Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (40.67 KB, 2 trang )
<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>
STT Mã số Họ Tên Ngày sinh Ch.cần ðTB Thi L1 Thi L2 TK 1
3 224101104 Nguyễn Văn Anh 16/01/86 9 7.8 5 6.5
7 224101108 Nguyễn Minh Châu 04/10/92 8 6.8 5 6
12 224101113 Trần Hùng Cường 03/07/90 6 4.6 0 2.4
15 224101116 Nguyễn Tuấn Dũ 12/09/91 9 7.6 5 6.4
16 224101117 Trần Trung Dũng 25/08/91 9 6.4 3 5
19 224101120 Nguyễn Văn Dương 22/04/91 8 6.6 5 5.9
20 224101121 Nguyễn Hồng ðạt 11/09/92 8 6.8 6 6.5
21 224101122 Nguyễn Tấn ðạt 02/06/92 9 8.6 5 6.8
23 224101124 Trần Minh ðể 11/02/92 9 6.4 4 5.5
25 224101126 Nguyễn Văn ðức 19/06/92 9 9 6 7.5
26 224101127 Nguyễn Văn Hận 02/03/92 7 5.4 6 5.9
27 224101128 ðỗ Ngọc Hiếu 29/11/91 9 7 5 6.2
28 224101129 Trần Trung Hiếu 27/03/92 8 6.4 6 6.4
29 224101130 Nguyễn Minh Hiệp 01/11/92 8 6.8 3 5
30 224101131 Nguyễn Văn Họa 08/12/88 9 8.2 5 6.7
31 224101132 ðinh Mạnh Hùng 25/09/92 9 7.8 5 6.5
32 224101133 Lê Viết Hùng 12/02/92 8 6.6 5 5.9
33 224101134 Tô Thái Hưng 01/01/92 7 5 4 4.7
34 224101135 Phạm Trọng Hữu 10/09/90 6 4.8 5 5
35 224101136 ðặng Toàn Khánh 06/01/91 8 6.4 4 5.4
37 224101138 Trần Trung Kiên 09/02/92 9 7 4 5.7
38 224101139 Huỳnh Anh Kiệt 18/06/92 9 7.8 5 6.5
39 224101140 đào Tiến Lâm 17/03/91 7 5.4 5 5.4
40 224101141 Trần Văn Lâm 28/11/90 8 6.8 5 6
41 224101142 Phan Lâu 20/10/88 9 8.2 4 6.2
42 224101143 Nguyễn Văn Duy Linh 07/01/92 9 8.8 6 7.4
44 224101145 Nguyễn Hùng Mạnh 12/09/92 6 4.4 3 3.9
45 224101146 Lưu Văn Nam 11/03/92 6 4.6 6 5.4
46 224101147 Ngô Mạnh Nam 04/07/92 9 7.6 4 5.9
47 224101148 ðặng ðại Nghĩa 30/04/89 9 8.2 6 7.2
48 224101149 Nguyễn Duy Nghĩa 10/05/92 9 7.8 4 6
49 224101150 Nguyễn Hữu Nghị 06/02/92 7 5.6 5 5.4
51 224101152 Thái Duy Phol 24/02/92 9 8.6 4 6.3
52 224101153 Hồ Thanh Phong 20/06/91 9 8.6 6 7.3
54 224101155 Nguyễn Thanh Phong 02/01/92 8 6.6 4 5.4
56 224101157 Phạm Anh Phương 04/11/92 9 8.2 3 5.7
58 224101159 Cao Văn Sơn 25/09/92 7 5.8 4 5
59 224101160 ðặng Thái Sơn 02/05/91 8 6.4 4 5.4
60 224101161 ðoàn Thanh Sơn 07/06/87 9 8.4 4 6.3
61 224101162 Trần Kim Sơn 14/06/91 8 6 4 5.2
62 224101163 Huỳnh Thành Tâm 22/01/91 9 6.6 3 5
65 224101166 Trần Duy Tân 14/08/92 8 6.6 6 6.4
66 224101167 Văn Quốc Tân 01/07/91 6 4.6 4 4.4
67 224101168 Võ Kim Tân 29/02/92 9 8.6 3 5.8
68 224101169 Lê Quang Thanh 27/10/91 9 7.6 3 5.4
70 224101171 Nguyễn Thanh Thảo 02/08/92 7 5.8 2 4
71 224101172 Trần Hồng Thạch 31/10/92 8 6.2 2 4.3
72 224101173 Nguyễn Hữu Thắng 02/10/90 9 8.6 4 6.3
73 224101174 Nguyễn Hữu Thế 02/09/91 9 6.6 3 5
74 224101175 Nguyễn Trần Thi 04/10/91 6 4.2 4 4.3
75 224101176 Lê Công Thiết 05/09/91 6 3.8 4 4.1
76 224101177 Nguyễn Nhật Thiện 09/04/92 6 4 3 3.7
78 224101179 Vũ Văn Thông 10/06/91 9 7 6 6.7
79 224101180 Nguyễn Văn Thuận 08/08/91 7 5.8 4 5
80 224101181 Nguyễn ðức Tiến 09/11/92 6 4.6 2 3.4
81 224101182 Phạm Thanh Toán 15/08/88 9 8.2 4 6.2
83 224101184 Cao Tiến Trung 30/09/88 6 4.6 4 4.4
84 224101185 ðỗ Quang Trung 15/06/92 8 6.2 3 4.8
85 224101186 Nguyễn Văn Trung 01/07/91 8 5.4 4 5
86 224101187 Phạm ðức Trung 01/06/91 7 5 2 3.7
87 224101188 Phạm Văn Trung 10/05/89 6 4.2 4 4.3
88 224101190 Mai Hoàng Tuấn 16/02/92 9 7 3 5.2
89 224101191 Nguyễn Văn Tuấn 10/11/92 6 3 3 3.3
91 224101193 ðặng Thanh Tú 23/11/92 6 4.4 4 4.4
93 224101195 Phan Văn Tứ 23/11/90 8 6.6 4 5.4
94 224101196 Nguyễn Hoàng Việt 17/01/92 9 7.4 3 5.4
95 224101197 Thiệu Quang Vinh 25/05/91 7 5.8 3 4.5
97 224091096 ðinh Thành Công 13/07/91 6 4.6 3 3.9
98 224091099 Nguyễn Văn Duy 28/01/91 6 3.6 2 3
100 224091131 Phùng Văn Minh 05/10/91 3 1.8 2 2