300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
1. Abide by /əˈbʌɪd/ /baɪ/ (v). tuân thủ
2. Agreement /ə'gri:mənt/ (n) hợp đồng,
giao kèo
3. Assurance /ə'ʃuərəns/ (n) sự chắc chắn
4. Cancel /ˈkans(ə)l/ (v) hủy bỏ
5. Determine /di'tə:min/ (v)xác định
6. Engage / in'geidʒ/ (v) tiến hành việc gì
7. Establish /is'tỉbli∫/ (v) thiết lâp̣
8. Obligate / 'ɔbligeit/ (v) bắt buộc
9. Party /ˈpɑːti/ bên tham gia hợp đồng
10. Provision /provision/ (n) điều khoản
11. Resolve /ri'zɔlv/ (v) giải quyết
12. Specify /spesi, fai/ (v) chỉ rõ
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
13. Specification (n). thơng số kĩ thuật
14. Attract /ə'trỉkt/ (v). thu hút
15. Compare /kəm'peə/ (v). so sánh
16. Compete /kəm'pi:t/ (v). cạnh tranh
17. Consume /kən'sju:m/ (v). dùng, tiêu thụ
18. Consumer /kən'sju:mə/ (n). người tiêu
dùng
19. Convince /kən'vins/ (v). thuyết phục
20. Current /ˈkʌr(ə)nt/ (adj). hiện tại
21. Fad /fæd/ (n). mốt
22. Inspire /in'spaiə/ (v). truyền cảm hứng
23. Market /ˈmɑːkɪt/ (v). thị trường
24. Persuade /pə'sweid/ (v). thuyết phục
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
25. Productive /prəˈdʌktɪv/ (adj). năng xuất
26. Satisfy /'sætisfai/ (v). làm thoả mãn
27. Characteristic /,kæriktə'ristik/ (adj). đặc
trưng
28. Consequence /'kɔnsikwəns/ (n). hậu
quả
29. Consider /kən'sidə/ (v). cân nhắc
30. Cover /ˈkʌvə/ (v). che, phủ
31. Expire /iks'paiə/ (v). hết hạn
32. Frequently /'fri:kwənt/ (adv). thường
xuyên
33. Imply /im'plai/ (v). ngụ ý
34. Promise /ˈprɒmɪs/ (v). n. lời hứa
35. Protect /prəˈtɛkt/ (v). bảo vệ
36. Reputation /,repju:'teiʃn/ (n). danh tiếng
300 từ vựng dành cho
"gà mới " học TOEIC
37. Require /ri'kwaiə/ (v). yêu cầu
38. Vary /'veəri/ (v). biến đổi
39. Address /əˈdrɛs/ (v). giải quyết
40. Avoid /ə'vɔid/ (v). tránh
41. Demonstrate /'demənstreit/ (v). chứng
minh
42. Develop /di'veləp/ (v). phát triển
43. Evaluate /i'væljueit/ (v). đánh giá
44. Gather /'gæðə/ (v). tập hợp lại
45. Offer /ˈɒfə/ (v). đưa ra đề nghị
46. Primary /'praiməri/ (adj) chủ yếu
47. Risk /rɪsk/ (n). sự rủi ro
48. Strategy /'strætidʤi)/ (n). chiến lược
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
49. Strong /strɒŋ/ (adj) mạnh khỏe
50. Substitute /'sʌbstitju:t/ (v). thay thế
51. Accommodate /ə'kɔmədeit/ (v). điều tiết
52. Arrangement /ə'reindʤmənt/ (n) sự sắp
xếp
53. Association /ə,sousi'eiʃn/ (n). hội liên hiệp
54. Attend /ə'tend/, (v). tham gia
55. Get in touch (v). giữ liên lạc
56. Hold /həʊld/ (v). tổ chức
57. Location /lou'keiʃn/ (n), địa điểm
58. Overcrowded /'ouvə'kraud/ (adj), kéo vào
quá đông
59. Register /ˈrɛdʒɪstə/ (v) đăng ký
60. Select /sɪˈlɛkt/ (v) lựa chọn
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
61. Session /ˈsɛʃ(ə)n/ (n) buổi họp
62. Take part in (v) tham gia, tham dự
63. Access /ˈaksɛs/ (v) truy cập
64. Allocate /'æləkeit/ (v) chỉ định
65. Compatible /kəm’pỉtəbl/ (adj) tương
thích
66. Delete /dɪˈliːt/ (v) xóa
67. Display /dɪˈspleɪ/ (n) trưng bày
68. Duplicate /´dju:plikit/ (v) bản sao
69. Fail /feɪl/ (v) không thành công
70. Figure out /ˈfɪgə/ (v) hiểu ra
71. Ignore /ɪgˈnɔː/ (v) lờ đi
72. Search /səːtʃ/ (v) tìm kiếm
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
73. Shut down /ʃʌt/ /daʊn/ (v) đóng lại
74. Warn /wɔːn/ (v) cảnh báo
75. Affordable /əˈfɔːdəbəl/ (adj) có thể chi
trả được
76. necessary (adj) cần thiết
77. Be in charge of (v) chịu trách nhiệm
78. Capacity /kəˈpasɪti/ (n). sức chứa
79. Durable /ˈdjʊərəb(ə)l/ (adj) lâu bền
80. Initiative /ɪˈnɪʃɪətɪv/ (n) sáng kiến
81. Physical /ˈfɪzɪk(ə)l/ (adj) vật chất
82. Provider /prəˈvʌɪdə/ (n) nhà cung cấp
83. Recur /rɪˈkəː/ (v) tái diễn
84. Reduction /rɪˈdʌkʃ(ə)n/ (n) giảm bớt
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
85. Stay on top of (v) cập nhật
86. Stock /stɒk/ (n) cổ phiếu
87. Assemble /əˈsɛmb(ə)l/ (v) lắp ráp
88. Beforehand /bɪˈfɔːhand/ (adv) sớm
89. Complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ (adj)
phức tạp
90. Courier /ˈkʊrɪə/ (n) người chuyển phát
91. Express /ɪkˈsprɛs/ (v) bày tỏ
92. Fold /fəʊld/ (v) gấp lại
93. Layout /ˈleɪaʊt/ (n) bố cục
94. Mention /ˈmɛnʃ(ə)n/ (v) đề cập
95. Petition /pɪˈtɪʃ(ə)n/ (n) lời thỉnh cầu
96. Proof /pruːf/ (v) bằng chứng
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
97. Registered /ˈrɛdʒɪstə/ đã đăng kí
98. Revise /rɪˈvʌɪz/ (v) sửa lại
99. Ability /əˈbɪlɪti/ (n) khả năng
100. Apply /əˈplʌɪ/ (v) Xin việc
101. Background /ˈbakgraʊnd/ (n) nền tảng
102. Be ready for /ˈrɛdi/ (v) sẵn sàng cho
103. Call in (phrasal v) yêu cầu
104. Confidence /ˈkɒnfɪd(ə)ns/ (n) tự tin
105. Constantly /ˈkɒnst(ə)ntli/ (adv) liên tục
106. Expert /ˈɛkspəːt/ (n) chuyên gia
107. Follow up /ˈfɒləʊ/ (v) tiếp tục
108. Hesitate /ˈhɛzɪteɪt/ (v) do dự
109. Present /ˈprɛz(ə)nt/ (v) trình bày
110. Weakness /ˈwiːknɪs/ (n) điểm yếu
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
111.abandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ
112.abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi,
bị ruồng bỏ
113.ability n. /ə'biliti/ khả năng, năng lực
114.able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài
115.unable adj. /'ʌn'eibl/ khơng có năng
lực, khơng có tài
116. about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về
117. above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên
trên
118. abroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngồi,
ngồi trời
119. absence n. /'ỉbsəns/ sự vắng mặt
120. absent adj. /'ỉbsənt/ vắng mặt, nghỉ
121. absolute adj. /'ỉbsəlu:t/ tuyệt đối,
hồn tồn
122. absolutely adv. /'ỉbsəlu:tli/ tuyệt đối,
hồn
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
123. absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, lôi cuốn
124. abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành
125. academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học
viện, ĐH, viện hàn lâm
126. accent n. /'æksənt/ trọng âm
127. accept v. /ək'sept/ chấp nhận
128. acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể
chấp nhận, chấp thuận
129. accident n. /'ỉksidənt/ tai nạn, rủi ro
129.accidental adj. /,ỉksi'dentl/ tình cờ, bất
ngờ
130.accidentally adv. /,ỉksi'dentəli/ tình
cờ, ngẫu nhiên
131.accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo
132.according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo
133.account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản
134.accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
135.accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn
136.accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội
137. advice n. /əd'vais/ lời khuyên
138.advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo,
139.affair n. /ə'feə/ việc
140.affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác
động đến
141. afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng
142.afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ
143.after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng
sau
144.afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều
145.afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về
sau, rồi thì, sau đấy
146.again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa
ˈ
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
147.against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản
đối
148. age n. /eidʤ/ tuổi
149.aged adj. /'eidʤid/ già đi (v)
150. agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng
151. agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân
152.aggressive adj. /ə'gresiv/ hung hăng
153.ago adv. /ə'gou/ trước đây
154.agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành
155.agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý,
tán thành; hiệp định, hợp đồng
156.ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước
157.aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ
158.aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục
tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
159. air n. /eə/ khơng khí, bầu khơng khí
160.aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu
161.airport n. sân bay, phi trường
162.alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy
163.alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm
hốt hoảng, làm sợ hãi
164.alarmed adj. /ə'lɑ:m/
165.alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn
166.alcoholic adj., n. /,ỉlkə'hɔlik/ rượu
167.alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn cịn sống
168.all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả
169.allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho
170.all right adj., adv. /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn
171.ally n., v. /'ỉli/ nước đồng minh
172.allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng
minh, thơng gia
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
173.backward adj. /'bækwəd/ về phía sau
174.bacteria n. /bỉk'tiəriəm/ vi khuẩn
175.bad adj. /bỉd/ xấu, tồi
176.badly adv. /'bỉdli/ xấu, tồi
177.bad-tempered adj. /'bỉd'tempəd/ xấu
tính, dễ nổi cáu
178.bag n. /bæg/ bao, túi, cặp xách
179.baggage n./'bædidʤ/ hành lý
bake v. /beik/ nung, nướng bằng lị
180.balance n., v. /'bỉləns/ cái cân; làm
cho cân bằng, tương xứng
181. ball n. /bɔ:l/ quả bóng
182.ban v., n. /bỉn/ cấm, cấm chỉ; sự cấm
183.band n. /bỉnd/ băng, đai, nẹp
184.bandage n., v. /'bỉndidʤ/ dải băng;
băng bó
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
185.bank n. /bæɳk/ bờ (sông…) , đê
186.bar n. /bɑ:/ quán bán rượu
187.bargain n. /'bɑ:gin/ sự mặc cả, sự giao
kèo mua bán
188.barrier n. /bæriə/ đặt chướng ngại vật
189.base n., v. /beis/ cơ sở, cơ bản
190.based on dựa trên
191.basic adj. /'beisik/ cơ bản, cơ sở
192. bath n. /bɑ:θ/ sự tắm
193.bathroom n. buồng tắm, nhà vệ sinh
194.battery n. /'bætəri/ pin, ắc quy
195.battle n. /'bætl/ trận đánh, chiến thuật
196. bay n. /bei/ gian (nhà)
197. achieve: v đạt được, dành được
198.empire n. /'empaiə/ đế chế, đế quốc
199.employ v. /im'plɔi/ dùng, thuê ai làm gì
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
201.beach n. /bi:tʃ/ bãi biển
202.beak n. /bi:k/ mỏ chim
203.bear v. /beə/ mang, cầm, vác, đeo, ôm
204.beard n. /biəd/ râu
205.beat n., v. /bi:t/ tiếng đập, sự đập; đánh
đập, đấm
206.beautiful adj. /'bju:təful/ đẹp
207.beautifully adv. /'bju:təfuli/ tốt đẹp,
đáng hài lòng
208.beauty n. /'bju:ti/ vẻ đẹp, cái đẹp
209.because conj. /bi'kɔz/ bởi vì, vì
210.bury v. /'beri/ chơn cất, mai táng
211.bus n. /bʌs/ xe buýt
212.bush n. /bu∫/ bụi cây, bụi rậm
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
213.business n. /'bizinis/ kinh doanh
214.businessman, businesswoman n.
thương nhân
215.busy adj. /´bizi/ bận, bận rộn
216.but conj. /bʌt/ nhưng
217.butter n. /'bʌtə/ bơ
218.button n. /'bʌtn/ cái nút, cái khuy, cúc
219.buy v. /bai/ mua
220.buyer n. /´baiə/ người mua
221.by prep., adv. /bai/ bởi, bằng
222.bye exclamation /bai/ tạm biệt
223.cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đơ la)
224.cabinet n. /'kỉbinit/ tủ có nhiều ngăn
đựng đồ
225.cable n. /'keibl/ dây cáp
226.cake n. /keik/ bánh ngọt
227.calculate v. /'kỉlkjuleit/ tính tốn
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
228.calculation n. /,kỉlkju'lei∫n/tính toán
229.call v., n. /kɔ:l/ gọi; tiếng kêu, tiếng gọi
230.be called được gọi, bị gọi
231.calm adj., v., n. /kɑ:m/ yên lặng
232.calmly adv. /kɑ:mli/ yên lặng, êm ả
233.camera n. /kæmərə/ máy ảnh
234.camp n., v. /kæmp/ trại, chỗ cắm trại
235.camping n. /kæmpiη/ sự cắm trại
236.campaign n. /kæmˈpeɪn/ chiến dịch
237.can modal v., n. /kæn/ có thể; nhà tù
238.cannot khơng thể
239.could modal v. /kud/ có thể
240.cancel v. /´kỉnsəl/ hủy bỏ, xóa bỏ
241.cancer n. /'kỉnsə/ bệnh ung thư
242.destruction n. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
243.detail n. /n. dɪˈteɪl/ chi tiết
244.in detail tường tận, tỉ mỉ
245.detailed adj. /'di:teild/ cặn kẽ, tỉ mỉ
246.determination n. /di,tə:mi'neiʃn/ sự xác
định, sự định rõ; sự quyết định
247.determine v. /di'tз:min/ xác định
248.determined adj. /di´tə:mind/ đã được
xác định, đã được xác định rõ
249.develop v. /di'veləp/ phát triển
250.development n. /di’veləpmənt/ sự phát
triển, sự trình bày, sự bày tỏ
251.device n. /di'vais/ kế sách; thiết bị
252.devote v. /di'vout/ hiến dâng
253.devoted adj. /di´voutid/ hiến cho, dâng
cho, dành cho; hết lịng, nhiệt tình
254.diagram n. /ˈdaɪəˌgrỉm/ biểu đồ
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
255.diamond n. /´daiəmənd/ kim cương
256.diary n. /'daiəri/ sổ nhật ký; lịch ghi nhớ
257.dictionary n. /'dikʃənəri/ từ điển
258.die v. /daɪ/ chết, từ trần, hy sinh
259.dying adj. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết
260.diet n. /'daiət/ chế độ ăn uống
261.difference n. /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ sự
khác nhau
262.different adj. /'difrзnt/ khác
263.differently adv. /'difrзntli/ khác
264.Difficult adj. /'difik(ə)lt/ khó
265.difficulty n. /'difikəlti/ sự khó khăn, nỗi
khó khăn, điều cản trở
266.dig v. /dɪg/ đào bới, xới
267.dinner n. /'dinə/ bữa trưa, chiều
268.direct adj., v. /di'rekt; dai'rekt/ trực tiếp,
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
269.directly adv. /dai´rektli/ trực tiếp
270.direction n. /di'rek∫n/ sự điều khiển
271.director n. /di'rektə/ giám đốc
272.dirt n. /də:t/ đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn
273.dirty adj. /´də:ti/ bẩn thỉu, dơ bẩn
274.disabled adj. /dis´eibld/ bất lực, khơng
có khă năng
275.disadvantage n. /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ /sự bất
lợi, sự thiệt hại
276.disagree v. /¸disə´gri:/ bất đồng, khơng
đồng ý, khác, khơng giống; khơng hợp
277.disagreement n. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất
đồng, sự khơng đồng ý, sự khác nhau
278.disappear v. /disə'piə/ biến mất, biến đi
279.elderly adj. /´eldəli/ có tuổi, cao tuổi
280.elect v. /i´lekt/ bầu, quyết định
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
280.elect v. /i´lekt/ bầu, quyết định
281.election n. /i´lekʃən/ sự bầu cử
282.electric adj. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện, có
điện, phát điện
283.electrical adj. /i'lektrikəl/ (thuộc) điện
284.electricity n. /ilek'trisiti/ điện, điện lực;
điện lực học
285.electronic adj. /ɪlɛkˈtrɒnɪk , ˌilɛkˈtrɒnɪk/
(thuộc) điện tử
286.elegant adj. /´eligənt/ thanh lịch
287.element n. /ˈɛləmənt/ yếu tố
288.elevator n. (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy
nâng, thang máy
289.else adv. /els/ khác, nữa; nếu khơng
290.elsewhere adv. /¸els´wɛə/ ở một nơi
nào khác
300 từ vựng dành cho
"gà mới" học TOEIC
291.email (also e-mail) n., v. /'imeil/ thư
điện tử; gửi thư điện tử
292.embarrass v. /im´bærəs/ lúng túng
293.embarrassing adj. /im´bærəsiη/ làm
lúng túng, ngăn trở
294.embarrassed adj. /im´bærəst/ lúng
túng, bối rối, ngượng; mang nợ
295.embarrassment n. /im´bærəsmənt/ sự
lúng túng, sự bối rối
296.emerge v. /i´mə:dʒ/ nổi lên, hiện ra
297.emergency n. /i'mз:dЗensi/ tình trạng
khẩn cấp
298.emotion n. /i'moƱʃ(ə)n/ sự xúc động
299.emotional adj. /i´mouʃənəl/ cảm động,
xúc động, xúc cảm; dễ cảm động
300.emotionally adv. /i´mouʃənəli/ xúc
động