第8課の語彙テスト2
名前:...............................................................
日付:...............................
クラス:...................................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….
STT
ベトナム語
1
Kí túc xá
2
Nơi, chỗ
3
Công việc
4
Cuộc sống, sinh hoạt
5
Học
6
Cái nào
7
Như thế nài
8
Thế nào
9
Không 〜 lắm
10
Và, thêm nữa
11
〜 Nhưng 〜
12
Anh/ Chị có khỏe không?
13
Thế à/ để tôi xem
14
Không, đủ rồi ạ
15
Đã 〜 rồi nhỉ
16
Lớn, to
17
Bé, nhỏ
18
Đẹp, hay
19
Tiện lợi
20
Rảnh rỗi
21
Khỏe
22
Tốt bụng, thân thiện
23
Nối tiếng
24
Đẹp trai
25
Đẹp, sạch
26
Ngon
ひらがな、カタカナ
27
Bận
28
Vui
29
Anh đào
30
Núi
31
Xanh da trời
32
Đỏ
33
Đen
34
Trắng
35
Tím
36
Vàng
37
Hồng
38
Da cam
39
Xe ô tô
40
Đồ ăn
41
Anh/ chị đã quen với cuộc sống ở Nhật chưa
42
Sắp đến lúc tôi phải xin phép rồi
43
Lần sau anh/ Chị lại đến chơi nhé
44
Cho vay, cho mượn
45
Yên tĩnh
46
Náo nhiệt
47
Cũ
48
Mới
49
Tốt
50
Xấu
51
Nóng
52
Lạnh, rét (Dùng cho thời tiết )
53
Lạnh,buốt( Dùng cho cảm giác)
54
Rẻ
55
Dễ
56
Đắt, cao
57
Khó
58
Thấp
59
Thú vị, hay