Tải bản đầy đủ (.pdf) (3 trang)

ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT BÀI 7( LẦN 2) GIÁO TRÌNH SƠ CẤP MINA NO NIHONGO

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (510.54 KB, 3 trang )

第7課の語彙テスト2
名前:...............................................................
日付:.....................................     
クラス:.............................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….

STT

ベトナム語

1

Băng dính

2

Cái dập ghim

3

Cái đục lỗ

4



5

Hoa


6

Áo sơ mi

7

Quà tặng, tặng phẩm

8

Đồ đạc, hành lý

9

Tiền

10

Giáng sinh

11

Bố ( dùng khi nói về bố mình)

12

Mẹ ( Dùng khi nói về mẹ mình)

13


Bố ( Dùng khi nói về bố ng khác )

14

Mẹ ( Dùng khi nói về mẹ ng khác )

15

Đã, rồi

16

Chưa

17

Từ bây giờ, sau đây

18

〜 hay nhỉ/ đẹp nhỉ

19

Xin lỗi, có ai ở nhà không ?

20

Du lịch, chuyến du lịch


21

Kéo

ひらがな、カタカナ


22

Dĩa

23

Dao

24

Tay

25

Đũa

26

Thìa

27

Máy vi tính cá nhân


28

Máy đánh chữ

29

Fax

30

Giấy

31

Cục tẩy

32

Quà (mua khi đi xa về)

33

Mời anh/chị dùng

34

Rất hoan nghênh anh/ chị

35


Mời anh/ chị vào

36

Gọi [ điện thoại ]

37

Học tập

38

Dạy

39

Mượn, vay

40

Cắt

41

Gửi

42

Cho, tặng


43

Nhận

44

Cho mượn, cho vay

45

Xin phép cho tôi vào/ Xin phép

46

Anh/chị dùng〜 có được không


    



×