Tải bản đầy đủ (.docx) (4 trang)

toan6

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (91.04 KB, 4 trang )

<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>

<b>ÔN T P H C KỲ I MƠN TỐN L P 6</b>

<b>Ậ</b>

<b>Ọ</b>

<b>Ớ</b>


<b>I.T P H P PH N T C A T P H PẬ</b> <b>Ợ</b> <b>Ầ</b> <b>Ử Ủ</b> <b>Ậ</b> <b>Ợ</b>


<b>Câu 1:Cho hai t p h p A = </b>ậ ợ

2; 4;6;5;7;8;9

; B =

0;3;6;9



a) Dùng ký hi u ệ  , đ ghi cá ph n t thu c A mà không thu c B.ể ầ ử ộ ộ
b) Vi t t p h p B cá ph n t v a thu c A và v a thu c B.ế ậ ợ ầ ử ừ ộ ừ ộ


<i><b>Câu 2:Cho hai t p h p A = </b></i>ậ ợ

<i>a b c d e</i>; ; ; ;

; B =

<i>a b x y d</i>; ; ; ;



a) Dùng ký hi u ệ  , đ ghi cá ph n t thu c A mà không thu c B.ể ầ ử ộ ộ
b) Vi t t p h p B cá ph n t v a thu c A và v a thu c B.ế ậ ợ ầ ử ừ ộ ừ ộ


<b>Câu 3 : Vi t t p h p M các ch cái trong t “U NG CÔ CA CÔ LA”</b>ế ậ ợ ữ ừ Ố


<b>Câu 4 : Vi t t p các t p h p sau b ng ph</b>ế ậ ậ ợ ằ ương pháp li t kê ra các ph n t c a nó và tính s ph n ệ ầ ử ủ ố ầ
t c a t p h p bi t :ử ủ ậ ợ ế


A =

<i>x</i><i>N x</i>/ 9

; B =

<i>x</i><i>N</i>/ 8 <i>x</i> 29

; C =

<i>x</i><i>N</i>/ 8<i>x</i>9



E =

<i>x</i><i>N</i> /18 <i>x</i> 24

; F=

<i>x</i><i>N</i> / 6 <i>x</i> 16

; G =

<i>x</i><i>N x</i>/  815



Câu 5 : Vi t t p các t p h p sau b ng phế ậ ậ ợ ằ ương pháp nêu tính ch t đ t tr ng c a t p h p sau đó ấ ặ ư ủ ậ ợ
tính s ph n t c a m i t p h p bi t :ố ầ ử ủ ỗ ậ ợ ế


A =

11;13;....;97;99

; B =

0; 5;10;...;95;100

; C =

1; 2; 3;...; 89


A =

1;3;....;197;199

; B =

2; 4; 6;...; 98;100

; C =

11;13;..., 53, 55


<b>Câu 6 : tìm t p h p các s t nhiên x , sau đó tính s ph n t c a m i t p h p bi t :</b>ậ ợ ố ự ố ầ ử ủ ỗ ậ ợ ế


a) x +15 = 46 ; b)x : 2002 = 0 c) 0:x = 1 d) 51:x = 17 e) x +12 = 12
f) x – 7 = 14 ; g)x .0 = 0 h) 0.x = 17 k) x2<sub> + 1= 0 l) 17 – x</sub>2<sub> = 14</sub>



<b>Câu 7 : hai s ch n (l ) liên ti p thì h n kém nhau hai đ n v</b>ố ẵ ẻ ế ơ ơ ị


a)Vi t t p các t p h p A g m 5 s ch n liên ti p , trong đó s nh nh t là 10.ế ậ ậ ợ ồ ố ẳ ế ố ỏ ấ
b)Vi t t p các t p h p B g m 6 s l liên ti p , trong đó s l n nh t là 53.ế ậ ậ ợ ồ ố ẻ ế ố ớ ấ
<b>Câu 8 : hãy so sánh s ph n t c a hai t p h p sau </b>ố ầ ử ủ ậ ợ


A =

19; 21; 23;....; 99;101

; B =

18; 20; 22;...;102


<b>Câu 9 : Cho ba t p h p sau: </b>ậ ợ


A =

10;15; 20; 25; 30

; B =

9;12;15;18; 21; 24; 27; 30



A =

1; 2; 3; 4;5; 6; 7;8



Tìm các t p h p M các ph n t v a thu c A v a thu c B ; ậ ợ ầ ử ừ ộ ừ ộ


N các ph n t v a thu c Bv a thu c C ; M các ph n t v a thu c A v a thu c C ầ ử ừ ộ ừ ộ ầ ử ừ ộ ừ ộ
<b>II.BÀI T P V N D NG TÍNH CH T PHÉP TỐN THẬ</b> <b>Ậ</b> <b>Ụ</b> <b>Ấ</b> <b>ƯỜNG G PẶ</b>


<b>Câu 1:Ap d ng tính ch t c a phép c ng đ tính nhanh</b>ụ ấ ủ ộ ể


a) 327 + 515 + 673 + 185. b) 146 + 121 + 54 + 379 c) 452 + 395 + 548 + 605
d) 5 + 8+ 11 + 14+ …. + 38 + 41. e) 5219 + 6998 f) 4996 + 2314 + 1003
<i><b>Câu 2:Tính b ng cách h p lý</b></i>ằ ợ


1) 23<sub> .5 – 2</sub>3<sub>.3 + 2</sub>3<sub>.88 </sub> <sub>11) (42 – 69 -17) – (42 – 17) </sub>


2) 53.39 + 47.39 – 53.21 – 47.21 12) 80 – (4.52<sub> – 3.2</sub>3<sub> </sub>


3) 62<sub>:4. 3 + 2.5</sub>2<sub> </sub> <sub>13) 1+2+3+ …………+101+102</sub>



4) 5 + 8 +11+14 + …..+ 38 + 41 14) 49 – 51 + 53 – 55 + 57 – 59 + 61 – 63 +65
5) 42<sub>.102 – 4</sub>3<sub>.17 – 4</sub>2<sub>.34 </sub> <sub>15) 7</sub>3<sub>.9 + 3</sub>2<sub>.7</sub>4<sub> – 45.539 </sub>


6) {[261 – (36 – 31)3<sub>.2]-9 }.1001</sub> <sub>16) [(46 – 32)</sub>2<sub> – (54 – 42)</sub>2<sub>].36 – 1872 </sub>


7) [(58+72).5 – (600 + 45)].12 17) 1 

3

  5

7

  9

11



8)



2 2


75 3.5  4.3


18) 5.4218 : 32


9)



2
80<sub></sub> 30<sub></sub> 5 1<sub></sub> 


  <sub>19) </sub>465 58  

465

 

 38



10) 17.85 15.17 120  <sub>20)</sub>1 2 3  100


</div>
<span class='text_page_counter'>(2)</span><div class='page_container' data-page=2>

a) (x- 49) – 11 = 101 b) 131 +(234 – x) = 578 c) 491 – (x+83) = 336
d) (517 – x) +131 = 631 e)(7.x – 15):3 = 2 f) 88 – 3(7+x) = 64


g)131.x – 941 = 27<sub>.2</sub>3<sub> h)130 – [5.(9 – x) + 43] = 47 </sub> <sub>k)7.(42 – x) = 5</sub>3<sub> +134 </sub>



<b>Bài 4: Tìm x bi t:</b>ế


a) 123 5.

<i>x</i>4

38 d) 231

<i>x</i> 6

1339 :13


b)



2


10 2 <i>x</i>2. 3 1 <sub>e) </sub>3 <i>x</i> 52 1


c) 2.<i>x</i>138 2 .3 3 2
<b>Bài 5: Tìm x:</b>


a) 70<i>x</i><sub>, </sub>84<i>x</i><sub> và </sub><i>x</i>8<sub>.</sub>


b) <i>x</i>12<sub>, </sub><i>x</i>25<sub>, </sub><i>x</i>30<sub>, và </sub>0 <i>x</i> 500<sub>.</sub>


c) <i>x</i>Ư(25) và <i>x </i>> 5.


d) <i>x</i>B(15) và 40 <i>x</i> 70.


<b>Bài 6: </b>


a) Tìm BC(15;25) nh h n 400.ỏ ơ
b) Tìm C(108;180) l n h n 15.Ư ớ ơ


c) Tìm <i>a</i> nh nh t khác 0, bi t r ng ỏ ấ ế ằ <i>a</i>126<sub> và</sub>


198



<i>a</i> <sub>.</sub>


d) Tìm <i>a </i>l n nh t, bi t r ng ớ ấ ế ằ 90<i>a</i><sub> và </sub>126<i>a</i>


<b>Bài 7: Tìm CLN và BCNN c a 40, 52, 70.</b>Ư ủ
<b>Bài 8: Cho </b><i>a</i>3 .52 2<sub>.</sub>


a) Tìm các ước nguyên t c a a.ố ủ
b) Tìm t t c các ấ ả ướ ủc c a a.


<b>Bài 9: T ng hi u sau là s nguyên t hay h p</b>ổ ệ ố ố ợ
s :ố


a) 2.3.5 9.31


b) 2.9.11 2.3.4


<b>Bài 10: Tìm s đ i c a 5; -8; |-5|; 0; -1; |4|; |</b>ố ố ủ
+125|.


g) <i>x</i>1 3


<b>Câu 11 : Th c hi n các phép tính c ng ,tr s nguyên:</b>ự ệ ộ ừ ố


a) 894 + 742 – ( 867 – 235) b) (-13) – (-554) -756 c) (-42) – (-46) +(-98)
d) 879+[64 + (-879) + 36] e) -564 +[(-724) + 564 +224] f) [461 + (-78) + 40] +(-461)
g) [73 + (-89)] – [-89 – (-73)] h) 371 + 731 – 271 – 531


k) 11-12+ 13 – 14 + 15 – 16 + 17 - 18
Câu 12: Đi n d u thích h p vào ơ tr ngề ấ ợ ố



a)(-73) + ( -91) - 73 b) (-46) (-34) + (-64) c) (-149) – (-194) - 149
d) 95 (-47) – (-38) e) – 654 (-148) – (463) f) 321 –(-476) 155
<b>Câu 13 : Tìm s t nhiên x bi t r ng:</b>ố ự ế ằ


a) x -15 = -46 ; b)x : 2002 - 768 = -2008 c) x – 73 = ( 57 – x) - 467
d) –(x – 3 – 84) = 70 – (-27) -115 ; f)231 – x +62 = 46 +(x – 21)
g) – 18 + x = -63 – (-33)


<b>Câu 14 : Tìm cln và BCNN c a :</b>Ư ủ


a)48 , 32 , 24 b) 28, 21 , 35 c) 36, 72 , 18 d) 12, 18, 32


<b>Câu 15 : An , B o , Long cùng đ n th vi n vào cùng m t ngày , sau đó c 5 ngày An đ n m t l n , </b>ả ế ư ệ ộ ứ ế ộ ầ
7 ngày B o đ n m t l n , 10 ngày Long đ n m t l n . H i sau bao nhiêu lâu Ba b n l i cùng đ n ả ế ộ ầ ế ộ ầ ỏ ạ ạ ế
th vi n l n ti p theo .ư ệ ầ ế


<b>Câu 16: Th vi n c a tr</b>ư ệ ủ ường có trên 2000 cu n sách . N u x p thành 100 b n vào m t t thì ố ế ế ả ộ ủ
th a 12 b n , n u x p 120 b n vào t thì th a 108 b n , n u x p 150 b n vào t thì thi u138 ừ ả ế ế ả ủ ừ ả ế ế ả ủ ế
b n . H i chính xác s sách c a th vi n là bao nhiêu ?ả ỏ ố ủ ư ệ


</div>
<span class='text_page_counter'>(3)</span><div class='page_container' data-page=3>

C


A



B



<b>Bài 18: L p 6A có 40 h c sinh, l p 6B có 42 h c sinh, l p 6C có 48 h c sinh. Trong ngày khai gi ng,</b>ớ ọ ớ ọ ớ ọ ả
ba l p cùng x p hàng d c nh nhau đ di u hành mà không l p nào có ngớ ế ọ ư ể ễ ớ ườ ẻi l hàng. Tính s hàngố
d c nhi u nh t có th x p đọ ề ấ ể ế ược.



<b>Bài 19: M t s sách khi x p thành t ng bó 10 cu n, 12 cu n, 15 cu n đ u v a đ bó. Bi t s sách</b>ộ ố ế ừ ố ố ố ề ừ ủ ế ố
trong kho ng t 100 - 200 cu n. Tính s sách.ả ừ ố ố


<b>Bài 20: S h c sinh kh i 6 c a tr</b>ố ọ ố ủ ường trong kho ng t 200 - 400. Khi x p hàng 12, 15, 18 đ uả ừ ế ề
th a 5 h c sinh. Tính s h c sinh.ừ ọ ố ọ


<b>Bài 21: Vẽ đo n th ng MN = 6cm. Trên đo n th ng MN l y đi m I sao cho MI = 4cm. </b>ạ ẳ ạ ẳ ấ ể
a) Tính IN.


b) Trên tia đ i c a tia NM l y đi m H sao cho NH = 2cm. Tính HI?ố ủ ấ ể
<b>Bài 22: Cho AB = 8cm. Trên AB l y đi m M sao cho AM = 4cm.</b>ấ ể
a) Đi m M có n m gi a A, B khơng? Vì sao?ể ằ ữ


b) So sánh AM và MB?


c) Đi m M có là trung đi m c a đo n th ng AB khơng? Vì sao?ể ể ủ ạ ẳ


<b>Bài 23: Trên tia Ox l y 3 đi m A, B, C sao cho OA = 2cm; OB = 5cm; OC = 8cm.</b>ấ ể
a) So sánh AB, BC?


b) H i đi m B có là trung đi m c a đo n th ng AC khơng? Vì sao?ỏ ể ể ủ ạ ẳ


<b>Bài 24: Trên tia Ox vẽ 2 đi m A, B sao cho OA = 2cm, OB = 7cm. G i M là trung đi m c a AB.</b>ể ọ ể ủ
a) Tính AB?


b) Tính OM?

<b>Làm thêm</b>



<b>Bài 1 ( 1,5 đi m) Th c hi n phép tính:</b>ể ự ệ



a) (-18) + 5 + 12 + 18 + ( -7 ); b) 22<sub> – 3 – ( 1</sub>10<sub> + 8 ) ; c) 168 + 79 + 132 + 21 </sub>


<b>Bài 2 ( 1,5 đi m ) Tìm x, bi t:</b>ể ế


a) x – 47 – 115 = 24 ; b) 10 + 2 x = 2 ( 32<sub> – 1) ; c) 2x + 3 = 15 </sub>


<b>Bài 3 ( 2 đi m ) S h c sinh c a m t tr</b>ể ố ọ ủ ộ ường trong kho ng t 800 em đ n 900 em. Khi ả ừ ế
x p hàng 15; hàng 20; hàng 24; hàng 30 đ u v a đ . ế ề ừ ủ


Tìm s h c sinh trong trố ọ ường đó.


<b>Bài 4 ( 1 đi m) D a vào hình vẽ. Hãy đi n vào ch tr ng ( ……. ) đ đ</b>ể ự ề ổ ố ể ược câu đúng:
a) Hai tia ………. đ i nhau ố


b) Hai tia CA và ……… trùng nhau.
c) Hai tia BA và BC ………


d) Đi m B n m ………. hai đi m A và Cể ằ ể


<b>Bài 5 ( 2 đi m) Vẽ đo n th ng AB = 8 cm. </b>ể ạ ẳ Trên tia AB l y hai đi m M và N sao cho ấ ể
AM = 3cm; AN = 6cm. Tính đ dài đo n th ng MB và NB.ộ ạ ẳ


H i M có là trung đi m c a đo n th ng AN khơng? Vì sao?ỏ ể ủ ạ ẳ
<b>BÀI6 Th c hi n phép tính (</b>ự ệ <i>tính nhanh </i>):


a) 23.17 + 77.17 b)23<sub>. 176 - 2</sub>3<sub>. 76 + 200 </sub>


c) 35 – 37 + 39 – 41 + 45 – 47 + 49 d) 1+3+5+ ………..+ 97 + 99 ;
e) 56<sub>:5</sub>4<sub> +2</sub>3<sub>.2</sub>2<sub>:2</sub>4<sub> ; </sub> <sub>f) 168 + 79 + 132 + 21</sub>



BÀI 7<b> . Tìm x bi t:</b>ế


a)3x – 4 = 8 a) x + 47 – 115 = 24 ; b) 10 + 2 x = 2 ( 32<sub> – 1) ; c) 2x + 3 = 15 </sub>


d)(x+ 3): 2 = 125 e)(3x- 6).3 = 34<sub> f) 219- 7(x+1) = 100</sub>


<b>BÀI 8 : Tìm CLN và BCNN c a : 32, 24, 96</b>Ư ủ


<b>BÀI 9 :Tr</b>ường THCS NĐC c 48 nam và 72 n đ tham gia lao đ ng. D đ nh chia thành các nhóm ử ữ ể ộ ự ị
g m c nam và n , s nam và n đồ ả ữ ố ữ ược chia đ u các nhóm.ề


a) Có th chia để ược <i><b>nhi u nh t</b><b>ề</b></i> <i><b>ấ</b></i> bao nhiêu nhóm?
b) Khi đó m i nhóm bao nhiêu nam, bao nhiêu n ?ỗ ữ


</div>
<span class='text_page_counter'>(4)</span><div class='page_container' data-page=4></div>

<!--links-->

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×