Tải bản đầy đủ (.doc) (32 trang)

SO TONG HOP

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (261.97 KB, 32 trang )

BIÊN CHẾ GIÁO VIÊN --KHỐI 4
Năm học :2010-2011
NGUYỄN THỊ XUÂN
KHỐI TRƯỞNG—GVCN LỚP 4E
NGUYỄN THỊ HẢI
GVCN LỚP :4A
NG. VĂN QUYẾN
GVCN LỚP :4B
ĐOÀN THỊ TỨ
GVCN LỚP :4C
TRỊNH VĂN ĐĂNG
GVCN LỚP :4D
THEO DÕI SĨ SỐ CÁC LỚP --KHỐI 2
LỚP
TSH
S
DÂN
THÁNG
9
THÁNG
10
THÁNG
11
THÁNG
12
THÁNG
1
THÁNG
2
THÁNG
3


THÁNG
4
THÁNG
5
TS/N DT/N TS/N DT/N TS/N DT/N TS/N DT/N TS/N DT/N TS/N DT
/N
TS/N DT/N TS/N DT/N TS/N DT/
N
2A
23/
15
5/3
23/15 5/3
2B
35/
16
1/0
35/16 1/0
2C
33/
16
5/3
33/16 5/3
2D
17/8 5/3
17/8 5/3
2E
22/9 2/1
22/9 2/1
+

130/
64
18/
10
130/64 18/10
LÝ LỊCH GIÁO VIÊN --KHỐI 2
STT HỌ &TÊN NĂM SINH TĐVH TĐCM NĂM
VÀO NGHỀ
PTCM ĐIỂM
DẠY
1
HOÀNG THỊ MỸ HƯƠNG 1980 12/12 9+3 2001 2A Điểm chính
2
NGUYỄN THANH NHI 1970 12/12 9+3 1991 2B Ấp 6
3
BÙI THỊ DUYÊN 1977 12/12 9+3 1996 2C Ấp 9
4
NGUYỄN THỊ DẬU 1957 12/12 9+3 1975 2D Ấp 8
5
NGUYỄN THỊ XUÂN 1982 12/12 12+2 2003 2E Ấp 3
THEO DOếI ẹO TUOI HOẽC SINH --KHOI 2
LÔÙP 2002 2001 2000 1999 1998 1997 1996 1995
2A
17/11 5/4 1/0
2B
23/12 9/3 1/1 1/1 1/1
2C
26/12 6/4 1/0
2D
12/7 2/0 3/1

2E
17/8 1/1 2/0 2/0
COÄNG
95/50 23/12 7/1 2/0 1/1 2/1

DANH SÁCH HỌC SINH NGHÈO -
KHỐI 1
STT HỌ& TÊN LỚP
1 Phan Thò Mộng cầm 2A
2 Lê Thò Hoa 2A
3 Hoàng Thò Hậu 2A
4 Hoàng Đức Long 2A
5 Điểu Thò Tuyết Mai 2A
6 Đỗ Thò Hồng Nhung 2A
7 Nguyễn Văn Nghóa 2A
8 Nguyễn Thò Kim Thế 2A
9 Hoàng Thò Thu Thảo 2A
10 Dương Thò Hồng Nhung 2A
11 Lê Thế Duy 2B
12 Lê Thế Phượng 2B
13 Nguyễn Bá Đại 2B
14 Hoàng Ngọc Thanh 2B
15 Nguyễn Đức Thọ 2B
16 Nguyễn Thò Hồng Tiên 2B
17 Nguyễn Thò Thủy Tiên 2B
18 Nguyễn Văn Trọng 2B
19 Huỳnh Thò Cúc 2B
STT HỌ& TÊN LỚP
21 Nguyễn Thò Bích Đào 2C
22 Nguyễn Thò Cẩm Dung 2C

23 Nguyễn Trọng Hậu 2C
24 Hoàng Văn Hiến 2C
25 Võ Thò Ngọc Lợi 2C
26 Phạm Văn Nuôi 2C
27 Lý Hồng Nhung 2C
28 Săm Văn Vinh 2C
29 Nguyễn Văn Phú 2D
30 Liêu Văn Toàn 2D
31 Ninh Thò Lương 2D
32 Lương Thò Cẩm Tiên 2D
33 Nguyễn Hoàng Em 2E
34 Nguyễn Văn Hoàng 2E
35 Nguyễn Văn Hoàng 2E
36 Thạch Hiếu 2E
37 Trần Kim Phượng 2E
38 Nguyễn Đức Thành 2E
39 Nguyễn Quốc Vinh 2E

BÁO CÁO ĐIỂM THI ĐẦU NĂM - KHỐI …II…
Năm học : 2009 – 2010
LỚP


N
TSHS DThi/Nữ ĐIỂM TRÊN TRUNG BÌNH ĐIỂM DƯỚI TRUNG BÌNH
9 - 10 7 - 8 5 - 6 CỘNG 3 - 4 1 - 2 CỘNG
TS/N DT/N TS/N % TS/N % TS/N % TS/
N
% DT
/N

% TS/
N
% TS/
N
% TS/
N
% DT
/N
%
2A
T V
23/15 5/3 8/7
2/2
34.8
40.0
9/4
3/1
39.1
60.0
6/4
26.1
23/
15
100
5/3 100
2B
T V
35/16 1/0 10/4
28.6 7/4 20.0
10/4

28.6
27/
77.1
7/4
20.0
1/0
2.8
8.4
22.9
20 Lý Văn Giàu 2B
40 Bùi Thò Nguyệt 2E
12 1/0
100 1/
0
100

2C
T V
32/16 5/3
6/5
1/1
18.7
20.0
15/6
3/2
46.9
60.0
7/3
1/0
21.9

20.0
28/
14
87.5
5/3 100
4/2
12.5
4/2
12.5
2D
T V
16/8 5/3
2/1
12.5 7/5
3/2
43.8
60.0
3/2
1/1
18.6
20.0
12/8
75.0
4/3 80.0
2/0
1/0
12.5
20.0
2/0
12.

5
4/0
25.0
1/
0
20.0
2E
T V
22/9 2/1
9/7
1/1
40.9
50.0
11/1
1/0
50.0
50.0
2/1
9.1
22/9
100
2/1 100
CỘNG
128/64 18/10
35/24
4/4
27.3
22.2
49/20
10/5

38.3
55.6
28/14
2/1
21.9
11/1
112/5
8
87.5
16/
10 88.9
13/6
2/0
10.2
11.1
3/0
2.3
16/6
12.5
2/0 11.1
Thanh Hoà ,ngày 5 tháng 9 năm 2009
KT
BÁO CÁO ĐIỂM THI ĐẦU NĂM - KHỐI II
Năm học : 2009 – 2010
LỚP

MÔN
TSHS
DThi/Nữ
ĐIỂM TRÊN TRUNG BÌNH ĐIỂM DƯỚI TRUNG BÌNH

9 - 10 7 - 8 5 - 6 CỘNG 3 - 4 1 - 2 CỘNG
TS/N DT/
N
TS/N % TS/N % TS
/N
% TS/N % DT/
N
% TS
/N
% TS/
N
% TS
/N
% DT/
N
%
2A TOÁN 23/15 5/3
12/9
2/1
52.2
40.0
7/3
2/1
30.4
40.0
1/1
1/1
4.3
20.0
20/13

86.9
5/3 100
2/1
8.7
1/1
4.3
3/2
13.1
2B
TOÁN 35/16 1/0
14/6
40.0 17/10 48.6
2/1
5.7
33/16
94.3
2/0
1/0
5.7
100
2/0
5.7
1/0 100
2C
TOÁN 32/16 5/3
23/11
2/1
71.9
40.0
9/5

3/2
28.1
60.0
32/16
100
5/3 100
2D
TOÁN 16/8 5/3
6/2
1/1
37.5
20.0
6/4
2/1
37.5
40.0
2/1
1/0
12.5
20.0
14/7
87.5
4/2 80.0
1/1
1/1
6.3
20.0
1/0
6.3
2/1

12.5
1/1 20.0
2E
TOÁN 22/9 2/1
15/6
2/1
68.2
100
6/3 27.3
1/0
4.5
22.9
100
2/ 1 100
CỘNG
128
/64
18/
10
70/34
7/4
54.7
38.9
45/25
7/ 4
35.2
38.9
6/2
2/1
4.7

11.1
121/
62
94.5
16/
9
88.9
3/2
1/1
2.3
5.6
4/1
1/0
3.1
5.6
7/3
5.5
2/1 11.1
Thanh Hoà ,ngày 5 tháng 9 năm 2009
KT
BÁO CÁO ĐIỂM THI GIỮA HỌC KÌ I - KHỐI II
Năm học : 2009 – 2010
LỚP

MÔN
TSHS
DThi/Nữ
ĐIỂM TRÊN TRUNG BÌNH ĐIỂM DƯỚI TRUNG BÌNH
9 - 10 7 - 8 5 - 6 CỘNG 3 - 4 1 - 2 CỘNG
TS/N DT/

N
TS/N % TS/N % TS/N % TS/N % DT/
N
% TS
/N
% TS/
N
% TS
/N
% DT/
N
%
2A TOÁN
23/15 5/3
6/5
2/1
26.1
40.0
10/5
1/1
43.5
20.0
5/4
2/1
21.7
40.0
21/14
91.3
5/3 100
2/1

8.7
2/1
8.7
2B
TOÁN
33/16 1/0
8/2
24.2 18/10 54.5
6/4
18.2
32/16
97.0
1/0
1/0
3.0
100
1/0
3.0
1/0 100
2C
TOÁN
33/16 5/3
15/9
1/1
45.5
20.0
13/7 39.4
5/0
4/2
33/16

100
5/3 100
2D
TOÁN
17/8 6/3
1/1
5.9 8/3
1/0
47.1
16.7
5/3
3/2
12.5
50.0
14/7
82.4
4/2 66.7
3/1
2/1
17.6
3.33
3/1
17.6
2/1 33.3
2E
TOÁN
22/9 2/1
7/3
1/0
31.8

50.0
12/6
1/1
54.5
50.0
1/0
4.5
20/9
90.9
2/ 1 100
1/0
4.5
1/0
4.
5
2/0
9.1
CỘNG
128
/64
19/
10
37/20
4/2
28.9
21.1
61/31
3/ 2
47.6
15.8

22/11
9/5
17.2
47.4
120/
62
93.7
16/9
84.2
7/2
3/1
5.5
15.8
1/0
0.
8
8/2
6.3
3/1 15.8
Thanh Hoà ,ngày 21 tháng 10 năm 2009
KT
BÁO CÁO ĐIỂM THI GIỮA HỌC KÌ I - KHỐI …II…
Năm học : 2009 – 2010
LỚP


N
TSHS
DThi/Nữ
ĐIỂM TRÊN TRUNG BÌNH ĐIỂM DƯỚI TRUNG BÌNH

9 - 10 7 - 8 5 - 6 CỘNG 3 - 4 1 - 2 CỘNG
TS/N DT/N TS/N % TS/N % TS/N % TS/N % DT/N % TS/
N
% TS/
N
% TS/
N
% DT/
N
%

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×