SO GD&DT SOC TRANG
TRUONG THCS&THPT HUNG LOI
CONG HOA XA HOI CHU NGHIA VIET NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
BANG PHAN CONG GIANG DAY HKII NAM HOC 2017 - 2018
(Áp dụng từ ngày 12/3/2018)
Số lớp dạy và tên lớp dạy
TTỈ
Họvà tên
2.
Ỹ
°
tả
> | 8|
=
z
HỌC
Khốió | Khối7 | Khối8 | Khối9 | Khi 10 | Khối 11 | Khối 12
2
3 |Nguyễn Thanh Thoảng |GV| Toán | Toán | PT
4 |Hoa Thanh Sang |GV| Tốn | Tốn | PT
5 |Lê Hồng Hân |GV| Toán | Toán |PT
6 |Võ Ngọc Thanh |GV Toán | Toán |PT{| 2 | 45
|rrea| Toán | Toán | CS
8 [Nguyễn Triều Dương |GV| Toán | Toán CS
9 |Thạch Dưỡng|GV| Toán | Toán | CS
Toan|CS]
1] [rion
Thi Hong Phuone [GV] Toan| Toan [CS]
12
Tran
13 fPiwong
Van Rot]
trem] ty-sinh-cw
bw cl
Thanh Liem | GV vs
Ly
LY
=F)
14 |Neuyén Vin Nnat|GV] vss
.
“enol =LY
15 [Trân Thị Thu Ba | GV] sss
16|Lý QuốcTế
|GV|:;s.|
17| Võxưng:
Thị Hạnh|GV]
"
Lý
2/115]
1 | 4
2112
14]
1] 3
3
&
Ệ
:
:
&
E
2
[CS]
3
3
|123
[124
Sinh | PT
21 | Thạch
Thị Sỉ Huyện |GV| L;-sm=cx| Sinh | PT
22 |Ong Kim Diệu |GVÌL;sex[ Sinh [CS
ty-sinncr| KTNN]
CS
515/5/5]74]
515/5/5]74]
574119] 15] 15
574i 19] 15] 15
51515/5741/
5/4119]
two
2
4119]
4119]
Am
15]
10]
|Z |
Z
-|
7
111»
11J1|2{212I2Ï..L5
5
19-4
|1234
IJIJ1]2]2|2|12J19|
1{III12121212
512
5
3
1123
2112
[3
2115| 4
5 Tiss] 3 |234
[i234
3
|123
3
123
3
1123
3
1123]
3
1]
21
1J1lli24|
1]]6.33}
15}11cm
10
CN]
10
-2
-1
2 | -2
4] 0
3
-4
3 | -3
CN| 9A2 | 4 | -2
CN] 7A2]
4 | -4
|TBLICN| 6A2|
7 | -5
CN| 6A3 | 4 | -6 | Con nhỏ ,
6
3 | TPT
4 | 4
-3.33
|webpc
6
|-2.4
|TPCM
272727271 [ 2) 2117] 15] 15
CN|10AI|
2121212{11212I19|1ó| 16| TBS
1
2
4 | 2
3] 0
212
4
1
2
|Phụ đạo
2 | -2 [Phụ đạo
11 Jeter
7| 7
J123212121211212117118|
|Phụ đạo
2 | -2 |Phu dao
4] 2
-3
6A1 | 6 | -3 | Phu dao
|TTCM
11
3
š
7 | -2 [Phụ đạo
3|
CN] 8A3]
Eä¬5:
I6] 2
2/1
CNI11A3]
3
0 | Phụ đạo
|pcrcp|CN|12A2|I1I|
15] 15
212
4
5 | 12345
13] 13
15] 15
14] 14
{12{TI111112121212I171101
3 [123[ st1 [3 Fifi 5TT†
[1[2[2[2[2]
tata
Lý
2 |35
KINN
CS:
CS
51] 41171]
574117]
5] 417]
515/5151415]
1123
4 | 4
515151574]
51515/574]
515/5/574]
515]/5157415]
1| 2
5 fies
CS
[13{5|{5|1515{4|51417{8 | 8 l+z»e«s|lCN|[12AI|
I}21515151514|15I4Í17|
14
13
2|13|1|2
3
| CS
CS
23 |Duong Thanh Céng | GV]
1]
[23]
3
PT
19 |Phan Thanh Dang | PBTD] ty-sinn-on] KTCN|
|Nguyễn
Thị Kiều Lê | rpcw| ry-sacx|
1]
2
1]
PT
18 | tran Neuygn Minh Khai | TPT] y-sinncw] KTCN]
20
|.5
1|PĐ|S|S|SI514|5I4|4|414
2 [Nguyễn Quang Ton |TP| Toán | Toán | PT
10 |Lam Thi My Hoang ]GV| Todn|
›
= |=|#|#|zl#|z|š|z|#lzlšlz|š|lz|#lslslzlslšSIzlS|[Sl=lx|
§|z| š14|š|
1 |Lé Tuan Mãi|PHT| Toán | Toán | PT
7 [Nguyễn
Văn Út Nhỏ
|. ...
(Slớp) | (Slớp) | (#lớp) | @Glớp) | Góp) | Góp) | Gl6p) | 9 SỐ dạy trong OHNE
KY 2
18
1916116
CN]
7A5 |
|BDHSG
Số lớp dạy và tên lớp day
TTỈ
Họ và tên
a
.
> | & | Khối6 | Khối? | Khối8 | Khối9 | Khối 10 | Khối 11 | Khối 12
Tổ | Š |
| Gi
24|Đỗ Ảnh Lộc |GV|biaTin|
25 |Ong Thi Héng Nhi} trem] Dia-Tin]
Địa
Địa
26 |Tran Thi Thanh
My
Dia | CS
|GV] Dia-Tin]
|PT
|CS{
|
4
|PT
|CS[
2
|12
29 |Huynh Thanh Phong} 1kHp} Dia-Tin}
30|Lục Thị Út
|GV|Ðiarm|
Tin
Tin
|CS
|CS{
3
|34ã|
31 |Lý Quang Vinh| GV} Anh-Hoal
Anh | PT
32 [Pham Thi Kiéu Oanh | GV] Anh-Hoa]
Anh | PT
33 |Trinh Thi Té Quang | rrcv|
34 |bé Thi Thuy Hang | GV]
35 |Lé Hoang Nhan| GV]
36|Lé Hoai Phong | HT}
37 |Nguyễn
Thị Bảo Yến | rpcw|
Anh
Anh
Anh
Hóa
Hoa
Anh-Héal
Anh-Hoa]
Anh-Hoal
Anh-Hoal]
Anh-Hóa|
Tín
|
|
|
|
|CS{
CS
CS]
PT
PT
|GV| Am-Hóal
Hóa | PT
39 |Triéu Van Bién | GV] Anh-Hoa]
Hoa | CS
40|Lư Thị Như
Ý|GV|suoepco|
Str | PT
Sử
|PT
42 |Lê Thị Mộng Hằng
|rrcw|sửopcp|L
Sử
CS
43
|GV[swepcp|
Sử
|CS|
41 Trầm Chí Hiếu |GV|swopcp|l
|Dang Văn Dũng
44|Lé Viét Phat | GV} si-coco] GDCD]
45 |Ngo Xiéu Luyén | GV] se-coco]| GDCD]
CS
CS
46
|Nguyễn Thi Ca Ben]
GV]
CS}
47
|Hứa Tiên Sùng
|GV[msx+x|
sw-coco]
GDCD]
|1234
3
3
5 | 12345
Tìn
28|Tran Văn Hóa |?ern pịa-Tin|
3
5
}1234
3
3 1123
2 | 45]
3
S2 [Nguyễn Thị Minh Thư |ŒV[eax+<|
Nhạc | CS[
53
|Văn Quốc Cường
|GV[ mol
MT
| CS]
1123
1]
2
2]212|212|1|1l24|
}12)3)3)3]2]3]3)
1244|
3
13)
7|
:
&
Š
8
|9
13]
13
1]
2
|123
3)
4117)
3313123131412
3313122131412
3} 3)3)273]3]
4119]
2{2)2)2)2)
2]
21212!1212I171
1
123
273]
17
|TBC
3]
3
8 | 8
2 | 23
1}2})
1] 2}
1)
1) 2917]
5Š | 1234s
10
3|
CN|
9A1}
4]
3
1123
1123
3
|123
5) | 12345
3
1123]
stats
5 | 12345
1 |
1 | 3
A
}1234]
5 | 12345]
5
Jieszas]
4 | 1234
5
Š
azzas]
4
[1234]
1]
1
2 | 23
3
{123
1}
1}
1}
1/1)
1)
1)
1g
17
1)
1]
101]
2])2)2)272)2|
ta : = L1Ị1j!
2 | 23
1234s
4123)
LT}
1}
|BDHSG
-5
|-2.4
|BDHSG
-1
-1
0
0
-2
|BDHSG
|TPcM|CN|10A3{
5|
|TBHICN|
7 | -4
|BDHSG
4 |
-6
|BDHSG
3 | -6
|BDHSG
-5
8A1 |
CN|IIAII
|CN|10A2{|
|TTCM
7 | -5
1121112111112119115|15
3
|BDHSG
2 | -2 |BDHSG, PD
|TTCM
5 | 5 | VIr
1121112111112119110
3
0
IJI|3123112|1112{11112l171717
|123
=|
21-3
1 | -2
212‡2!212l17112112
2)272|2)2]19]
|123]
15 | 15
15118
15] 15
2] 2
1010
<4
-6
7 | PM
17]
|3]3])3]
|Z|
lš
13
4017]
1 | 3
4123
4 | 1234
|iz3as]
1123}
|123
3
3
3
4
5
17112113
CN|IIA2L4|1
0
19] 12] 12)1tcm
3 | -4
J1232{2121212111117|9
1123
234
1]
J12345]
1112121111112
1)2)2)
1} 1] 1) 2]
2.
2)2)2|)2]2]
1] 119]
14] 14] TKHD
2121212121111I19|16116|QLĐ
3
5.
3
4 | 1234
[123
li+2|{
|123
1123
48| Lư Hưng Tuấn|GV| 2s “OP PT
TD | CS
TD
[CS]
TD
CS
3
|hzss
TD | PT
49 [Thạch Chương |[rrcu| s2x[
50 |Lê Hoài Thắng |GV|ssz..x|
51 |Quách Văn Nhi |GV[ex[
|123
3
5
12
2/13)
1);2/2)1701]1]219]
3
3
|123{
1123
1123
3
A
2 | 45]
|5
Ÿ
mi
KY2
|. . ,.;
66m | Œlớp) | Glớp) | Glớp) | Glóp) | Góp) | 5S 0 mong! mơn Š
Š | 12345
27|Lê Quốc Thuần |GV[Địa-Tn|
38 |Đặng Xuyên Em
HỌC
-4
1)
1)
1919)
1919]
7 | 7
6| 6
CN]
CN|
8A2|
9A3}
4]
-8
4 | -9
1]
1919]
10)
10
CN]
7A3 |
4]
2917]
14]
14
|BDHSG
-5
-3
17 : 12 |TTND| Đông CN| 4 | -1 |BDHSG
2t2!2!2!2!212I1914|
2)2)2|2)2)
2) 2119] 12)
2)2)2|2)2)
2) 2119] 12)
14|TTCM
12
CN]
12
CN]
I|TI|I
1914114
IJI|II|I
19117117
3 | -2
6A5 |] 4 | -3
8A4]
4 ] -3
|wvwcp
2 1 -3
CN]
6A4|/
4]
2
HỌC KY 2
Số lớp dạy và tên lớp day
.
TTỈ
Họ và tên
a
54
[Trần Ngọc Thúy
|PHr|
> |
& | Khối6 | Khối?7 | Khối8 | Khối9 | Khối 10 | Khối 11 | Khối 12
re | Š | g|
Văn | Văn
|. . ..;
.| &
€Sl6p | (Sl6p) | Gis) | Gis | Gl6p) | Góp) | G lp) $0 tet day mông Lễ
|PT
mi
Ÿ
2.
:
&
š
8
|Z|
lš
I{I|4|4|4|5{4I4|4l41414
55 |Quách Thị Kiều Tiên |GV|
Văn | Văn | PT
56 |Lê Thị Ngọc Như |GV|
Văn | Văn
57|Tơ Thị Nghía|rrw|
Van | Van | PT
58 |Quách Ngọc Thảo |GV[
Văn | Văn
|CS
1141113
59 |Lê Thị Hồng Cẩm |rreul
Văn | Văn
CS
112
60 |Trinh Thuy Hằng|GV|[
Văn | Văn
|CS[
3
|J123{
1|
61 [Nguyễn Ngọc Tuyên
|GV|[
Văn | Văn
[CS
2 | 45]
1]
62 |Đỗ Thanh Nhân
|prb|
Văn | Văn | CS
114
63|Lê Thị Thúy
|GV|
Văn | Văn
1]
4]
64|Tran Van Hung
|trve]
Van | Van | CS
14
1
2
:
0
4141415141414
|PT
1]
3]
3
{123
414])4]/5]4]
HS hếtT4
4] 4117]
16]
2123|414|4|151414|4|17|
16
S5 | §
-1
|rPcM|CN|1I2A3{
414|4|1514|14|4|16|S19S
2
5
{12
414|415141414|J19
CN|
1212
9 }
7A4 | 4 |
|TTCM
|CS
|Con nhỏ
3 | -4
|BDHSG
2123)
-3
414|415141414|J1912|12
3
* Ghi cha: Tir 12/3/2018
Cô Hạnh hết thời gian hậu sản vào dạy, chế độ con nhỏ giảm 3 tiết/tuần
Cô Hạnh CN lớp 6A3 thay cô Diệu
4123
2†412151414|14lI5.71
212
414]4])5]4]
17]
4]
4]
19]
CN]
7A1]
4 |
-3
-3.7|
17
Di hoc
-2
414|415141414|1212|12|TTVP
3 | -4
|BDHSG
26
Hưng Lợi, ngày 07 tháng 3 năm 2018
KT. HIỆU TRƯỞNG
PHÓ HIỆU TRƯỞNG
Cắt 2 lớp KTNN lớp 6A3,5 của cơ Đa chuyển sang cơ Hạnh
Cắt 2 lớp Lí lớp 6A3,5 của thầy Tế chuyển sang cô Hạnh
Cô Diệu phụ trách thiết bị Sinh
Cắt 2 lớp Sinh 7A1,5 của cô Diệu chuyên sang cô Huyên
0 | Phu dao
-4
414|415141414|J19216|16
1
=
Lê Tuần Mãi