Tải bản đầy đủ (.doc) (266 trang)

2000 từ tiếng Việt Anh song ngữ có hình ảnh

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (6.7 MB, 266 trang )

2000 từ Việt – Anh song ngữ có hình ảnh, dễ hiểu dễ nhớ
Image Vietnamese English class
Sample Sentences &
Phrases
1
cuộc đàm phán negotiation
noun
cuộc đàm phán kinh
doanh
business negotiations
2
hợp đồng contract
noun
hợp đồng mua bán
sales contract
3
kinh doanh business
noun
làm kinh doanh
do business
4
thỏa thuận deal
noun
thỏa thuận
make a deal
5
đơn đặt hàng order
phrase
giá đơn đặt hàng
price of the order
6


công tác kế
toán
accounting
phrase
tài liệu kế toán
accounting documents
7
cấp trên superior
noun
cấp trên tại nơi làm việc
superior at work
8
công ty company
noun
văn phòng công ty
company office
9
tiền thưởng bonus
noun
tiền thưởng hàng năm
annual bonus
10
tiền lương salary
noun
tiền lương hàng tháng
monthly salary
11
lương wage
noun
lương tối thiểu

minimum wage
12
giám đốc president
noun
giám đốc công ty
company president
13
bán hàng sales
phrase
14
phòng IT IT department
noun
Hãy gọi cho phòng IT.
Call the IT department.
15
chuyến công
tác
business trip
noun
đi công tác
go on a business trip
2
16
công tác tiếp
thị
marketing
noun
phòng tiếp thị
marketing department
17

bộ phận;
phòng
department
noun
18
ngành công
nghiệp
industry
noun
ngành du lịch
tourism industry
19
ra đi ô radio
noun
tin tức ra-đi-ô
news radio
20
in print
verb
Người phụ nữ đang in tài
liệu.
The woman is printing a
document.
21
xuất bản publish
verb
Chúng ta nên xuất bản
quyển sách mới này
bằng sách hay qua in-tơ-
nét nhỉ?

Should we publish the
new book on paper or on
the internet?
22
tờ rơi pamphlet
noun
phát tờ rơi
hand out the pamphlet
3
23
tiểu thuyết novel
noun
tiểu thuyết lãng mạn
romance novel
24
truyền transmit
verb
truyền tín hiệu bằng vệ
tinh
transmit a signal by
satellite
25
nhà xuất bản newspaper
publisher
noun
Nhà xuất bản phải chịu
trách nhiệm về nội dung.
The newspaper publisher
must be responsible for
the content.

26
bản tin report
noun
bản tin truyền hình
TV report
27
trình submit
verb
nộp trước mười hai giờ
trưa.
submit by noon
28
tin news
noun
tin tức ra-đi-ô
news radio
29
tạp chí magazine
noun
đọc tạp chí
read a magazine
4
30
thông tin information
noun
thông tin quan trọng
important information
31
đài truyền hình TV station
noun

phòng quay của đài
truyền hình
TV station studio
32
biên tập edit
verb
biên tập video trên máy
tính
edit video on a
computer
33
chương trình program
noun
chương trình tivi
television program
34
in-tơ-nét Internet
noun
kết nối in-tơ-nét
connect to the Internet
35
kênh channel
noun
kênh tin tức hai bốn giờ
24-hour news channel
36
phương tiện
truyền thông
media
noun

5
37
phát sóng broadcast
verb
phát sóng tin tức
broadcast news
38
đài station
noun
đài phát thanh
radio station
39
in printing
verb
ngành in
printing industry
40
phòng họp của
Ban Giám Đốc
boardroom
phrase
cuộc họp trong phòng
Ban giám đốc
meeting in the
boardroom
41
người chủ toạ chairman
noun
Tất cả chúng tôi đều tán
thành những gì người

chủ toạ đã yêu cầu.
We all agreed to approve
what the chairman was
asking for.
42
thông dịch viên interpreter
noun
phòng thông dịch
interpreter booth
43
biên dịch viên translator
noun
biên dịch viên
language translator
6
44
công tác kế
toán
accounting
phrase
tài liệu kế toán
accounting documents
45
kế toán viên accountant
noun
kế toán viên có bằng
cấp
licensed accountant
46
luật sư lawyer

noun
luật sư trong phiên tòa
lawyer in a courtroom
47
hóm hỉnh humorous
adjective
câu chuyện hóm hỉnh
humorous story
48
nói đùa joke
verb
Đó chỉ là câu nói đùa.
That was just a joke.
49
ấn tượng impression
noun
ấn tượng đầu tiên
first impression
50
cách nghĩ way of thinking
noun
cách nghĩ của tôi
my way of thinking
51
sự phản đối objection
noun
không có sự phản đối
nào
have no objection
7

52
đầy sinh lực energetic
adjective
người diễn thuyết mạnh
mẽ
energetic speaker
53
cuộc thảo luận discussion
noun
cuộc thảo luận kinh
doanh
discussion about
business
54
quan trọng important
adjective
thông tin quan trọng
important information
55
cuộc đàm phán negotiation
noun
cuộc đàm phán kinh
doanh
business negotiations
56
cuộc họp meeting
noun
cuộc họp kinh doanh
business meeting
57

xuất bản publish
verb
Chúng ta nên xuất bản
quyển sách mới này
bằng sách hay qua in-tơ-
nét nhỉ?
Should we publish the
new book on paper or on
the internet?
58
không đồng ý disagree
phrase
không đồng ý cái gì đó
disagree on something
8
59
duy trì maintain
verb
Phải có những qui định
bởi vì việc duy trì những
trật tự trong một cuộc
họp thì rất quan trọng.
There are rules because
it is important to maintain
order in a meeting.
60
thay đổi change
verb
thay đổi công việc
change an occupation

61
quyết định decide
verb
quyết định phải làm gì
decide what to do
62
phản đối oppose
verb
phản đối kịch liệt
oppose vehemently
63
đồng ý agree
verb
hoàn toàn đồng ý
completely agree
64
công bố announce
verb
Hãy chắc rằng bạn đã
thông báo về cuộc họp
cho tất cả những người
sẽ tham gia.
Make sure you announce
the meeting to everyone
who needs to be there.
9
65
nghe hear
verb
nghe âm thanh

hear a sound
66
tổ chức một
cuộc họp
hold a meeting
phrase
tổ chức một cuộc họp
hold a meeting
67
thông qua approve
verb
thông qua kế hoạch
approve of the plan
68
phê bình criticize
verb
phê bình cũng được
okay to criticize
69
trình bày put forward
verb
Anh ấy phát biểu ý kiến
phản đối về điểm này.
He put forward his
objections on this point.
70
ủng hộ support
verb
Làm ơn ủng hộ chiến
dịch "Bánh mì cho thế

giới" bằng cách quyên
góp.
Please support the
campaign "Bread for the
world" with a donation!
71
lên kế hoạch plan
phrase
thông qua kế hoạch
approve of the plan
10
72
tin believe
verb
Tôi tin bạn
I believe you.
73
nghiên cứu research
noun
phòng nghiên cứu
research lab
74
yêu cầu request
verb
Chúng tôi không trả lời
những yêu cầu không
hợp lý.
We don't respond to
unreasonable requests.
75

giải thích explain
verb
giải thích những hành
động của bạn
explain your actions
76
đàm phán negotiate
verb
đàm phán mua bán
negotiate a deal
77
kế hoạch plan
noun
không có kế hoạch gì
cho thứ bảy
no plans for Saturday
78
gặp meet
verb
gặp nhau lần đầu tiên
meet for the first time
11
79
sửa lại revise
verb
sửa lại lịch
revise the schedule
80
giám đốc director
noun

giám đốc công ty
company president
81
nhà máy factory
noun
nhà máy ô tô
automobile factory
82
sản lượng output
noun
sản lượng giảm sút
falling output
83
lực lượng lao
động
workforce
phrase
lực lượng lao động nữ
female workforce
84
nhân viên employee
noun
lợi ích của nhân viên
employee benefits
85
nguyên liệu material
noun
nguyên liệu mới
new material
86

nông nghiệp agriculture
noun
sản phẩm nông nghiệp
agriculture product
12
87
bộ phận part
noun
cần một bộ phận
need a part
88
máy machine
noun
máy phô-tô-cóp-pi màu
color copy machine
89
xi măng cement
noun
sàn xi măng
cement floor
90
than coal
noun
mỏ than
coal mine
91
khí ga gas
noun
máy sưởi ga
gas heater

92
vải dệt textile
noun
nhà máy dệt
textile factory
93
điện electricity
noun
điện mặt trời
solar electricity
94
đầu vào input
noun
dữ liệu đầu vào
data input
13
95
đánh cá fishing
phrase
thuyền đánh cá
fishing boat
96
du lịch tourism
noun
ngành du lịch
tourism industry
97
xuất khẩu export
verb
xuất khẩu sản phẩm của

chúng tôi
export our products
98
nhập khẩu import
verb
hàng hóa nhập khẩu
import goods
99
xe ô tô car
noun
lái xe ô tô
drive a car
100
ô tô automobile
noun
nhà máy ô tô
automobile factory
101
giảm decrease
verb
Năm ngoái, giá đất giảm
bốn mươi phần trăm.
Land prices decreased
last year by forty
percent.
14
102
xăng gasoline
noun
bơm xăng

pump gasoline
103
khăn quàng scarf
noun
khăn quàng màu đỏ
red scarf
104
thắt lưng belt
noun
thắt lưng da
leather belt
105
mũ hat
noun
mũ đen
black hat
106
găng tay glove
noun
107
đồng hồ đeo
tay
wristwatch
phrase
đồng hồ đeo tay bằng
bạc
silver wrist watch
108
kính eyeglasses
noun

kính thuốc
prescription eyeglasses
109
khuyên tai earring
noun
15
110
kính râm sunglasses
noun
kính râm rẻ tiền
cheap sunglasses
111
dây chuyền necklace
noun
dây chuyền vàng
gold necklace
112
đồng hồ đeo
tay
watch
noun
đồng hồ đeo tay bằng
bạc
silver wrist watch
113
kính glasses
noun
kính đọc sách
reading glasses
114

ô umbrella
noun
ô bằng nhựa
plastic umbrella
115
móc quần áo hanger
noun
móc quần áo
clothes hanger
116
vải cloth
noun
miếng vải đỏ
red cloth
117
áo choàng coat
noun
áo choàng mùa đông
winter coat
16
118
áo khoác jacket
noun
áo khoác mùa đông
winter jacket
119
Áo khoác
ngoài
overcoat
noun

áo khoác ngoài màu đen
black overcoat
120
áo mưa raincoat
noun
áo mưa màu vàng
yellow raincoat
121
mũ hat
noun
mũ đen
black hat
122
bộ đồ thể thao sweat suit
phrase
bộ đồ thể thao dày
heavy sweat suit
123
áo len sweater
noun
áo len màu xanh
green sweater
124
áo gi-lê vest
noun
áo gi-lê bằng da
leather vest
125
quần bò jeans
noun

quần bò xanh
blue jeans
17
126
quần áo clothes
noun
giặt quần áo bằng máy
giặt
wash clothes in a
washing machine
127
Áo sơ mi shirt
noun
128
quần pants
noun
quần và thắt lưng
pants and belt
129
váy đầm dress
noun
bộ đầm cưới
wedding dress
130
dài tay long-sleeved
phrase
áo dài tay
long-sleeved shirt
131
ngắn tay short-sleeved

phrase
áo thun ngắn tay màu đỏ
red, short-sleeved T-
shirt
132
túi pocket
noun
túi trước
front pocket
18
133
khuy button
noun
nút nâu bốn lỗ
brown 4-hole button
134
dây chun elastic band
noun
135
tay áo sleeve
noun
tay áo được xắn lên
cuffed sleeve
136
cổ áo collar
noun
áo sơ mi có cổ
collared shirt
137
quần áo clothing

noun
tiệm quần áo
clothing store
138
áo thun T-shirt
noun
áo thun cốt tông
cotton T-shirt
139
cởi take off
verb
cởi quần áo
take off clothes
140
thử try on
verb
mặc thử
try it on
19
141
mặc put on
verb
mặc quần áo
put on clothes
142
Không hợp
màu sắc
clash
phrase
Nếu bạn mặc cái áo sơ

mi đó, nó sẽ không hợp
với cái quần mà bạn đã
mua.
If you wear that shirt it
will clash with the pants
you bought.
143
giặt quần áo wash clothes
phrase
giặt quần áo bằng máy
giặt
wash clothes in a
washing machine
144
may sew
verb
may quần áo
sewing clothes
145
vá mend
verb
sửa cái đầm
mend the dress
146
Đan knit
verb
đan mũ
knit a hat
147
nhuộm dye

verb
nhuộm tóc
dye one's hair
20
148
may đo quần
áo
fit a garment
phrase
149
hợp với go with
phrase
150
hợp với match
phrase
151
hợp go with
adjective
hợp với đôi tất của bạn
match your socks
152
hợp match
adjective
hợp với đôi tất của bạn
match your socks
153
giặt wash
verb
giặt quần áo bằng máy
giặt

wash clothes in a
washing machine
154
ngắn short
adjective
thấp và cao
short and tall
155
mềm soft
adjective
khăn tắm mềm mại
soft towels
21
156
thương hiệu brand
noun
tên thương hiệu
brand name
157
cỡ size
noun
cỡ đo
measure size
158
phong cách style
noun
phong cách sành điệu
cool style
159
hợp thời trang fashionable

adjective
khăn quàng hợp thời
trang
fashionable scarf
160
rộng loose
adjective
mặc rộng
loose fitting
161
chật tight
adjective
vừa vặn
tight fit
162
gọn gàng neat
adjective
cái bàn gọn gàng
neat desk
163
lụa silk
noun
quần áo lụa
silk clothing
22
164
cỡ S small (S)
noun
cỡ S
small (S)

165
cỡ M medium
noun
cỡ M
size medium
166
cỡ L Large (L)
noun
cỡ L
L size
167
cỡ XL Extra Large
(XL)
noun
cỡ XL
size XL
168
dài tay long-sleeved
phrase
áo dài tay
long-sleeved shirt
169
ngắn tay short-sleeved
phrase
áo thun ngắn tay màu đỏ
red, short-sleeved T-
shirt
170
thủ công handmade
verb

áo sơ mi may thủ công
handmade shirt
171
cốt tôn cotton
noun
áo thun cốt tông
otton T-shirt
23
172
len wool
noun
cuộn len
ball of wool
173
vải lanh linen
noun
khăn tắm và khăn trải
giường bằng vải lanh.
inen towels and sheets
174
cà vạt necktie
noun
cà vạt có hoa văn
pattern necktie
175
bộ vét suit
noun
áo vét và cà vạt
suit and tie
176

váy dạ tiệc gown
phrase
177
cà vạt tie
noun
cà vạt có hoa văn
pattern necktie
178
áo lễ phục tuxedo
noun
179
dép xăng đan sandal
noun
dép xăng đan màu nâu
brown sandals
24
180
giầy shoe
noun
tất và giầy
socks and shoes
181
tất sock
noun
tất và giầy
socks and shoes
182
giày thể thao sneaker
noun
chạy bộ với giày thể thao

run in sneakers
183
giầy bốt boot
noun
184
dép lê slipper
noun
185
khuyên tai earring
noun
186
dây chuyền necklace
noun
dây chuyền vàng
gold necklace
187
đồng hồ đeo
tay
watch
noun
đồng hồ đeo tay bằng
bạc
silver wrist watch
25

×