Tải bản đầy đủ (.docx) (3 trang)

danh sach

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (77.2 KB, 3 trang )

<span class='text_page_counter'>(1)</span>DANH SÁCH HỌC SINH CHƯA BIẾT BƠI NĂM HỌC: 2014- 2015 STT. HỌ VÀ TÊN. LỚP. NĂM SINH. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20. Lê Hải An Nguyễn Lê Khánh An Đỗ Khoa Anh Lê Ngọc Minh Anh Trần Ng Vân Anh Trần Quốc Anh Lê Quốc Bình Huỳnh Hồ Hải Đăng Thái Lê Ngọc Diễm Lê Chí Dũng Đào Phước Hải Võ Thị Xuân Hiền Lê Trọng Huy 1 Lê Trọng Huy 2 Nguyễn Hoàng Huy Nguyễn Ngọc Huy Ng Phan Như Huyền Ng Chí Việt Khang Hà Trần Mai Khanh Trần Ng Hồng Lĩnh. Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1. 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005. ĐỊA CHỈ HỌ TÊN CHA / MẸ PHƯỜNG NGOÀI 2 PHƯỜNG 2 Võ Thị Hồng Loan P. MP Lê Ngọc Hân P2 Đỗ Thị Ánh Phương Hòa Thuận Lê Xuân Vinh MP Trần Văn Thanh P3 Trần Nam Nhân P2 Lê văn Liệp P2 Huỳnh Văn Sung P2 Thái Ngọc Xuyến Hòa An Lê Thanh Phong P1 Đào Anh Tuấn P2 Võ Thanh Phong Hòa An Lê Trọng Sự P4 Lê Trọng Huỳnh P4 Nguyễn Văn Công MP Nguyễn Ngôc Hiệu P11 Nguyễn Văn Hoàng P4 Nguyễn Chí Vinh Quang MP Hà Thanh Phong P3 Trần Thủy Lợi MP. GHI CHÚ.

<span class='text_page_counter'>(2)</span> 21 22 23 24 25 26 27. Nguyễn Đức Lợi Đinh Đức Minh Lê Minh Nghĩa Nguyễn Khánh Ngọc Huỳnh Trọng Nhân Ng Hồ Thanh Nhân Nguyễn Thái Nhi. Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1. 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005. 28 29. Phùng Võ Thiên Nhi Nguyễn Thị Ngọc Nhiều Lại Ngọc Như Nguyễn Thị Quỳnh Như Lê Minh Quang Ngô Hoàng Quyên Ng Thị Gia Quỳnh Nguyễn Tấn Tài Ng Thị Thanh Tâm Trần Bá Thành Mai Quốc Thịnh Giáp Dương Phước Thọ Lê Ng Lâm Anh Thư Ng Anh Thư Võ T Bích Tiên. Bốn/1 Bốn/1. 2005 2005. Nguyễn Văn Đức Đinh Minh Lộc Lê Hiếu Nhân Nguyễn Xuân Hải Huỳnh Bảo Gia Nguyễn Thanh Vân Nguyễn Văn Nhủ Phùng Viết Nhiều Nguyễn Ngọc Quý. Bốn/1 Bốn/1. 2005 2005. Lại Văn Sáu Nguyễn Thành Công. Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1. 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005. Lê Văn Tùng Ngô Hoàng T Phong Nguyễn Phú Hải Nguyễn Tấn Phong Nguyễn Thanh Tú Trần Thành Trung Mai Văn Hạnh Giáp Văn Tuấn. MP MP P3 P1 P6 MP. Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1. 2005 2005 2005. Lê Xuân Tùng Nguyễn Công Thành Võ Hữu Lộc. P6. 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42. MP MP P2 P2 MP P2 P2 MP P1 P3 P2. MP P1 P2 P2.

<span class='text_page_counter'>(3)</span> 43 44 45 46 47 48 49 50. Trần Ngọc Trâm Trần Lê Yến Trân Đỗ Ng Minh Trí Nguyễn Đắc Trí Ng Mạnh Tường Vân Ng Ngọc Trúc Viên Nguyễn Thanh Vinh Đặng Nguyễn Tường Vy. Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1 Bốn/1. 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005 2005. Trần Tấn Khoa Trần Hữu Tài Đỗ Thanh Hoàng Nguyễn Đắc Nguyên Nguyễn Văn Mạnh Đỗ Lâm Viên Nguyễn Thanh Vũ. Hòa Thuận MP P6 Hòa Thuận P6 P2 P2 MP. LƯU Ý: - Họ tên cha mẹ: ghi tên cha hoặc mẹ HS. - Cột Địa chỉ ghi cụ thể : Số nhà- Tổ- khóm- Phường. ( Trong Phường 2 và ngoài phường 2). - Do thông báo gấp – đề nghị GVCN khối 4- 5 gửi mail cho TPT trong trước ngày 5/9/2014. Xin Cám ơn..

<span class='text_page_counter'>(4)</span>

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×