183
K
kappa chain chuỗi kapa
KARI Viện nghiên cứu nông nghiệp Kenya hoặc Kawanda ở Uganda
karnal bunt bệnh karnal bunt ở lúa mì do Tilletia indica
karyogamy (sự) phối hợp nhân, dung hợp nhân
karyogram nhân đồ, bản đồ nhân
karyon nhân
karyotype kiểu nhân
karyotyper máy xác định kiểu nhân
Kaspar-Hauser experiments thí nghiệm Kaspar-Hauser
katadromous (thuộc) di c xuôi dòng, di c ra biển
kataplexy (tính) giả chết
kb viết stắt của kilobase
kd viết stắt của kilodalton
K-cell tế bào K
Kefauver rule luật Kefauver
keloid sẹo lồi
kelp 1. tảo bẹ 2.tro tảo bẹ
Kenya biosafety council hội đồng an toàn sinh học Kenya
keratin keratin
keratogenous hoá sừng, tạo sừng
ketose ketoza
key khoá phân loại
keyhole limpet haemocyanin hemoxyanin hà
K-factor analysis phân tích nhân tố K
kidney thận
kidney development sự phát triển của thận
kidney stones sỏi thận
killer T cell tế bào T giết ngời
kilobase (kb) kilô bazơ
kilobase pairs (kbp) các cặp kilô bazơ
kilodalton (kd) kilodalton
kin ety thể động
kin selection chọn lọc theo dòng họ
kinaesthesia chứng mất cảm giác vận động
kinaesthesis cảm giác vận động
kinase kinaza
kinases kinaza
kinase assays xét nghiệm bằng kinaza
184
kinesin kinesin
kinesis (sự) vận động theo (cờng độ) kích thích
kinetin kinetin, chất sinh trởng thực vật
kinetochore vùng gắn thoi, đoạn trung tâm
kinetic energy năng lợng vận động, năng lợng chuyển hoá
kinetodesma sợi động
kingdom giới
kinin kinin
kinome kinom
Klenow fragment đoạn Klenow
klinostat máy hồi chuyển
knee đầu gối
kneecap xơng bánh chè
knockdown đánh gục
knockin nhập gen, biểu hiện gen nhập
knockout nốc ao
knockout (gene) nốc ao (gen), bất hoạt gen chủ
knot 1.nốt, mấu 2.mắt
knottins nhiều mấu, nhiều mắt
KO thuốc nhuộm màu cam Kusabira
Kochs postulates luận đề Koch
Korsakoffs psychosis (chứng) loạn tâm thần Korsakoff
Korsakoffs syndrome hội chứng Korsakoff
Koseisho cơ quan phê duyệt dợc phẩm mới của Chính phủ Nhật
kozak sequence trình tự kozak
konzo xem lathyrism
Krantz anatomy giải phẫu Krantz
Krebs cycle chu trình Krebs
Krummholz cây thấp vùng núi cao
K-selection chọn lọc K
K-selection chọn lọc theo K
K-strategist chiến lợc K
Kupifer cell tế bào Kupifer
kurtosis độ nhọn
K-value giá trị K
kunitz trypsin inhibitor chất ức chế trypsin Kunitz
kusabira orange thuốc nhuộm màu cam kusabira