1
Chương
Chương
1:
1:
A
A
cide
cide
D
D
esoxy
esoxy
N
N
ucleic
ucleic
(ADN)
(ADN)
–
–
Sư
Sư
̣
̣
tư
tư
̣
̣
sao
sao
ché
ché
p
p
củ
củ
a
a
ADN (DNA Replication)
ADN (DNA Replication)
1.1 ADN
1.1 ADN
–
–
V
V
ậ
ậ
t
t
ch
ch
ấ
ấ
t
t
mang
mang
thông
thông
tin
tin
di
di
truy
truy
ề
ề
n
n
1.2
1.2
Thà
Thà
nh
nh
ph
ph
ầ
ầ
n
n
va
va
̀
̀
c
c
ấ
ấ
u
u
tạ
tạ
o
o
củ
củ
a
a
ADN
ADN
1.3 ADN
1.3 ADN
trong
trong
tê
tê
́
́
bà
bà
o
o
–
–
Nhi
Nhi
ễ
ễ
m
m
s
s
ắ
ắ
c
c
thê
thê
̉
̉
(Chromosome)
(Chromosome)
1.4
1.4
Sư
Sư
̣
̣
tá
tá
i
i
bả
bả
n
n
củ
củ
a
a
ADN
ADN
Tà
Tà
i
i
li
li
ệ
ệ
u
u
c
c
ầ
ầ
n
n
đ
đ
ọ
ọ
c
c
thêm
thêm
:
:
Phạm Thành Hổ. 2008. Di Truyền học. NXBGD
(trang 136 – 165)
1.1 ADN
1.1 ADN
-
-
Cơ
Cơ
s
s
ở
ở
v
v
ậ
ậ
t
t
ch
ch
ấ
ấ
t
t
mang
mang
thông
thông
tin di
tin di
truy
truy
ề
ề
n
n
Tí
Tí
nh
nh
tra
tra
̣
̣
ng
ng
đươ
đươ
̣
̣
c
c
truy
truy
ề
ề
n
n
thu
thu
̣
̣
qua
qua
cá
cá
c
c
thê
thê
́
́
hê
hê
̣
̣
=
=
Sư
Sư
̣
̣
di
di
truy
truy
ề
ề
n
n
+
+
Thông
Thông
tin di
tin di
truy
truy
ề
ề
n
n
vê
vê
̀
̀
tí
tí
nh
nh
tra
tra
̣
̣
ng
ng
đư
đư
ợ
ợ
c
c
c
c
ấ
ấ
t
t
gi
gi
ữ
ữ
ở
ở
đâu
đâu
?
?
+
+
Y
Y
ế
ế
u
u
t
t
ố
ố
nà
nà
o
o
mang
mang
thông
thông
tin di
tin di
truy
truy
ề
ề
n
n
?
?
Đ
Đ
ặ
ặ
t
t
v
v
ấ
ấ
n
n
đ
đ
ề
ề
:
:
AD
AD
hay
hay
Protein
Protein
là
là
vâ
vâ
̣
̣
t
t
châ
châ
́
́
t
t
mang
mang
thông
thông
tin di
tin di
truy
truy
ề
ề
n
n
???
???
Ch. 1: AD
Ch. 1: AD
–
–
Sư
Sư
̣
̣
tá
tá
i
i
bả
bả
n
n
AD
AD
AD v
AD v
à
à
Protein
Protein
l
l
à
à
th
th
à
à
nh
nh
ph
ph
ầ
ầ
n
n
vâ
vâ
̣
̣
t
t
châ
châ
́
́
t
t
quan
quan
tro
tro
̣
̣
ng
ng
cu
cu
̉
̉
a
a
sư
sư
̣
̣
sô
sô
́
́
ng
ng
và
và
hiê
hiê
̣
̣
n
n
diê
diê
̣
̣
n
n
ở
ở
mọ
mọ
i
i
SV
SV
2
B
B
ằ
ằ
ng
ng
ch
ch
ứ
ứ
ng
ng
tr
tr
ự
ự
c
c
ti
ti
ế
ế
p
p
chư
chư
́
́
ng
ng
minh
minh
Acide
Acide
Nucleic
Nucleic
(ADN/ARN)
(ADN/ARN)
là
là
vâ
vâ
̣
̣
t
t
châ
châ
́
́
t
t
mang
mang
thông
thông
tin di
tin di
truy
truy
ề
ề
n
n
1.
1.
S
S
ự
ự
xâm
xâm
nh
nh
ậ
ậ
p
p
c
c
ủ
ủ
a
a
th
th
ể
ể
th
th
ự
ự
c
c
khu
khu
N
N
n
n
v
v
à
à
o
o
VK (Transfection)
VK (Transfection)
2.
2.
Trư
Trư
ng
ng
h
h
p
p
virus
virus
kh
kh
m
m
trên
trên
thu
thu
c
c
l
l
á
á
(TMV)
(TMV)
3.
3.
Hi
Hi
n
n
tư
tư
ng
ng
bi
bi
n
n
n
n
p
p
(
(
transformation)
transformation)
(
(
AD chuy
AD chuy
ể
ể
n v
n v
à
à
o TB
o TB
)
)
Ch. 1: AD
Ch. 1: AD
–
–
S
S
ự tá
ự tá
i b
i b
ả
ả
n AD
n AD
ng d
ng d
ng cho c
ng cho c
á
á
c KT chuy
c KT chuy
n gien
n gien
K
K
t
t
lu
lu
n
n
Acide nucleic (ADN hay ARN ) là vt cht mang
thông tin di truyn quyết ịnh sự hình thành nên
ặc tính (tính trạng = phenotype) của SV
Ch. 1: AD
Ch. 1: AD
–
–
S
S
ự tá
ự tá
i b
i b
ả
ả
n AD
n AD
3
ADN …. Protein
Cytoplasm
Endoplasmic
Reticulum
Protein
uclear
membrane
ADN ARN Protein
1.2
1.2
Câ
Câ
́
́
u
u
t
t
o
o
và
và
tha
tha
̀
̀
nh
nh
phâ
phâ
̀
̀
n
n
cu
cu
̉
̉
a ADN
a ADN
Ch. 1: AD
Ch. 1: AD
–
–
S
S
ự tá
ự tá
i b
i b
ả
ả
n AD
n AD
4
7
The Nucleotide
ư
ư
ng
ng
+ base
+ base
nitơ
nitơ
=
=
N ucleoside
N ucleoside
N ucleoside
N ucleoside
+ acide P =
+ acide P =
N ucleotide
N ucleotide
8
5
9
Cấu trúc của DNA – mô hình được công bố
trong tạp chí Nature (1953) do Watson và Crick
+ Xoắn kép (Double helix)
+ Cầu nối Phosphodiester có tính
phân cực (polarity)
+ Hai mạch sườn đi theo chiều
ngược nhau
+ Mạch sườn được cấu tạo bởi
đường-phosphate
+ Base Nitơ gắn ở vị trí 1' C
A
A
cide
cide
D
D
eoxyribo
eoxyribo
N
N
ucleic
ucleic
(ADN )
(ADN )
ADN c
ADN c
ó
ó
nhi
nhi
u d
u d
ng
ng
xo
xo
n k
n k
é
é
p (A, B, Z)
p (A, B, Z)
D
D
ng th
ng th
ư
ư
ng g
ng g
p l
p l
à
à
d
d
ng B
ng B
Base
Base
Purine (2 v
Purine (2 v
ò
ò
ng nhân):
ng nhân):
Adenine
Adenine
, Guanine
, Guanine
Base
Base
Pyrimidine (1 v
Pyrimidine (1 v
ò
ò
ng):
ng):
Thymine, Cytosine
Thymine, Cytosine
6
11
Purines
Pyrimidines
Chargaff’s Rules of Base Composition
Mô hình cu trúc ADN
Animation
7
Lưu
Lưu
ý !!!
ý !!!
Vê
Vê
̀
̀
tha
tha
̀
̀
nh
nh
phâ
phâ
̀
̀
n v
n v
à
à
câ
câ
́
́
u
u
t
t
o
o
:
:
+ Hai
+ Hai
m
m
ch
ch
ơn
ơn
ADN
ADN
c
c
ó
ó
chi
chi
u
u
ngư
ngư
c
c
nhau
nhau
3
3
’
’
5
5
’
’
v
v
à
à
5
5
’
’
3
3
’
’
+ Hai
+ Hai
m
m
ch
ch
liên
liên
k
k
t
t
theo
theo
nguyên
nguyên
t
t
c
c
b
b
sung
sung
A=T
A=T
v
v
à
à
G=C
G=C
A+G/T+C = 1
A+G/T+C = 1
+
+
T
T
l
l
A
A
+T/G+C
+T/G+C
# 1
# 1
và
và
c
c
trưng
trưng
cho
cho
lo
lo
à
à
i
i
Vê
Vê
̀
̀
tí
tí
nh
nh
châ
châ
́
́
t:
t:
+
+
Mang
Mang
iê
iê
̣
̣
n
n
tí
tí
ch
ch
di
di
chuyê
chuyê
̉
̉
n
n
trong
trong
iê
iê
̣
̣
n
n
trươ
trươ
̀
̀
ng
ng
(
(
iê
iê
̣
̣
n di)
n di)
+
+
Liên
Liên
kê
kê
́
́
t H20
t H20
trong
trong
môi
môi
trươ
trươ
̀
̀
ng
ng
dung
dung
d
d
ch
ch
Lâ
Lâ
́
́
y H2
y H2
O s
O s
kê
kê
́
́
t
t
t
t
a
a
(
(
ly
ly
trí
trí
ch
ch
ADN )
ADN )
+
+
a
a
̣
̣
i
i
phân
phân
tư
tư
̉
̉
dê
dê
̃
̃
gã
gã
y
y
vơ
vơ
̉ và
̉ và
phân
phân
h
h
y
y
(
(
ba
ba
̉
̉
o
o
qu
qu
n
n
ADN )
ADN )
+ Hai
+ Hai
m
m
ch
ch
ơn
ơn
co
co
́
́
thê
thê
̉ b
̉ b
tá
tá
ch
ch
rơ
rơ
̀
̀
i
i
nhau
nhau
(
(
denature
denature
)
)
k
k
b
b
t
t
lơ
lơ
̣
̣
i (
i (
t
t
o
o
C
C
,
,
tá
tá
c
c
nhân
nhân
hó
hó
a
a
h
h
c
c
…
…
) v
) v
à
à
tư
tư
̣
̣
tá
tá
i
i
kê
kê
́
́
t
t
hơ
hơ
̣
̣
p
p
trơ
trơ
̉
̉
l
l
i
i
(nature) khi
(nature) khi
iê
iê
̀
̀
u
u
kiê
kiê
̣
̣
n
n
thuâ
thuâ
̣
̣
n
n
lơ
lơ
̣
̣
i (
i (
ng
ng
d
d
ng
ng
trong
trong
cá
cá
c
c
ky
ky
̃
̃
thuâ
thuâ
̣
̣
t
t
gien
gien
)
)
Ch. 1: AD
Ch. 1: AD
–
–
S
S
ự tá
ự tá
i b
i b
ả
ả
n AD
n AD
1.3 ADN
1.3 ADN
trong
trong
tê
tê
́
́
bà
bà
o
o
–
–
N hi
N hi
m
m
s
s
c
c
thê
thê
̉
̉
(chromosome)
(chromosome)
Chi
Chi
u
u
dà
dà
i
i
ADN >>>
ADN >>>
kí
kí
ch
ch
th
th
ư
ư
c
c
TB
TB
Cá
Cá
ch
ch
s
s
p
p
x
x
p
p
c
c
a
a
ADN
ADN
trong
trong
TB
TB
như
như
thê
thê
́
́
nà
nà
o
o
?
?
8
ADN
ADN
trong
trong
tê
tê
́
́
bà
bà
o
o
vi
vi
khu
khu
N
N
n
n
V
V
t
t
ch
ch
t
t
di
di
truy
truy
n
n
= 1
= 1
s
s
i
i
ADN
ADN
m
m
ch
ch
vò
vò
ng
ng
ADN : - Bacterial DN A
- Plasmid
c im ca Plasmid:
- Ch cha nhng gien ph
giúp VK thích nghi vi môi
trưng (có cha kháng sinh)
- Có th trao i gia các
TB VK
ADN
ADN
trong
trong
tê
tê
́
́
bà
bà
o
o
nhân
nhân
th
th
c
c
(Eukaryote)
(Eukaryote)
Trong nhân TB = ADN mch thng (có trong N ST)
Trong các bào quan (ty th, lp th) = AN D mch vòng
ADN mch vòng
ADN ty th
ADN lp th
c im ADN trong bào quan:
- Có nhiu mch vòng
- kích thưc phân t ADN nh
- Ch cha gien cn thit cho hot ng ca bào quan
9
N ST = ADN + protein
N ST = ADN + protein
C
C
u
u
tr
tr
ú
ú
c
c
nhi
nhi
m
m
s
s
c
c
th
th
Eukaryote
Eukaryote
Animation
10
S
S
lu
lu
ng
ng
N ST
N ST
c
c
trưng
trưng
cho
cho
lo
lo
à
à
i
i
B N ST ca ngưi (2n=46)
“Karyotype’