Divided into : chia ra
Part : vùng
Pacific : Thái bình dương
Atlantic : Đại tây dương
Indian : Ấn độ dương
Antarctic : Nam băng dương
Arctic Oceans : Bắc băng dương
Bay : vịnh
Form : hình thành
Altogether : cùng nhau
Cover : che phủ
Percent : phần trăm
Surface : bề mặt
For centuries : trong nhiều thể kỷ
Challenge : thách thức
Mysteries :điều kỳ bí
Lie : nằm
Beneath : bên dưới
Scientist : nhà khoa học
Overcome : vượt qua
Depth : độ sâu
Device: dụng cụ
Investigate : cuộc triều tra
Seabed : đáy biển
Sample : mẫu
Marine life : sự sống ở biển
Back to : trở về
For further study : để nghiên cứu sâu hơn
Satellite photograph : ảnh chụp từ vệ tinh
Provide : chu cấp
Wire range : đa dạng
Including : bao gồm
Temperature : nhiệt độ
Exist : tồn tại
Precious : quí giá
Plant : thực vật
Major :chính
Bottom : đáy
Like : như
Such as : như là
Independently : một cánh độc lập
Water current : dòng nước
Tiny : nhỏ bé
Oversized : quá khổ
Contribute to : đóng góp
Maintain : duy trì
Mammal :động vật có vú
Blue whale : cá voi xanh
Male : con đực
Female :con cái
Calf : cá voi con
Life pan : tuổi thọ
Brain : bộ não
Fishing net : lưới đánh cá
Be fed up with : chán ngấy với
Resign : từ chức
Migrate : di cư
Especially : nhất là
National park :Công viên quốc gia
Located : tọa lạc
South : hướng nam
West : hướng tây
Establish : thiết lập
Rainy season : mùa mưa
Be over : kết thúc
Visitor : khách thăm viếng
Recognize : nhận ra
Depend upon another : phụ thuộc vào loài khác
For survival : để sinh tồn
Feature : đăc điểm
Southeastern : về hướng đông nam
Temperate : tạm thời
Zone : vùng
Due to : do bởi
Near by : gần đó
Increase : tăng lên
Toxic : độc hại
Chemical : hóa chất
Threaten : đe dọa
Trang 114
What kind : loại nào
Endangered : bị nguy hiểm
Happen : xảy ra
Go on an excursion : đi tham quan
Get a fine : bị phạt
Get lost : đi lạc
Food poisoning : ngộ độc thực phẩm
Luggage : hành lý
Carsick : say xe
Wet : ướt
Get a cold : bị cảm
Coach : xe đò
Trang 116
Province : tỉnh
Belong to : thuộc về
Defeat : đánh bại
Invader : quân xâm lược
Live on : sống nhờ vào
Trang 118
Invitation : lời mời
Term : học kỳ
Give my best regard to : cho tôi gởi lời thăm
Accept : chấp nhận
Decline : từ chối
Trang 120
Lend : cho mượn
Trang 121
Conservation : sự bảo tồn
Protection : sự bảo vệ
Wise : khôn ngoan
Management : sự quản lý
So that : để mà
Include : bao gồm
Quality : chất lượng
Highway : xa lộ
Space : chỗ trống
Playground : sân chơi
Ideal : lý tưởng
Surroundings : khu vực xung quanh
Free of : không có
Junk and litter : rác rưỡi
Region : vùng
Human beings : con người
Mean : có nghĩa là
Clean : trong sạch
Landscape : phong cảnh
Exist : tồn tại
Rapid : nhanh chóng
Source of energy : nguồn năng lượng
Available : sẳn có
Turn : trở nên
Sailboat : thuyền buồm
Unfortunately :chẳng may
Dam : đập nước
Expensive :mắc tiền
Roof :mái nhà
Entire : toàn bộ
Create :tạo ra
Plentiful : lộng lẫy
Disadvantages : khuyết điểm
Potential : có tiềm năng
Researcher :nhà nghiên cứu
Necessary : cần thiết
Method : phương pháp
Choice :sự lựa chọn
Fuel : nhiên liệu
Supply :cung cấp
Nuclear power : năng lượng hạt nhân
Major : chủ yếu
Oil : dầu
Statement : lời phát biểu
List : danh sách
Advantage : ưu điểm
Various : khác nhau
Reactor : phản ứng
Plentiful : nhiều
Hydroelectricity : thủy điện
Enormous : to lớn
Divided properly được chia ra một cánh thích hợp:
Grass : cỏ
Nonrenewable : không thể thay thế
According to : theo
Definition : sự xác định
Contain : bao gồm
Amount : lượng
Atmosphere : không khí
Coal : than
Describe: diễn tả
Shred : thái nhỏ
Shrill : chói tai
Shrimp : tôm
Shrine : đền miếu
Splash : tóe nước
Split : khe nứt
Spleen : sự bực bội
Splutter :lắp bắp
Shriek :kêu thét lên
Shrug : nhún vai
Spread : trãi ra
Narrow : hẹp
Cancer :bệnh ung thư
Progress :tiến bộ
Apartment :căn hộ
Publish : xuất bản
Extraordinary : phi thường
Sponsor : bảo trợ
Mountain :núi
Automobile : xe cộ
Percentage :tỉ lệ phần trăm
Transportation :giao thông
Factory :nhà máy
Thus :thế là
Immediately : ngay lập tức
Individual : cá nhân
Take place : xảy ra
Strength : sức mạnh
Promote :tăng cường
Aspect : mặt, phương diện
Athlete :vận động viên
Weight lifting: môn cử tạ
Shooting : môn bắn súng
Wrestling : môn vật
Mountain biking : môn xe đạp leo núi
Attract : hấp dẫn
Performance : sự biểu diễn
Considerablly : đáng kể
Purpose : mục đích
Guest house : nhà khách
Regularly : thường xuyên
Another :một khác
Variety :sự đa dạng
Actually :thực ra
Common :bình thường
Stamp-collecting :việc sưu tập tem
Mountain-climbing :việc leo núi
Landscape : phong cảnh
Profitably :có lợi nhuận
Othewise :nếu không
bygone :việc đã qua
step : bước
teapot :bình trà
Dull : u tối
Leisure : thư giản
Activity : hoạt động
Pastime : thú tiêu khiển
Nearly : gần như
Household : hộ gia đình
View : nhìn
Improvement : sự cải thiện
Gardening : việc làm vườn
British : Anh quốc
Dart : môn phóng phi tiêu
Spectator : khán giả
Rugby : bóng bầu dục
Trend : xu hướng
Decision : quyết định
Shoemaking : đóng giày
Generally : nói chung
Necessary : cần thiết
Apart from : ngoài ra
Alone : một mình
Royal : hoàng gia
Ashtray : gạt tàn thuốc
Mug : cái ca
Tea-pot : bình trà