Tải bản đầy đủ (.pdf) (10 trang)

DIEM THI TNTHPT PHAN HIEU NGHIA TAM

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (389.74 KB, 10 trang )

<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>

Văn Hóa Địa Sử Toán Anh Tổng


1 220001 Nguyễn Văn An Nam 09/03/1993 Văn Chấn - Yên B¸i 12.C9 Kinh 2 1.5 5.5 7.5 5 9 8 8 <b>43</b> <b>7.42</b> <b>TB</b>


2 220002 Hoàng Ngọc ánh Nam 15/12/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Tày 3 1.5 7 6.5 6 9 7.5 8 <b>44</b> <b>7.58</b> <b>KH</b>


3 220003 Đỗ Văn Bắc Nam 12/07/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 1.5 7 7.5 9 9 8.5 7 <b>48</b> <b>8.25</b> <b>KH</b>


4 220004 Hoàng Đình Cảnh Nam 24/04/1992 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Tày 3 1.5 3 5 3.5 8.5 5.5 6 <b>31.5</b> <b>5.5</b> <b>TB</b>


5 220005 Ngun Ngäc C¶nh Nam 25/10/1993 NghÜa T©m 12.C9 Kinh 2 1.5 4 7.5 6 8.5 7 7.5 <b>40.5</b> <b>7</b> <b>TB</b>


6 220006 Lª Hång Chiêm Nữ 14/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 1.5 5.5 6.5 8 8.5 9 8 <b>45.5</b> <b>7.83</b> <b>TB</b>


7 220007 Hoàng Đình Chiến Nam 16/02/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Tày 3 2 3.5 6.5 5 8.5 7.5 6.5 <b>37.5</b> <b>6.58</b> <b>TB</b>
8 220008 Lê Việt Chinh Nữ 19/03/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 2 6.5 6.5 7.5 8.5 8.5 6 <b>43.5</b> <b>7.58</b> <b>KH</b>
9 220009 Phạm Văn Chinh Nam 01/02/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 5 5.5 5 8.5 8 6.5 <b>38.5</b> <b>6.75</b> <b>TB</b>
10 220010 Phạm Văn Chính Nam 01/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 5.5 7.5 5.5 8.5 6.5 7 <b>40.5</b> <b>7.08</b> <b>TB</b>


11 220011 Trần Mạnh Chung Nam 05/07/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 3 1.5 6.5 5 5.5 8 5 6 <b>36</b> <b>6.25</b> <b>TB</b>


12 220012 Đỗ Tiến Công Nam 12/03/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 1.5 6.5 4.5 5.5 9 4 6 <b>35.5</b> <b>6.17</b> <b>TB</b>


13 220013 Ngun TiÕn C«ng Nam 04/05/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 2 7 7 6 8 8 5 <b>41</b> <b>7.17</b> <b>TB</b>


14 220014 Triệu Quý Công Nam 28/02/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Dao 3 2 5.5 6 4 7.5 6.5 5 <b>34.5</b> <b>6.08</b> <b>TB</b>


15 220015 Đặng Văn C-ơng Nam 03/08/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 1.5 5.5 5 4.5 8.5 6 6 <b>35.5</b> <b>6.17</b> <b>TB</b>
16 220016 Nguyễn Văn C-ơng Nam 27/05/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 1.5 4 6 6 8.5 5.5 5 <b>35</b> <b>6.08</b> <b>TB</b>
17 220017 Hoàng Văn C-ờng Nam 25/12/1991 Văn Chấn - Yên Bái 12.TDO Tày 2 1.5 4.5 4.5 5 9.5 5 4 <b>32.5</b> <b>5.67</b> <b>TB</b>



18 220018 Triệu Thị C-ờng Nữ 17/01/1994 Minh An - Văn Chấn 12.C10 Dao 3 2 5.5 5.5 5.5 9.5 5 5 <b>36</b> <b>6.33</b> <b>TB</b>


19 220019 Vũ Đức C-ờng Nam 28/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Tµy 3 2 4 7 6 8.5 6 6.5 <b>38</b> <b>6.67</b> <b>TB</b>


20 220020 Lê Thị Dinh Nữ 10/02/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 2 7 7.5 8 8.5 8.5 7 <b>46.5</b> <b>8.08</b> <b>KH</b>


21 220021 Ngô Thị Tuyết Dung Nữ 03/09/1990 Văn Chấn - Yên Bái 12.TDO Kinh 2 1.5 4.5 5.5 3.5 8 4 7 <b>32.5</b> <b>5.67</b> <b>TB</b>


22 220022 Trần Văn Dũng Nam 10/03/1994 Bệnh Viện Lơc Yªn 12.C9 Kinh 2 1.5 5.5 5 6.5 9 6 5.5 <b>37.5</b> <b>6.5</b> <b>TB</b>


23 220023 Lò Đoàn D-ơng Nam 23/07/1992 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Tày 3 1 6.5 5 4 8 7 6.5 <b>37</b> <b>6.33</b> <b>TB</b>


24 220024 L-ờng Công Đại Nam 24/07/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Th¸i 3 1.5 6 6 8.5 8 7.5 7 <b>43</b> <b>7.42</b> <b>KH</b>


25 220025 Nguyễn Cao Đạt Nam 19/05/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 1 5 4.5 6.5 8 6 7 <b>37</b> <b>6.33</b> <b>TB</b>


26 220026 Trần Văn Đạt Nam 11/11/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 1.5 6.5 4.5 5.5 8 5 4 <b>33.5</b> <b>5.83</b> <b>TB</b>


27 220027 Hà Thị Gái Nữ 15/03/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Tày 3 2 7.5 7 7.5 8.5 6 8 <b>44.5</b> <b>7.75</b> <b>KH</b>


28 220028 Lý Thị Giang Nữ 16/03/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Dao 3 1 7.5 5 6.5 8.5 5.5 7 <b>40</b> <b>6.83</b> <b>TB</b>


29 220029 Triệu Chiều Giang Nam 04/02/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Dao 3 1.5 6.5 7.5 8 8.5 6.5 7.5 <b>44.5</b> <b>7.67</b> <b>KH</b>


30 220030 Hoàng Thị Hà Nữ 25/05/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Tày 3 1 5 6.5 3.5 8.5 3.5 6 <b>33</b> <b>5.67</b> <b>TB</b>


31 220031 Kh-ơng Thị Ngọc Hà Nữ 09/08/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 7 7.5 6.5 8 7 7 <b>43</b> <b>7.5</b> <b>KH</b>


32 220032 Nguyễn Văn Hải Nam 25/06/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 2 6 7.5 5.5 8 5.5 8 <b>40.5</b> <b>7.08</b> <b>TB</b>



33 220033 Đào Thị Hạnh Nữ 01/06/1994 Thôn 8 - Nghĩa Tâm 12.C12 Kinh 2 2 6 4.5 4.5 8 4.5 5 <b>32.5</b> <b>5.75</b> <b>TB</b>


34 220034 Hoàng Thị Bích Hạnh Nữ 23/04/1994 Thôn 4 - Nghĩa Tâm 12.C11 Tày 3 2 7.5 7 6 8.5 6.5 6 <b>41.5</b> <b>7.25</b> <b>KH</b>


35 220035 Hoàng Thị Hằng Nữ 22/06/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Tày 3 2 5.5 6 6 8.5 4.5 8 <b>38.5</b> <b>6.75</b> <b>TB</b>


36 220036 Phạm Thị Hằng Nữ 12/07/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 5 6 5 9 5.5 7.5 <b>38</b> <b>6.67</b> <b>TB</b>


37 220037 Trần Thị Hằng Nữ 22/11/1994 Trạm Xá XÃ Tân Lễ 12.C9 Kinh 2 2 5.5 5.5 6 8.5 4.5 7 <b>37</b> <b>6.5</b> <b>TB</b>


38 220038 Ph¹m Trung Hiếu Nam 25/01/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 1.5 6 4.5 7.5 8 4 8 <b>38</b> <b>6.58</b> <b>TB</b>


<b>Họ Và tÊN</b> <b>GiƠí </b>


<b>tính</b> <b>Ngày sinh</b>


<b>STT</b> <b>Phân </b>


<b>loại tn</b>
<b>ĐIểM THI</b>


<b>Điểm </b>
<b>xét tn</b>


<b>SBD</b> <b>Lớp</b> <b>Dân </b>


<b>tộc</b>


</div>
<span class='text_page_counter'>(2)</span><div class='page_container' data-page=2>

39 220039 Phạm Thị Hoa Nữ 26/03/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 5.5 5.5 6 8.5 5 7.5 <b>38</b> <b>6.67</b> <b>TB</b>



40 220040 Lý Hữu Hoan Nam 09/03/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Dao 3 1.5 6 5 6.5 8.5 4.5 6.5 <b>37</b> <b>6.42</b> <b>TB</b>


41 220041 Mai Văn Hoàng Nam 10/05/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 1 5 5.5 6 8.5 5 8 <b>38</b> <b>6.5</b> <b>TB</b>


42 220042 Ngô Văn Hoàng Nam 13/06/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 1.5 6 5.5 7 8 6 7 <b>39.5</b> <b>6.83</b> <b>TB</b>


43 220043 Nguyễn Văn Hoàng Nam 10/10/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 1.5 5 6.5 5 8.5 4 4.5 <b>33.5</b> <b>5.83</b> <b>TB</b>


44 220044 Đinh Trọng Hóa Nam 02/03/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 3 1.5 7 5.5 6 8.5 4 7 <b>38</b> <b>6.58</b> <b>TB</b>


45 220045 Hoàng Thị Hồng Nữ 13/06/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Tày 3 2 8 5 6.5 8.5 6 7.5 <b>41.5</b> <b>7.25</b> <b>TB</b>


46 220046 Phạm Thị Hồng Nữ 24/04/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 3 2 6 5.5 5.5 8 4.5 4.5 <b>34</b> <b>6</b> <b>TB</b>


47 220047 Nguyễn Thị Hợp Nữ 23/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 2 7 5.5 5 8.5 6 7 <b>39</b> <b>6.83</b> <b>TB</b>


48 220048 Lý Thị Huế Nữ 17/11/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Dao 3 2 7 5.5 4 8.5 7 4 <b>36</b> <b>6.33</b> <b>TB</b>


49 220049 Trần Thị Huệ Nữ 06/10/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 2 6.5 6 7 8 7.5 5 <b>40</b> <b>7</b> <b>TB</b>


50 220050 D-ơng Kim Huy Nam 03/01/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Dao 3 1.5 6.5 5 6.5 7.5 7 6 <b>38.5</b> <b>6.67</b> <b>TB</b>


51 220051 Nguyễn Văn Huy Nam 26/03/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 5.5 6.5 5 8.5 7.5 7.5 <b>40.5</b> <b>7.08</b> <b>TB</b>


52 220052 Bùi Thị Huyên Nữ 06/02/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 2 6.5 4.5 6 8 7.5 6.5 <b>39</b> <b>6.83</b> <b>TB</b>


53 220053 Hoàng Thị Huyền Nữ 22/10/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Tày 2 1.5 2 5 3 8.5 5.5 6 <b>30</b> <b>5.25</b> <b>TB</b>


54 220054 Nguyễn Thị Huyền Nữ 05/12/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 6.5 7 6.5 8.5 8.5 7 <b>44</b> <b>7.67</b> <b>KH</b>
55 220055 Phan Thị Huyền Nữ 20/10/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 1.5 6 7.5 5.5 8.5 6.5 6 <b>40</b> <b>6.92</b> <b>TB</b>


56 220056 Đinh Công Hùng Nam 05/07/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 M-ờng 3 1 7 5.5 7.5 8.5 8 5.5 <b>42</b> <b>7.17</b> <b>TB</b>
57 220057 Phan Đăng H-ng Nam 06/12/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 2 6.5 7 7.5 8 7 6.5 <b>42.5</b> <b>7.42</b> <b>KH</b>


58 220058 Sa Thị H-ơng Nữ 14/04/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Tày 3 2 7 7 7.5 8 8 5.5 <b>43</b> <b>7.5</b> <b>TB</b>


59 220059 Trịnh Duy H-ơng Nữ 16/02/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 2 6.5 7 5.5 8 7 6.5 <b>40.5</b> <b>7.08</b> <b>TB</b>


60 220060 Hoàng Thị Hồng H-ớng Nữ 31/07/1994 Thôn 11 - Nghĩa Tâm 12.C9 Tày 3 2 8 6.5 7 8.5 7 6 <b>43</b> <b>7.5</b> <b>KH</b>


61 220061 TrÇn Văn Kết Nam 10/08/1992 Văn Chấn - Yên Bái 12.TDO Kinh 2 1.5 3.5 6.5 5 8 4 4 <b>31</b> <b>5.42</b> <b>TB</b>


62 220062 Nguyễn Đình Khoa Nam 15/03/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 5.5 6.5 6 8.5 5 5 <b>36.5</b> <b>6.42</b> <b>TB</b>
63 220063 Nguyễn Văn Lâm Nam 04/04/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 1.5 6.5 6 5.5 8.5 6 5.5 <b>38</b> <b>6.58</b> <b>TB</b>
64 220064 Hoàng Thị Liên Nữ 01/07/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Tày 3 1.5 7.5 6.5 7.5 8.5 6.5 6 <b>42.5</b> <b>7.33</b> <b>TB</b>


65 220065 TriƯu ChiỊu LÞch Nam 03/11/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Dao 3 1.5 6 5.5 4 8 7.5 5 <b>36</b> <b>6.25</b> <b>TB</b>


66 220066 Hoµng Thị Loan Nữ 20/07/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Tµy 3 2 6.5 6 6.5 8 7.5 3.5 <b>38</b> <b>6.67</b> <b>TB</b>


67 220067 Hoàng Văn Lộc Nam 20/07/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Tày 3 1.5 6.5 6.5 5 8 7.5 5.5 <b>39</b> <b>6.75</b> <b>TB</b>


68 220068 Hà Xuân Luân Nam 10/06/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Tày 3 1.5 7 6.5 7.5 8 7.5 5.5 <b>42</b> <b>7.25</b> <b>TB</b>


69 220069 Vũ Văn Luận Nam 06/04/1994 Văn Chấn - Yên B¸i 12.C9 Kinh 2 1.5 6 6.5 3 8.5 6.5 6 <b>36.5</b> <b>6.33</b> <b>TB</b>


70 220070 Đỗ Thị Lụa Nữ 12/06/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Tày 3 1.5 6.5 6.5 4.5 9 6.5 4.5 <b>37.5</b> <b>6.5</b> <b>TB</b>


71 220071 NguyÔn Thị Lụa Nữ 25/02/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 1.5 5.5 6.5 6.5 8.5 8.5 6.5 <b>42</b> <b>7.25</b> <b>TB</b>


72 220072 Phạm Thị Lụa Nữ 11/11/1994 Trạm Xá NghÜa T©m 12.C9 Kinh 2 2 6 6.5 6.5 9 8.5 6.5 <b>43</b> <b>7.5</b> <b>KH</b>



73 220073 L-u Thị Lý Nữ 09/08/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 2 5 7 6 8.5 7 6 <b>39.5</b> <b>6.92</b> <b>TB</b>


74 220074 Bùi Thị Mai Nữ 25/10/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 1.5 5.5 6.5 6 8 6 4 <b>36</b> <b>6.25</b> <b>TB</b>


75 220075 Hà Thị Mai Nữ 02/04/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 2 6 8 5 8 7 7 <b>41</b> <b>7.17</b> <b>TB</b>


76 220076 Hoàng Thị Mai Nữ 01/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Tày 3 1.5 4.5 7.5 5 8 6 7 <b>38</b> <b>6.58</b> <b>TB</b>


77 220077 Hoàng Văn Mạnh Nam 13/01/1991 Tân Thịnh - Văn Chấn 12.TDO Tày 2 0 3 8 6 7 6 8 <b>38</b> <b>6.33</b> <b>TB</b>


78 220078 Nguyễn Đăng Mạnh Nam 29/10/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 1.5 4 7.5 6 8.5 5.5 7 <b>38.5</b> <b>6.67</b> <b>TB</b>
79 220079 Nguyễn Văn Mạnh Nam 09/02/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 5.5 7.5 9 8.5 7.5 7 <b>45</b> <b>7.83</b> <b>TB</b>


80 220080 Phùng Văn Mạnh Nam 19/04/1994 Nghĩa Tâm - Văn Chấn 12.C9 Dao 3 1.5 3 8 7 7.5 2.5 6.5 <b>34.5</b> <b>6</b> <b>TB</b>


</div>
<span class='text_page_counter'>(3)</span><div class='page_container' data-page=3>

82 220082 Đinh Bá Nam Nam 19/11/1994 Văn Chấn - Yên B¸i 12.C10 Kinh 2 2 5 7.5 8 8 6 7.5 <b>42</b> <b>7.33</b> <b>TB</b>
83 220083 Hoàng Văn Năm Nam 04/11/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Tày 3 1.5 5.5 7.5 6 8.5 6.5 4 <b>38</b> <b>6.58</b> <b>TB</b>


84 220084 Hoµng Thị Nga Nữ 20/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Tµy 3 2 5 8 6 8 7 4.5 <b>38.5</b> <b>6.75</b> <b>TB</b>


85 220085 Nguyễn Thị Nga Nữ 27/12/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 1.5 6 5 7 8 7 8 <b>41</b> <b>7.08</b> <b>TB</b>


86 220086 Trần Thị Nga Nữ 28/02/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 1.5 6 6 6.5 8.5 7.5 8.5 <b>43</b> <b>7.42</b> <b>KH</b>


87 220087 Trịnh Thị Thúy Nga Nữ 06/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 1.5 5.5 5.5 5 8.5 5 6 <b>35.5</b> <b>6.17</b> <b>TB</b>


88 220088 Hà Đình Nghiêm Nam 09/10/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Tày 3 1.5 4.5 5 5 7.5 6 5 <b>33</b> <b>5.75</b> <b>TB</b>


89 220089 Hoàng Thị Ngoan Nữ 20/01/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 1.5 5.5 8 7.5 8 8 7.5 <b>44.5</b> <b>7.67</b> <b>TB</b>



90 220090 Đào Thị Ngọc Nữ 01/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 1.5 5 8 6.5 8 7.5 7.5 <b>42.5</b> <b>7.33</b> <b>TB</b>


91 220091 Đoàn Thị Ngọc Nữ 25/05/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 5 7.5 7 7.5 7.5 5 <b>39.5</b> <b>6.92</b> <b>TB</b>


92 220092 Nguyễn Bảo Ngọc Nam 05/08/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 1.5 6 7.5 8.5 8 6.5 7 <b>43.5</b> <b>7.5</b> <b>TB</b>


93 220093 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 27/08/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 3 2 7 5 6 8 5.5 8 <b>39.5</b> <b>6.92</b> <b>TB</b>


94 220094 Nguyễn Thị Nguyệt Nữ 24/04/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 1.5 5.5 6.5 8.5 8 6 7.5 <b>42</b> <b>7.25</b> <b>TB</b>
95 220095 Trịnh Thị Minh Nguyệt Nữ 06/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 1.5 5 6 5 7.5 4.5 7.5 <b>35.5</b> <b>6.17</b> <b>TB</b>


96 220096 Bµn Văn Nhàn Nam 28/02/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Dao 3 1.5 4.5 5 4 8 5 4 <b>30.5</b> <b>5.33</b> <b>TB</b>


97 220097 Nguyễn Văn Nhất Nam 05/05/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 5 6.5 5.5 7.5 7 6 <b>37.5</b> <b>6.58</b> <b>TB</b>
98 220098 Nguyễn Văn Nhinh Nam 28/10/1993 Minh An - Văn Chấn 12.C10 Kinh 2 2 6.5 7 6 8 5.5 5.5 <b>38.5</b> <b>6.75</b> <b>TB</b>


99 220099 Đỗ Thị Nhung Nữ 10/03/1994 Thôn 8 - Nghĩa T©m 12.C9 Kinh 2 1.5 7 8.5 6 8 8.5 7 <b>45</b> <b>7.75</b> <b>KH</b>


100 220100 Vũ Thị Nhung Nữ 18/03/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 1.5 4.5 7 4.5 8 5.5 7 <b>36.5</b> <b>6.33</b> <b>TB</b>


101 220101 Sïng A Phủng Nam 02/04/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Hm«ng 3 1.5 2.5 8 3 5 5 6 <b>29.5</b> <b>5.17</b> <b>TB</b>


102 220102 Hoàng Huệ Ph-ơng Nữ 04/08/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Tày 3 1.5 6.5 7.5 6 8 7.5 6 <b>41.5</b> <b>7.17</b> <b>KH</b>
103 220103 Hoàng Thị Ph-ơng Nữ 12/08/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Tày 3 2 6.5 7.5 7 8 7.5 7 <b>43.5</b> <b>7.58</b> <b>KH</b>


104 220104 Mai Hồng Ph-ơng Nữ 24/01/1994 Văn Chấn - Yên B¸i 12.C10 Kinh 2 2 5.5 8 6 7.5 6 7 <b>40</b> <b>7</b> <b>TB</b>


105 220105 Nguyễn Thị Ph-ơng Nữ 11/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 2 7 6.5 5 8 5 5.5 <b>37</b> <b>6.5</b> <b>TB</b>



106 220106 TrÇn Đan Ph-ơng Nữ 14/04/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 2 5.5 8.5 7 8 5.5 6.5 <b>41</b> <b>7.17</b> <b>TB</b>


107 220107 Vũ Thị Ph-ơng Nữ 05/08/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 2 6 7 7 8 5.5 7 <b>40.5</b> <b>7.08</b> <b>TB</b>


108 220108 Ngun ThÞ Minh Ph-ợng Nữ 12/05/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 2 7 8.5 6.5 8 5 6 <b>41</b> <b>7.17</b> <b>TB</b>


109 220109 Phạm Kim Ph-ợng Nữ 05/06/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 2 5 7.5 7 8 7 6.5 <b>41</b> <b>7.17</b> <b>TB</b>


110 220110 Vũ Thị Ph-ợng Nữ 15/12/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 1.5 5.5 8 5.5 8 7 7 <b>41</b> <b>7.08</b> <b>TB</b>


111 220111 Nguyễn Minh Quang Nam 19/11/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 2 5 8 6 8 6 6 <b>39</b> <b>6.83</b> <b>TB</b>


112 220112 Phan Văn Quản Nam 28/06/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 1.5 4 7.5 6 8 6 5.5 <b>37</b> <b>6.42</b> <b>TB</b>


113 220113 Hoàng Đình Quân Nam 13/04/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Tày 3 1.5 4 8.5 5.5 8 5 6.5 <b>37.5</b> <b>6.5</b> <b>TB</b>
114 220114 Nguyễn Mạnh Quyền Nam 14/07/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 1.5 4 7.5 6 8 6.5 7 <b>39</b> <b>6.75</b> <b>TB</b>
115 220115 Phạm Văn Quyền Nam 27/02/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 5 8 6.5 8 4.5 5.5 <b>37.5</b> <b>6.58</b> <b>TB</b>
116 220116 Hoàng Thúy Quỳnh Nữ 16/05/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Tµy 3 2 4.5 7.5 6 8 7.5 6 <b>39.5</b> <b>6.92</b> <b>TB</b>
117 220117 Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 05/05/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 5.5 6.5 6 7.5 6 6 <b>37.5</b> <b>6.58</b> <b>TB</b>
118 220118 Đặng Văn Sáng Nam 18/10/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 1.5 3.5 5.5 5 8 5 5.5 <b>32.5</b> <b>5.67</b> <b>TB</b>


119 220119 Hoàng Ngọc Sơn Nam 20/10/1994 Nghĩa Tâm 12.C11 Kinh 2 1 5.5 5.5 6.5 8 6.5 5.5 <b>37.5</b> <b>6.42</b> <b>TB</b>


120 220120 Nguyễn Văn Sơn Nam 02/09/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Tày 3 1 6 7 5 8 5.5 5 <b>36.5</b> <b>6.25</b> <b>TB</b>


121 220121 Nguyễn Thị Tám Nữ 14/12/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 6 7 5 8 7.5 5 <b>38.5</b> <b>6.75</b> <b>TB</b>


122 220122 Bùi Thị Tâm Nữ 16/12/1994 Văn Chấn - Yên B¸i 12.C12 Kinh 2 2 6 8.5 6.5 8 8.5 7.5 <b>45</b> <b>7.83</b> <b>KH</b>


123 220123 Hoµng Minh Thanh Nam 04/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Tày 3 1.5 4 7.5 6 7.5 6.5 6 <b>37.5</b> <b>6.5</b> <b>TB</b>



</div>
<span class='text_page_counter'>(4)</span><div class='page_container' data-page=4>

125 220125 Nguyễn Đức Thảo Nam 18/03/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 1.5 5 7.5 5 8 7.5 5 <b>38</b> <b>6.58</b> <b>TB</b>
126 220126 Nguyễn Thị Thảo Nữ 10/01/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 2 5.5 8 6.5 8 7.5 6.5 <b>42</b> <b>7.33</b> <b>TB</b>


127 220127 Phạm Thị Thu Thảo Nữ 12/03/1994 Văn Chấn - Yên B¸i 12.C11 Kinh 2 1.5 5.5 8 5 8 7 7 <b>40.5</b> <b>7</b> <b>TB</b>


128 220128 Trần Thị Thảo Nữ 01/05/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 6 8.5 5.5 8 7 6.5 <b>41.5</b> <b>7.25</b> <b>TB</b>


129 220129 TriÖu Thị Thảo Nữ 16/07/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Dao 3 1.5 6 8.5 3.5 8 5 5.5 <b>36.5</b> <b>6.33</b> <b>TB</b>


130 220130 Đặng Thị Thắm Nữ 26/01/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 3 2 6.5 9 7 8 9 8.5 <b>48</b> <b>8.33</b> <b>KH</b>


131 220131 Hoàng Quyết Thắng Nam 07/08/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Tày 3 2 6.5 9 7 7.5 7 8 <b>45</b> <b>7.83</b> <b>TB</b>


132 220132 L-ơng Văn Thắng Nam 15/11/1994 Thôn 14 - Nghĩa T©m 12.C11 Kinh 2 1.5 5.5 8.5 6.5 7.5 7.5 4 <b>39.5</b> <b>6.83</b> <b>TB</b>
133 220133 Nguyễn Văn Thắng Nam 14/12/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 1.5 5 9 7.5 8 7 8 <b>44.5</b> <b>7.67</b> <b>TB</b>


134 220134 NguyÔn Thị Cẩm Thi Nữ 05/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 2 7.5 8.5 8 8 8 8 <b>48</b> <b>8.33</b> <b>GI</b>


135 220135 Nguyễn Đức Thiện Nam 20/01/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 1.5 6 8 7 7.5 7 4.5 <b>40</b> <b>6.92</b> <b>TB</b>


136 220136 Trần Văn Thiện Nam 05/07/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 1.5 4 7 3 7.5 7 7 <b>35.5</b> <b>6.17</b> <b>TB</b>


137 220137 Phạm Văn Thiệu Nam 10/03/1994 Hải Tâm 12.C9 Kinh 1 2 7 8.5 8 7 8 8 <b>46.5</b> <b>8.08</b> <b>KH</b>


138 220138 Hoàng Thị Thoa Nữ 21/08/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Tày 3 2 6 7.5 6 8 6 7.5 <b>41</b> <b>7.17</b> <b>TB</b>


139 220139 Ngun ThÞ Thoa Nữ 04/10/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 1.5 6 9 5.5 8 6.5 7 <b>42</b> <b>7.25</b> <b>TB</b>


140 220140 Phạm Thị Thoan Nữ 22/08/1994 Văn Chấn - Yên B¸i 12.C9 Kinh 2 2 6 7.5 4.5 7.5 6.5 6.5 <b>38.5</b> <b>6.75</b> <b>TB</b>



141 220141 Phùng Thị Thơm Nữ 12/03/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Dao 3 2 5.5 7 5 8 7 7.5 <b>40</b> <b>7</b> <b>TB</b>


142 220142 D-¬ng Thị Thuận Nữ 22/02/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Dao 3 2 3.5 7 4.5 7.5 7 8 <b>37.5</b> <b>6.58</b> <b>TB</b>


143 220143 Đặng Thị Thủy Nữ 11/03/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 2 5.5 7 5 8 6 6 <b>37.5</b> <b>6.58</b> <b>TB</b>


144 220144 Hoàng Thị Thủy Nữ 12/07/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Tày 3 2 6.5 9 7 8 8 7.5 <b>46</b> <b>8</b> <b>KH</b>


145 220145 Lò Thị Thủy Nữ 18/10/1994 Phòng Khám XÃ Sơn L-ơng12.C9 Thái 3 1.5 5 3.5 5 8.5 4 5.5 <b>31.5</b> <b>5.5</b> <b>TB</b>
146 220146 Hoàng Thị Bích Th- Nữ 10/05/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Tày 3 1.5 6 4 6 8 3.5 5.5 <b>33</b> <b>5.75</b> <b>TB</b>


147 220147 Đặng Thị Trang Nữ 05/07/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 2 6.5 5.5 5 8.5 3.5 7 <b>36</b> <b>6.33</b> <b>TB</b>


148 220148 Đinh Thị Trang Nữ 09/08/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 2 6 5 5 8 2 7 <b>33</b> <b>5.83</b> <b>TB</b>


149 220149 TrÇn Hun Trang Nữ 16/08/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 2 6 5 5 8.5 5 5.5 <b>35</b> <b>6.17</b> <b>TB</b>


150 220150 Hoàng Thị Tuyết Trinh Nữ 15/10/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Tày 3 1.5 5.5 4.5 5.5 7.5 4 6 <b>33</b> <b>5.75</b> <b>TB</b>
151 220151 Nguyễn Thị Trinh Nữ 10/02/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 1.5 6 7 6 8.5 4 5.5 <b>37</b> <b>6.42</b> <b>TB</b>
152 220152 Đặng Văn Trung Nam 20/10/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 1.5 6.5 6.5 6 8 4.5 7 <b>38.5</b> <b>6.67</b> <b>TB</b>


153 220153 Nguyễn Thành Trung Nam 08/03/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Kinh 2 2 6 6 6.5 7.5 5 6 <b>37</b> <b>6.5</b> <b>TB</b>


154 220154 Nguyễn Văn Tr-ởng Nam 24/07/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 1.5 5 7.5 4 7.5 4 6.5 <b>34.5</b> <b>6</b> <b>TB</b>


155 220155 Bùi Ngọc Tuấn Nam 08/06/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 2 6 6 7.5 7.5 5 7 <b>39</b> <b>6.83</b> <b>TB</b>


156 220156 Hoµng Anh TuÊn Nam 20/02/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Tày 3 2 4.5 5 5 8 4 7 <b>33.5</b> <b>5.92</b> <b>TB</b>



157 220157 Lê Văn Tuấn Nam 10/02/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 1.5 6.5 7.5 6 8.5 5.5 7 <b>41</b> <b>7.08</b> <b>TB</b>
158 220158 Nguyễn Văn Tuấn Nam 04/04/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 2 6.5 7.5 6.5 8.5 5.5 7 <b>41.5</b> <b>7.25</b> <b>TB</b>


159 220159 Hoàng Văn Tú Nam 15/12/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C11 Kinh 2 1.5 4 7 4 9 4.5 7 <b>35.5</b> <b>6.17</b> <b>TB</b>


160 220160 Lê Thị Thanh T- Nữ 13/06/1994 Nghĩa Tâm - Văn Chấn 12.C10 Kinh 2 2 7 7.5 6.5 8.5 6 7.5 <b>43</b> <b>7.5</b> <b>KH</b>


161 220161 Phùng Xuân Ước Nam 24/05/1993 Văn Chấn - Yên Bái 12.C9 Dao 3 1.5 5 7 5 8 4.5 7 <b>36.5</b> <b>6.33</b> <b>TB</b>


162 220162 D-ơng Thị Văn Nữ 04/11/1994 Văn Chấn - Yên B¸i 12.C10 Dao 3 2 4.5 5.5 6 8 4 7 <b>35</b> <b>6.17</b> <b>TB</b>


163 220163 Kh-ơng Thị Vân Nữ 10/05/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 1.5 6 6.5 6.5 7.5 4.5 7 <b>38</b> <b>6.58</b> <b>TB</b>
164 220164 NguyÔn Thị Yên Nữ 25/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Kinh 2 2 6.5 6 6.5 8.5 5 8 <b>40.5</b> <b>7.08</b> <b>TB</b>


165 220165 Bàn Thị Yêu Nữ 01/03/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C12 Dao 3 1 6.5 4.5 4 8 4.5 5 <b>32.5</b> <b>5.58</b> <b>TB</b>


166 220166 Bàn Thị Yến Nữ 04/10/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Dao 3 2 4 4.5 4.5 7.5 3 6 <b>29.5</b> <b>5.25</b> <b>TB</b>


</div>
<span class='text_page_counter'>(5)</span><div class='page_container' data-page=5>

168 220168 Nguyễn Thị Yến Nữ 03/09/1994 Văn Chấn - Yên Bái 12.C10 Kinh 2 1.5 5 4.5 5 8.5 4 4.5 <b>31.5</b> <b>5.5</b> <b>TB</b>
169


170 0 0 0 0 0 0 0 <b>Giỏi</b> <b>1</b>


171 0,5 0 0 0 0 0 0 <b>Khá</b> <b>22</b>


172 1 0 0 0 0 0 0 <b>TB</b> <b>145</b>


173 1,5 0 0 0 0 0 0


174 2 1 0 0 0 1 0 <b>168</b>



175 2,5 1 0 0 0 1 0


176 3 3 0 4 0 2 0


177 3,5 4 1 4 0 3 1


178 4 11 1 9 0 13 8


179 4,5 9 12 7 0 12 6


180 <i><b>Tổng</b></i> <i><b>29</b></i> <i><b>14</b></i> <i><b>24</b></i> <i><b>0</b></i> <i><b>32</b></i> <i><b>15</b></i>


181 5 23 17 30 1 19 14


182 5,5 31 18 16 0 15 17


183 6 32 13 36 0 22 27


184 6,5 29 24 24 0 15 19


185 7 17 21 15 2 25 40


186 7,5 5 32 11 22 21 17


187 8 2 14 6 79 9 17


188 8,5 0 10 4 53 8 2


189 9 0 5 2 9 2 0



190 9,5 0 0 0 2 0 0


191 10 0 0 0 0 0 0


192 <i><b>Tổng</b></i> <i><b>139</b></i> <i><b>154</b></i> <i><b>144</b></i> <i><b>168</b></i> <i><b>136</b></i> <i><b>153</b></i>


193 Tổng 168 168 168 168 168 168 0


</div>
<span class='text_page_counter'>(6)</span><div class='page_container' data-page=6></div>
<span class='text_page_counter'>(7)</span><div class='page_container' data-page=7></div>
<span class='text_page_counter'>(8)</span><div class='page_container' data-page=8></div>
<span class='text_page_counter'>(9)</span><div class='page_container' data-page=9></div>
<span class='text_page_counter'>(10)</span><div class='page_container' data-page=10></div>

<!--links-->

×