Tải bản đầy đủ (.pdf) (7 trang)

Anh văn GRE Vocabulary-012 pps

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (107.64 KB, 7 trang )

Anh văn GRE Vocabulary-012
1) n. forecasted course of a disease; prediction
a) hindmost
b) askance
c) prognosis
d) unwarranted

2) v. provide scantily; live very economically
a) skimp
b) lexicographer
c) libidinous
d) spangle

3) v. shove; bump
a) apostate
b) luster
c) catastrophe
d) jostle

4) adj. lead-colored; black and blue
a) defeatist
b) sectarian
c) livid
d) canvass

5) v. recede; lessen
a) insularity
b) latent
c) ebb
d) regal


6) v. go backwards; degenerate
a) egregious
b) retrograde
c) diligence
d) vigor

7) v. call together
a) convoke
b) placate
c) maim
d) forsake

8) adv. with a sideways or indirect look
a) requite
b) askance
c) prototype
d) indemnify

9) n. wealthy leader
a) infantile
b) anemia
c) tycoon
d) supposititious

10) v. multiply; spread
a) jargon
b) staid
c) tribulation
d) propagate


Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×