Tải bản đầy đủ (.pdf) (2 trang)

ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT BÀI 5( LẦN 2) GIÁO TRÌNH SƠ CẤP MINA NO NIHONGO

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (446.32 KB, 2 trang )

第5課の語彙テスト2
名前:...............................................................
日付:..............................     
クラス:...............................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….

STT

ベトナム語

1

Ngày 14, 14 ngày

2

Ngỳ bao nhiêu, bao nhiêu ngày

3

Ngày 24, 24 ngày

4

Sinh nhật

5

Bao giờ, khi nào


6

Tàu tốc hành

7

Tàu thường

8

Tàu tốc hành đặc biệt

9

Tiếp theo

10

Ngày mồng 3, 3 ngày

11

Ngày mồng 8,8 ngày

12

Ngày mồng 10, 10 ngày

13


Ngày mồng 9, 9 ngày

14

Ngày - , - ngày

15

Không có gì

16

Sân ga số -

17

Về

18

Đi

19

Đến

20

Đi bộ


21

Xe đạp

22

Máy bay

23

Thuyền

ひらがな、カタカナ


24

Tàu thủy

25

Tàu điện ngầm

26

Tàu điện

27

Tháng sau


28

Tháng này

29

Tháng trước

30

Năm ngoái

31

Sang năm

32

Năm nay

33

Tháng mấy

34

Tháng -

35


Ngày mồng 1

36

Ngày mồng 2, 2 ngày

37

Ngày mồng 4, 4 ngày

38

Ngày mồng 7, 7 ngày

39

Ngày mồng 5, 5 ngày

40

Ngày mồng 6, 6 ngày

41

Xe buýt

42

Người


43

Bạn bè

44

Một mình

45

Gia đình

46

Chị ấy, bạn gái

47

Anh ấy, bạn trai

48

Tuần trước

49

Tuần sau

50


Tuần này



×