Tải bản đầy đủ (.ppt) (9 trang)

TOAN CAC SO CO 3 CHU SO

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (523.36 KB, 9 trang )

<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1></div>
<span class='text_page_counter'>(2)</span><div class='page_container' data-page=2>

<b>Toán</b>


<b>Bài cũ:</b>



<b>Đọc số:</b>

<b>123; 148; 200</b>



</div>
<span class='text_page_counter'>(3)</span><div class='page_container' data-page=3>

<b>Tốn</b>



</div>
<span class='text_page_counter'>(4)</span><div class='page_container' data-page=4>

<b>CÁC SỐ CĨ BA CHỮ SỐ </b>



<b>Trăm Chục</b> <b>Đơn<sub> vị</sub></b> <b>Viết<sub> số</sub></b> <b> Đọc số</b>


<b>243</b>

<b> hai trăm </b>



<b> bốn mươi ba</b>



<b> 2</b>

<b> 3</b>

<b> 5</b>



<b> 3</b>


<b> 2</b>


<b> 1</b>


<b> 4</b>


<b> 0</b>


<b> 0</b>


<b>235</b>


<b>310</b>


<b>240</b>



<b>hai traêm ba </b>


<b>mươi l m</b>

<b>ă</b>



<b> ba trăm </b>



<b> mười</b>



<b> hai trăm </b>


<b> bốn mươi</b>



<b> 2</b>

<b> 4</b>

<b> 3</b>



</div>
<span class='text_page_counter'>(5)</span><div class='page_container' data-page=5>

<b>Trăm Chục</b> <b>Đơn<sub> vị</sub></b> <b>Viết<sub> số</sub></b> <b> Đọc số</b>


<b> 4</b>

<b> 1</b>

<b> 1</b>



<b> 2</b>

<b> 0</b>

<b> 5</b>



<b>411</b>



<b>205</b>



<b> Bốn trăm </b>


<b>mười một </b>



<b>hai traêm </b>


<b>linh naêm</b>



<b> 2</b>


<b> 5</b>



<b> 2</b>

<b>252</b>



<b> hai traêm </b>




<b> năm mươi hai</b>


<b>CÁC SỐ CÓ BA CHỮ SỐ </b>



</div>
<span class='text_page_counter'>(6)</span><div class='page_container' data-page=6>

<b>Bài</b>

<b>2. Mỗi số sau ứng với cách đọc nào?</b>



<b>a) Bốn trăm linh năm</b>



<b>a) Bốn trăm linh năm</b>



<b>b) Bốn trăm năm mươi</b>



<b>b) Bốn trăm năm mươi</b>



<b>c) Ba trăm mười một</b>



<b>c) Ba trăm mười một</b>



<b>d) Ba trăm mười lăm</b>



<b>d) Ba trăm mười lăm</b>



<b>e) Năm trăm hai mươi </b>



<b>e) Năm trăm hai mươi </b>



<b>mốt</b>



<b>mốt</b>



<b>g) Ba trăm hai mươi hai</b>




<b>g) Ba trăm hai mươi hai</b>



<b>315</b>


<b>450</b>



<b>311</b>



<b>322</b>

<b>521</b>



<b>405</b>



</div>
<span class='text_page_counter'>(7)</span><div class='page_container' data-page=7>

<b>B</b>

<b>ài</b>

<b>3.</b>

<b> Viết (theo mẫu):</b>



<b>Đọc số</b>


<b>Đọc số</b> <b>Viết sốViết số</b>


<b>Tám trăm hai mươi</b>


<b>Tám trăm hai mươi</b>


<b>Chín trăm mười một</b>
<b>Chín trăm mười một</b>


<b>Chín trăm chín mươi mốt</b>
<b>Chín trăm chín mươi mốt</b>
<b>Sáu trăm bảy mươi ba</b>
<b>Sáu trăm bảy mươi ba</b>
<b>Sáu trăm bảy mươi lăm</b>


<b>Sáu trăm bảy mươi lăm</b>
<b>Bảy trăm linh năm</b>


<b>Bảy trăm linh năm</b>
<b>Tám trăm</b>
<b>Tám trăm</b>
<b>820</b>
<b>800</b>
<b>991</b>
<b>673</b>
<b>675</b>
<b>705</b>
<b>911</b>
<b>Đọc số</b>


<b>Đọc số</b> <b>Viết sốViết số</b>


<b>Năm trăm sáu mươi</b>
<b>Năm trăm sáu mươi</b>
<b>Bốn trăm hai mươi bảy</b>
<b>Bốn trăm hai mươi bảy</b>
<b>Hai trăm ba mươi mốt</b>
<b>Hai trăm ba mươi mốt</b>
<b>Ba trăm hai mươi</b>


<b>Ba trăm hai mươi</b>
<b>Chín trăm linh một</b>
<b>Chín trăm linh một</b>


<b>Năm trăm bảy mươi lăm</b>


<b>Năm trăm bảy mươi lăm</b>
<b>Tám trăm chín mươi mốt</b>
<b>Tám trăm chín mươi mốt</b>


</div>
<span class='text_page_counter'>(8)</span><div class='page_container' data-page=8></div>
<span class='text_page_counter'>(9)</span><div class='page_container' data-page=9></div>

<!--links-->

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×