Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (446.32 KB, 2 trang )
第5課の語彙テスト2
名前:...............................................................
日付:..............................
クラス:...............................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….
STT
ベトナム語
1
Ngày 14, 14 ngày
2
Ngỳ bao nhiêu, bao nhiêu ngày
3
Ngày 24, 24 ngày
4
Sinh nhật
5
Bao giờ, khi nào