Tải bản đầy đủ (.ppt) (15 trang)

Chia so co ba chu so cho so co mot chu so

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (310.24 KB, 15 trang )

<span class='text_page_counter'>(1)</span>Chào mừng quý thầy cô đến dự giờ lớp Ba/4.

<span class='text_page_counter'>(2)</span>

<span class='text_page_counter'>(3)</span> Thứ hai ngày 14 tháng 12 năm 2015. Kiểm tra bài cũ.

<span class='text_page_counter'>(4)</span> 3 75 5 35 2 25. 0. 5 75. . 5 78 3 3 192 2 27 0 6 2. .

<span class='text_page_counter'>(5)</span> Thứ hai ngày 14 tháng 12 năm 2015. Toán Chia số có ba chữ số cho số có một chữ số ( tiếp theo ).

<span class='text_page_counter'>(6)</span> a) 560 : 8 = 560 8 0 56 70 0 0 0. ? 56 chia 8 được 7, viết 7 7 nhân 8 bằng 56; 56 trừ 56 bằng 0. Hạ 0, 0 chia 8 được 0, viết 0. 0 nhân 8 bằng 0; 0 trừ o bằng 0.. 560 : 8 = 70.

<span class='text_page_counter'>(7)</span> b 632 : 7 ) = ? 63 2 7 63 90 0 0 2. 63 chia 7 bằng 9, viết 9. 9 nhân 7 bằng 63; 63 trừ 63 bằng 0. Hạ 2, 2 chia 7 được 0, viết 0. 0 nhân 7 bằng 0; 2 trừ 0 bằng 2.. 632 : 7 = 90 ( dư 2). Slide 14.

<span class='text_page_counter'>(8)</span> Bài 1 350 7 a) 35 50 00 0 0 b) 490 7 49 70 00 0 0. Luyện tập 420 6 42 70 00 0 0. 48 4 0 4 12 08 0 8 00 0 0. 40 5 0 40 80 00 0 0. 725 6 6 120 1 2 12 05 0 5.

<span class='text_page_counter'>(9)</span> Bài 2 Một năm có 365 ngày, mỗi tuần có 7 ngày. Hỏi năm đó gồm có bao nhiêu tuần lễ và mấy ngày ? Tóm tắt Một năm: Mỗi tuần : Một năm:. 365 ngày 7 ngày ? ? ngày tuần. Bài giải Số tuần lễ và số ngày của một năm là: 365 : 7 = 52 (tuần) và 1 (ngày) Đáp số: 52 tuần và 1 ngày.

<span class='text_page_counter'>(10)</span> Bài 3 Đ S. a ) ?. 185 6 18 3 0 05 0 5. 185 : 6 = 30 (dư 5). Đ. b 283 7 ) 2 8 40 03 0 0. S. 283 : 7 = 4 (dư 3).

<span class='text_page_counter'>(11)</span> ?.

<span class='text_page_counter'>(12)</span>

<span class='text_page_counter'>(13)</span> Bài 2.

<span class='text_page_counter'>(14)</span> Chia số có ba chữ số cho số có một chữ số ( tiếp theo ) a ). 560 8 56 70 00 0 0. . . b ). 632 7 63 90. . . 02 0 2. Slide 8.

<span class='text_page_counter'>(15)</span> Ewrfg fdgfg dfsgerg fger Ewrfg. fdgfg dfsgerg fger. Ewrfg fdgfg dfsgerg fger. ểwvfgrt h. ểwvfgrt h. ểwvfgrt h. ỷttrt ỷttrt. ỷttrt.

<span class='text_page_counter'>(16)</span>

×