Mã Tên hoạt chất Đường Nồng độ, Tên thuốc SĐK hoặc Số SĐK chuẩn Tên nhà Nước sản Quy cách Đơn vị Số lượng Đơn giá (có Thành tiền Nhà thầu Nhóm Tên đơn Số QĐ Ngày Ghi chú
STT hoạt dùng, hàm GPNK hóa sản xuất xuất đóng gói tính nhỏ VAT) (tính trúng thầu tiêu chí vị Tỉnh/TP công bố công bố
dạng bào lượng nhất trên đơn kỹ Gói (SYT/BV kết quả
chất chế (viên, gói, vị tính nhỏ CÔNG TY thuật ) trúng
lọ, tube, nhất) CỔ PHẦN và tiêu thầu
ống, chai) GONSA chuẩn
Sinh địa, Mạch môn, 400mg; Công ty
200mg; cổ phần
Thiên hoa phấn, 200mg; dược
200mg; phẩm
05C.190 Hoàng kỳ, Kỷ tử, 200mg; TIEUKHAT VD-31729-19 Khang Hộp 2 túi SYT Cà Mau 1771/QĐ- 30/6/2021
1 .5 Bạch linh, Ngũ vị tử, Uống 34mg; LING CAPS VD-31729-19 Minh Việt Nam x 5 vỉ x Viên 117.000 3.200 374.400.000 N1 G3 SYT
30mg;
Mẫu đơn bì, Hồng 30mg; 10 viên
20mg;
liên, Nhân sâm, Thạch 20mg;
100mg
cao.
Tục đoạn, Phòng 250mg+25 Công ty
0mg+250
phong, Hy thiêm, Độc mg+200m Cổ phần
g+200mg
05C.76. hoạt, Tần giao, Bạch +150mg+ Dược Việt Nam Hộp 3 vỉ Viên Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
150mg+15 VD-24355-16 Trung x 10 viên SYT
21 thược, Đương quy, Uống 0mg+150 Tuzamin VD-24355-16 161.000 1.953 314.433.000 phần Dược N2 G3
mg+150m ương SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Xuyên khung, Thiên g+150mg Medi Miền Bắc SYT
+100mg.
niên kiện, Ngưu tất, Mediplant SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
SYT
Hoàng kỳ, Đỗ trọng ex
SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
280mg+68 Công ty SYT
5mg+375
Hồng hoa, Đương mg+280m Cổ phần SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
g+ SYT
05C.133 quy, Sinh địa, Sài hồ, 375mg+37 Dược Việt Nam Hộp 3 vỉ Viên Công ty Cổ
5mg+ VD-24348-16 Trung x 10 viên
3 .1 Cam thảo, Xích thược, Uống 685mg+28 Cerecaps VD-24348-16 139.200 2.220 309.024.000 phần Dược N2 G3
0mg+ ương
Xuyên khung, Chỉ xác, 375mg+15 Medi Miền Bắc
mg
Ngưu tất, Bạch quả Mediplant
ex
Công ty Hộp 1 Công ty Cổ
Cổ phần
4 05C.151 Lá thường xuân Uống 700mg Massoft VD-26338-17 VD-26338-17 Dược Việt Nam chai Chai 2.050 24.990 51.229.500 phần Dược N2 G3
Trung
ương 100ml siro Medi Miền Bắc
Mediplant
ex
5 05C.155 Ma hoàng, Hạnh nhân, Uống 18g+24g+ Thuốc ho Công ty Hộp 1 Công ty Cổ
12g+12g K/H cổ phần
.4 Quế Chi, Cam thảo VD-23249-15 VD-23249-15 TM dược Việt Nam chai Chai 2.079 19.940 41.455.260 phần Dược N2 G3
VTYT
Khải Hà 120ml siro Medi Miền Bắc
Công ty
Cổ phần
Mediphylami VD-24351-16 Dược Việt Nam Hộp 10 vỉ Viên Công ty Cổ
n VD-24351-16 Trung x 10 viên
6 05C.173 Bột bèo hoa dâu Uống 250mg 100.000 2.079 207.900.000 phần Dược N2 G3
ương
Medi Miền Bắc
Mediplant
ex
Thổ miết trùng, Hồng 25mg+50 Công ty
hoa, Tự nhiên đồng, mg+12,5m
7 05C.192 Long não, Hạt dưa Uống g+5mg+5 Cổ phần
chuột, Tục đoạn, Tam 0mg+25m
thất, Đương quy, Lạc g+75mg+ Dũ Thương Dược Việt Nam Hộp 5 vỉ Viên Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
tân phụ 37,5mg+2 Linh VD-12453-10 Trung x 10 viên SYT
0mg VD-12453-10 17.000 3.360 57.120.000 phần Dược N2 G3
ương
Medi Miền Bắc
Mediplant
ex
Ô đầu, Địa liền, Đại 1,2g+3g+ Công ty
05C.224 hồi, Quế nhục, Thiên 1,8g+1,2g Cốt Bình cổ phần Hộp 1 Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
SYT
8 .6 niên kiện, Huyết giác, Dùng ngoài +3g+1,8g Nguyên VD-22318-15 VD-22318-15 TM dược Việt Nam bình xịt Bình 300 29.400 8.820.000 phần Dược N2 G3
Camphora, Riềng +1,2ml+3 VTYT 60 ml Medi Miền Bắc
g Khải Hà
Xuyên khung, Bạch 600mg+70 Cty Hộp 20 Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
9 05C.5 chỉ, Hương phụ, Quế, Uống 0mg+600 Cốm cảm VD-31256-18 CPDP Việt Nam gói x 2g Gói SYT
mg+100m xuyên hương VD-31256-18 87.000 2.750 239.250.000 Phần Dược N2 G3
Gừng, Cam thảo bắc g+25mg+ VD-32663-19 Yên Bái
25mg VD-29243-18 Phẩm Bến Tre
Bạch truật, Mộc
hương, Hoàng liên, 0,7g+0,23 Đại tràng Cty Hộp 10 Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Cam thảo, Bạch linh, g+0,12g+ hoàn VD-32663-19 CPDP Việt Nam gói × 4g Gói SYT
10 05C.81 Đảng sâm, Thần khúc, Uống 0,14g+0,4 35.000 3.780 132.300.000 Phần Dược N2 G3
Trần bì, Sa nhân, 7g+0,23g Yên Bái
Mạch nha, Sơn tra,Sơn +0,23g+0, Phẩm Bến Tre
dược, Nhục đậu khấu 47g+0,23g
+0,23g+0,
Hoàng liên, Vân Mộc 23g+0,23g
11 05C.92 hương, Đại hồi, Sa Uống +0,47g
nhân, Quế nhục, Đinh 0,6g.+0,6g Cty Việt Nam Hộp 2 vỉ Viên Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
hương +0,015g+ Hương liên VD-29243-18 CPDP x 10 viên SYT
0,015g+0, Yba 13.000 1.512 19.656.000 Phần Dược N2 G3
0075g+0,0 Yên Bái 134.000 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
075g Phẩm Bến Tre SYT
Đăng tâm thảo, Táo 0,1g+0,8g Cty Việt Nam Hộp 5 vỉ Viên Công ty Cổ
+0,3g+0,8 An thần VD-16618-12 CPDP x 10 viên
12 05C.126 nhân, Thảo quyết Uống g VD-16618-12 2.100 281.400.000 Phần Dược N2 G3
Yên Bái
minh, Tâm sen Phẩm Bến Tre
Cát cánh, Kinh giới, 6g+ 10g+ Thuốc ho Cty Hộp 1 Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
13 05C.149 Tử uyển, Bách bộ, Uống 10g+ thảo dược VD-33196-19 CPDP chai SYT
10g+ VD-33196-19 Việt Nam 100ml+ 1 Chai 13.980 20.770 290.364.600 Phần Dược N2 G3
Hạnh nhân, Cam thảo, 10g+ 8g+ Yên Bái cốc chia
Trần bì, Mạch mơn 8g+10g liều Phẩm Bến Tre
Ô đầu, Mã tiền, Thiên 0,64g+1,2
niên kiện, Quế nhục, 8g+1,28g Cty Công ty Cổ
VD-16313-12 CPDP
14 05C.226 Đại hồi, Huyết giác, Dùng ngoài +0,64g+0, Acocina VD-16313-12 Việt Nam Hộp 1 Chai 11.240 45.990 516.927.600 Phần Dược N2 G3 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
.1 Tinh dầu Long não, 64g+0,64g Yên Bái chai 80 ml SYT
Phẩm Bến Tre
+0,8ml+4, SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Methyl salicylat SYT
00g
SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Xuyên khung, Bạch 132mg+16 Công ty Hộp 30 Công ty cổ SYT
15 05C.5 chỉ, Hương phụ, Quế, Uống 5mg+132 A.T Cảm 4.500 54.000.000 phần Dược N2 G3
mg+6mg+ xuyên hương VD-32791-19 VD-32791-19 CPDP An Việt Nam ống nhựa Ống 12.000
Gừng, Cam thảo bắc 15mg+5m 107.000 Phẩm Lạng
g Thiên x 8ml Sơn
Công ty Công ty cổ
3.500 374.500.000 phần Dược N2 G3
16 05C.71. Mã tiền chế, Hy thiêm, Uống 150mg+3, Phong tê CP dược Hộp 15
000mg+15 thấp HD Phẩm Lạng
1 Ngũ gia bì 00mg VD-18675-13 VD-18675-13 VTYT Việt Nam gói x 3g Gói Sơn
Hải
Dương
Chi nhánh
Bạch phục linh, Kha tử 0,6g+0,6g Công ty Công ty cổ
17 05C.77 nhục, Nhục đậu khấu, Uống +0,6g+0,6 Sungin 2.600 26.000.000 phần Dược N2 G3
g+0,6g+0, VD-27324-17 VD-27324-17 Cổ phần Việt Nam Hộp 5 gói Gói 10.000 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Hoàng liên, Mộc 6g+0,3g Sao Thái x 2g Phẩm Lạng SYT
hương, Sa nhân, Gừng Sơn
Dương tại
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam
thảo, Mạch nha, Liên Hà Nam
nhục, Sơn tra, Đẳng
18 05C.83 sâm, Thần khúc, Phục Uống 8g+12g+4 Bổ tỳ dưỡng VD-27323-17 VD-27323-17 Chi nhánh Việt Nam Hộp 1 Chai Công ty cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
linh, Phấn hoa, Hoài g+12g+8g cốt Thái Công ty chai 100ml 380 50.000 19.000.000 phần Dược N2 G3 SYT
sơn, Cao xương hỗn +4g+8g+1 Dương Cổ phần
hợp 2g+12g+4 Sao Thái Phẩm Lạng SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
g+8g+3g Dương tại Sơn SYT
19 05C.85 Cam thảo, Đảng sâm, Uống Hà Nam
Dịch chiết men bia. SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Công ty Hộp 20 Công ty cổ SYT
4.000 140.000.000 phần Dược N2 G3
0,5g+1,5g Phalintop VD-24094-16 VD-24094-16 CP dược Việt Nam ống x Ống 35.000
+10g phẩm Hà Phẩm Lạng
10ml Sơn
Tĩnh
Chi nhánh
0,2g+0,03 Tuần hoàn Công ty Công ty cổ
3g+0,083g não Thái 2.916 1.073.088.000 phần Dược N2 G3
20 05C.127 Đinh lăng, bạch quả, Uống VD-27326-17 VD-27326-17 Cổ phần Việt Nam Hộp 2 vỉ Viên 368.000
.2 đậu tương Dương Sao Thái x 6 viên Phẩm Lạng
Sơn
Dương tại
Hà Nam
Địa long, Hoàng kỳ, 120mg+12 Hoạt huyết Công ty Công ty cổ
00mg+240 dưỡng não Cổ phần 5.500 36.300.000 phần Dược N2 G3
21 05C.128 Đương quy, Xích Uống mg+180m Đông Dược VD-33193-19 VD-33193-19 dược Việt Nam Hộp 3 vỉ Viên 6.600 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
thược, Xuyên khung, g+120mg Việt phẩm x 10 viên Phẩm Lạng SYT
+120mg+ Việt Sơn
Đào nhân, Hồng hoa. 120mg (Đông Việt Nam Hộp 3 vỉ Viên
Dược x 10 viên
Việt)
Việt Nam Hộp 2 vỉ Viên
22 05C.135 Lá sen,Vông nem, Lạc Uống 480mg+48 VD-32551-19 VD-32551-19 Công ty 10 viên 34.000 Công ty cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
.4 tiên, Bình vơi 0mg+480 Viên an thần Cổ phần 16.000 1.100 37.400.000 phần Dược N2 G3 SYT
mg+720m Rutynda dược 130.000
g phẩm 115.000 Phẩm Lạng SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Việt Sơn SYT
(Đông
Dược Công ty cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Việt) 4.100 65.600.000 phần Dược N2 G3 SYT
23 05C.166 Nhân sâm, Nhung Uống 20mg+25 Viên nang VD-25099-16 VD-25099-16 Công ty Phẩm Lạng SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
.2 hươu, Cao ban long mg+50mg sâm nhung Cổ phần Sơn SYT
dược Hà
HT Tĩnh Công ty cổ
2.100 273.000.000 phần dược N2 G3
Nhân trần, Bồ công 1000mg + Thanh nhiệt VD-28943-18 VD-28943-18 Công ty Hộp 1 túi
24 05C.44 anh, Cúc hoa, Actiso, Uống 670mg + tiêu độc V323-H12-13 cổ phần Việt Nam x 3 vỉ x Viên phẩm và vật tư
340mg + Livergood dược y tế Lạng Sơn
Cam thảo, Kim ngân 340mg + phẩm Hà 10 viên
hoa 125mg + Nam Công ty cổ
670mg 399 45.885.000 phần dược N2 G3
Mã tiền chế, Đương 14mg+14 Công ty phẩm và vật tư
mg+14mg y tế Lạng Sơn
qui, Đỗ trọng, Ngưu +12mg+8 Phong tê cổ phần Hộp 10
mg+16mg thấp
25 05C.70 tất, Quế Chi, Độc Uống +16mg+2 V323-H12-13 dược Việt Nam gói x 40 Viên
0mg
hoạt, Thương truật, phẩm Hà viên
Thổ phục linh Nam
Bạch truật,Bạch linh, 2g+1,5g+ Cơ sở sản
1,5g+2g+
Hoàng kỳ, Toan táo 2g+0,5g+ xuất Công ty cổ
0,5g+2,5g 6.400.000 phần dược N2 G3
26 05C.82. nhân,Đẳng sâm, Mộc Uống +1,5g+2g thuốc Y Hộp 10 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
+0,5g phẩm và vật tư SYT
16 hương, Cam thảo, An thần B/P V93-H12-16 V93-H12-16 học Cổ Việt Nam gói x 3g Gói 1.000 6.400 y tế Lạng Sơn
Đương quy, Viễn chí, truyền
Long nhãn, Đại táo. Bảo
Phương
Bạch linh, Cát cánh, 0,72g+1,3
66g+3,6g
Tỳ bà diệp, Tang Bạch +2,5g+0,5 Công ty Công ty cổ
25g+0,966 9.282 161.506.800 phần dược N2 G3
05C.148 bì, Ma hồng, Mạch g+2,33g+ Thuốc ho bổ cổ phần Hộp 1 lọ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
1,670g+3, phế chỉ khái phẩm và vật tư SYT
27 .9 môn, Bạc hà, Bán hạ Uống 733g+1,62 lộ VD-31660-19 VD-31660-19 dược Việt Nam 100ml Lọ 17.400 y tế Lạng Sơn
5g+0,473g
chế, Bách bộ, Mơ +0,166g+ phẩm Hà
0,1g
muối, Cam thảo, Bạch Nam
phàn, Tinh dầu bạc hà
Tân di hoa, Thăng ma, 600mg+30 KHANG VD-21858-14 VD-21858-14 Công ty Việt Nam Hộp/10 vỉ Viên 6.000 2.000 12.000.000 Công ty Cổ N2 G3 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
28 05C.209 Xuyên khung, Bạch Uống 0mg+300 MINH TỶ cổ phần x 10 viên phần GONSA SYT
mg+300m VIÊM dược
chỉ, Cam thảo g+50mg NANG phẩm
Khang
Minh
Bạch truật,Bạch linh, 0,72g+0,6 Công ty
5g+0,65g TNHH
Hoàng kỳ, Toan táo +0,6g+0,3 Quy tỳ an Đông Hộp 10 Công ty
5g+0,32g thần hoàn dược 4.850 31.525.000 TNHH Đông N2 G3
29 05C.82. nhân,Đẳng sâm, Mộc Uống +0,32g+0, P/H VD-23919-15 VD-23919-15 Phúc Việt Nam hoàn Viên 6.500 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
16 hương, Cam thảo, 26g+0,25g Hưng dược Phúc SYT
+0,16g+0, mềm x 9g Hưng
Đương quy, Viễn chí, 6g
Long nhãn, Đại táo.
Hoàng kỳ, Đào nhân, 760mg+70
mg+70mg
Hồng hoa, Địa long, +160mg+ Công ty Hộp 10 Công ty
80mg+60
30 05C.183 Nhân sâm, Xuyên Uống mg+ Vạn Xuân VD-32487-19 VD-32487-19 TNHH Việt Nam vỉ, vỉ 10 Viên 18.000 1.176 21.168.000 TNHH Vạn N2 G3 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
khung, Đương quy, 140mg+14 hộ não tâm SYT
0mg+140 Vạn Xuân viên Xuân
Xích thược, Bạch mg
thược
31 05C.186 Ngưu tất, Nghệ, Hoa Uống 150mg+ Công ty Hộp 10 Công ty SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
150mg+ SYT
.3 hoè, Bạch truật 150mg+ Hamov VD-32486-19 VD-32486-19 TNHH Việt Nam vỉ, vỉ 10 Viên 6.000 903 5.418.000 TNHH Vạn N2 G3
300mg V1508-H12-10 57.500
VD-34376-20 Vạn Xuân viên Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng 200mg+ V1508-H12- Công ty Hộp 10 Công ty
200mg+20
32 05C.213 kỳ, Bạch chỉ, Phòng Uống 0mg+ Xoang Vạn 10 TNHH Việt Nam vỉ, vỉ 10 Viên 830 47.725.000 TNHH Vạn N2 G3 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
.1 phong, Tân di hoa, 200mg+15 Xuân SYT
0mg+ Vạn Xuân viên Xuân
Bạch truật, Bạc hà 200mg+10
0mg
Địa hoàng,Đảng sâm, 0,8g+0,1g
+0,1g+0,1
Đan sâm, Huyền sâm, g+0,1g+0, Công ty
2g+0,1g+
Bạch linh, Ngũ vị tử, 0,1g+0,2g cổ phần Công ty Cổ
+0,2g+0,2
33 05C.139 Viễn chí, Cát cánh, Uống g+0,2g++ Thiên vương Hộp 10 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
0,2g+0,04 bổ tâm đan VD-34376-20 TM dược Việt Nam gói x 4g Gói 33.000 8.568 282.744.000 phần Dược N2 G3 SYT
.63 Đương quy, Thiên g+0,1g
VTYT Medi Miền Bắc
môn, Mạch môn, Toan
Khải Hà
táo nhân, Bá tử nhân,
Chu sa, Cam thảo
Công ty
Cổ phần
Actiso, Cao mật lợn 125mg+50 Dược Việt Nam Hộp 4 vỉ Viên Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
34 05C.9 khô, Tỏi, Than hoạt Uống mg+50mg Chorlatcyn Trung x 10 viên SYT
+25mg GC-269-17 GC-269-17 ương 202.000 2.520 509.040.000 phần Dược N2 G3
tính
Medi Miền Bắc
Mediplant
ex
Cao xương hỗn hợp, 0,75g+ Công ty
2,4g+0,3g
35 05C.54. Hoàng bá, Tri mẫu, Uống +0,6g+0,6 Dưỡng cốt cổ phần Hộp 20 Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
g+0,15g+ Khải Hà SYT
1 Trần bì, Bạch thược, 0,6g. VD-34029-20 VD-34029-20 TM dược Việt Nam gói x 5g Gói 39.000 2.625 102.375.000 phần Dược N2 G3
140.000 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Can khương, Thục địa VTYT 427.000 Medi Miền Bắc SYT
35.000
Khải Hà SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
SYT
Công ty Công ty cổ
900 126.000.000 phần Dược N1 G3 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
CP dược Hộp 5 vỉ SYT
Phẩm Lạng
36 05C.7 Actisô Uống 200mg Cynara VD-23760-15 VD-23760-15 VTYT Việt Nam x 10 viên Viên Sơn
Hải
Dương
Công ty
TNHH Công ty cổ
399 170.373.000 phần Dược N2 G3
37 05C.35 Kim tiền thảo Uống 320mg Kim tiền VD-21493-14 VD-21493-14 Dược Việt Nam Hộp 10 vỉ Viên
thảo-f phẩm x 10 viên Phẩm Lạng
Sơn
Fitopharm
a
Công ty Công ty cổ
CP Dược Hộp 3 vỉ phần thương
38 05C.18 Cao khô lá dâu tằm Uống 570mg Didala VD-24473-16 VD-24473-16 TW Việt Nam x 10 viên Viên 2.500 87.500.000 mại và dược N2 G3
Mediplant phẩm Ngọc
ex Thiện
Bạch truật, Mộc 360mg+12 Bạch linh VD-31243-18 VD-31243-18 Công ty Việt Nam Hộp 3 vỉ Viên 13.000 Công ty cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
hương, Hoàng liên, 0mg+60m sâm đông Cổ phần x 10 viên 1.600 20.800.000 phần Dược N2 G3 SYT
Cam thảo, Bạch linh, g+120mg dược Việt dược
39 05C.81 Đảng sâm, Thần khúc, Uống +240mg+ phẩm Phẩm Lạng
Trần bì, Sa nhân, 240mg+12 Việt Sơn
Mạch nha, Sơn tra, 0mg+240 (Đông
Hoài sơn, Nhục đậu mg+120m Dược
khấu g+120mg Việt)
+120mg+
40 05C.38. Kim tiền thảo, Trạch tả Uống 240mg+24
1 mg+
Diệp hạ châu, Xuyên 0,3g+3g Viên kim VD-31661-19 VD-31661-19 Công ty Việt Nam Hộp 10 Gói 55.000 Công ty cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
41 05C.28 tâm liên, Bồ công anh, Uống tiền thảo VD-22167-15 cổ phần gói x 5g 83.000 4.494 247.170.000 phần dược N2 G3 SYT
trạch tả dược
Cỏ mực. phẩm Hà Việt Nam Hộp 10 vỉ Viên phẩm và vật tư SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Nam x 10 viên y tế Lạng Sơn SYT
800mg+20 Công ty Công ty Cổ
0mg+200 Atiliver Diệp cổ phần
mg+200m hạ châu VD-22167-15 dược 1.950 161.850.000 phần Đầu tư N2 G3
g phẩm
Khang Quốc tế Việt Á
Minh
Cát lâm sâm, Đảng 6g+12g Cam Tùng Công ty Hộp 1 Chai Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
sâm, Bạch linh, Bạch +8,4g+7,2 Lộc cổ phần chai 120ml SYT
truật, Cam thảo, Ý dĩ, g VD-28532-17 VD-28532-17 dược Việt Nam 1.300 68.000 88.400.000 phần Đầu tư N2 G3
Hoài sơn, Khiếm thực, +5,4g+6g Quốc tế
42 05C.86 Liên nhục, Mạch nha, Uống +6,6g+3,6 Tùng Lộc Quốc tế Việt Á
Sử quân tử, Sơn tra, g
Thần khúc, Cốc tinh +14,4g+6
thảo, Ô tặc cốt, Bạch g
biển đậu +4,8g+6g
+2,4g+1,4
4g
+2,04g+3,
72g
960mg + Công ty
640mg+ An thần ích
Toan táo nhân, Tri 960mg + trí cổ phần Hộp 5 vỉ Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
43 05C.142 mẫu, Phục linh, Xuyên Uống 640mg+32 SYT
0mg VD-29389-18 VD-29389-18 TM dược Việt Nam x 10 viên Viên 33.000 2.100 69.300.000 phần Đầu tư N2 G3
khung, Cam thảo
VTYT Quốc tế Việt Á
Khải Hà
Đảng sâm, Bạch linh, 0,36g + Công ty
Bạch truật, Cam thảo, 0,36g +
44 05C.196 Thục địa, Bạch thược, Uống 0,36g + Cao lỏng Cổ phần Hộp 4 vỉ Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Đương quy, Xuyên 0,18g + nguyệt quý SYT
khung, Ích mẫu 0,72g + VD-26839-17 VD-26839-17 Dược Việt Nam x 5 ống x Ống 16.500 4.950 81.675.000 phần Đầu tư N2 G3
0,36g +
0,72g + phẩm 10ml Quốc tế Việt Á
0,36g
+1,44g Hoa Việt
Sinh địa, Mạch môn, 400mg+20 Công ty
0mg+200 cổ phần
Thiên hoa phấn, mg+200m dược
g+200mg phẩm
05C.190 Hoàng kỳ, Kỷ tử, +34mg+3 TIEUKHAT Khang Hộp 2 túi 3.400 13.600.000 Công ty Cổ N2 G3 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
45 .5 Bạch linh, Ngũ vị tử, Uống 0mg+30m LING CAPS VD-31729-19 VD-31729-19 Minh Việt Nam x 5 vỉ x Viên 4.000 phần GONSA SYT
g+20mg+
Mẫu đơn bì, Hồng 20mg+100 10 viên
mg
liên, Nhân sâm, Thạch
cao
Công ty Công ty cổ
Cổ phần
Lá lốt, Hy thiêm, 400mg+60 Khang minh dược phần thương
46 05C.67 Ngưu tất, Thổ phục Uống 0mg+600 phong thấp phẩm
mg+600m nang VD-22473-15 VD-22473-15 Khang Việt Nam Hộp 10 vỉ Viên 143.000 2.200 314.600.000 mại dược N2 G3 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
linh. g Minh x 10 viên 20.000 phẩm và trang SYT
11.000
thiết bị y tế SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
SYT
Thuận Phát
SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Công ty Công ty cổ SYT
Cổ phần phần thương
47 05C.100 Mộc hương, Hoàng Uống 2g+2g Hương liên VD-24971-16 VD-24971-16 dược vật Việt Nam Hộp 30 Gói 5.800 116.000.000 mại dược N2 G3
.2 liên viên hoàn TP tư y tế gói x 5g phẩm và trang
Hải thiết bị y tế
Dương Thuận Phát
Công ty Công ty cổ
Cổ phần phần thương
48 05C.101 Nghệ vàng Uống 1700mg Hoàn nghệ VD-24468-16 VD-24468-16 dược vật Việt Nam Hộp 50 Gói 2.600 28.600.000 mại dược N2 G3
mật ong TP tư y tế gói x 2g phẩm và trang
Hải thiết bị y tế
Dương Thuận Phát
Bán hạ nam, Bạch 440mg+89 Công ty cổ
0mg+440
05C.172 linh, Xa tiền tử, Ngũ mg+440m Công ty phần thương
g+110mg
49 .1 gia bì chân chim, Sinh Uống +440mg+ Lipidan VD-26662-17 VD-26662-17 TNHH Việt Nam Hộp 6 vỉ Viên 32.000 2.700 86.400.000 mại dược N2 G3 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
560mg+44 BRV x 10 viên phẩm và trang SYT
khương, Trần bì, Rụt, 0mg+330
mg Healthcare thiết bị y tế SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Sơn tra, Hậu phác nam SYT
Thuận Phát
SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
50 05C.10. Actiso, Rau đắng, Bìm Uống 170mg+12 VD-19791-13 Công ty Việt Nam Hộp 10 vỉ Viên 137.000 1.800 246.600.000 Công ty cổ N1 G3 SYT
1 bìm 8mg+13,6 Boganic forte VD-19791-13 VD-27363-17 cổ phần Việt Nam x 10 viên phần Traphaco
mg công Hộp 5 vỉ Viên SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
nghệ cao x 20 viên SYT
51 05C.127 Đinh lăng, Bạch quả Uống 150mg+5 Hoạt huyết VD-27363-17 Traphaco 1.494.000 800 1.195.200.000 Công ty cổ N1 G3
.1 mg dưỡng não phần Traphaco SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Cebraton S Công ty SYT
cổ phần
công SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
nghệ cao SYT
Traphaco
SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Thục địa, Hoài sơn, 125mg+16 Công ty SYT
0mg+160 cổ phần
05C.212 Trạch tả, Cúc hoa, mg+40mg Sáng mắt công Hộp 10 vỉ Viên 650 83.330.000 Công ty cổ N2 G3 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
52 .2 Thảo quyết minh, Hạ Uống +40mg+5 VD-24070-16 VD-24070-16 nghệ cao Việt Nam x 10 viên 128.200 phần Traphaco SYT
0mg+24m Traphaco
khô thảo, Hà thủ ô đỏ, g+12,5mg
Đương quy
500mg+50
Ô đầu, Địa liền, Đại 0mg+500
hồi, Quế nhục, Thiên mg+500m Công ty
05C.224 niên kiện, Uy Linh g+500mg Cồn xoa bóp cổ phần Hộp 1 lọ 10.000 18.000 180.000.000 Công ty cổ N2 G3
phần Traphaco
53 .121 tiên, Mã tiền, Huyết Dùng ngoài +500mg+ Jamda VD-21803-14 VD-21803-14 công Việt Nam xịt 50ml Lọ
giác, Xuyên khung, 500mg+50 nghệ cao
Methyl salicylat, Tế tân 0mg+500 Traphaco
mg+5ml+5
00mg
54 05C.22 Diệp hạ châu, Bồ bồ, Uống 125mg+10 VD-24998-16 VD-24998-16 Công ty Việt Nam Hộp 5 vỉ Viên 401.000 Công ty
Chi tử 0mg+25m Bổ gan P/H TNHH x 20 viên 610 244.610.000 TNHH Đông N2 G3
g Đông
dược dược Phúc
Phúc Hưng
Hưng
Bạch truật, Mộc 0,65g+0,3 Công ty
5g+0,4g+
hương, Hoàng Đằng, 0,42g+0,2 TNHH Công ty
5g+0,54g 3.800 188.100.000 TNHH Đơng N2 G3
55 05C.80 Hồi sơn, Trần bì, Uống +0,35g+0, Đại tràng VD-25946-16 VD-25946-16 Đông Việt Nam Hộp 10 Gói 49.500
Hoàng liên, Bạch linh, 35g+0,35g hoàn P/H VD-24511-16 dược gói x 4g dược Phúc
+0,04g+0, Hưng
Sa nhân, Bạch thược, 22g Phúc
(733mg)
Cam thảo, Đảng sâm Hưng
05C.181 Ngưu tất, Đương quy, Uống 120mg+24 Công ty Việt Nam Hộp 2 vỉ Viên Công ty
56 .19 Xuyên khung, Ích 0mg(400m Hoạt huyết VD-24511-16 TNHH x 20 viên 1.281.000 780 999.180.000 TNHH Đông N2 G3
g,400mg,3 Phúc Hưng Đông
mẫu, Thục địa 00mg,300 dược dược Phúc
mg) Phúc Hưng
Hưng
Công ty Công ty
cổ phần TNHH
57 05C.35 Kim tiền thảo Uống 600 mg Kim tiền VD-27237-17 VD-27237-17 Dược vật Việt Nam Hộp 21 Gói 53.000 3.720 197.160.000 Thương mại N2 G3 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
thảo HM tư y tế gói * 2g 48.000 SYT
và công nghệ
Hải SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Hà Minh SYT
Dương
58 05C.117 Cao khô Trinh nữ Uống 250mg Crila VD-28621-17 VD-28621-17 Công ty Hộp 5 túi Công ty cổ
hoàng cung. cổ phần Việt Nam nhôm x 2 Viên 2.890 138.720.000 phần Dược N2 G3
dược
phẩm vỉ x 10 Phẩm Lạng
Thiên viên Sơn
Dược
400mg+20 Công ty
0mg+150
Thục địa, Hoài mg+150m TNHH Công ty cổ
g+150mg Sáng mắt - f 903 81.270.000 phần Dược N2 G3
59 05C.211 sơn,Mẫu đơn bì,Phục Uống +200mg+ VD-20535-14 VD-20535-14 Dược Việt Nam Hộp 10 vỉ Viên 90.000 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
.7 linh, Trạch tả, Sơn thù, 100mg+10 phẩm x 10 viên 810.000 Phẩm Lạng SYT
0mg 158.500 Sơn
Câu kỷ tử, Cúc hoa. Fitopharm SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Công Ty Cổ SYT
a Phần Dược-
1.596 1.292.760.000 Trang Thiết Bị N2 G3 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
60 05C.129 đương quy, bạch quả Uống 300mg+40 Bổ huyết ích VD-27258-17 VD-27258-17 Bidiphar Việt Nam Hộp 6 vỉ Viên Y Tế Bình SYT
mg não BDF x 10 viên Định
(Bidiphar)
Toan táo nhân, Tri 800mg+48 An thần VD-32655-19 VD-32655-19 Công ty Việt Nam Hộp 3 vỉ Viên
61 05C.142 mẫu, Phục linh, Xuyên Uống 0mg+480 đông dược VD-27246-17 cổ phần x 10 viên Công Ty Cổ
mg+240m việt dược 2.950 467.575.000 Phần Dược vật N2 G3
khung, Cam thảo g+160mg phẩm Việt Nam Hộp 10 vỉ Viên
Việt x 10 viên tư y tế
(Đông VINAPHARM
Dược
62 05C.185 Huyết giác Uống 300mg Thông huyết VD-27246-17 Việt) 16.000 Công Ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
tiêu nề DHĐ 38.000 1.750 28.000.000 Phần Dược vật N2 G3 SYT
Công ty 80.000
cổ phần 415.000 tư y tế SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
dược vật VINAPHARM SYT
tư y tế
Hải SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Dương SYT
63 05C.37. Kim tiền thảo, Râu ngô Uống 750mg+96 Kim Tiền VD-30943-18 Công ty Chai 100 Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
2 315 11.970.000 Phần Dược N2 G3 SYT
0mg thảo râu ngô VD-30943-18 CPDP Me Việt Nam viên Viên
di sun Phẩm Sông
Nhuệ
Công ty Công ty cổ
Cổ phần phần thương
64 05C.21 Diệp hạ châu Uống 300mg Diệp hạ châu VD-31872-19 VD-31872-19 dược Việt Nam Hộp 30 Gói 3.000 240.000.000 mại dược N2 G3
Vinaplant phẩm gói x 3g phẩm và trang
Thành thiết bị y tế
Phát Thuận Phát
Công ty
65 05C.8.9 Actiso, Rau đắng 85mg+64 Boganic cổ phần Hộp 5 vỉ 650 269.750.000 Công ty cổ N1 G3
đất,Bìm bìm mg+6,4mg phần Traphaco
Uống VD-19790-13 VD-19790-13 công Việt Nam x 20 viên Viên
nghệ cao
Traphaco
Hoắc hương, Tía tơ, 210mg+17 Công ty
5mg+140 cổ phần
Bạch chỉ, Bạch linh, mg+175m Dược Công ty cổ
g+175mg phẩm 1.500 220.500.000 phần dược N2 G3
66 05C.2.1 Đại phúc bì, Thương Uống +175mg+ Cảm mạo VD-32921-19 VD-32921-19 Trường Việt Nam Hộp 2 vỉ Viên 147.000 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
7 truật, Hậu phác, Trần 140mg+10 thông Thọ x 12 viên phẩm Trường SYT
5mg+53m Thọ
bì, Cam thảo, Bán hạ, g+88mg SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
+105mg+ SYT
Cát cánh, Can khương 35mg
SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Công ty SYT
cổ phần Hộp 9 vỉ 1.278 38.340.000 Công ty cổ N1 G3 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
phần Traphaco SYT
67 05C.87 Chè dây Uống 625mg Ampelop VD-23887-15 VD-23887-15 công Việt Nam x 10 viên Viên 30.000
10.000 Công ty Cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
nghệ cao 1.130.000 1.575 15.750.000 Phần Dược N2 G3 SYT
Traphaco Phẩm Sông SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Nhuệ SYT
Hy thiêm, Ngũ gia bì 600mg+80 Công ty Hộp 5 vỉ
68 05C.63 gai, Thiên niên kiện, Uống 0mg+300 Phong thấp Công ty cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
mg+50mg ACP GC-225-14 GC-225-14 CPDP Me Việt Nam x 10 viên Viên 180 203.400.000 phần dược N2 G3 SYT
Cẩu tích, Thổ phục linh +50mg
di sun phẩm và vật tư SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
y tế Lạng Sơn SYT
Công ty
69 05C.127 Đinh lăng, Bạch quả Uống 150mg+20 Hoạt huyết V1425-H12- cổ phần Hộp 5 vỉ
.1 mg dưỡng não- V1425-H12-10 10 dược Việt Nam x 20 viên Viên
Vibatop phẩm Hà
Nam
Liên kiều, Kim ngân 1g+0,5g+ Cơng ty
70 05C.206 hoa, Hồng cầm, Dùng ngồi 0,5g+0,00 XOANGSPR VD-20945-14 cổ phần Việt Nam Hộp/1 Chai 1.970 35.000 68.950.000 Công ty Cổ N2 G3
Menthol, Eucalyptol, 8g+0,006g AY VD-20945-14 dược chai 20ml phần GONSA
Camphor +0,004g Nature
Việt Nam
Diệp hạ châu, hoàng 1800mg+5 Công ty Hộp 10 Công ty
71 05C.25 bá, mộc hương, quế Uống 00mg+50 Phyllantol
mg+50mg V45-H12-13 V45-H12-13 TNHH Việt Nam vỉ, vỉ 10 Viên 198.000 1.680 332.640.000 TNHH Vạn N2 G3
nhục, tam thất +1500mg 30.000
Vạn Xuân viên Xuân
Diệp hạ châu, Tam
72 05C.27 thất, Kim ngân hoa, Uống 10g+ Diệp hạ châu VD-29579-18 Công ty Hộp 20 Công ty
5g+2g+ Vạn Xuân
Cam thảo, Thảo quyết 2g+ VD-29579-18 TNHH Việt Nam gói, gói Gói 4.620 138.600.000 TNHH Vạn N2 G3
minh, Cúc hoa 5g+1g
Vạn Xuân 10g Xuân
Độc hoạt, Phòng 330mg+33
0mg+330
phong, Tang ký sinh, mg+330m
g+330mg
Tần giao, Bạch thược, +330mg+ Công ty Hộp 10 Công ty
330mg+33
73 05C.57. Ngưu tất , Sinh địa, Uống 0mg+330 V.phonte VD-33981-19 VD-33981-19 TNHH Việt Nam vỉ, vỉ 10 Viên 89.000 830 73.870.000 TNHH Vạn N2 G3
1 Cam thảo, Đỗ trọng , mg+60mg
+60mg+6 Vạn Xuân viên Xuân
Tế tân, Quế nhục, 0mg
60mg+30
Nhân sâm, Đương mg
quy, Xuyên khung
Cam thảo, Bạch mao 20mg+400 Công ty Hộp 5 vỉ Công ty cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
căn, Bạch thược, Đan mg+400m 2.250 337.500.000 phần Dược N2 G3 SYT
sâm, Bản lam căn, g+400mg Pharnanca VD-28954-18 VD-28954-18 CPDP Hà Việt Nam x 10 viên Viên 150.000
74 05C.17 Hoắc hương, Sài hồ, Uống +300mg+ Phẩm Lạng
Liên kiều, Thần khúc, 300mg+40 Tây Sơn
Chỉ thực, Mạch nha, 0mg+300
Nghệ mg+300m
g+400mg
+300mg+
400mg
Công ty Công ty cổ
210 14.910.000 phần Dược N2 G3
Kim Tiền CP dược Hộp 1 lọ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
thảo Phẩm Lạng SYT
75 05C.35 Kim tiền thảo Uống 120mg VD-30973-18 VD-30973-18 VTYT Việt Nam 100 viên viên 71.000 Sơn
30.000 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Hải Công ty cổ SYT
2.100 63.000.000 phần Dược N2 G3
Dương
Phẩm Lạng
Độc hoạt, Phòng 1,5g+1g+ Công ty Sơn
phong, Tang ký sinh, 1g+1g+1g
76 05C.56 Đỗ trọng, Ngưu tất, Uống +1g+1g+1 CP Dược
Trinh nữ, Hồng hoa, g+1g+0,5
Bạch chỉ, Tục đoạn, g Thấp khớp VD-29635-18 VD-29635-18 Lâm Việt Nam Hộp 3 vỉ Viên
Bổ cốt chỉ CD Đồng - x 10 viên
LADOPH
AR
Độc hoạt,Quế nhục, 148mg+92
mg+92mg
Phòng phong, Đương +92mg+6 Công ty
0mg+92m
quy, Tế tân, Xuyên g+104mg TNHH Công ty cổ
+300mg+ 840 50.400.000 phần Dược N2 G3
77 05C.58. khung, Tần giao, Bạch Uống 240mg+18 Độc hoạt VD-21488-14 VD-21488-14 Dược Việt Nam Hộp 10 vỉ Viên 60.000 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
23 thược, Tang ký sinh, 4mg+148 tang ký sinh phẩm x 10 viên Phẩm Lạng SYT
mg+148m Sơn
Địa hoàng, Đỗ trọng, g+120mg Fitopharm
+60mg+1
Ngưu tất, Phục linh, 20mg a
Cam thảo, Đảng sâm
Mã tiền chế, Đương 70mg+ Công ty Công ty cổ
40mg+ CP dược 1.495 310.960.000 phần Dược N2 G3
qui, Đỗ trọng, Ngưu 70mg+ Phong tê VTYT Việt Nam Hộp 10 vỉ Viên SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
70mg+ thấp HD Hải x 10 viên Phẩm Lạng SYT
78 05C.70 tất, Quế Chi, Độc Uống 60mg+ New VD-27694-17 VD-27694-17 Dương 208.000 Sơn
80mg+
hoạt, Thương truật, 80mg+
100mg
Thổ phục linh
79 05C.135 Lá sen,Vông nem, Lạc Uống 480mg+48 VD-32551-19 VD-32551-19 Công ty Việt Nam Hộp 3 vỉ Viên 5.000 1.100 Công ty cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
.4 tiên, Bình vơi 0mg+480 Viên an thần Cổ phần x 10 viên 5.500.000 phần Dược N2 G3 SYT
mg+720m Rutynda dược
g phẩm Phẩm Lạng
Việt Sơn
(Đông
Dược
Việt)
Thỏ ty tử, Hà thủ ô, 25mg+25 Công ty Hộp 5 vỉ Công ty cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
80 05C.140 Dây đau xương, Cốt Uống mg+25mg 2.500 375.000.000 phần Dược N2 G3 SYT
+25mg+2 Flavital VD-24184-16 VD-24184-16 CPDP Hà Việt Nam x 10 viên Viên 150.000
toái bổ, Đỗ trọng, Cúc 5mg+50m Phẩm Lạng
bất tử, Nấm sị khơ g+500mg Tây Sơn
Sinh địa, Mạch 400mg+13 Công ty
3.3mg+13
môn,Thiên môn đông, 3.3mg+13 TNHH Công ty cổ
3.3mg+13 777 209.790.000 phần Dược N2 G3
05C.138 Táo nhân, Bá tử nhân, 3.3mg+66. VD-20532-14 Dược Việt Nam Hộp 10 vỉ Viên SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
81 .2 Huyền sâm, Viễn chí, Uống 7mg+66.7 An thần bổ VD-20532-14 phẩm x 10 viên 270.000 Phẩm Lạng SYT
mg+66.7m tâm - f Sơn
Ngũ vị tử, Đảng sâm, g+133.3m Fitopharm
g+133.3m
Đương quy, Đan sâm, g+66.7mg a
+66.7mg+
Phục thần, Cát cánh. 66.7mg
Trần bì, Cát cánh, 20g+ Thuốc ho bổ VD-23290-15 VD-23290-15 Công ty Việt Nam Chai 80ml Chai Công ty cổ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Tiền hồ, Tô diệp, Tử 10g+ phế TNHH 8.280 19.500 161.460.000 phần Dược N2 G3 SYT
uyển, Thiên môn, 10g+ Dược
82 05C.157 Tang bạch bì, Tang Uống 10g+ phẩm Phẩm Lạng
diệp, Cam thảo, Ô 10g+ 4g+ Fitopharm Sơn
mai, Khương hoàng, 4g+ 4g+ a
Menthol 3g+ 3g+
2g+
0,044g
Bạch tật lê, Bạch 300mg+20
0mg+300
thược, Câu kỷ tử, Cúc mg+300m Công ty cổ
g+200mg 890 8.900.000 phần Dược N2 G3
05C.205 hoa,Mẫu đơn bì, +200mg+ Viên sáng Công ty Hộp 10 vỉ SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
150mg+20 mắt Phẩm Lạng SYT
83 .13 Đương quy, Hoài sơn, Uống 0mg+50m VD-31663-19 VD-31663-19 CPDP Hà Việt Nam x 10 viên Viên 10.000 Sơn
g+200mg
Phục linh, Thục địa, +200mg+ Nam
200mg+
Sơn thù, Thạch quyết
minh, Trạch tả
Bạch tật lê, Bạch 0,3g+0,3g
+0,3g+0,3
thược, Câu kỷ tử, Cúc g+0,3g+0, Công ty cổ
3g+0,4g+ 1.930 57.900.000 phần Dược N2 G3
05C.205 hoa,Mẫu đơn bì, 0,3g+0,8g Công ty Hộp 10 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
+0,4g+0,4 Phẩm Lạng SYT
84 .13 Đương quy, Hoài sơn, Uống g+0,3g Sáng mắt VD-26069-17 VD-26069-17 CP Dược Việt Nam gói x 5g Gói 30.000 Sơn
175.000 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Phục linh, Thục địa, Hà Tĩnh 147.000 Công ty Cổ SYT
1.470 257.250.000 Phần Dược N2 G3
Sơn thù, Thạch quyết SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
Phẩm Sông SYT
minh, Trạch tả Nhuệ
85 05C.23 Diệp hạ châu, Bồ công Uống Công ty Hộp 5 vỉ Công ty cổ
anh, Nhân trần 985 144.795.000 phần dược N2 G3
2g+1g+2g Bình can VD-32521-19 VD-32521-19 CPDP Me Việt Nam x 10 viên Viên
phẩm Trường
di sun Thọ
Chi nhánh
33,33mg+ Công ty
1,0g+0,34
Actiso, Sài đất, g+0,25g+ Tioga VD-29197-18 cổ phần Việt Nam Hộp 2 vỉ Viên
86 05C.12 Thương nhĩ tử, Kim Uống 0,17g VD-29197-18 Dược x 20 viên
ngân, Hạ khô thảo phẩm
Trường
Thọ
Công ty
TNHH Hộp 1 Công ty cổ
1.680 33.600.000 phần Dược N2 G3
87 05C.65 Hy thiêm, Thiên niên Uống 2.857mg+ Phong thấp TCT-00022-20 TCT-00022- Dược Việt Nam chai 40 Viên 20.000 SYT Lạng Sơn 1806/QĐ- 29/6/2021
kiện 143mg nang Phẩm Lạng SYT
20 phẩm viên Sơn
Fitopharm
a
Chi nhánh
Công ty
Cổ phần
Dược
2,5g+0,62 phẩm Hộp 30 Công ty cổ
5g+4,650 Hoastex
88 05C.150 Húng chanh, Núc nác, Uống mg VD-25220-16 VD-25220-16 OPC tại Việt Nam gói x 5 Gói 240.332 2.100 504.697.200 phần dược N2 G3 SYT Nam Định 307/QĐ- 21/6/2021
Cineol Bình ml,Siro SYT
phẩm OPC
Dương -
Nhà máy
Dược
phẩm
OPC
Đương quy, Bạch 454mg+30 Chi nhánh Hộp 2 vỉ
2,5mg+30 Công ty bấm x 10
truật,Đảng sâm, Quế 2,5mg+75, Cổ phần hoàn Viên Công ty cổ
5mg+454 Dược 4,5g,Thuố
89 05C.161 nhục, Thục địa, Cam Uống mg+151,5 Thập toàn VD-22494-15 VD-22494-15 phẩm Việt Nam c hoàn 33.888 2.700 91.497.600 phần dược N2 G3 SYT Nam Định 307/QĐ- 21/6/2021
.4 thảo, Hoàng kỳ,Bạch mg+302,5 đại bổ OPC tại mềm SYT
mg+302,5 Bình phẩm OPC
linh, Xuyên khung, mg+151,5 Dương - SYT Nam Định 307/QĐ- 21/6/2021
mg+302,5 Nhà máy SYT
Bạch thược mg Dược
phẩm SYT Nam Định 307/QĐ- 21/6/2021
OPC SYT
Bạch truật, Mộc 0,65g+0,5 Công ty SYT Nam Định 307/QĐ- 21/6/2021
4g+0,42g TNHH SYT
hương, Hoàng Đằng, +0,4g+0,3 Đông Hộp 10 Công ty
5g+0,35g Dược gói x Gói 3.650 1.135.547.850 TNHH Đông N2 G3 SYT Bắc Ninh 611/QĐ- 1/7/2021
90 05C.80 Hồi sơn, Trần bì, Uống +0,35g+0, Đại tràng VD-25946-16 VD-25946-16 Phúc Việt Nam 4g,Viên 311.109 SYT
Hoàng liên, Bạch linh, 35g+0,25g hoàn P/H VD-25448-16 Hưng hoàn cứng Dược Phúc
+0,4g+73 Hưng
Sa nhân, Bạch thược, 3mg
Cam thảo, Đảng sâm
Tần giao, Đỗ trọng, 1g+1g+1g Thấp khớp VD-25448-16 Công ty Việt Nam Hộp 10 208.332 Công ty
Ngưu tất, Độc hoạt, +1g+0,5g hoàn P/H TNHH gói x Gói 4.650 968.743.800 TNHH Đông N2 G3
Phòng phong, Phục +0,5g+0,5 Đông 5g,Viên
91 05C.73 linh, Xuyên khung, Uống g+0,5g+0, dược hoàn cứng Dược Phúc
Tục đoạn, Hoàng kỳ, 5g+0,5g+ Phúc Hưng
Bạch thược, Cam 0,4g+0,4g Hưng
thảo, Đương quy, +0,4g
Thiên niên kiện.
05C.181 Ngưu tất, Đương quy, Uống 120mg+40 Công ty Hộp 2 vỉ Công ty
92 .19 Xuyên khung, Ích 0mg+400 Hoạt huyết VD-24511-16 VD-24511-16 TNHH x 20 3.596.664 700 2.517.664.800 TNHH Đông N2 G3
mg+300m Phúc Hưng VD-27247-17 đông Việt Nam viên,Viên Viên 277.500
mẫu, Thục địa g+300mg dược nén bao Dược Phúc
Phúc phim Hưng
Hưng
Thuốc Công ty
Công ty Việt Nam cốm-Hộp Gói
cổ phần TNHH
dược vật 20 gói * 2
93 05C.7 Cao khơ Actiso Uống 600 mg Trabogan VD-27247-17 tư y tế g 4.000 1.110.000.000 Thương mại N2 G3
Hải
Dương và công nghệ
Hà Minh
05C.26. Cao khô diệp hạ châu, 100mg + VD-31287-18 HD Viên nang Công ty cổ SYT Bắc Ninh 611/QĐ- 1/7/2021
94 9 cao khô nhân trần, cao Uống 50mg + AD - Liver VD-31287-18 pharma Việt Nam mềm-Hộp Viên 1.120.000 1.600 1.792.000.000 phần Dược N2 G3 SYT
50mg 1.070.000
khô cỏ nhọ nồi 12 vỉ x 5 phẩm SANTA SYT Bắc Ninh 611/QĐ- 1/7/2021
viên 126.000 Việt Nam SYT
Công ty Viên bao SYT Bắc Ninh 611/QĐ- 1/7/2021
SYT
Cao khô Actisô EP, 85mg + cổ phần phim-hộp Công ty Cổ
95 05C.8.9 Cao khô Rau đắng Uống 64mg +
6,4mg Boganic VD-19790-13 VD-19790-13 công Việt Nam 2 vỉ, 5 vỉ Viên 650 695.500.000 phần Dược N1 G3
đất, Cao khơ Bìm bìm
nghệ cao x 20 viên phẩm Bắc Ninh
Traphaco
Công ty Thuốc Công ty
cổ phần Việt Nam cốm-Hộp Gói
Kim tiền dược vật TNHH
thảo HM tư y tế 21 gói * 2
96 05C.35 Cao đặc Kim tiền thảo Uống 600 mg VD-27237-17 VD-27237-17 Hải g 3.720 468.720.000 Thương mại N2 G3
Dương
và công nghệ
Hà Minh
Bạch truật,Bạch linh, 2g; 1,5g; Cơ sở sản
Hoàng kỳ, Toan táo 2g; 1,5g; xuất
97 05C.82. nhân,Đẳng sâm, Mộc Viên hoàn 1,5g; 2g; An thần B/P V93-H12-16 thuốc Y Hộp 10 Công ty cổ BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
QĐ 108 BV
16 hương, Cam thảo, cứng, Uống 0,5g; 2g; V93-H12-16 học cổ Việt Nam gói x 3g Gói 50.000 6.400 320.000.000 phần AFP Gia N2 G3 12/4/2021
Đương quy, Viễn chí, 2,5g; truyền Vũ
Long nhãn, Đại táo. 0,5g; 0,5g Bảo
Phương
0,5g;
1,0g; Hộp 10
Bạch truật, Phục thần, 1,0g; Công ty ống x
Hoàng kỳ, Toan táo 0,25g; cổ phần 10ml;
05C.82. nhân,Đẳng sâm, Mộc Cao lỏng, 1,0g; thương Hộp 25 Công ty cổ BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
QĐ 108 BV
98 14 hương, Cam thảo, Uống 0,1g; Quy Tỳ.VT VD-31348-18 VD-31348-18 mại dược Việt Nam ông x Ống 5.000 5.450 27.250.000 phần AFP Gia N2 G3 12/4/2021
Đương quy, Viễn chí, 1,0g; VTYT 10ml; Vũ
Long nhãn, Đại táo. 1,0g; Khải Hà Hộp 50
0,1g; ống x
0,5g; 10ml
0,25g
Công ty
Viên nang 26mg Cổ phần Hộp 3 vỉ Công ty cổ BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
cứng, Uống QĐ 108 BV
99 05C.151 Lá thường xuân Capilusa VD-32965-19 VD-32965-19 Dược TW Việt Nam x 10 viên Viên 30.000 5.200 156.000.000 phần dược N2 G3 12/4/2021
Mediplant phẩm An Minh
ex
1000mg, Công ty
Phòng phong, Hòe 500mg, Cổ phần Công ty cổ
100 05C.188 giác, Đương quy, Địa Viên nang 500mg, Thuốc trĩ Hộp 3 vỉ BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
du, Chỉ xác, Hoàng cứng, Uống 500mg, Tomoko VD-25841-16 VD-25841-16 Dược TW Việt Nam x 10 viên Viên 150.000 4.900 735.000.000 phần dược N2 G3 QĐ 108 BV 12/4/2021
cầm 500mg, Mediplant phẩm An Minh
500mg ex
101 05C.191 Tam thất Viên nang 0,4g Tam thất bổ VD-33658-19 Công ty Viên nang 100.000 3.889 388.900.000 Công ty CPDP N2 G3 BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
cứng, Uống máu - YB VD-33658-19 CPDP cứng, vỉ Bến Tre QĐ 108 BV
Việt Nam 10 viên, Viên
Yên Bái túi 2 vỉ,
hộp 1 túi
102 05C.15 Bồ bồ Viên nang 300mg Hepaexel VD-28749-18 VD-28749-18 Công ty Hộp 2 vỉ, 100.000 Công ty Cổ BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
cứng, cổ phần Việt Nam 5 vỉ x 10 Viên 3.000 300.000.000 phần Dược N2 G3 QĐ 108 BV
uống, Viên dược vật
nang, uống tư y tế viên phẩm Trung
Hải Ương Codupha
Dương
Nhân trần, Bồ công Viên nang 1000mg Thanh nhiệt Công ty Hộp 1 túi Công ty CPDP 1954/QĐ-
103 05C.44 anh, Cúc hoa, Actiso, cứng, Viên 670mg tiêu độc VD- VD- cổ phần Việt Nam 3 vỉ x 10 Viên BV TW Hà Nội BV
Cam thảo, Kim ngân nang, Uống 340mg Livergood 28943-18 28943-18 dược 500.000 2.100 1.050.000.000 Quốc tế CTT N2 G3 QĐ 108 12/4/2021
phẩm Hà viên
hoa 340mg Nam Việt Nam
125mg
670mg
72,0mg
136,5mg
360,0mg
250,0mg
52,5mg
Bạch linh, Cát cánh, 96,5mg
Tỳ bà diệp, Tang Bạch siro, Dung 233,0mg Công ty
cổ phần
05C.148 bì, Ma hồng, Mạch dịch/hỗn 167,0mg Thuốc ho bổ VD- VD- dược Việt Nam Hộp 10 Gói Công ty CPDP BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
31660-19 phẩm Hà gói x 10ml QĐ 108 BV
104 .9 môn, Bạc hà, Bán hạ dịch/nhũ 372,25mg phế chỉ khái 31660-19 Nam 150.000 3.500 525.000.000 Quốc tế CTT N2 G3 12/4/2021
chế, Bách bộ, Mơ dịch uống, 162,5mg lộ Việt Nam
muối, Cam thảo, Bạch Uống 47,25mg
phàn, Tinh dầu bạc hà 16,5mg
10,0mg
0,1ml
14,0mg
8,5g
10ml
105 05C.125 Đan sâm, Tam thất, Viên hoàn 43,56mg Thiên sứ hộ VN-20102-16, Tasly Trung Hộp 2 lọ, Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
giọt, Uống + 8,52mg tâm đan kèm CV xác nhận Pharmace Quốc 1 lọ 100 Viên QĐ 108 BV
.1 Borneol + 1mg/ thông tin thuốc VN-20102-16 utical viên 1.000.000 460 460.000.000 TNHH TMDP N3 G3 12/4/2021
viên số: 4971/QLD- Group 50.000
ĐK Co.,LTD Đông Á
Công ty Viên nén
CP Dược
106 05C.37. Kim tiền thảo, Râu Viên, 142,8mg; phẩm bao phim, 730 36.500.000 Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
TW3 QĐ 108 BV
1 mèo Uống, 46,6mg Kimraso VD-14991-11 VD-14991-11 Việt Nam lọ 60 Viên TNHH Đại Bắc N2 G3 12/4/2021
Viên, Uống viên, hộp
1 lọ
Công ty Viên nén
107 05C.26. Diệp hạ châu, Nhân Viên, 100mg; CP Dược bao 882 441.000.000 Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
QĐ 108 BV
9 trần, Cỏ nhọ nồi Uống, 50mg; Viegan-B VD-28111-17 VD-28111-17 phẩm Việt Nam đường, vỉ Viên 500.000 TNHH Đại Bắc N2 G3 12/4/2021
Viên, Uống 50mg TW3 15 viên,
hộp 3 vỉ
50mg;
Mã tiền, Ma hoàng, 11,5mg;
Tằm vôi, Nhũ hương, Viên nang, 11,5mg; Công ty Viên nang
108 05C.68 Một dược, Ngưu tất, Uống, 11,5mg; Marathone VD-32649-19 CP Dược cứng, vỉ Viên 987 296.100.000 Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
Cam thảo, Thương Viên nang, 11,5mg; VD-32649-19 phẩm Việt Nam 10 viên, 300.000 TNHH Đại Bắc N2 G3 QĐ 108 BV 12/4/2021
TW3 hộp 10 vỉ
truật Uống 11,5mg;
11,5mg;
11,5mg
Viên nang, Công ty
Uống,
Viên nang, CP Dược Hộp 6 vỉ; Công ty CPDP BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
Uống QĐ 108 BV
109 05C.182 Hải sâm. 200mg HAISAMIN VD-22264-15 VD-22264-15 vật tư y tế Việt Nam 12 vỉ x 5 Viên 800.000 3.780 3.024.000.000 và TM Đông N2 G3 12/4/2021
Hải viên Dương
Dương
2,67g; Viên hoàn
cứng, Gói
Viên hoàn 2,00g; Công ty 4g, Hộp
Đảng sâm, Hoàng kỳ, cứng, 4,00g; cổ phần 10 gói,
Dược Việt Nam Hộp 15 Gói Công ty
110 05C.107 Đương quy, Bạch 2,67g; PQA Sinh phẩm gói, Hộp BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
Uống, Khí VD-32300-19 VD-32300-19 PQA 20 gói, 50.000 5.800 290.000.000 TNHH DP và N3 G3 QĐ 108 BV 12/4/2021
.2 truật, Thăng ma, Sài Viên hoàn 2,00g; Hộp 25
hồ, Trần bì, Cam thảo cứng, Uống 4,00g; gói, Hộp TM Đức Hà
50 gói
1,33g;
2,00g
Cao khô Công ty
Actiso
111 05C.11 Actiso, Rau má Viên nang (tương Livtamy VD-32638-19 Cổ phần Việt Nam Hộp 10 vỉ Viên 100.000 1.544 154.400.000 Công ty CP Y N2 G3 BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
mềm, Uống đương với VD-23919-15 VD-32638-19 dược x 5 viên tế Đức Minh QĐ 108 BV
5800 mg
lá tươi phẩm
Actiso)
40 mg; Me Di Sun
Bột rau
má 300
mg
0,72g;
0,65g;
Bạch truật,Bạch linh, 0,65g; Công ty
TNHH
Hoàng kỳ, Toan táo Viên hoàn 0,6g; Đông Công Ty
05C.82. nhân,Đẳng sâm, Mộc mềm, 0,35g; Quy tỳ an dược Hộp 10 4.400 220.000.000 TNHH Đông N2 G3
thần hoàn Phúc BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
112 16 hương, Cam thảo, Uống, 0,32g; P/H VD-23919-15 Hưng Việt Nam hoàn Viên 50.000 Dược Phúc QĐ 108 BV 12/4/2021
Hưng
Đương quy, Viễn chí, Viên hồn 0,32g; mềm x 9g
Long nhãn, Đại táo. mềm, Uống 0,26g;
0,25g;
0,16g;
0,6g.
Công ty Hộp 1 Công ty
Cổ phần Việt Nam chai 60ml Chai
PQA Bách Dược TNHH DV BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
Bộ phẩm + 1 cốc QĐ 108 BV
113 05C.145 Bách bộ siro, uống 15,36g VD-32298-19 VD-32298-19 PQA đong 5.000 28.875 144.375.000 đầu tư phát N2 G3 12/4/2021
VD-21649-14
Công ty Việt Nam Hộp 5 vỉ Viên triển y tế Hà
cổ phần x 20 viên
dược Nội
phẩm Hà
Tây Công ty
114 05C.24 Diệp hạ châu, Chua viên nén 1500mg + Bổ gan tiêu TNHH DV BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
ngút, Cỏ nhọ nồi bao phim, 250mg + độc Livsin-94 VD-21649-14 QĐ 108 BV
uống 250mg 500.000 1.650 825.000.000 đầu tư phát N2 G3 12/4/2021
triển y tế Hà
Nội
Công ty Viên nang
115 05C.23 Diệp hạ châu, Bồ công Viên nang 2g + 2g + Bình can VD-32521-19 VD-32521-19 CPDP Me Việt Nam cứng, Vỉ Viên 50.000 1.365 68.250.000 Công ty CPDP N2 G3 BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
anh, Nhân trần cứng, Uống 1g 10 viên, Sông Nhuệ QĐ 108 BV
di sun
Hộp 5 vỉ
600mg + Viên nang
Hy thiêm, Ngũ gia bì Viên nang 800mg + Phong thấp Công ty
CPDP Me Việt Nam cứng, Vỉ Viên 945 47.250.000 Công ty CPDP N2 G3 BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
116 05C.63 gai, Thiên niên kiện, cứng, Uống 300mg + ACP GC-225-14 GC-225-14 10 viên, 50.000 Sông Nhuệ QĐ 108 BV 12/4/2021
Cẩu tích, Thổ phục linh 50mg + di sun Hộp 5 vỉ
50mg
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ Viên nang 160mg; Công ty Việt Nam Hộp 10 vỉ Viên Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
117 05C.95 hàn the, Khổ sâm, Ô cứng, Viên 120mg; VD-29242-18 CPDP x 10 viên QĐ 108 BV
nang, Uống 0,12g; Folitat dạ dày VD-29242-18 50.000 1.695 84.750.000 TNHH Đức N2 G3 12/4/2021
tặc cốt 0,12g; Yên Bái
0,12g. Tâm
1,5g,
1,25g,
0,875g,
Cát lâm sâm, Đảng 0,75g,
sâm, Bạch linh, Bạch 0,687g,
truật, Cam thảo, Ý dĩ, 0,625g, Cơng ty
Hồi sơn, Khiếm thực, 0,625g, cổ phần Công ty cổ
VD-32389-19 dược
118 05C.86 Liên nhục, Mạch nha, Viên nang, 0,625g, Thuốc cam VD-32389-19 Việt Nam Hộp 5 vỉ Viên 30.000 6.846 205.380.000 phần Emed N2 G3 BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
Sử quân tử, Sơn tra, Uống 0,625g, tùng lộc Quốc tế * 10 viên QĐ 108 BV
Việt Nam
0,563g,
Thần khúc, Cốc tinh Tùng Lộc
0,5g,
thảo, Ô tặc cốt, Bạch
0,375g,
biển đậu
0,387g,
0,25g,
0,213g,
0,15g
Công ty
Viên hoàn 150mg Tam thất cổ phần Việt Nam Hộp 1 lọ Viên Công ty cổ BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
cứng, Uống Putaleng VD-32388-19 dược 100 viên QĐ 108 BV
119 05C.191 Tam thất VD-32388-19 50.000 2.658 132.900.000 phần Emed N2 G3 12/4/2021
Quốc tế 150.000
300.000 Việt Nam
300.000
Tùng Lộc
Công ty Công ty
3.550 532.500.000 TNHH Dược N2 G3
Cao lỏng, A.T cổ phần Hộp BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
Uống Antihepatic phẩm EOC QĐ 108 BV
120 05C.7 Actisô 5g/10ml VD-30304-18 VD-30304-18 dược Việt Nam 30gói x Gói Việt Nam 12/4/2021
phẩm An 10ml
Thiên
Độc hoạt, Phòng 1g, 1g, Công ty
phong, Tang ký sinh, 1.5g, 1g,
121 05C.56 Đỗ trọng, Ngưu tất, 1g, 1g, cổ phần Công ty
Trinh nữ, Hồng hoa, 1g, 1g, 2.079 623.700.000 TNHH Dược N2 G3
Bạch chỉ, Tục đoạn, Viên nang 1g, 0.5g Thấp khớp VD-29635-18 VD-29635-18 dược Lâm Việt Nam Hộp 3 vỉ Viên BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
Bổ cốt chỉ cứng, Uống CD Đồng - x 10 viên phẩm EOC QĐ 108 BV
Việt Nam
LADOPH
AR
122 05C.127 Đinh lăng, Bạch quả Cao lỏng, 40mg + A.T Hoạt VD-29685-18 VD-29685-18 Công ty Việt Nam Hộp 30 Ống Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
.1 Uống 120mg huyết dưỡng Cổ phần ống x 8ml. 5.481 1.644.300.000 TNHH Dược N2 G3 QĐ 108 BV
Dược
phẩm An phẩm EOC
Thiên Việt Nam
123 05C.103 Ngưu nhĩ phong, La Viên nén Tràng VN-19438-15 VN-19438-15 Hainan China Hộp 1 túi 100.000 Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
liễu bao đường, 4g;2g Hoàng Vị Wanzhou x 2 vỉ x 7.800 780.000.000 TNHH Dược N3 G3 QĐ 108 BV
Uống Khang Green 12 Viên; Viên
Pharmace Hộp 2 túi phẩm EOC
utical x 2 vỉ x Việt Nam
Co., Ltd 12 Viên.
800mg, Công ty
TNHH
Thục địa, Hoài sơn, Viên nang, 400mg, Dược Hộp 10 vỉ Công ty
124 05C.193 Sơn thù,Mẫu đơn Uống, 400mg, phẩm x 10 viên Viên BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
Lục vị – f VD-21494-14 VD-21494-14 FITOPHA Việt Nam nang cứng 50.000 570 28.500.000 TNHH DP N2 G3 QĐ 108 BV 12/4/2021
.4 bì,Phục linh, Trạch tả Viên nang, 300mg, VD-22645-15 RMA
Uống 300mg, Hộp 10 vỉ Fitopharma
x 10 viên Viên
300mg nang cứng
125 05C.127 Đinh lăng, Bạch quả Viên nang, 75mg, Hoạt huyết Công ty Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
.1 Uống, 40mg dưỡng não TNHH QĐ 108 BV
Viên nang, VD-22645-15 Dược Việt Nam 150.000 525 78.750.000 TNHH DP N2 G3 12/4/2021
Uống phẩm
FITOPHA Fitopharma
RMA
Kim ngân hoa, Liên 400mg, Công ty
400mg, TNHH
kiều, Cát cánh, Bạc Viên nang, 240mg, Dược Hộp 10 vỉ Công ty
Uống, 24mg, phẩm x 10 viên Viên
126 05C.32. hà, Đạm trúc diệp, Viên nang, 160mg, Ngân kiều VD-20534-14 VD-20534-14 FITOPHA Việt Nam nang cứng 100.000 680 68.000.000 TNHH DP N2 G3 BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
4 Cam thảo, Kinh giới, Uống 200mg, giải độc – f RMA QĐ 108 BV
160mg, Fitopharma
Ngưu bàng tử, Đạm 200mg,
240mg
đậu sị
Viên nang, Kim tiền Công ty Hộp 10 vỉ Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
Uống, thảo – f TNHH x 10 viên Viên QĐ 108 BV
127 05C.35 Kim tiền thảo Viên nang, 3500mg VD-21493-14 VD-21493-14 Dược Việt Nam nang cứng 100.000 399 39.900.000 TNHH DP N2 G3 12/4/2021
Uống phẩm
FITOPHA Fitopharma
RMA
88mg,
92mg,92m
g,33,7mg,
Độc hoạt,Quế nhục, 60mg,
Phòng phong, Đương 92mg, Công ty
TNHH
quy, Tế tân, Xuyên Viên nang, 104mg, Dược Hộp 10 vỉ
120mg, Độc hoạt phẩm x 10 viên Viên Công ty
05C.58. khung, Tần giao, Bạch Uống, FITOPHA nang cứng BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
128 23 thược, Tang ký sinh, Viên nang, 240mg, tang ký sinh VD-21488-14 VD-21488-14 RMA Việt Nam 100.000 840 84.000.000 TNHH DP N2 G3 QĐ 108 BV 12/4/2021
Địa hoàng, Đỗ trọng, Uống 184mg, Fitopharma
Ngưu tất, Phục linh, 148mg,
Cam thảo, Đảng sâm 114,7mg,
120mg,
60mg,
120mg
800mg, Công ty
TNHH
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ Viên nang, 400mg, Dược
05C.62. chế, Thương nhĩ 400mg, phẩm Hộp 10 vỉ Công ty
Uống, Rheumapain VD-18103-12 FITOPHA x 10 viên Viên BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
129 2 tử,Thổ phục linh,Dây Viên nang, 400mg, - f VD-18103-12 RMA Việt Nam nang cứng 100.000 882 88.200.000 TNHH DP N2 G3 QĐ 108 BV 12/4/2021
đau xương, Thiên niên Uống 400mg, Fitopharma
kiện, Huyết giác 300mg,
300mg
130 05C.100 Mộc hương, Hoàng Viên nang, 300mg, Công ty Hộp 10 vỉ Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
Uống, 1200mg, TNHH x 10 viên Viên QĐ 108 BV
.4 liên, Ngô thù du. Viên nang, 120mg Đại tràng – f VD-21487-14 VD-21487-14 Dược Việt Nam nang cứng 50.000 1.428 71.400.000 TNHH DP N2 G3 12/4/2021
Uống VD-24524-16 phẩm
FITOPHA Hộp 10 vỉ Fitopharma
RMA x 10 viên Viên
nang cứng
131 05C.125 Đan sâm, Tam Viên nang, 675mg, Công ty Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
Uống, 210mg, TNHH QĐ 108 BV
.2 thất,Băng phiến Viên nang, 12mg Fitôcoron – f VD-24524-16 Dược Việt Nam 100.000 882 88.200.000 TNHH DP N2 G3 12/4/2021
Uống phẩm
FITOPHA Fitopharma
RMA
400mg,
133.3mg,
133.3mg,
Sinh địa, Mạch 133.3mg, Công ty
TNHH
môn,Thiên môn đông, Viên nang, 133.3mg, Dược
05C.138 Táo nhân, Bá tử nhân, Uống, 66.7mg, An thần bổ phẩm Hộp 10 vỉ Công ty
FITOPHA x 10 viên Viên BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
132 .2 Huyền sâm, Viễn chí, Viên nang, 66.7mg, tâm - f VD-20532-14 VD-20532-14 RMA Việt Nam nang cứng 100.000 819 81.900.000 TNHH DP N2 G3 QĐ 108 BV 12/4/2021
Ngũ vị tử, Đảng sâm, Uống 66.7mg, Fitopharma
Đương quy, Đan sâm, 133.3mg,
Phục thần, Cát cánh. 133.3mg,
66.7mg,
66.7mg,
66.7mg
133 05C.162 Hải mã, Lộc nhung, Viên nang, 330mg, Công ty Hộp 02 vỉ Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
Nhân sâm, Quế Uống, 330mg, TNHH x 10 viên Viên QĐ 108 BV
Viên nang, 330mg, Fitôgra – f VD-25954-16 VD-25954-16 Dược Việt Nam nang cứng 50.000 3.950 197.500.000 TNHH DP N2 G3 12/4/2021
Uống 100mg VD-23289-15 phẩm
FITOPHA Hộp 10 vỉ Fitopharma
RMA x 10 viên Viên
nang cứng
Viên nang, 500mg, Công ty Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
Uống, 300mg TNHH QĐ 108 BV
134 05C.163 Linh chi, Đương quy Viên nang, Linh chi – f VD-23289-15 Dược Việt Nam 50.000 1.200 60.000.000 TNHH DP N2 G3 12/4/2021
Uống phẩm
FITOPHA Fitopharma
RMA
400mg,
200mg, Công ty
TNHH
Thục địa, Hoài Viên nang, 150mg, Dược Hộp 10 vỉ Công ty
phẩm x 10 viên Viên
135 05C.211 sơn,Mẫu đơn bì,Phục Uống, 150mg, Sáng mắt – f VD-20535-14 VD-20535-14 FITOPHA Việt Nam nang cứng 100.000 882 88.200.000 TNHH DP N2 G3 BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
RMA QĐ 108 BV
.7 linh, Trạch tả, Sơn thù, Viên nang, 150mg, Fitopharma
Câu kỷ tử, Cúc hoa. Uống 200mg,
100mg,
100mg
Trần bì, Cát cánh, 20g, 10g, Công ty
TNHH
Tiền hồ, Tô diệp, Tử cao lỏng, 10g, 10g, Dược
uyển, Thiên môn, Dung dịch/ 10g, 4g, Thuốc Ho phẩm Công ty
FITOPHA BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
136 05C.157 Tang bạch bì, Tang hỗn dịch/ 4g, 4g, bổ phế VD-23290-15 VD-23290-15 RMA Việt Nam Chai 80ml Chai 10.000 19.950 199.500.000 TNHH DP N2 G3 QĐ 108 BV 12/4/2021
diệp, Cam thảo, Ô nhũ dịch 3g, 3g, Fitopharma
mai, Khương hoàng, uống, Uống 2g, 0.044g
Menthol
Thuốc Công ty
TNHH
Tinh dầu bạc hà, dùng 1.92ml, Dược Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
137 05C.217 Menthol, Camphor, ngoài, 0.48g, phẩm QĐ 108 BV
Uống, 0.3g, Dầu gió đỏ VD-23285-15 VD-23285-15 FITOPHA Việt Nam Chai 3ml Chai 5.000 9.000 45.000.000 TNHH DP N3 G3 12/4/2021
Tinh dầu hương nhu Thuốc 0.15ml VD-22645-15 RMA
dùng Hộp 10 vỉ Fitopharma
x 10 viên Viên
ngoài, nang cứng
138 05C.127 Đinh lăng, Bạch quả Viên nang, 75mg, Hoạt huyết Công ty Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
.1 Uống, 40mg dưỡng não TNHH QĐ 108 BV
Viên nang, VD-22645-15 Dược Việt Nam 100.000 525 52.500.000 TNHH DP N2 G3 12/4/2021
Uống phẩm
FITOPHA Fitopharma
RMA
Cao tồn phần khơng Viên nang, Laboratoir Công ty
VN-16540-13 es Pháp
xà phịng hóa quả bơ, Uống, 300mg Hộp 1 vỉ Viên TNHH dược BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
Expanscie x 15 viên QĐ 108 BV
139 05C.53 Cao tồn phần khơng Viên nang, (100mg + Piascledine VN-16540-13 nce 120.000 12.000 1.440.000.000 phẩm và N3 G3 12/4/2021
xà phịng hóa dầu đậu Uống 200mg) TTBYT
nành Hoàng Đức
Công ty
cổ phần Công ty
4.000 800.000.000 TNHH TM và N2 G3
140 05C.7 Actisô Thuốc 600mg Trabogan VD-27247-17 VD-27247-17 dược vật Việt Nam Hộp 20 Gói 200.000 BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
50.000 Công nghệ Hà QĐ 108 BV
cốm, Uống tư y tế gói x 2g 200.000 Minh
Hải
Dương
Công ty
cổ phần Công ty
3.800 190.000.000 TNHH TM và N2 G3
141 05C.35 Kim tiền thảo Thuốc 600mg Kim tiền VD-27237-17 VD-27237-17 dược vật Việt Nam Hộp 21 Gói BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
thảo HM Công nghệ Hà QĐ 108 BV
cốm, Uống tư y tế gói x 2g Minh
Hải
Dương
Diệp hạ châu, Nhân Viên nén 100mg, Công ty Viên nén
142 05C.26. trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bao phim, 130mg, Cổ phần bao phim, Công ty BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
QĐ 108 BV
2 bắp 50mg, VG-5 VD-26683-17 VD-26683-17 Dược Việt Nam vỉ 10 Viên 968 193.600.000 TNHH Dược N2 G3 12/4/2021
Uống 50mg Dananpha viên, hộp Kim Đô
4 vỉ
2000mg,
Trinh nữ hoàng cung, 666mg, Viên nén
Tri mẫu, Hoàng bá, Viên nén 666mg, Công ty bao phim, Cơng ty
143 05C.118 ích mẫu, Đào nhân, bao phim, 666mg, Cổ phần BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
Tadimax VD-22742-15 VD-22742-15 Dược Việt Nam vỉ 21 Viên 100.000 3.450 345.000.000 TNHH Dược N2 G3 QĐ 108 BV 12/4/2021
83mg,
Trạch tả, Xích thược, Uống viên, hộp Kim Đô
830mg, Dananpha
Nhục quế. 2 vỉ
500mg,
8,3mg
200mg,
300mg, Công Ty
Đương quy, Bạch 300mg, Cổ Phần
truật,Đảng sâm, Quế viên nang 200mg, Thập toàn Dược Hộp 3 vỉ Công ty CP
144 05C.161 nhục, Thục địa, Cam cứng, Viên 160mg, đại bổ đông Phẩm Việt Nam x vỉ 10 Viên 1.235 123.500.000 đầu tư Thương N2 G3 BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
.3 thảo, Hoàng kỳ, Phục nang, Uống 200mg, dược việt VD-32027-19 VD-32027-19 Việt 100.000 QĐ 108 BV 12/4/2021
(Đông viên mại Kiến Tạo
linh, Xuyên khung, 300mg, Việt
Bạch thược 160mg, Dược
160mg, Việt)
200mg
0,6g,
Bạch thược, Bạch 0,6g, Công ty
TNHH
truật, Cam thảo, Diệp Viên, 0,6g, Dược Hộp 2 vỉ, Côngty TNHH
thảo Việt Nam 3 vỉ, 6 vỉ Viên 3.500 770.000.000 thương mại N2 G3
145 05C.14 hạ châu, Đương quy, Uống, 1,2g, Bổ gan VD-30093-18 VD-30093-18 Hoàng 220.000 BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
Thành x 10 viên NTB QĐ 108 BV
Đảng sâm, Nhân trần, Viên, Uống 0,6g, Trường Phúc pharmanew
Phục linh, Trần bì. 1,2g,
1,2g,
0,6g, 0,6g
Chi nhánh
05C.127 Đinh lăng, Bạch quả, Viên nang 1,32g; Tuần hoàn công ty Công ty
não Thái 2.916 1.166.400.000 TNHH một N2 G3
146 .2 Đậu tương cứng, Uống 0,033g; Dương VD-27326-17 VD-27326-17 cổ phần Việt Nam Hộp 2 vỉ Viên 400.000 BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
Sao Thái x 6 viên thành viên QĐ 108 BV
0,083g Dược Sài Gòn
Dương tại
Hà Nam
Cao khô
hỗn hợp
dược liệu
(tương
đương với
Sinh địa
400mg,
Mạch
môn
200mg,
Hoàng kỳ
Sinh địa, Mạch môn, 200mg, Công ty
Thiên hoa phấn, Viên nang, Câu kỷ tử CP Viên nang Cơng ty
05C.190 Hồng kỳ,Câu kỷ tử, Uống, 200mg, VD-33131-19 Thương Việt Nam cứng, vỉ Viên 2.394 239.400.000 TNHH BV TW Hà Nội 1954/QĐ-
QĐ 108 BV
147 .7 Bạch linh, Ngũ vị tử, Viên nang, Ngũ vị tử Diacap VD-33131-19 mại Dược 10 viên, 100.000 Thương mại N2 G3 12/4/2021
Mẫu đơn bì, Hồng Uống 30mg, VTYT hộp 3 vỉ Tân Á Châu
liên, Nhân sâm, Thạch Hoàng Khải Hà
cao liên
20mg,
Nhân sâm
20mg)
130mg,
Thiên hoa
phấn
200mg,
Thạch
cao
100mg,
Bạch linh Công ty
6g; 0,3g;
Địa long, Hoàng kỳ, 0,3g; Cổ phần Hộp 1 lọ Cơng ty cổ
148 05C.128 Đương quy, Xích Viên hoàn 0,15g; Hoạt huyết VD-33851-19 VD-33851-19 Dược Việt Nam x 30 viên, Viên 100.000 3.200 320.000.000 phần đầu tư N2 G3 BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
thông mạch QĐ 108 BV
thược, Xuyên khung, cứng, Uống 0,15g; Quốc tế 60 viên. TDB Việt Nam
Đào nhân, Hồng hoa. 0,15g; Tùng Lộc
0,15g;
149 05C.151 Lá thường xuân Sirô, Uống 35mg/5ml Ivytus VN-20238-17 VN-20238-17 Neopharm UAE-Các Hộp 1 15.000 116.000 1.740.000.000 Công ty CPDP N3 G3 BV TW Hà Nội 1954/QĐ- 12/4/2021
(tương a tiểu chai thủy Chai Thế Giới Mới QĐ 108 BV
đương vương tinh 200ml
3,5mg quốc Ả
Hederacos rập
ide C)