BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP CẢ NĂM LỚP 10A5 NĂM HỌC 2009 - 2010
LỚP 10A5
TT Họ và Tên Tốn Lý Hóa Sinh Tin Văn Sử Địa Anh
GDCD
CN
T.Dục TBCN
Kết quả xếp loại
HL HK TĐ
1
Nguyễn Bá An
4,6 6,2 3,3 5,4 7,0 5,2 6,7 6,9 4,5 6,9 7,1 5,9
5,7 Yếu Khá Yếu
2
Nguyễn Minh Bình
6,1 6,5 5,1 5,1 6,3 5,7 6,1 6,8 4,0 6,5 5,6 7,5
5,9 Tb Tb TB
3
Nguyễn Tiến Dũng
3,4 5,2 3,9 4,5 6,0 3,7 4,9 6,0 3,5 4,9 6,0 5,5
4,6 Yếu Khá Yếu
4
Nguyễn H Trường Giang
5,1 5,3 4,5 3,9 7,6 4,9 7,4 6,5 4,6 6,0 6,6 7,2
5,7 Tb Tốt TB
5
Lê Thò Hậu
6,0 6,6 7,0 8,0 8,5 7,5 8,3 8,7 6,2 8,2 8,6 7,5
7,5 Khá Tốt Tiên tiến
6
Trần Thò Ngọc Hoà
6,5 7,7 6,5 8,0 8,4 7,0 7,7 8,3 6,9 7,8 8,3 5,7
7,3 Khá Tốt Tiên tiến
7
Trần Thò Khánh Hoà
5,5 5,8 5,2 4,7 7,8 6,0 7,6 6,9 5,2 6,6 8,1 5,7
6,2 Tb Tốt TB
8
Bùi Thò Ngọc Huyền
4,6 5,1 4,6 5,7 8,1 5,8 6,5 6,5 4,7 7,2 7,9 6,7
6,0 Tb Tốt TB
9
Huỳnh Thu Hương
3,7 3,9 4,5 3,8 5,5 4,3 6,0 4,3 4,3 5,1 5,7 4,5
4,5 Yếu Khá Yếu
10
Dương Nhật Lệ
4,6 6,4 4,9 6,2 7,0 6,5 6,7 5,9 6,6 6,3 7,1 8,3
6,3 Tb Yếu TB
11
Hoàng Thò Bích Liễu
4,2 6,0 5,2 4,6 6,7 5,3 7,4 6,6 4,7 6,2 7,6 6,6
5,8 Tb Khá TB
12
Trần Văn Lợi
2,4 4,7 3,8 4,9 6,8 4,3 5,1 5,7 4,4 5,5 6,2 6,8
4,8 Yếu Khá Yếu
13
Lương Thò Trúc Ly
5,5 5,6 4,3 5,6 7,8 5,8 7,2 7,4 5,2 7,3 7,3 8,4
6,3 Tb Tốt TB
14
Trần Thò Xuân Mai
3,2 5,4 4,0 2,8 6,6 3,7 6,2 5,1 4,9 6,2 5,9 5,1
4,7 Yếu Khá Yếu
15
Trần Thò Yến Mi
4,0 5,7 4,8 4,1 6,9 5,9 7,9 6,9 5,2 7,2 7,5 7,5
6,0 Tb Tb TB
16
Lê Nguyễn My My
3,6 6,5 4,1 5,0 7,3 4,2 6,7 6,8 4,9 6,6 5,9 5,7
5,4 Yếu Khá Yếu
17
Nguyễn Thò Nga
4,0 4,3 5,6 4,6 6,9 4,9 6,5 7,4 6,1 6,4 6,1 7,3
5,6 Yếu Tb Yếu
18
Nguyễn Hoàng Nghóa
3,2 4,4 4,7 4,5 5,7 5,1 7,1 6,0 4,2 6,4 7,0 6,8
5,2 Yếu Khá Yếu
19
Nguyễn Thò Như Ngọc
4,1 4,6 5,1 5,1 7,2 4,5 6,1 7,0 3,8 6,8 7,3 7,2
5,5 Yếu Khá Yếu
20
Bùi Thò Nguyệt
3,7 4,7 4,2 5,9 7,6 4,8 6,9 7,0 4,1 7,3 6,9 6,0
5,5 Yếu Khá Yếu
21
Lê Thò Tuyết Nhung
5,1 5,4 4,9 4,7 6,8 4,5 7,7 6,9 5,1 6,7 6,7 6,4
5,8 Tb Khá TB
22
Nguyễn Thò Yến Như
6,9 6,4 5,8 6,3 8,5 5,5 8,3 7,2 6,4 7,5 7,9 5,6
6,8 Khá Tốt Tiên tiến
23
Trònh Thò Bích Phượng
4,2 6,3 5,3 6,5 7,8 5,7 7,2 7,4 4,3 7,8 8,1 6,4
6,2 Tb Tốt TB
24
Trần Thanh Quân
7,4 7,6 5,2 6,8 8,3 5,8 7,7 8,4 5,4 7,5 7,7 7,7
7,1 Khá Khá Tiên tiến
25
Nguyễn Huy Quân
26
Phạm Minh Quý
2,4 3,4 3,5 2,4 5,0 3,2 4,9 4,2 2,3 3,6 3,8 5,2
3,5 Yếu Tb Yếu
27
Trần Văn Quyết
2,4 3,8 4,2 2,9 4,6 4,4 5,1 4,0 3,2 4,4 6,3 8,1
4,3 Yếu Tb Yếu
28
Lương Tấn Sang
4,7 4,2 4,0 4,5 6,8 4,1 7,0 6,2 3,9 5,7 6,6 7,4
5,3 Yếu Khá Yếu
29
Nguyễn Sang
4,0 6,5 4,9 4,6 7,2 5,7 7,2 6,7 4,3 6,5 6,5 6,5
5,7 Tb Khá TB
30
Nguyễn Quốc Sang
31
Lê Thanh Sơn
1,7 3,5 4,1 3,7 3,7 4,5 5,8 3,9 3,0 5,6 5,1 6,0
4,1 Kém Tb Kém
32
Phạm Thò Thanh Tâm
6,6 4,9 5,6 5,0 7,6 5,0 6,0 6,8 5,2 6,4 7,0 5,8
6,0 Tb Tốt TB
33
Nguyễn Đ H Thạch
7,6 7,3 6,3 5,0 7,4 3,8 6,1 6,8 6,1 5,6 6,6 7,4
6,2 Tb Tb TB
34
Trần Nguyễn Ngọc Thắng
35
Trần Quang Tín
6,1 6,3 4,7 3,9 6,2 5,1 6,8 7,0 5,1 6,3 6,4 8,0
5,9 Tb Khá TB
36
Nguyễn Tấn Toàn
6,8 7,5 5,9 8,1 8,6 6,4 8,4 8,2 6,1 7,6 8,3 7,7
7,3 Khá Tốt Tiên tiến
37
Mai Thò Bích Trâm
7,4 7,6 6,9 8,2 8,3 7,3 8,8 7,9 7,3 8,0 8,8 8,9
7,9 Khá Tốt Tiên tiến
38
Lê Thò Mộng Trầm
2,8 5,4 4,4 3,9 5,7 4,5 5,1 5,7 3,3 5,0 6,0 4,3
4,5 Yếu Khá Yếu
39
Bùi Ngọc Trí
3,8 5,5 3,7 5,2 6,2 5,2 5,4 5,9 3,8 5,3 5,6 4,6
4,9 Yếu Tb Yếu
40
Ngô Minh Trí
3,0 4,7 4,7 3,0 6,3 4,2 6,2 5,7 3,5 5,3 6,1 7,0
4,8 Yếu Tb Yếu
41
Bùi Nhật Trọng
1,8 3,4 5,0 1,5 4,8 4,6 4,4 4,9 2,9 4,0 6,4 5,1
3,9 Kém Tb Kém
42
Nguyễn Ngọc Trung
43
Bùi Thượng Uy
4,8 5,4 4,0 4,6 5,9 4,2 5,2 5,3 3,6 4,8 5,5 8,5
5,1 Yếu Khá Yếu
44
Thiều Thò Yến Vi
7,3 7,1 7,2 5,2 7,6 4,6 6,8 6,7 6,6 5,5 6,7 6,9
6,4 Tb Tốt TB
45
Nguyễn Thò Diễm Vi
4,1 4,2 4,4 4,0 6,1 4,6 4,8 5,9 4,3 5,8 6,1 7,4
5,0 Yếu Tb Yếu
46
Trần Thanh Vương
1,4 3,0 3,3 2,0 4,5 3,8 4,1 3,5 2,6 4,0 4,7 7,3
3,5 Kém Tb Kém