Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (122.49 KB, 1 trang )
<span class='text_page_counter'>(1)</span>x. x x x. x. x. x x. x x. Số học sinh có điểm từng môn >=5.0. 4.2 6.9 6.4 6.8 5.6 4.1 5.5 4.0 3.6 4.4 8.4 5.9 4.5 7.3 3.5 3.6 4.5 4.4 3.0 6.1 2.6 4.7. 4.3 5.6 5.4 7.1 5.4 4.1 4.8 4.4 4.1 4.9 8.6 5.1 7.3 8.0 5.0 4.7 4.4 4.8 3.9 6.5 3.4 5.7. 5.1 6.5 4.1 6.4 8.1 5.7 6.5 4.1 3.9 5.4 8.5 5.4 8.2 7.4 5.2 5.3 5.9 5.5 5.4 7.4 3.8 7.8. 24. 10. 15. 16. 26. 20. 6.8 6.4 7.2 6.6 6.4 4.5 5.6 5.1 5.1 6.1 8.3 6.9 8.6 8.8 5.2 4.1 4.7 6.2 3.9 7.1 5.0 6.6. 3.9 6.9 5.9 6.3 6.9 5.3 6.8 4.5 5.1 5.6 8.4 5.3 2.9 8.8 5.2 5.8 3.4 4.4 2.4 8.0 3.1 7.1. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. 4.6 6.6 5.9 6.6 6.2 4.2 5.7 4.5 4.0 5.8 8.4 5.3 6.3 7.7 4.5 4.7 4.1 5.5 3.9 6.8 3.5 6.1. 26. 22. 32. 32. 32. Công Nghệ Thể dục. 15. 4.7. DHTĐ. 4.4 5.7 4.7 5.7 4.6 3.1 4.7 4.2 3.1 5.6 7.0 4.3 4.9 6.8 3.5 3.1 3.5 5.0 4.1 7.0 3.0 5.3. 4.4 7.2 7.7 7.5 7.6 4.1 5.6 5.6 4.2 7.3 9.2 6.2 7.0 7.1 4.0 4.0 3.3 6.2 3.1 6.5 3.4 5.1. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. Hạng. x. 4.8 7.5 8.2 8.4 6.4 4.3 6.1 4.9 4.9 6.3 8.7 5.8 6.9 7.4 5.0 4.9 4.4 5.9 5.5 6.8 3.9 5.9. 3.3 6.4 3.9 5.0 4.6 3.0 5.3 3.9 2.2 6.7 8.2 2.9 6.0 7.4 3.5 6.5 2.5 6.7 3.4 6.0 3.0 6.3. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. 4.7 5.2 5.8 5.6 7.2 8.3 3.1 7.7. 5.9. Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ Đ. XLHK. x. 5.9 5.5 4.9 5.6 8.1 9.1 3.6 7.1 7.1 6.3. XLHL. x. 6.0 4.9 7.5 6.4 8.1 9.0 3.2 7.9 6.4 5.4. 4.6 6.7 5.9 7.6 8.7 7.9 2.9 7.0. 3.9. 3.9 7.2 5.9 4.3 6.2 7.9 3.3 7.5 3.4 3.3. 5.9 6.1 5.3 5.7 8.7 9.1 4.4 7.8 5.7 5.0. ĐTB. x x x x. 4.5 5.0 6.0 6.7 5.2 8.6 2.6 7.1 4.1 4.9. 5.3 3.4 6.6 5.6 7.7 9.5 2.8 8.2 4.8 4.8. Mỹ Thuật. x x. 3.4 4.3 4.6 4.4 6.2 4.9 3.1 6.8. 3.0 3.8 5.2 3.7 6.1 8.4 1.8 9.5 3.9 3.0. Nhạc. x. GDCD. x. N.Ng ữ. x x. x x. Địa. DT. x. Sinh. Anh Chi Cơ Diệp Duyên Hiếu Hoa Hoàng Liên Loan Luyến My Nam Nam Phát Phụng Phước Phương Quan Quang Quốc Sầm Tâm Tân Tân Thiện Thuận Tình Toàn Triều Trinh Tửa Vũ. Lý. Phạm Văn Phạm Thị Kim Dương Tấn Thành Ngọc Phạm Thị Mỹ Đinh Tấn Mang Thị Trần Khánh Câu Thị Đạo Thị Thập Thanh Mang Thị Phạm Văn Hà Văn Đào Văn Đổng Thị Đạo Bình Thành Thị Kim Lương Khang Ngọc Phạm Phạm Minh Đạo Thị Nguyễn Thành Bùi Trương Nhật Phương Kỳ Đạo Ngọc Dương Tấn Trương Văn Huỳnh Xuân Trần Văn Bùi Thị Thuỳ Hứa Văn Lê Tuấn. Toán. 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33. Họ Tên. Sử. Lớp: 6-3. GVCN: Văn. Trường THCS Trần Quốc Toản Nữ. PHIẾU ĐIỂM......... STT. Phòng GD & ĐT NINH SƠN. Y Y Tb Y Tb K Kém K. 20 19 10 17 6 2 31 3. Y. T T K T T T K T T K. Y Tb Y Tb Y Y Tb Y Y Tb G Y Y K Y Y Y Tb Y K Y Tb. K K K T T T T K K K T K T T Tb Tb Tb T Tb T K T. 23 8 16 7 15 26 12 24 28 10 1 18 14 3 25 22 27 13 29 5 30 9. TT TT. 21. G. TT. TT. 46.9 62.5 32.3 46.9 81.2 81.2 100 100 100 75% 50% 71% % % % % % % % % %. Tỉ lệ Toán. Lý. Sinh. Văn. Sử. Địa. N.Ngữ GDCD. Công Nghệ. Thể dục. Nhạc. Mỹ Thuật. Giỏi. 3. 3. 5. 0. 2. 2. 5. 5. 4. 32. 32. 32. Khá. 4. 10. 5. 4. 5. 6. 7. 8. 8. 0. 0. 0. Trung bình. 8. 7. 14. 6. 8. 8. 14. 13. 10. 0. 0. 0. Yếu. 7. 7. 8. 15. 14. 12. 5. 6. 4. 0. 0. 0. Kém. 10. 5. 0. 6. 3. 4. 1. 0. 5. 0. 0. 0. Bình quân lớp. 4.8. 5.8. 6.1. 4.7. 5.2. 5.3. 6.1. 6.2. 5.8. Bình quân khối. 5.6. 6.7. 6.5. 5.3. 6.1. 6.0. 6.7. 6.9. 6.8. Điểm TBCM >=8.0 6.5-<8.0 5.0-<6.5 3.5-<5.0. Học lực. DHTĐ. Dân tộc. Giỏi. Khá. TB. Yếu. Kém. Tốt. Khá. TB. Yếu. Giỏi. TT. Nữ. DT. Nữ DT. 1. 4. 8. 17. 1. 17. 11. 4. 0. 1. 4. 11. 14. 8. 2. 6. 11. 11. 1. 6.4%. 19.4%. 35.5%. 35.5%. 3.2%. Người Lập Phiếu. Hạnh kiểm. <3.5. 3.2% 12.9% 25.8% 54.8% 3.2% 53.1% 34.4% 12.5%. 0%. 3.1% 12.5% 34.4% 43.8% 25%. , Ngày 04 Tháng 01 Năm 2013 Hiệu Trưởng Phương Bảo Si.
<span class='text_page_counter'>(2)</span>