CHƯƠNG X: TÔN GIÁO
1. Nguồn gốc, chức năng và những biểu hiện của tôn giáo.
Định nghĩa tôn giáo: “Là niềm tin và lễ thức liên quan đến các thực thể,
quyền lực và sức mạnh siêu nhiên.” (theo nhà nhân chủng học Anthony
F.C. Wallace)
1.1. Thuyết vạn vật hữu linh
− Thuyết vạn vật hữu linh đề cập đến niềm tin vào các thực thể có linh hồn
– đây là hình thái ban sơ nhất của tôn giáo.
− Tylor lập luận rằng con đường tiến triển của tôn giáo là từ vật linh giáo
qua đa thần giáo và tiến đến độc thần giáo. Đến khi khoa học có thể cung
cấp nhiều lời giải thích rõ ràng hơn về các hiện tượng tự nhiên, Tylor cho
rằng tôn giáo dần sẽ biến mất.
1.2. Sức mạnh siêu nhiên (Mana) và Điều cấm kỵ (Taboo)
− Một quan niệm khác về các hiện tượng siêu nhiên lại xảy ra trong các xã
hội phi công nghiệp. Quan niệm này nhìn các hiện tượng siêu nhiên như
là một lĩnh vực thuộc về một quyền năng nào đó rất nguyên sơ cơ bản và
phi nhân – không thuộc vào con người (còn được gọi là mana đối với
người Polynesia và người Melanesia). Con người có thể chế ngự và tận
dụng mana – sức mạnh siêu nhiên vô hình đó – trong một số hoàn cảnh
nhất định.
− Điều cấm kỵ (Taboo): một điều thiêng liêng và một giới hạn phân cách
khỏi thường dân. Do người tộc trưởng được hưởng mana rất mạnh nên
thân xác và tài sản của họ trở thành điều cấm kỵ, tộc trưởng và thường
dân không được phép tiếp xúc với nhau.
1.3. Ma thuật và tôn giáo
1
− Ma thuật: Các cách thức huyền bí nhằm đạt được các mục đích cụ thể.
Các cách thức này bao gồm các lời nguyền và thần chú, bùa chú gắn với
thần thánh hay với các sức mạnh phi nhân.
− Phù thủy dùng ma thuật mô phỏng để tạo ra hiệu quả mong đợi bằng cách
thực hiện những hành động đồng dạng. Phù thủy cũng thực hiện ma thuật
truyền nhiễm vào một đồ vật đã từng được người bị ám đụng vào.
1.4. Âu lo, kiểm soát, an ủi
− Tôn giáo và ma thuật không chỉ có chức năng giải thích (nhận thức) mà
còn có chức năng cảm xúc. Ma thuật có thể xua tan sự ngờ vực nảy sinh
khi có những tác động ngoài tầm kiểm soát của con người xảy đến.
Tương tự, tôn giáo giúp con người đối mặt với cái chết và chịu đựng
những thăng trầm của cuộc đời.
− Tôn giáo tạo ra sự bảo đảm về mặt tâm lý, tạo sự bình yên cho tâm hồn
vào những thời điểm con người gặp khủng hoảng.
1.5. Chức năng xã hội của lễ thức
Tuy nhiên, nghi thức cũng có thể làm phát sinh sự lo âu, cảm giác bất an
và nguy hiểm.
1.6. Nghi thức chuyển đổi, Giai đoạn chuyển đổi và Tinh thần cộng đồng
− Nghi thức tôn giáo là những hoạt động trang trọng, bất biến, luôn phải
được thực hiện đúng kiểu và hết sức trang nghiêm. Nó đòi hỏi con người
phải đặt niềm tin tôn giáo của riêng bản thân họ vào trong một tập thể xã
hội.
− Nghi lễ chuyển đổi gồm có ba giai đoạn: Đầu tiên là việc tách biệt ra khỏi
nhóm, đến giai đoạn chuyển đổi rất quan trọng, rồi được thu nạp vào tổ
chức ở một lứa tuổi mới hay một trạng thái mới.
− Nghi lễ chuyển đổi này có thể đánh dấu bất cứ sự thay đổi nào về trạng
thái xã hội, tuổi tác, chỗ ở, hay điều kiện xã hội.
2
− Nghi thức chuyển tiếp cộng đồng thì thường được cố kết bởi tinh thần
cộng đồng, một thái độ đoàn kết cao độ.
1.7. Vật tổ: Biểu tượng của xã hội
− Totem giáo là một tôn giáo sử dụng tự nhiên làm mô hình xã hội. Các
totem thường là các loài vật và cây cỏ, một phần của thế giới tự nhiên.
1.8. Bản chất của lễ thức
− Lễ thức mang tính trang trọng – cách điệu hóa, tái diễn và rập khuôn.
− Lễ thức là các hành vi xã hội.
2. Phân tích truyện thần thoại
− Truyện thần thoại thường là những lý giải riêng của con người về nguồn
gốc ra đời của họ, sự khởi nguồn thế giới của họ và về những sự kiện
khác thường tác động đến tổ tiên của họ. Các truyện thần thoại cũng có
thể kể về những công cuộc khai phá trường kỳ và những hoạt động của
các vị thần hay các linh hồn, hoặc trong một thế giới khác hoặc khi các
thực thể này tình cờ tiếp xúc với con người.
− Truyện thần thoại mô tả các giá trị văn hóa, tạo nên niềm hi vọng, và
truyền đạt văn hóa cho con người.
2.1. Phân tích cấu trúc
Lévi Strauss, người phát minh ra phương pháp phân tích thần thoại theo cấu
trúc, đã lý luận rằng con người chúng ta thường phân loại các khía cạnh của tự
nhiên và văn hóa bằng các phương tiện đối lập nhị phân. Sự đối lập bổ sung đó
khiến những hiện tượng liên tiếp và xuyên suốt dường như trở nên dễ phân biệt
hơn đối với con người.
2.2. Truyện cổ tích
3
− Bruno Bettelheim đã đưa ra được một sự phân biệt rất hữu ích giữa 2 loại
truyện cổ tích: cổ tích thần thoại và cổ tích ước vọng:
+ Cổ tích thần thoại bao gồm nhiều câu chuyện kinh thánh và những
câu chuyện thần thoại Hy – La với những thực thể siêu nhiên đầy
quyền năng, muôn hình vạn trạng và đáng sợ mà con người phải
đối đầu.
+ Cổ tích ước vọng: dùng trí tưởng tượng để mang lại niềm hi vọng
và khả năng sinh thành và sự tự nhận thức.
− Truyện cổ tích giúp trẻ em giải quyết những tình cảm mơ hồ (yêu và ghét)
nhờ chú trọng vào các cặp đối lập nhị phân, đưa đến sự xác tín rằng dù sự
việc có đang tệ đến mức nào thì rồi cũng sẽ tốt hơn lên. Chúng mang lại
cho đứa trẻ sự đảm bảo rằng mặc dù nó còn nhỏ và chưa quan trọng
nhưng rồi nó sẽ lớn lên và sống tự lập, tách khỏi cha mẹ và cách anh chị
em của nó.
2.3. Các lễ thức thế tục
Chúng ta phải công nhận những vấn đề khó khăn trong việc nghiên cứu liên
văn hóa về tôn giáo trong việc định nghĩa tôn giáo đã được đưa ra ở lúc đầu:
− Thứ nhất, nếu định nghĩa tôn giáo trong quan hệ với các thực thể, quyền
lực và sức mạnh siêu nhiên, thì làm thế nào chúng ta phân loại được
những hành vi giống như nghi lễ diễn ra trong các bối cảnh thế tục?
− Thứ hai, nếu trong một số xã hội nhất định, sự phân định giữa cái đời
thường và cái siêu nhiên không nhất quán thì làm thế nào chúng ta có thể
nói cái gì là tôn giáo cái gì không phải là tôn giáo?
− Thứ ba: Loại hành vi được xem là thích hợp trong các sự kiện tôn giáo rất
khác nhau giữa các nền văn hóa.
3. Tôn giáo và văn hóa
− Wallace (1966) đã xác định bốn kiểu loại tôn giáo: Shaman giáo, tôn giáo
cộng đồng, tôn giáo Olympia, và Độc thần giáo. Mỗi kiểu loại đều có các
4
cách thức cử hành nghi thức cũng như các nhân vật hoạt động truyền bá
tôn giáo rất đặc trưng.
− Shaman giáo:
+ Là hình thức đơn giản nhất.
+ Các Shaman là những nhân vật hoạt động tôn giáo một cách bán
chính thức. Mặc dù vậy, các Shaman thường tách bản thân họ ra
khỏi những người dân thường khác bằng cách đảm nhận một vai
trò về giới và giới tính mơ hồ, xa lạ.
+ Shaman giáo đặc trưng trong các xã hội săn bắt hái lượm, nhất là
những nền văn hóa tìm thấy tại các vùng thuộc vĩ tuyến phía bắc
bán cầu.
− Tôn giáo cộng đồng:
+ Không có những người thực hiện các nghi lễ chuyên nghiệp nhưng
người ta vẫn tin vào sự tồn tại của nhiều vị thần có quyền năng cai
quản vạn vật (Đa thần giáo).
+ Ngoài các nghi thức do các Shaman chủ trì, còn có các nghi lễ
cộng đồng như lễ hội mừng mùa thu hoạch, hay nghi lễ chuyển đổi.
+ Phổ biến trong các xã hội nông nghiệp.
− Tôn giáo Olympia:
+ Có các nhà hoạt động tôn giáo chuyên biệt: Giới tăng lữ, thầy tế
được tổ chức theo tầng bậc và có tính hành chính.
+ Là một loại đa thần giáo.
+ Ra đời trong giai đoạn tổ chức các quốc gia – nhà nước và khi quá
trình phân hóa xã hội trở nên rõ rệt.
− Độc thần giáo:
+ Cũng có giới tăng lữ, thầy tế và có những ý niệm về quyền uy thần
thánh, nhưng nó quan niệm về các thực thể siêu nhiên một cách
khác biệt.
+ Với độc thần giáo, chỉ có một đấng tối cao duy nhất, vĩnh viễn,
hiện diện khắp nơi, có quyền lực tuyệt đối, an bài mọi sự, tất cả
đều nằm dưới sự điều khiển của đấng tối cao đó mà thôi.
4. Tôn giáo và biến đổi
5
− Tôn giáo giúp duy trì trật tự xã hội và kiểm soát xã hội. Tuy nhiên, nó
cũng có thể là một phương tiện làm thay đổi xã hội, đôi khi còn là một sự
kiện mang tính cách mạng.
− Các phong trào phục hưng đã kết hợp niềm tin cũ với niềm tin mới, giúp
mọi người thích nghi với những môi trường đang thay đổi.
6
BỆNH ÂM – CHẨN ĐOÁN VÀ CHỮA BỆNH TRONG LÊN ĐỒNG CỦA
NGƯỜI VIỆT
Bài viết cơ bản tập trung vào những khái niệm, định nghĩa về bệnh âm,
việc chẩn đoán và chữa trị thông qua thế giới tưởng tượng của đồng Nga, dựa
theo khuôn mẫu hay thế giới hoang đường do học giả Dow đưa ra (1986). Thế
giới hoang đường là một tập hợp những niềm tin, tín ngưỡng mà người chữa
bệnh (đồng thầy) và người bệnh tin và chấp nhận. Những tập hợp này được sử
dụng để giải thích nguyên nhân và tình trạng của người bệnh. Bài viết toát lên
mối quan hệ sâu sắc giữa người sống và người chết, giữa những người theo Đạo
Mẫu và các vị thần thánh trong điện thờ.
1. Lên đồng như là một nghi lễ chữa bệnh
− Lên đồng là nghi lễ chính của Đạo Mẫu, là một nghi lễ mang tính văn hóa
và tôn giáo phức hợp.
− Trong các buổi lên đồng, “các vị thần” nhập đồng hay giáng thế thông
qua ông đồng bà đồng cùng các phương tiện trình diễn và giao tiếp nghi
lễ.
− Lên đồng là một nghi lễ chữa bệnh: Bệnh tật ở đây hiểu là sự bực dọc, lo
lắng theo nghĩa rộng có thể là do gặp khó khăn về tài chính, mệt mỏi, bị
stress về vấn đề gia đình, xã hội, bị ốm và những điều bất hạnh khác. Như
vậy, chữa bệnh trị liệu trong Lên đồng theo nghĩa rộng có nghĩa là người
ta Lên đồng để cầu sức khỏe, cầu tài, cầu lộc.
2. Bệnh Âm
− Trong quan niệm của một số người Việt, theo tín ngưỡng dân gian có 2
loại bệnh: bệnh âm và bệnh dương. “Âm” và “Dương” thực chất là những
khái niệm mang tính triết học và văn hóa đề cập đến cặp đối nhị phân tự
nhiên, sơ khai.
7
− Bệnh dương là những bệnh do cơ địa vật lý của cơ thể, do bác sĩ chẩn
đoán và được chữa trị bằng thuốc Đông y hoặc Tây y > < Bệnh âm là
những bệnh có nguyên do từ thế giới bên kia, vô hình, siêu nhiên; được
những thầy bói, ông đồng bà đồng xem quẻ bói, xem số mệnh đoán bệnh
và làm lễ, cúng bái, kêu thần thánh thương, cứu giúp.
− Triệu chứng bị bệnh âm rất nhiều, đa dạng, phong phú, có nhiều nguyên
nhân khác nhau như: Những bệnh có triệu chứng khó chẩn đoán nguyên
nhân như: bị điên, bị kết tóc, bị ốm “giả vờ”; có khi là một loại bệnh rất
nặng mà bệnh viện chữa mãi không khỏi trả về nhà điều trị, đi khám bác
sĩ không rõ bệnh… Vì vậy họ càng tin là bị bệnh về đường âm.
− Nguyên nhân gây nên bệnh âm có thể do phạm thượng, phạm tội tổ tông,
không thờ người quá cố đúng ngày giỗ, có căn số phải hành nghề tôn
giáo, hoặc bị ma nhập,…
− Bệnh âm trong tín ngưỡng người Việt có thể hiểu như là “thế giới hoang
tưởng”. Theo James Dow, “thế giới hoang tưởng” ở đây có sự thật văn
hóa mang tính trải nghiệm và những điều hoang đường này trong một số
trường hợp “có thể hữu ích, hữu hiệu hơn so với những sự thật mang tính
khoa học vì điều tưởng tượng, hoang tưởng có thể là những giải pháp giải
quyết một số vấn đề cá nhân của con người”. Thế giới hoang tưởng và
các lý giải này được hình thành trong hệ thống tín ngưỡng dân gian về
các nguyên nhân siêu tự nhiên và tính công hiệu của việc chữa bệnh
mang tính ma thuật. Do vậy, thế giới hoang tưởng dù ít hay nhiều là một
khuôn mẫu văn hóa được người dân và các thầy cúng, thầy bói, ông đồng
bà đồng biết, tin, hiểu rõ. Các dạng thức của thế giới tưởng tượng rất khác
nhau trong các tộc người.
3. Đồng thầy và chữa bệnh âm
− Hình thức chữa bệnh âm rất đa dạng, có thể do một thầy cúng hay đồng
thầy làm lễ. Có những lễ lên đồng là những nghi lễ chữa bệnh, có những
nghi lễ vừa chữa bệnh đồng thời là lễ mở phủ.
8
− Trong lên đồng, nhiều con nhang đệ tử vốn là người bệnh của đồng thầy.
Nói chung, họ bị ốm đau thuộc dạng bệnh âm.
− Những người “cao tay”, có một số khả năng đặc biệt về tâm linh như xem
bói, chữa bệnh có thể trở thành đồng thầy. Các đồng thầy là những người
có căn số nặng, có kinh nghiệm trong lên đồng, hiểu biết về Đạo Mẫu.
Đối với các vị thánh thì đồng thầy được thánh chọn là con nhà ngài, được
ban lộc thánh, đối với con nhang đệ tử thì họ có “uy”.
− Tóm lại, sự khác nhau cơ bản giữa đồng thầy với những người đồng khác
là về khả năng tâm linh của họ, tức là khả năng mở phủ cho người khác
và khả năng làm lễ chữa bệnh và nhiều nghi lễ khác.
− Làm một người Lên đồng đôi khi vất vả và tốn tiền của, công sức, chưa
nói đến những đồng thầy, họ phải làm nhiều việc nhà thánh hơn. Nếu đã
mở phủ, họ phải phục vụ nhà thánh cả đời. Nếu không làm trọn trách
nhiệm, họ có thể bị ốm đau, bị hành, có khi còn ảnh hưởng đến gia đình.
4. Quyền năng trừ tà trong Lên đồng
− Trong số khoảng 70 vị thần trong Đạo Mẫu thì có một nhân vật lịch sử
được công nhận là thánh. Đó là đức thánh Trần Hưng Đạo. Trong Đạo
Mẫu, cũng như trong tín ngưỡng nhà Trần, ông là một vị thánh bảo vệ
cho người dân, đặc biệt là phép trừ tà ma.
− Trong buổi Lên đồng, khi nhập giá Đức Thánh Trần, các ông đồng bà
đồng cầu ngài ban phép chữa bệnh và trừ tà. Người Lên đồng chỉ hầu một
giá Đức Thánh Trần, lấy dấu mặn, thấm máu vào giấy bản, xé nhỏ phát
cho mọi người đến dự để mang theo người cầu may, hoặc giảm trừ tai
họa, rủi ro.
− Tín ngưỡng xin dấu ấn và phép nhà Trần để trừ tà, chữa bệnh có nhiều
nguyên do, có thể từ cuộc đời, tài năng, công đức của Ngài trong việc
đánh thắng quân Nguyên Mông và giúp dân chữa bệnh. Ngày nay ở nhiều
nơi, người ta đã thần thánh hóa Đức Thánh Trần, những nơi thờ cúng ngài
9
luôn luôn đông khách thập phương đến khấn, xin dấu phép của ngài để
chữa bệnh, trừ tà.
5. Chị Nga và con nhang đệ tử
Chị Nga luôn phóng đại thế giới hoang tưởng của mình rằng chị được ăn
lộc nhà Trần và xin dấu của ngài để chữa bệnh, trừ tà. Chị đã thêu dệt thế giới
hoang tưởng bằng những trải nghiệm lên đồng, mở phủ, các câu chuyện về căn
số của các con nhang đệ tử. Chị sử dụng thế giới này để thu hút nhiều người đến
làm lễ và thuyết phục họ tin vào những chuyện liên quan đến thế giới bên kia,
bệnh âm, khả năng chữa bệnh của mình. Thế giới hoang tưởng của chị có khi
được người khác chấp nhận, có khi bị phản đối. Theo chị, người nào không
chấp nhận thế giới đó sẽ chuốc lấy vận hạn.
6. Tạm kết
− Bài viết đã toát lên mối ràng buộc sâu lắng trong tâm thức người Việt về
mối quan hệ của người sống với người chết, về việc trở thành con nhà
thánh trong Đạo Mẫu.
− Bệnh tật và chữa bệnh chung quy lại được hiểu là nằm trong mối quan hệ
giữa người sống và người chết, giữa con nhang đệ tử và thần thánh, tức là
thế giới trần thế và thế giới siêu nhiên. Tất cả các yếu tố này đều nằm
trong hệ thống tín ngưỡng của người Việt.
10
VỚI LINH HỒN NGƯỜI ĐÃ MẤT: LỄ GỌI HỒN VÀ TẠO DỰNG TÍNH
HIỆU NGHIỆM QUA LỰC NGÔN HÀNH
11
Trong bài viết, tác giả tìm hiểu tính hữu ích của khái niệm về hành động
nghi lễ như là hành động mang tính phi chủ tâm của Humphrey và Laidlaw
bằng việc phân tích những nghi lễ tưởng niệm dành cho các cô hồn đã chết
trong chiến tranh và các lễ gọi hồn. Sau khi miêu tả chi tiết của một số nghi lễ
quan sát được trong nghiên cứu điền dã, tác giả tập trung vào vấn đề tính hiệu
nghiệm của nghi lễ qua việc xem xét mối liên hệ giữa chương trình dự kiến hay
là những chủ ý ban đầu của người tham gia nghi lễ và những tác động đạt được
nhờ phương tiện của hành động nghi lễ. Trong phần kết luận, tác giả nhấn mạnh
tính ngôn hành trong nghi lễ và cho rằng việc thực thi những chủ ý của người
hành lễ thực sự là một nhân tố quan trọng trong việc tạo dựng tính hiệu nghiệm
của buổi lễ.
Lý thuyết của Humphrey và Laidlaw xem hành động nghi lễ về cơ bản là
phi chủ định. Trong khi không phủ nhận rằng con người thực hành nghi lễ với
các dự tính sẵn, nhưng họ phân biệt rõ ràng giữa những dự định ban đầu hay
động cơ của những người hành lễ với “ý nghĩa chủ định” của hành động: “Ý
nghĩa chủ định không phải là điều mà người ta dự định tạo ra trước khi làm việc
đó mà là những gì tự họ hiểu được khi làm điều đó. Việc hiểu phản thân của họ
về những gì họ tiến hành là điều cấu thành nên hành động.”
Humphrey và Laidlaw còn cho rằng, “một trong các đặc điểm rõ ràng của
nghi lễ là việc dịch chuyển liên tục các ý nghĩa chủ định”. Đặc trưng đặc biệt
này của hành động nghi lễ có được là bởi: “Chính quá trình nghi lễ hóa tách rời
mối liên quan giữa “ý nghĩa chủ định” của người làm lễ với bản chất của hành
động nghi lễ mà người đó thực hiện.”
Mục tiêu chung (và ngầm ẩn) cho tất cả đàn lễ trong dự án của chị Thiền
là đưa 10 cô gái Ngã ba Đồng Lộc vào “mạng lưới siêu nhiên” bao gồm những
vị thần thánh mà chị có thể kêu cầu đến sự giúp đỡ và ý kiến của họ. Để đạt
được mục đích này, 2 đàn lễ chính đã được thực hiện là Lễ Mông Sơn ở Ngã ba
12
Đồng Lộc và Lễ Cấp Sắc ở đền Chúa Nàng. Mỗi buổi lễ lại có một ý nghĩa hiển
thị hay là những chủ định sẵn có:
− Lễ Mông Sơn: mục đích an ủi các cô hồn và cứu rỗi vong linh của họ
− Lễ Cấp Sắc: mục đích dâng sớ lên các vị thánh có cấp bậc cao để xin
công nhận xếp hạng Mười Cô Gái vào hàng tiên thánh.
Dẫu cho có những chủ định sẵn có như vậy nhưng hành động trong nghi
lễ bản thân nó lại là phi chủ định như những gì Humphrey và Laidlaw đã đề cập
đến – mặc dù ranh giới giữa hành động có chủ định và phi chủ định trong nghi
lễ không phải lúc nào cũng rõ rệt. Buổi gọi hồn miêu tả ở phần trên được tổ
chức với chủ định chính là nhằm chứng minh tính hiệu nghiệm của 2 đàn lễ
được thực hiện dành cho mười nữ liệt sỹ trẻ ở Ngã ba Đồng Lộc. Cả thế giới
tâm linh và người tham dự đều cần được xem là “tác giả của các hành động của
họ”, có tính chủ định tích cực và có chủ định khi họ cùng tham gia vào cuộc
trao đổi (qua lễ nghi) những thông điệp mang đầy ý nghĩa.
Những tác động mà hành động nghi lễ tạo ra có liên quan đến chương
trình dự kiến, có thể xem như tính hiệu nghiệm thực tế của buổi lễ. Đó là những
tác động về mặt vật chất, tâm lý và xã hội có thể kiểm chứng được. Những tác
động này đôi khi không thể biết trước được hoàn toàn cũng như không phải lúc
nào cũng phù hợp với chủ định của người hành lễ (hay mục đích của buổi lễ).
Chính vì vậy, sẽ là chính xác hơn khi nói đến các tác động nổi lên qua buổi lễ
bởi “sự nổi lên đó chính là những gì mà nghi lễ đó đem đến trong thực tế xã
hội.” Khi mà có điều nổi lên đó trong một buổi lễ đáp ứng chương trình dự kiến
của người tham gia, thì buổi lễ đó có thể được xem là “thành công”. Trong ví dụ
về buổi gọi hồn của chị Thiền, sự thành công đó chính là việc người tham dự đã
cố gắng đạt được thông qua việc tạo dựng lên sự hiệu nghiệm của nghi lễ thông
qua những hành vi/ngôn từ có tính ngôn hành.
13
Một trong các lập luận chính của Humphrey và Laidlaw là, trái với hành
động bình thường của con người những khi không thực hành nghi lễ, hành động
nghi lễ mang đặc trưng phi chủ tâm bởi vì chính việc nghi lễ hóa đã khiến cho
những chủ định ban đầu của người hành lễ và mục đích trong việc thực hiện
hành động trở nên tách biệt so với bản thân hành động nghi lễ. Theo Humphrey
và Laidlaw, mối quan hệ giữa chủ định và hành động lại được xác định bởi “sự
thành tâm với buổi lễ”.
Mặc dù vậy, điểm khiếm khuyết trong lý thuyết của Humphrey và
Laidlaw chính là việc quá nhấn mạnh đến nghi lễ “trọng phần lễ” mà ít chú ý
đến các nghi lễ “trọng diễn xướng”. Sự chủ tâm luôn và sẽ luôn là vấn đề cốt
yếu trong các phân tích về các sự kiện nghi lễ. Sự chủ tâm chính là mục tiêu,
mục đích của buổi lễ cũng như những chủ định ban đầu của chủ thể.
Những nghi lễ này bao gồm nhiều hành động nghi thức chủ yếu (nhưng
không hoàn toàn) là phi chủ tâm. Mặc dù những hành động này không hàm
chứa ý nghĩa chủ tâm bên trong chúng nhưng cũng tạo ra được một cầu nối giữa
những chủ định ban đầu của người hành lễ và những tác động (trong thực tại
hay là được tin) có được qua hành động nghi lễ.
Như vậy, nghiên cứu tính ngôn hành xem hành động nghi lễ về cơ bản
được dẫn dắt bởi chủ định sẵn có của con người và hướng về những mục tiêu
cần phải đạt được sẽ mang lại cho chúng ta nhiều đầu mối quan trọng để hiểu
được trong thực tế nghi lễ mang lại hiệu quả như thế nào.
14
NHỮNG KHÔNG GIAN THIÊNG – MỘT NGHIÊN CỨU THỰC ĐỊA VỀ
CÁC DI TÍCH THỜ TRẦN HƯNG ĐẠO Ở VIỆT NAM
1. Đặt cái thiêng vào không gian
− Di tích thờ thần linh là những không gian thiêng – nơi con người giao tiếp
với thế lực thiêng. Chúng được coi như nơi phân cách ranh giới giữa
thiêng và phàm. Cái thiêng không bao giờ có thể tồn tại một cách tự
nhiên, thiếu sự tương tác với con người. Con người đã gán cái thiêng cho
một không gian, gắn và định vị nó trong mối tương quan với nền văn hóa,
gắn với sự trải nghiệm của cá nhân, của cộng đồng, hay với những động
cơ nhất định.
− Cuộc tranh luận xoay quanh quê hương nhà Trần cho thấy ý nghĩa quan
trọng của sự tưởng tượng về không gian địa lý của con người. Nó không
chỉ cho thấy tình cảm của con người thời hiện tại đối với người anh hùng
dân tộc và mong muốn được “sở hữu” ông, mà còn phản chiếu mối quan
hệ giữa không gian và quyền lực. Giáo sư Trần Quốc Vượng tuyên bố
rằng trên thực tế, triều đại nhà Trần nằm ở 4 tỉnh hiện tại: Nam Định,
Thái Bình, Hải Dương và Quảng Ninh. Huyền thoại xung quanh cuộc đời
15
và cái chết của Trần Hưng Đạo một mặt gây nên những tranh cãi trong
vùng, mặt khác cũng đã làm cho không gian thiêng của ông được mở
rộng hơn.
− Có sự khác biệt giữa người dân thường và giới trí thức trong quan niệm
về nơi “thiêng”. Dù với động cơ nào thì tính “thiêng” đã được đặt vào các
không gian nhất định, thể hiện phần nào qua những tuyên bố về ý nghĩa
quan trọng của một số đền thờ. Tuy nhiên, cái thiêng có những quy luật
trải nghiệm riêng của nó, cũng như nó vẫn luôn được làm mới bởi những
tác động xã hội và bản sắc cá nhân, cộng đồng.
2. Sự lan tỏa của việc thờ cúng
− Từ đồng bằng sông Hồng, một vùng rộng lớn, không đồng nhất và cũng
không hề đóng kín, Trần Hưng Đạo được thờ sang cả các vùng khác.
Những người di cư gốc Bắc từ vùng đồng bằng đã góp phần vào việc lan
truyền tín ngưỡng này.
− Việc lan tỏa của tín ngưỡng này không chỉ đơn thuần là tâm thức uống
nước nhớ nguồn của người dân, mà còn là kết quả của những mối quan hệ
chính trị, kinh tế - xã hội và văn hóa. Mặc dù so với đạo Mẫu Tứ Phủ, yếu
tố kinh tế trong tín ngưỡng thờ thánh Trần không nổi trội, nhưng trong
khuynh hướng chung của thời kỳ phát triển kinh tế sau Đổi Mới, Thánh
Trần được cầu viện nhiều hơn trong việc bảo trợ chữ tín trong các hoạt
động buôn bán, xuất hiện phổ biến hơn trong các lễ lên đồng của Đạo
Mẫu; hoạt động bán bùa chú Thánh Trần, bùa trừ tà ma và bùa bảo vệ sức
khỏe tại các di tích cũng trở nên sôi nổi hơn rất nhiều.
− Không phải ngẫu nhiên mà những người khởi dựng việc thờ phụng Thánh
Trần ở miền Nam là những người di cư đến từ đồng bằng sông Hồng, cái
nôi của tín ngưỡng thờ Thánh Trần. Di cư thường dẫn đến sự đứt khỏi
một không gian sống cũ để dẫn đến một sự gắn bó vật chất cụ thể với một
không gian mới, nhưng những gắn bó tinh thần, tình cảm thì vẫn thường
được lưu giữ ở nơi ban đầu. Những vị thần được thờ nơi “quê cha đất tổ”
16
không chỉ trở thành các vị thần phù trợ mà còn đem lại lý do cho sự gắn
kết cộng đồng của họ nơi vùng đất mới. Trong không gian tín ngưỡng ở
miền Nam, Đức Thánh Trần đã trở thành biểu tượng tâm linh cho những
người miền Bắc xa xứ. Hơn thế, ông còn đóng góp vào việc xác lập bản
sắc xã hội cho họ.
− Bên cạnh việc người di cư mang theo tín ngưỡng thờ Thánh Trần, vai trò
của nhà nước và những người có quyền lực trong việc lan tỏa đền thờ
cũng khá rõ.
3. Sự mơ hồ của biểu tượng và vai trò của nhà nước
− Xét ở góc độ không gian và vai trò của chính quyền, Trần Hưng Đạo
không chỉ là di sản của riêng những người dân Bắc Kỳ di cư bình thường.
Sự tồn tại và vị thế được ưu ái của đền thờ ông xuất phát chính từ những
nghịch lý của một biểu tượng chính trị. Trần Hưng Đạo đã trở thành một
biểu tượng “dân tộc” bị co kéo giữa các bên đối lập. Nếu coi ông là di sản
của những người gốc Bắc, thì ở đây đã có 2 nhóm gốc Bắc với những
quyền lực chính trị khác nhau: Ông được thờ và là biểu tượng của những
người dân Bắc có cảm tình và ủng hộ cộng sản; và ông cũng được thờ bởi
phía bên kia chiến tuyến, bởi sự hỗ trợ của chính thể Miền Nam Cộng hòa
với những người đứng đầu cũng là những người di cư đến từ miền Bắc và
miền Trung.
− Sự mơ hồ trong ý nghĩa của biểu tượng ở đây đóng vai trò tích cực vào
mục đích chính trị của những người cầm quyền:
+ Ở miền Bắc, chính quyền luôn đề cao Trần Hưng Đạo như một
biểu tượng yêu nước chống lại đế quốc và chính quyền “ngụy”.
+ Ở miền Nam, chính quyền lại sử dụng biểu tượng Trần Hưng Đạo
như một người “anh hùng dân tộc” chống lại những người cộng sản
miền Bắc.
− Tóm lại, là một anh hùng quân sự, Trần Hưng Đạo đã trở thành một biểu
tượng yêu nước truyền thống của dân tộc, một điểm tựa tâm linh, một “vũ
17
khí” văn hóa của những người dân di cư xa xứ, là tâm thức dân tộc về đặc
tính Việt Nam trong mối quan hệ với bên ngoài, là sự thống trị về mặt văn
hóa của người Kinh, là sự khao khát của các bên đối lập đạt đến một sự
hợp pháp về quyền lực. Cái thiêng đã được đặt vào nơi chốn, nhưng ý
nghĩa của nó thì vẫn tiếp tục được thay đổi từ nơi này sang nơi khác.
18