Tải bản đầy đủ (.pdf) (2 trang)

đáp án đề toán rời rạc

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (375.77 KB, 2 trang )

Trường Đại học Duy Tân
Khoa: KHTN
Bộ môn: Toán

ĐÁP ÁN ĐỀ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
Môn: Toán Cao Cấp C2.
Khối lớp: K18 MTH 102 JIS-LIS
Học kỳ :II Năm học 2012-2013
Thời gian làm bài: 90 phút

Đề số:


1

Câu 1:
m
1) 



Biu thc cn tìm là

1
5 3 4 7 1 0 10 11
2 3 2 3
7 4 3 5 0 1 1 11
t
A A I

   


       
     
       
    
       





0.5


1.5
2) (1.5 Ta có ma trn h s b sung

1 2 3 4 1 2 3 4 1 2 3 4
2 3 1 1 0 1 7 7 0 1 7 7
1 1 4 3 0 1 7 7 0 0 22 22
1 5 2 3 0 3 1 1 0 0 0 0
A
     
     
     
      
     
  
     
    
     

     
  
     

Ta có h 

2 3 4 1
7 7 0
22 22 1
x y z x
y z y
zz
   


    


   




y 

 
: (1, 0, -1)






1




0.5

Tm câu 1:
3.5

Câu 2:




 :
22
1 1 2 2 2 3
0
x
M
A A A
  
  


1 2 3
1

13
2
23
3
1
3 3 0
0
20
0
2 4 0
0
0
  






   






  












   



 


22x
M
.





1.0



:
1 1 2 2 2 3
(0,0,0)u u u

  
  


1 2 3
1 2 3
1 2 3
2 3 0
4 3 0
3 5 0
  
  
  
  


   


  





1 2 3
det( ) 4 3 1 21 0
3 1 5
A      







1 

(0,0,0)



0.5







0.5











.








R
3






R
3


b) 


 
3
2
1
B
x









Suy ra:
1 2 3
3 2 (4, 19, 2)x u u u     




1.0


Tm câu 2:
3.0
Câu 3:( 3.5 đ)
m
1) (1


2
244
2
31
31 31 31 31 229

10
2.31 2 2 2
1
10 10 10 99 99
1
10
         


2) 
11
( 2)4
( 1)!
n
n
nn
n
a
n







Áp dng tiêu chu ta có:

   
1

1
2
3 4 1 !
4( 3)
lim lim lim 0 1
( 2)! ( 2)4 ( 2)
n
n
n
n n n
n
nn
a
n
a n n n


  



   

  


Vy chui  




. Suy ra chu



.

1.0






1.0




( 1)
( 3)5
n
n
n
c
n






1
1
( 3)5 1
lim lim
5
( 4)5
n
n
n
nn
n
n
c
n
c
n


 








0.5

- = 5 . 

2 5 7 3xx     
.
- Vi
7x 
c chui
1
1
3
n
n




chui này 








eo tiêu 

.
Vi
3x 
 c chui
1

( 1)
3
n
n
n





chui này 



 


Leibnitz.
- Vy min hi t ca chui là
( 7,3]D 
.




1.0
Tm câu 3:

3.5
Tổ trưởng Bộ môn



ThS. Nguyễn Đư
́
c Hiê
̀
n


Giảng viên ra đề


ThS. Nguyễn Thị Lệ Nhung





×