Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (82.18 KB, 1 trang )
<span class='text_page_counter'>(1)</span>THE SIMPLE PRESENT TENSE (Thì hiện tại đơn) * Công thức: Dạng câu Khẳng định Phủ định Nghi vấn. Động từ to be S + am / is / are + … S + am / is / are + not … (Wh-) + am / is / are + + …?. Động từ thường S + V1/(s/es) + S + don’t / doesn’t + V1 (Wh-) + do / does + S + SV1…?. * Cách dùng: - Dùng để chỉ các hành động thói quen, mang tính chất lặp đi lặp lại. Ex: She usually gets up at 6 a.m. - Dùng để chỉ sự thật hiển nhiên, chân lý. Ex: The sun rises in the East. - Chỉ hành động trong tương lai được đưa vào chương trình, kế hoạch. Ex: The plane flies to London every Monday. * Dấu hiệu nhận biết: Trong câu thường có các từ: always, usually, regularly, normally, often, sometimes, occasionally, frequently, as a rule, rarely, seldom, never,… every____ (every day, every week, every night,…..), twice a week, once a week….
<span class='text_page_counter'>(2)</span>