Tải bản đầy đủ (.docx) (2 trang)

so phan tu cua tap hop tap hop con

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (55.49 KB, 2 trang )

<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>

6D1 Tô Diệu Ly : Trường THCS Lê Lợi 0943153789


BÀI T P V NHÀ TI T 2Ậ Ề Ế


<b>Bài 1</b>: vi t m i t p h p sau b ng cách li t kê các ph n t :ế ỗ ậ ợ ằ ệ ầ ử
a) M = {<i>x∈N</i>/:19<<i>x<</i>27} c) N= {<i>x∈N</i>¿


:<i>x ≤</i>7}


b) P = {<i>x∈N</i>/47<i>≤ x ≤</i>48}


<b>Bài 2</b>: Cho t p h p A = ậ ợ {3<i>;</i>4<i>;</i>5<i>;</i>6<i>;7;</i>8<i>;</i>9<i>;</i>10} . B ng cách li t kê các ph n t ằ ệ ầ ử


hãy vi t ế


a) T p h p B g m các s là s li n trậ ợ ồ ố ố ề ước m i s c a t p h p A ỗ ố ủ ậ ợ
b) T p h p C g m các s là s li n sau c a m i s c a t p h p A ậ ợ ồ ố ố ề ủ ỗ ố ủ ậ ợ


<b>Bài 3</b>: Cho s A = 1011121314….1920 có đố ược b ng cách vi t liên ti p cácằ ế ế
s t 10 đ n 20.H iố ừ ế ỏ


a) S A có bao nhiêu ch số ữ ố


b) Ph i thay ch s o trong s A b ng ch s nào đ đả ữ ố ố ằ ữ ố ể ược m t s m i ộ ố ớ
l n nh t ớ ấ


c) Trong s A ,m i s 0,1,2,3,….,9,m i s xu t hi n bao nhiêu l n .ch ố ỗ ố ỗ ố ấ ệ ầ ữ
s nào xu t hi n nhi u nh t ố ấ ệ ề ấ


<b>Bài 4</b>: Tìm s t nhiên ố ự <i>ab</i> <sub>, bi t a là m t s l không l n h n 3 và b là s </sub>ế ộ ố ẻ ớ ơ ố
đ ng li n sau s 6 và đ ng li n trứ ề ố ứ ề ướ ốc s 8



<b>Bài 5</b>: tìm trên tia s các s t nhiên bên ph i s 8 và bên trái s 25. Hãy ố ố ự ở ả ố ố
vi t t p h p các s đó dế ậ ợ ố ướ ại d ng ch ra tính ch t đ c tr ng cho các ph n ỉ ấ ặ ư ầ
t ử


<b>Bài 6</b>: Tìm s t nhiên ố ự <i>ab</i> <sub> bi t 3 < a < b < 8</sub>ế


<b>Bài 7</b>: Vi t các s t nhiên có 6 ch s đế ố ự ữ ố ượ ậc l p nên t hai ch s 1 và 0 , ừ ữ ố
mà trong đó m i ch s xu t hi n 3 l n ỗ ữ ố ấ ệ ầ


<b>Bài 8</b>: Cho các câu sau


a) x ; x+1 ; x + 2 trong đó x <i>∈</i> N
b) x – 1 , x , x + 1 trong đó x <i>∈</i> <sub> N</sub>*


c) x – 2 ;x – 1 ; x trong đó x <i>∈</i> <sub> N </sub>


Câu nào cho ta ba s t nhiên liên ti p tăng d n . x ph i có them đi u ki n ố ự ế ầ ả ề ệ
gì đ c ba câu đ u là ba s t nhiên liên ti p tăng d n ? ể ả ề ố ự ế ầ


<b>Bài 9</b>: Cho A là t p h p các s t nhiên ch n có ba ch s . h i A có bao ậ ợ ố ự ẵ ữ ố ỏ
nhiêu ph n t ầ ử


<b>Bài 10</b>: Cho A là t p h p các s t nhiên l l n h n 3 và không l n h n 99ậ ợ ố ự ẻ ớ ơ ớ ơ
a) vi t t p h p A b ng cách ch ra tính ch t đ c tr ng c a các h n t ế ậ ợ ằ ỉ ấ ặ ư ủ ầ ử
b) gi s các ph n t c a A đả ử ầ ử ủ ược vi t theo th t tăng d n .Tìm ph n ế ứ ự ầ ầ


t th 23 c a A ử ứ ủ


<b>Bài 11</b>: Đ đánh s các trang sách (b t đ u t trang 1) c a m t cu n sách ể ố ắ ầ ừ ủ ộ ố


có 2015 trang thì người ta c n dung bao nhiêu ch s ?ầ ữ ố


<b>Bài 12</b>: Bi t r ng ngế ằ ười ta dung đúng 6793 ch s đ đánh s trang c a ữ ố ể ố ủ
m t cu n sách (b t đ u t trang 1), h i cu n sách có bao nhiêu trang?ộ ố ắ ầ ừ ỏ ố


</div>
<span class='text_page_counter'>(2)</span><div class='page_container' data-page=2>

6D1 Tô Diệu Ly : Trường THCS Lê Lợi 0943153789


<b>Bài 14</b>: Tìm m t s có hai ch s bi t r ng khi vi t them ch s 0 vào gi aộ ố ữ ố ế ằ ế ữ ố ữ
hai ch s c a s đó thì đữ ố ủ ố ượ ố ớ ấc s m i g p 6 l n s đã cho?ầ ố


<b>Bài 15</b>: Tìm s có ba ch bi t r ng n u vi t them ch s 1 vào trố ữ ố ế ằ ế ế ữ ố ướ ốc s
đó thì đượ ố ớ ấc s m i g p 9 l n s ban đ u?ầ ố ầ


<b>Bài 16</b>: Cho hai t p h p:ậ ợ
A = {1,6,7,8,13,25}


B = {<i>x∈N</i>/:19≤ x ≤10}


a. Tìm giao h p c a hai t p h p và Bợ ủ ậ ợ
b. Tìm h p c a hai t p h p A và Bợ ủ ậ ợ
c. Vẽ bi u đ Venn đ minh h a.ể ồ ể ọ


<b>Bài 17</b>: Tìm hai t p h p c a A và B bi t:ậ ợ ủ ế
A <i>∩</i> <sub> B = </sub> {a , b , c}


A <i>∪</i> <sub>B = </sub> {a , b , c , d , e}


<b>Bài 18:</b> Cho m t s có 3 ch s là ộ ố ữ ố <i>abc</i> (a,b,c khác nhau và khác 0). N u ế
đ i ch các ch s cho nhau ta đổ ỗ ữ ố ược m t s m i. H i có t t c bao nhiêu ộ ố ớ ỏ ấ ả
ch s có 3 ch s nh v ? (K c s ban đ u)ữ ố ữ ố ư ậ ể ả ố ầ



<b>Bài 19</b>: Cho 4 ch s a,b,c và ch s 0 (a,b,c khác nhau và khác 0) v i cùng ữ ố ữ ố ớ
c 4 ch s này, có th l p đả ữ ố ể ậ ược bao nhiêu s có 4 ch s ?ố ữ ố


<b>Bai 20</b>: Cho 5 ch s khác nhau. V i cùng c 5 ch s này có th l p đữ ố ớ ả ữ ố ể ậ ược
bao nhiêu s có 5 ch s ?ố ữ ố


<b>Bài 21:</b> Quy sách giáo khoa Toán 6 t p 1 có 132 trang. ể ậ Hai trang đ u ầ
không đánh s . H i ph i dùng t t c bao nhiêu s đ đánh s các trang c aố ỏ ả ấ ả ố ể ố ủ
quy n sách nàyể ?


<b>Bài 22</b> : Dùng t 1 đ n 4 que diêm có th ghi đừ ế ể ược bao nhiêu s trong h ố ệ
La Mã ?


<b>Bài 23</b> : V i 9 que diêm hãy s p x p thành m t s LaMãơ ắ ế ộ ố :
a. Có giá tr l n nh t.ị ớ ấ


b. Có giá tr nh nh t.ị ỏ ấ


<b>Bài 24</b> : Có 13 que diêm s p x p nh sauắ ế ư :
XII – V = VII


a. Đ ng th c trên đúng hay saiẳ ứ ?


</div>

<!--links-->

×