Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (692.77 KB, 1 trang )
<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>
<i>Phú Quốc</i>
<i>Côn Đảo</i>
<i>Bạch Long Vĩ</i>
QĐ . Hoàng Sa
(TP. Đà Nẵng)
QĐ . Tr-ờng Sa
(Khánh Hoà)
104E
104E
104E104E104E104E104E104E104E
102E
102E
102E102E102E102E102E102E102E
12N
10N
10N
10N10N10N10N10N10N10N
6N
6N
6N
6N
6N6N6N6N
6N
112E
112E
112E112E112E112E112E112E112E
18N
18N
18N18N18N18N18N18N18N
16N
16N
16N16N16N16N16N16N16N
14N
14N
14N14N14N14N14N14N14N
22N
22N
22N22N22N22N22N22N22N
20N
20N
20N20N20N20N20N20N20N
18N
18N
18N18N18N18N18N18N18N
16N
16N
16N
16N
16N16N16N16N
16N
14N
14N
14N
14N
14N14N14N14N
14N
108E
106E
106E106E106E106E106E106E106E
20N
20N
20N20N20N20N20N20N20N
22N
22N
22N22N22N22N22N22N22N
110E
110E
110E
110E
110E110E110E110E
110E 112E112E112E112E112E112E112E112E112E
104E
104E
104E
104E
104E104E104E104E
104E
102E
102E
102E102E102E102E102E102E102E 106E106E106E106E106E106E106E106E106E 108E108E108E108E108E108E108E108E108E
110E
110E
110E110E110E110E110E110E110E
12N
12N
12N
12N
12N12N12N12N
12N
10N
10N
10N10N10N10N10N10N10N
Thừa Thiên- Huế
Thừa Thiên- HuÕ
Thõa Thiªn- HuÕ
TP.Đà Nẵng
TP.Đà Nẵng
TP.Đà NẵngTP.Đà NẵngTP.Đà NẵngTP.Đà NẵngTP.Đà NẵngTP.Đà NẵngTP.Đà Nẵng
TP. Hải Phòng
TP. Hải Phòng
TP. Hải PhòngTP. Hải PhòngTP. Hải PhòngTP. Hải PhòngTP. Hải PhòngTP. Hải PhòngTP. Hải Phòng
TP. Hồ Chí Minh
TP. Hồ Chí Minh
TP. Hồ Chí MinhTP. Hå ChÝ MinhTP. Hå ChÝ MinhTP. Hå ChÝ MinhTP. Hå ChÝ MinhTP. Hå ChÝ MinhTP. Hå ChÝ Minh
TP. Hµ Néi
TP. Hµ Néi
TP. Hµ Néi
TP. Hµ Néi
TP. Hµ NéiTP. Hµ NộiTP. Hà NộiTP. Hà Nội
TP. Hà Nội
<b>giá trị sản xuất nông nghiệp năm 1996</b>
n v : T ng(Theo giỏ hin hành)
3,000
1,500
300
1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997
0
10,000
20,000
30,000
40,000
50,000
60,000
70,000
1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997
0
10,000
20,000
30,000
40,000
50,000
60,000
70,000
80,000
90,000
100,000
<b>giá trị sản xuất nông nghiệp qua các năm</b>
<b>gía trị sản xuất ngành trồng trọt</b>
1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997
0
2,000
4,000
6,000
8,000
10,000
12,000
14,000
<b>giá trị sản xuất ngành chăn nuôi</b>
n v :Tỷ đồng (Theo giá so sánh năm 1994)
Gia sóc
Gia cÇm
Sản phẩm không qua giết thịt
Đơn vị :Tỷ đồng (Theo giá so sỏnh nm 1994)
L-ơng thực
Rau Đậu
Cây công nghiệp
Cây ăn quả
n vị :Tỷ đồng (Theo giá so sánh năm 1994)