Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (105.67 KB, 4 trang )
<span class='text_page_counter'>(1)</span>BẢNG TỔNG HỢP ĐTB, HẠNH KIỂM, HỌC LỰC, DANH HIỆU. PHÒNG GD&ĐT THANH OAI THCS HỒNG DƯƠNG LỚP: 9D GVCN: Lương Thị Huệ TT. 1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. Họ và tên. Đỗ Hoàng Anh. Nguyễn Thị Huyền Anh. Đỗ Xuân Dương. Đỗ Thành Đạt. Đỗ Viết Đạt. Đỗ Quốc Khánh. Đỗ Quốc Khánh. Đỗ Thị Mai Linh. Đỗ Văn Linh. Đỗ Tấn Minh. Vũ Trọng Minh. Lê Thị Hồng Ngát. CẢ NĂM - NĂM HỌC 2015-2016. HK. Toán. Vật lý. Hóa. Sinh. HK1 HK2 CN. 6.6 27 6.0 31 6.2 30. 5.4 30 5.8 31 5.7 33. 5.8 32 5.9 32 5.9 31. HK1 HK2 CN. 8.0 12 8.0 12 8.0 11. 6.7 11 6.5 17 6.6 15. HK1 HK2 CN. 7.6 14 6.8 18 7.1 17. HK1 HK2 CN. Tin. Ngữ văn. L.Sử. Địa lý Tiếng Anh. Tdục. Âm Mỹ nhạc thuật. ĐTB. 6.2 25 7.3 27 6.9 27. 5.7 30 6.0 32 5.9 30. 6.1 27 6.6 29 6.4 30. 5.6 29 4.9 36 5.8 27 5.5 25 5.7 29 5.3 28. 5.1 32 5.0 35 5.0 36. 8.0 24 8.3 31 8.2 27. Đ Đ Đ. Đ Đ Đ. 5.9 32 6.2 33 6.1 32. 0 0 0. 7.3 15 7.6 7 7.5 11. 7.2 9 8.9 2 8.3 4. 7.4 10 7.7 15 7.6 12. 7.1 14 7.3 21 7.2 19. 6.9 14 5.9 9 5.8 27 7.5 5 6.2 21 7.0 6. 8.0 3 7.3 8 7.5 8. 9.1 4 9.4 8 9.3 5. Đ Đ Đ. Đ Đ. 7.4 9 7.6 10 7.5 10. 5.9 23 6.1 26 6.0 25. 6.3 30 6.1 30 6.2 30. 6.2 25 7.2 30 6.9 27. 6.1 25 6.9 21 6.6 22. 6.7 22 7.1 22 7.0 22. 5.3 33 5.0 32 5.4 33 5.4 30 5.4 32 5.3 28. 5.6 23 5.7 27 5.7 27. 7.7 27 8.6 21 8.3 25. Đ Đ Đ. 6.5 31 6.1 29 6.2 30. 5.6 25 6.0 30 5.9 28. 6.6 28 6.3 26 6.4 27. 6.0 30 7.2 30 6.8 30. 5.9 28 6.5 26 6.3 27. 6.7 22 6.5 31 6.6 27. 5.3 33 5.2 22 6.5 19 5.5 25 6.1 22 5.4 25. 6.3 17 5.9 25 6.0 19. 7.3 34 8.6 21 8.2 27. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 6.8 23 6.3 28 6.5 28. 6.7 11 5.8 31 6.1 23. 5.3 34 6.1 30 5.8 32. 6.2 25 7.0 32 6.7 32. 6.2 23 7.2 17 6.9 18. 6.1 27 6.6 29 6.4 30. 6.0 23 5.2 22 5.9 25 5.5 25 5.9 25 5.4 25. 5.9 20 5.9 25 5.9 23. 7.8 26 8.7 18 8.4 20. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 8.0 12 8.1 9 8.1 7. 6.9 9 7.7 2 7.4 4. 8.2 3 7.6 7 7.8 5. 6.4 18 8.1 14 7.5 15. 6.8 14 8.2 4 7.7 10. 8.0 4 7.5 17 7.7 10. 5.8 27 5.4 17 6.6 15 6.2 16 6.3 19 5.9 18. 6.6 14 6.9 14 6.8 14. 9.0 5 9.0 13 9.0 12. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 8.1 10 6.5 22 7.0 18. 6.1 19 6.1 26 6.1 23. 6.8 26 6.3 26 6.5 26. 5.4 34 7.4 25 6.7 32. 6.0 27 6.7 22 6.5 26. 6.0 30 8.3 4 7.5 13. 8.0 6 8.1 3 8.1 4. 5.2 22 7.3 9 6.6 10. 5.6 23 6.1 19 5.9 23. 8.6 11 9.4 8 9.1 10. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 8.2 6 8.1 9 8.1 7. 6.7 11 7.3 6 7.1 9. 7.2 16 7.7 5 7.5 11. 7.0 12 8.8 4 8.2 8. 7.5 8 8.1 6 7.9 5. 7.3 10 8.4 2 8.0 6. 8.3 2 8.5 1 8.4 1. 5.9 9 7.4 7 6.9 7. 7.6 8 7.3 8 7.4 9. 9.2 1 9.7 1 9.5 1. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 7.1 18 7.5 16 7.4 16. 6.1 19 6.2 22 6.2 20. 7.6 10 6.2 29 6.7 21. 7.3 8 8.2 13 7.9 12. 6.1 25 7.7 15 7.2 16. 7.0 16 7.0 23 7.0 22. 7.1 11 5.4 17 6.6 15 5.7 21 6.8 14 5.6 21. 5.6 23 5.6 28 5.6 28. 8.3 19 8.7 18 8.6 18. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 8.2 6 8.0 12 8.1 7. 6.9 9 6.7 14 6.8 13. 7.8 9 7.7 5 7.7 6. 7.0 12 7.8 23 7.5 15. 6.7 15 7.8 11 7.4 15. 7.0 16 7.6 12 7.4 15. 7.1 11 5.5 14 7.4 9 7.0 13 7.3 10 6.5 12. 5.4 27 5.6 28 5.5 30. 8.6 11 9.6 7 9.3 5. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 6.7 24 6.5 22 6.6 23. 6.6 16 7.0 12 6.9 11. 7.0 21 6.5 22 6.7 21. 6.3 19 8.0 16 7.4 18. 5.8 29 6.4 28 6.2 29. 7.0 16 7.6 12 7.4 15. 5.8 27 5.3 19 5.6 30 5.7 21 5.7 29 5.6 21. 5.6 23 6.0 21 5.9 23. 8.3 19 8.3 31 8.3 25. Đ Đ Đ. HK1. 8.9 2. 7.5 3. 8.3 1. 7.8 3. 8.3 1. 8.3 2. 8.1 5. 8.0 3. 8.6 11. Đ. 6.5 5. GDCD. CN. Đ. Học lực. Hạnh kiểm. 0 0 0. Tb Tb Tb. K T T. 0 0 0. 0 0 0. K K K. T T T. TT TT TT. L. Đ Đ. 6.2 28 6.5 27 6.5 25. 0 0 0. 0 0 0. Tb K K. K T T. TT TT. L. Đ Đ. 6.1 30 6.5 27 6.4 28. 0 0 0. 0 0 0. Tb K Tb. T T T. TT. Đ Đ. 6.2 28 6.5 27 6.4 28. 0 0 0. 0 0 0. Tb K Tb. T T T. TT. Đ Đ. 7.1 12 7.6 10 7.4 12. 0 0 0. 0 0 0. K K K. T T T. TT TT TT. L. Đ Đ. 6.6 17 7.2 18 7.0 17. 0 0 0. 0 0 0. K K K. T T T. TT TT TT. L. Đ Đ. 7.5 8 8.1 5 7.9 6. 0 0 0. 0 0 0. K G K. T T T. TT GIOI TT. L. Đ Đ. 6.8 16 6.9 20 6.9 19. 0 0 0. 0 0 0. K K K. K T T. TT TT TT. L. Đ Đ. 7.0 15 7.5 13 7.4 12. 0 0 0. 0 0 0. K K K. T T T. TT TT TT. L. Đ Đ. 6.4 22 6.8 21 6.7 21. 0 0 0. 0 0 0. Tb K K. T T T. TT TT. L. 8.0 3. 0. 0. G. T. GIOI. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. Nghỉ CP, KP. Danh hiệu. Kết quả. L. L. L.
<span class='text_page_counter'>(2)</span> TT. 12 13. 14. 15. 16. 17. 18. 19. 20. 21. 22. 23. 24. Họ và tên. Lê Thị Hồng Ngát Đỗ Hải Ngân. Đỗ Thị Nhung. Nguyễn Xuân Phúc. Đỗ Thị Phương. Nguyễn Thị Lưu Phương. Phùng Văn Quân. Đỗ Văn Quý. Nguyễn Văn Quyền. Nguyễn Văn Sâm. Lê Trọng Tâm. Nguyễn Gia Thái. Lê Xuân Thành. HK. Toán. Vật lý. Hóa. Sinh. HK2 CN. 9.0 1 9.0 1. 7.5 3 7.5 2. 7.8 3 8.0 1. HK1 HK2 CN. 9.1 1 9.0 1 9.0 1. 7.1 7 7.5 3 7.4 4. HK1 HK2 CN. 8.1 10 8.6 4 8.4 6. HK1 HK2 CN. Tin. Ngữ văn. L.Sử. Địa lý Tiếng Anh. GDCD. CN. 8.6 7 8.3 4. 8.4 2 8.4 1. 8.3 4 8.3 3. 7.8 6 7.9 6. 8.0 1 7.5 3. 7.9 4 7.9 3. 7.9 7 7.6 7 7.7 6. 8.0 1 8.6 7 8.4 3. 8.0 2 8.5 1 8.3 2. 8.1 3 8.3 4 8.2 4. 7.6 9 8.3 2 8.1 4. 6.5 5 7.7 3 7.3 4. 8.1 2 7.1 13 7.4 9. 9.2 1 9.7 1 9.5 1. Đ Đ Đ. 8.1 1 8.6 1 8.4 1. 8.3 1 7.9 1 8.0 1. 6.9 14 8.4 10 7.9 12. 8.0 2 8.2 4 8.1 4. 8.6 1 8.4 2 8.5 2. 7.8 8 7.6 7 7.7 7. 8.2 1 8.0 1 8.1 1. 8.6 1 8.7 1 8.7 1. 9.0 5 9.7 1 9.5 1. Đ Đ Đ. 6.6 27 5.1 33 5.6 33. 5.3 32 6.6 16 6.2 20. 6.7 27 6.3 26 6.4 27. 6.3 19 7.4 25 7.0 26. 6.3 21 6.7 22 6.6 22. 6.7 22 7.0 23 6.9 25. 5.4 32 5.2 22 5.4 33 5.5 25 5.4 32 5.4 25. 5.7 22 5.6 28 5.6 28. 8.6 11 8.4 27 8.5 19. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 8.5 4 7.7 15 8.0 11. 7.2 6 6.7 14 6.9 11. 7.1 19 7.3 16 7.2 16. 7.8 3 9.0 1 8.6 1. 6.9 13 7.8 11 7.5 14. 7.9 7 7.9 11 7.9 8. 6.5 17 5.7 11 6.6 15 6.3 15 6.6 16 6.1 16. 6.7 13 6.7 15 6.7 15. 8.6 11 9.7 1 9.3 5. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 6.6 27 6.6 20 6.6 23. 5.6 25 6.2 22 6.0 25. 7.0 21 6.6 20 6.7 21. 7.2 9 7.9 19 7.7 14. 5.6 31 6.1 30 5.9 30. 6.1 27 6.8 27 6.6 27. 6.0 23 5.1 29 6.1 21 6.2 16 6.1 22 5.8 19. 5.9 20 6.0 21 6.0 19. 8.6 11 8.9 15 8.8 17. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 7.0 19 8.1 9 7.7 15. 5.9 23 6.3 20 6.2 20. 7.0 21 7.4 14 7.3 15. 6.3 19 7.6 24 7.2 24. 6.7 15 6.7 22 6.7 21. 6.9 20 7.4 19 7.2 19. 6.4 18 5.5 14 6.9 13 5.8 20 6.7 15 5.7 20. 5.4 27 6.0 21 5.8 26. 7.7 27 8.7 18 8.4 20. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 7.0 19 8.5 6 8.0 11. 5.4 30 6.1 26 5.9 28. 7.6 10 7.6 7 7.6 8. 5.7 33 8.1 14 7.3 22. 7.1 11 8.0 7 7.7 10. 7.3 10 8.0 10 7.8 9. 6.1 20 5.6 12 6.1 21 7.0 13 6.1 22 6.5 12. 5.1 32 6.6 17 6.1 18. 8.6 11 9.3 11 9.1 10. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 7.0 19 7.0 17 7.0 18. 5.6 25 7.1 9 6.6 15. 7.0 21 6.9 19 6.9 19. 6.3 19 8.0 16 7.4 18. 7.1 11 7.8 11 7.6 12. 7.3 10 7.6 12 7.5 13. 6.1 20 5.3 19 6.6 15 7.1 10 6.4 17 6.5 12. 5.4 27 6.3 18 6.0 19. 8.1 21 8.3 31 8.2 27. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 7.2 17 8.4 7 8.0 11. 6.7 11 7.1 9 7.0 10. 8.0 6 7.4 14 7.6 8. 7.1 11 8.4 10 8.0 10. 7.5 8 8.0 7 7.8 8. 6.7 22 7.6 12 7.3 18. 7.9 7 7.6 7 7.7 7. 6.7 3 7.4 7 7.2 5. 7.7 6 7.3 8 7.4 9. 8.1 21 8.6 21 8.4 20. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 5.2 35 5.0 34 5.1 35. 5.6 25 5.5 34 5.5 34. 6.4 29 5.4 35 5.7 33. 5.8 32 6.8 34 6.5 34. 5.0 33 5.1 36 5.1 35. 5.4 33 5.8 34 5.7 34. 5.6 29 5.1 29 6.1 21 5.3 33 5.9 25 5.2 33. 5.3 30 5.0 35 5.1 33. 7.4 32 8.3 31 8.0 34. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 6.7 24 6.5 22 6.6 23. 6.0 21 5.7 33 5.8 31. 7.2 16 6.6 20 6.8 20. 6.3 19 7.0 32 6.8 30. 5.0 33 5.6 33 5.4 33. 5.0 34 6.3 33 5.9 33. 5.1 36 5.1 29 5.1 36 5.4 30 5.1 36 5.3 28. 6.6 14 7.3 8 7.1 13. 8.0 24 8.6 21 8.4 20. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 8.8 3 8.4 7 8.5 4. 7.8 2 7.3 6 7.5 2. 7.9 7 7.5 11 7.6 8. 7.6 5 8.7 5 8.3 4. 7.6 7 8.0 7 7.9 5. 7.9 7 8.1 8 8.0 6. 8.3 2 5.6 12 7.0 12 7.1 10 7.4 9 6.6 10. 8.0 3 8.3 2 8.2 2. 8.4 18 9.3 11 9.0 12. Đ Đ Đ. 9.7 1 9.3 5. Tdục. Đ Đ. Âm Mỹ nhạc thuật. Đ. GIOI GIOI GIOI. L. G G G. T T T. Đ Đ. 6.3 26 6.4 30 6.4 28. 0 0 0. 0 0 0. Tb Tb Tb. K T T. Đ Đ. 7.3 11 7.6 10 7.5 10. 0 0 0. 0 0 0. K K K. T T T. TT TT TT. L. Đ Đ. 6.4 22 6.7 23 6.6 23. 0 0 0. 0 0 0. Tb K K. T T T. TT TT. L. Đ Đ. 6.5 19 7.1 19 6.9 19. 0 0 0. 0 0 0. K K K. T T T. TT TT TT. L. Đ Đ. 6.6 17 7.5 13 7.2 15. 0 0 0. 0 0 0. K K K. K T T. TT TT TT. L. Đ Đ. 6.5 19 7.3 16 7.0 17. 0 0 0. 0 0 0. K K K. T T T. TT TT TT. L. Đ Đ. 7.4 9 7.8 9 7.6 9. 0 0 0. 0 0 0. K K K. T T T. TT TT TT. L. Đ Đ. 5.7 34 5.8 34 5.8 34. 0 0 0. 0 0 0. Tb Tb Tb. K K K. L. Đ Đ. 6.1 30 6.4 30 6.3 31. 0 0 0. 0 0 0. Tb Tb Tb. K K K. L. Đ Đ. 7.8 5 8.0 7 7.9 6. 0 0 0. 0 0 0. K G K. T T T. Đ Đ. L. 0 0 0. Đ Đ. GIOI GIOI GIOI. 0 0 0. Đ Đ. L. T T T. 8.2 1 8.4 1 8.3 1. Đ Đ. GIOI GIOI. Đ Đ. Đ Đ. T T. 0 0 0. Đ Đ. G G. 0 0 0. Đ Đ. 0 0. Đ Đ. Đ Đ. Kết quả. G G G. Đ Đ. Danh hiệu. 8.0 3 8.2 3 8.1 4. Đ Đ. Hạnh kiểm. 8.3 2 8.2 2. Đ Đ. Học lực. Nghỉ CP, KP. Đ Đ. Đ Đ. ĐTB. 0 0. L. TT GIOI TT. L.
<span class='text_page_counter'>(3)</span> TT. 25. 26. 27. 28. 29. 30. 31. 32. 33. 34. 35. 36. Họ và tên. Vũ Văn Thành. Đỗ Hồng Thắm. Nguyễn Đức Thắng. Nguyễn Văn Thỉ. Nguyễn Mạnh Thìn. Hà Đình Tiến. Nguyễn Thị Huyền Trang. Phạm Văn Tú. Nguyễn Văn Tuấn. Ngô Thu Vân. Trần Thị Xuân. Đỗ Xuân Yên. HK. Toán. Vật lý. Hóa. Sinh. HK1 HK2 CN. 8.2 6 9.0 1 8.7 3. 7.3 5 7.3 6 7.3 6. 8.2 3 7.8 3 7.9 4. HK1 HK2 CN. 8.2 6 8.0 12 8.1 7. 7.0 8 7.5 3 7.3 6. HK1 HK2 CN. 6.5 31 6.6 20 6.6 23. HK1 HK2 CN. Tin. Ngữ văn. L.Sử. Địa lý Tiếng Anh. GDCD. 7.6 5 8.4 10 8.1 9. 7.7 5 8.0 7 7.9 5. 6.9 20 8.1 8 7.7 10. 7.6 9 5.5 14 7.1 11 7.5 5 7.3 10 6.8 9. 7.7 6 7.7 7 7.7 5. 7.2 16 7.5 11 7.4 14. 7.6 5 8.6 7 8.3 4. 7.7 5 7.8 11 7.8 8. 8.0 4 9.0 1 8.7 1. 8.3 2 8.1 3 8.2 3. 6.5 5 7.1 10 6.9 7. 6.4 17 6.3 20 6.3 18. 6.2 31 6.5 22 6.4 27. 6.0 30 7.3 27 6.9 27. 6.7 15 6.5 26 6.6 22. 5.9 32 6.4 32 6.2 32. 7.3 15 6.5 22 6.8 20. 5.2 35 6.2 22 5.9 28. 7.4 13 7.0 17 7.1 17. 6.1 29 8.0 16 7.4 18. 6.5 20 6.7 22 6.6 22. HK1 HK2 CN. 5.1 36 5.0 34 5.0 36. 5.3 32 6.1 26 5.8 31. 5.0 36 4.8 36 4.9 36. 5.2 36 6.7 35 6.2 35. HK1 HK2 CN. 5.9 34 5.0 34 5.3 34. 5.3 32 5.1 36 5.2 35. 5.7 33 5.6 34 5.6 34. HK1 HK2 CN. 8.3 5 8.6 4 8.5 4. 7.5 3 7.1 9 7.2 8. HK1 HK2 CN. 6.7 24 6.5 22 6.6 23. HK1 HK2 CN. CN. Tdục. Âm Mỹ nhạc thuật. ĐTB. 9.0 5 9.4 8 9.3 5. Đ Đ Đ. Đ Đ Đ. 7.6 7 8.0 7 7.9 6. 0 0 0. 7.6 8 7.3 8 7.4 9. 9.2 1 9.7 1 9.5 1. Đ Đ Đ. Đ Đ. 7.7 6 8.1 5 8.0 5. 6.0 23 5.2 22 5.5 31 5.4 30 5.7 29 5.3 28. 6.6 14 6.7 15 6.7 15. 8.1 21 8.6 21 8.4 20. Đ Đ Đ. Đ Đ. 6.0 30 6.9 25 6.6 27. 5.9 26 5.2 22 5.9 25 5.6 23 5.9 25 5.5 23. 6.0 19 6.0 21 6.0 19. 7.6 29 8.3 31 8.1 31. Đ Đ Đ. 4.6 36 5.2 35 5.0 36. 3.3 36 4.9 36 4.4 36. 5.6 29 5.2 22 5.3 35 5.1 35 5.4 32 5.1 35. 5.1 32 5.3 33 5.2 32. 5.4 36 8.4 27 7.4 36. Đ Đ Đ. 5.4 34 6.6 36 6.2 35. 5.0 33 5.5 34 5.3 34. 4.9 35 5.6 35 5.4 35. 5.3 33 5.0 32 5.5 31 5.1 35 5.4 32 5.1 35. 5.0 35 5.1 34 5.1 33. 7.5 31 8.0 36 7.8 35. Đ Đ Đ. 8.1 5 7.9 1 8.0 1. 8.0 1 8.9 2 8.6 1. 8.0 2 8.4 2 8.3 2. 8.0 4 8.3 4 8.2 4. 8.6 1 8.1 3 8.3 2. 8.1 2 7.7 3 7.8 2. 7.6 8 8.1 3 7.9 3. 8.8 10 9.0 13 8.9 14. Đ Đ Đ. 5.5 29 6.2 22 6.0 25. 7.1 19 6.5 22 6.7 21. 6.2 25 7.9 19 7.3 22. 6.3 21 7.0 19 6.8 20. 6.7 22 7.4 19 7.2 19. 6.3 19 5.3 19 6.4 20 5.6 23 6.4 17 5.5 23. 6.3 17 6.1 19 6.2 17. 7.4 32 8.4 27 8.1 31. Đ Đ Đ. 7.3 15 6.1 29 6.5 28. 6.0 21 6.4 19 6.3 18. 7.0 21 6.5 22 6.7 21. 6.3 19 7.9 19 7.4 18. 6.2 23 6.4 28 6.3 27. 7.1 14 6.9 25 7.0 22. 6.8 15 5.0 32 6.0 24 5.5 25 6.3 19 5.3 28. 5.3 30 5.4 32 5.4 31. 7.6 29 8.4 27 8.1 31. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 7.0 19 6.5 22 6.7 21. 6.4 17 6.5 17 6.5 17. 7.6 10 7.5 11 7.5 11. 6.6 17 7.9 19 7.5 15. 6.6 19 7.0 19 6.9 18. 7.6 9 7.6 12 7.6 12. 6.8 15 6.5 5 6.9 13 5.9 19 6.9 13 6.1 16. 7.0 12 7.9 4 7.6 7. 8.9 8 8.9 15 8.9 14. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 6.6 27 6.8 18 6.7 21. 6.7 11 6.9 13 6.8 13. 7.4 13 7.0 17 7.1 17. 6.7 16 8.7 5 8.0 10. 6.7 15 7.1 18 7.0 17. 7.3 10 7.5 17 7.4 15. 7.0 13 6.6 4 7.3 10 6.1 18 7.2 12 6.3 15. 7.3 11 7.9 4 7.7 5. 8.9 8 8.9 15 8.9 14. Đ Đ Đ. HK1 HK2 CN. 6.0 33 6.0 31 6.0 32. 5.2 35 5.2 35 5.2 35. 5.2 35 5.8 33 5.6 34. 6.8 15 7.3 27 7.1 25. 5.6 31 6.1 30 5.9 30. 7.0 16 6.8 27 6.9 25. 6.1 20 5.0 32 5.8 27 5.3 33 5.9 25 5.2 33. 4.1 36 5.6 28 5.1 33. 7.3 34 8.6 21 8.2 27. Đ Đ Đ. Đ. Học lực. Hạnh kiểm. Danh hiệu. Kết quả. 0 0 0. K G K. K T T. TT GIOI TT. L. 0 0 0. 0 0 0. K G G. T T T. TT GIOI GIOI. L. 6.4 22 6.6 25 6.5 25. 0 0 0. 0 0 0. Tb K K. T T T. TT TT. L. Đ Đ. 6.3 26 6.7 23 6.6 23. 0 0 0. 0 0 0. Tb K K. T T T. TT TT. L. Đ Đ. 5.0 36 5.7 35 5.4 36. 0 0 0. 0 0 0. Y Tb Tb. T T T. Đ Đ. 5.5 35 5.7 35 5.6 35. 0 0 0. 0 0 0. Tb Tb Tb. K K K. Đ Đ. 8.1 2 8.2 3 8.2 2. 0 0 0. 0 0 0. G G G. T T T. GIOI GIOI GIOI. L. Đ Đ. 6.4 22 6.8 21 6.7 21. 0 0 0. 0 0 0. Tb K K. T T T. TT TT. L. Đ Đ. 6.5 19 6.6 25 6.5 25. 0 0 0. 0 0 0. K Tb K. K T T. TT. L. Đ Đ. 7.1 12 7.3 16 7.2 15. 0 0 0. 0 0 0. K K K. T T T. TT TT TT. L. Đ Đ. 7.1 12 7.4 15 7.3 14. 0 0 0. 0 0 0. K K K. T T T. TT TT TT. L. Đ Đ. 5.8 33 6.3 32 6.1 32. 0 0 0. 0 0 0. Tb Tb Tb. K T T. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. Nghỉ CP, KP. L. L. TT. L.
<span class='text_page_counter'>(4)</span> TT. Họ và tên. HK. Số ngày nghỉ có phép:. 0. Số ngày nghỉ không phép:. 0. Toán. Vật lý. Hạnh kiểm: - Tốt: 33 - Khá: 3 - Trung bình: 0 - Yếu: 0. Ngày....... tháng........ năm GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM (chữ ký, họ tên). Hóa. Sinh. Tin. Học lực: - Giỏi: 5 - Khá: 22 - Trung bình: 9 - Yếu: 0 - Kém: 0. Ngữ văn. L.Sử. Địa lý Tiếng Anh. GDCD. CN. Tdục. Âm Mỹ nhạc thuật. ĐTB. Nghỉ CP, KP. Học lực. Danh hiệu: - Giỏi: 5 - Tiên tiến: 22. Ngày....... tháng........ năm HIỆU TRƯỞNG (chữ ký, họ tên, đóng dấu). Hạnh kiểm. Danh hiệu. Kết quả.
<span class='text_page_counter'>(5)</span>