Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (2.1 MB, 40 trang )
<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>
NĂM HỌC: 2009 – 2010.
<b>Số</b>
<b>TT</b>
<b>Họ Và Tên</b> <b>Nữ Dân</b>
<b>Tộc</b>
<b>Ngày Sinh</b> <b>Nơi Sinh</b>
<b>Ngày Tháng</b> <b>Năm</b>
01 Nguyễn Quốc Dũng Kinh 15 07 1996 Xã Thạnh Đông A, TH – KG.
02 Trần Thị Duyên X Kinh 12 06 1997 Tân Hiệp – Kiên Giang.
03 Nguyễn Văn Được Kinh 29 05 1997 Tân Hiệp – Kiên Giang.
04 Lê Thị Giàu X Kinh 28 09 1997 Xã Thạnh Đông, TH – K.G.
05 Phùng Hữu Hậu Kinh 03 07 1996 Xã Thạnh Đơng B, TH – KG.
06 Nguyễn Quốc Hiệu Kinh 1996 Xã Đông Thành, TH – K.G.
07 Lê Chí Khang Kinh 17 12 1996 Xã Tân Hiệp A, TH – KG.
08 Phạm Thị Ngọc Linh X Kinh 30 06 1997 Xã Thạnh Đông A, TH – KG.
09 Nguyễn T Phượng Ly X Kinh 11 09 1997 Xã Tân Hiệp A, TH – KG.
10 Nguyễn Thị Kim Ngân X Kinh 02 10 1997 Xã Tân Hiệp A, TH – KG.
11 Phạm Vũ Gia Nghi X Kinh 31 08 1997 Xã Tân Hiệp A, TH – KG.
12 Lê Ngọc Nhã X Kinh 16 03 1997 Xã Tân Hiệp A, TH – KG.
13 Bùi Tuyết Đan Nhi X Kinh 06 06 1997 Xã Thạnh Đông A, TH – KG.
14 Trần Thị Hồng Nhiên X Kinh 24 04 1997 Xã Thạnh Đông, TH – K.G.
15 Nguyễn Thị Mỹ Như X Kinh 25 07 1997 Xã Thạnh Đông, TH – K.G.
16 Trịnh Thị Hồng Nhung X Kinh 30 08 1997 Xã Đông Thành, TH – K.G.
17 Nguyễn Đoàn Nhật Kinh 01 05 1997 Xã Tân Hiệp A, TH – KG.
18 Trần Thị Như Phương X Kinh 07 07 1997 Xã Tân Hiệp A, TH – KG.
19 Nguyễn Kiến Quân X Kinh 17 11 1997 Xã Thạnh Đông A, TH – KG.
20 Lê Hữu Sơn Kinh 03 05 1997 Xã Thạnh Đơng, TH – K.G
21 Châu Thị Diễm Sương X Kinh 08 11 1997 Xã Thạnh Đông, TH – K.G.
22 Dương Xuân Tâm Kinh 06 04 1997 Xã Thạnh Đông, TH – K.G.
23 Huỳnh Văn Tây Kinh 28 03 1997 Xã Tân Hiệp A, TH – KG.
24 Nguyễn Văn Thiêm Kinh 26 04 1996 Xã Thạnh Đông A, TH – KG.
25 Văn Thanh Thư X Kinh 01 01 1997 Xã Thạnh Đông, TH – K.G.
26 Phan Thị Cẩm Tiên X Kinh 09 07 1996 Xã Thạnh Đông, TH – K.G.
27 Võ Thị Huyền Trân X Kinh 13 01 1997 Xã Thạnh Đông, TH – K.G.
28 Nguyễn Thanh Trúc X Kinh 18 04 1997 Xã Tân Hiệp A, TH – KG.
29 Đỗ Thúy Vy X Kinh 03 03 1997 Xã Thạnh Đơng A, TH – KG.
30 Trần Thị Ngọc Viện X Kinh 22 12 1997 Xã Thạnh Ñoâng, TH – K.G.
<b>TT</b> <b>Họ Và Tên Cha</b> <b>Họ Và Tên Mẹ</b> <b>Địa Chỉ</b> <b>Số Đ. Thoại</b> <b>Ghi Chú</b>
01 Nguyễn Minh Tuấn Huỳnh Thị Thúy Thạnh Đông A 077.3731159
02 Trần Quang Huân Nguyễn Thị Thoa Thạnh Đông 077.3711160
03 Trần Minh Kha Võ Thị Ngọc Diễm Thạnh Đông A 077.3732138
04 Nguyễn Văn Chúc Trà Thị Ngọc Diễm Tân Hiệp – KG 01685236083
05 Lê Văn Ngọc Lê Thị Trinh Thạnh Đông 077.3710541
06 Phùng Hồng Đức Phan Thị Nguyền Thạnh Đơng
07 Lê Thanh Tùng Phạm Thu Yến Tân Hiệp A 077.2820340
08
09
10 Phạm Thanh Tùng Mai Thị Thu Tân Hiệp A 0984769110
11 Nguyễn Xuân Liệu Đoàn Thị Phượng Tân Hiệp A
12 Mất Nguyễn Thị Hạnh Tân Hiệp A
13 Phạm Quang Thanh Vũ Thị Thu Trang Tân Hiệp A 077.3723901
14 Lê Việt Trung Bùi Ngọc Giao Tân Hiệp A 077.3732098
15 Bùi Đức Đệ Vũ Thị Hường Tân Hiệp A 077.3832152
16 Trần Hữu Hạnh Nguyễn Thị Ngọc Nữ Thạnh Đông 077.2820183
17 Nguyễn Văn Thuật Nguyễn Thị Mỹ Lệ Thạnh Đông 077.3730771
18 Nguyễn Văn Lộc Đoàn Thị Minh Tâm Tân Hiệp A 0949374220
19 Trần Minh Hòa Nguyễn Thị Nhiều Tân Hiệp A 0946368460
20
21
22 Nguyễn Thanh
Phong Huỳnh Thị Phấn Thạnh Đông A 077.3731697
23 Lê Quang Nguyễn Thị Hiền Thạnh Đông 0955863123
24 Châu Cơng Tuấn Nguyễn Thị Đẹp Thạnh Đông 077.3731398
25 Dương Văn Mười Tô Thị Hoa Xn Thạnh Đơng 077.3730002
26 Huỳnh Văn Dương Nguyễn Thị Kim Cương Tân Hiệp A 0974571178
27 Nguyễn Văn Thăng Nguyễn Thị Dung Thạnh Đông
28 Văn Thành Kế Phan Thị Kim Nhàn Thạnh Đông 077.3730788
29 Phan Hữu Trí Trương Thị Chạy Thạnh Đơng 0906809500
30 Võ Văn Hiền Võ Thị Nhẫn Thạnh Đông
31 Nguyễn Văn Liệu Bùi Thị Thúy Tân Hiệp A 0914534558
32
33 Đỗ Trọng Thụ Dương Thị Ngạn Thạnh Đông A 077.3835773
34 Trần Văn Dũng Lưu Thị Kim Xa Thạnh Ñoâng 01688023172
<b>TT</b> <b>Họ Và Tên</b> <b>Nhiệm Vụ</b> <b>TT</b> <b>Họ Và Tên</b> <b>Nhiệm Vuï</b>
01 Bùi Tuyết Đan Nhi Lớp Trưởng 11 Trịnh Thị Hồng Nhung Tổ Trưởng Tổ 5
02 Đỗ Thúy Vy Chi Đội Trưởng 12 Võ Thị Huyền Trân Tổ Trưởng Tổ 6
03 Trần Thị Như
Phương
Lớp Phó Học Tập 13
04 Nguyễn Thanh Trúc Lớp Phó Văn Nghệ 14
05 Huỳnh Văn Tây Lớp Phó Lao Động
1
15
06 Dương Xuân Tâm Lớp Phó Lao Động
2
16
07 Phạm Vũ Gia Nghi Tổ Trưởng Tổ 1 17
08 Trần Thị Hồng
Nhiên Tổ Trưởng Tổ 2 18
09 Châu T Diễm Sương Tổ Trưởng Tổ 3 19
10 Nguyễn T Phượng Ly Tổ Trưởng Tổ 4 20
<b>Tổ I:</b>
<b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b> <b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b>
01 Trần Thị Ngọc Viện 06
02 Lê Ngọc Nhã 07
03 <b>Phạm Vũ Gia Nghi</b> – Tổ Trưởng 08
04 Nguyễn Văn Thiêm 09
05 Nguyễn Đồn Nhật 10
<b>Tổ II</b>:
<b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b> <b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b>
01 Dương Xuân Tâm 06
02 Phan Thị Cẩm Tiên 07
03 <b>Trần Thị Hồng Nhiên</b> – Tổ Trưởng 08
04 Phùng Hữu Hậu 09
05 Nguyễn Thanh Trúc 10
<b>Tổ III</b>:
<b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b> <b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b>
01 Phạm Ngọc Linh 06
02 <b>Châu Thị Diễm Sương</b> – Tổ Trưởng 07
03 Trần Thị như Phương 08
04 Nguyễn Quốc Dũng 09
<b>Tổ IV</b>:
<b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b> <b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b>
01 <b>Nguyễn Thị Phượng Ly</b> – Tổ Trưởng 06
02 Nguyễn Kiến Quân 07
03 Lê Hữu Sơn 08
04 Đỗ Thúy Vy 09
05 Lê Thị Giàu 10
<b>Tổ V</b>:
<b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b> <b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b>
01 Bùi Tuyết Đan Nhi 06
02 Văn Thanh Thư 07
03 Nguyễn Thị Kim Ngân 08
04 <b>Trịnh Thị Hồng Nhung</b> – Tổ Trưởng 09
05 Trần Thị Duyên 10
<b>Tổ VI</b>:
<b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b> <b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b>
01 Võ Thị Huyền Trân 06
02 Nguyễn Thị Mỹ Như 07
03 Lê Chí Khang 08
04 Nguyễn Văn Được 09
05 10
<b>Bộ Mơn</b> <b>Họ Và Tên Giáo Viên</b> <b>Địa Chỉ</b> <b>Số Điện Thoại</b> <b>Những Thay Đổi</b>
Toán Nguyễn Thị Thu Hà THCS Thạnh
Đông
Vật Lý Vũ Tuấn Hương THCS Thạnh
Đông
Hóa Học THCS Thạnh
Đông
Sinh Học Trần Thị Bích Ngọc THCS Thạnh
Đông
Lịch Sử Nguyễn Thị Kim Luyến THCS Thạnh
Đơng
Địa Lý Phạm Thị Mai THCS Thạnh
Đông
Ngữ Văn Lâm Văn Việt THCS Thạnh
Đông
GDCD Phạm Thị Liễu THCS Thạnh
Đông
Anh Văn Trần Thị Như Huệ THCS Thạnh
Đông
C. Nghệ Hồng Thị Đảo THCS Thạnh
Đông
Âm Nhạc Võ Thị Mỹ THCS Thạnh
Đông
Mó Thuật Huỳnh Thị Thu Hồng THCS Thạnh
Đông
Thể Dục Lê Phước Trung THCS Thạnh
Đông
<b>Họ Và Tên</b> <b>Địa Chỉ</b> <b>Số Điện Thoại</b> <b>Trách Nhiệm</b> <b>Ghi Chú</b>
<b>Thứ</b>
<b>Tiết</b>
<b>Hai</b> <b>Ba</b> <b>Tư</b> <b>Năm</b> <b>Sáu</b> <b>Bảy</b>
01 Anh Văn Tốn Cơng nghệ Mĩ Thuật Tự Chọn Anh Văn
02 Địa Lý Toán Ngữ Văn GDCD Tự Chọn Anh Văn
03 Ngữ Văn Sinh Học Toán Ngữ Văn Lịch Sử
04 Ngữ Văn Vật Lý Tốn Nhạc GDNGLL
04
05
<b>Thứ</b>
<b>Tiết</b>
<b>Hai</b> <b>Ba</b> <b>Tư</b> <b>Năm</b> <b>Sáu</b> <b>Bảy</b>
01
02
03
04
TÌNH HÌNH LỚP – SỐ LƯỢNG
<b>Thời</b>
<b>Điểm</b>
<b>Tổng</b>
<b>Số</b>
<b>Nữ Đồn</b>
<b>Viên</b>
<b>Lưu</b>
<b>Ban</b>
<b>Loại Gia Đình</b> <b>Đặc</b>
<b>Biệt</b>
<b>Ghi</b>
<b>Chú</b>
<b>T.Binh</b> <b>Liệt Só</b> <b>Gia Đình CCCM</b>
Đầu năm 29 20
Đầu HKII
Cuối năm
<b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b> <b>Học Lực</b> <b>Hạnh Kiểm</b> <b>Ghi Chú</b>
01 Nguyễn Quốc Dũng
02 Trần Thị Duyên
03 Trần Minh Dương
04 Nguyễn Văn Được
05 Lê Thị Giàu
06 Phùng Hữu Hậu
07 Lê Chí Khang
08 Nguyễn Tuấn Kiệt
09 Võ Văn Kiệt
19 Trần Thị Như Phương
20 Nguyễn Thanh phương
21 Trần Kim Quang
22 Nguyễn Kiến Quân
23 Lê Hữu Sơn
24 Châu Thị Diễm Sương
25 Dương Xuân Tâm
26 Huỳnh Văn Tây
27 Nguyễn Văn Thiêm
28 Văn Thanh Thư
29 Phan Thị Cẩm Tiên
30 Võ Thị Huyền Trân
31 Nguyễn Thanh Trúc
32 Cao Văn Vào
33 Đỗ Thúy Vy
34 Trần Thị Ngọc Viện
35
36
37
38
39
<b>Thuận Lợi :</b>
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
<b>I. Hạnh Kiểm:</b>
<b>1.Mục Đích Yêu Cầu:</b>
...
...
...
...
...
...
...
<b>2. Chỉ Tiêu Phấn Đấu:</b>
...
...
...
...
...
...
...
<b>3. Biện Pháp:</b>
...
...
...
...
...
...
...
<b>1.Mục Đích Yêu Cầu:</b>
...
...
...
...
...
...
...
<b>2. Chỉ Tiêu Phấn Đấu:</b>
...
...
...
...
...
...
<b>3. Biện Pháp:</b>
...
...
...
...
...
...
...
<b>III. Tham Gia Các Phong Trào:</b>
<b>1.Mục Đích Yêu Cầu:</b>
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
<b>2. Chỉ Tiêu Phấn Đấu:</b>
...
<b>3. Biện Pháp:</b>
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
<b>(Năm Học: 2009 – 2010)</b>
...
<b>Số Lượt</b> <b>Tuần 1</b> <b>Tuần 2</b> <b>Tuần 3</b> <b>Tuần 4</b>
Đi muộn
Cúp tiết
Khơng chuẩn bị bài
Vi phạm đạo đức
Điểm xấu
Điểm tốt
<i><b>Tổng số điểm đạt được</b></i>
<b>(Năm Học: 2009 – 2010)</b>
<b>Số Lượt</b> <b>Tuần 1</b> <b>Tuần 2</b> <b>Tuần 3</b> <b>Tuần 4</b>
Đi muộn
Cúp tiết
Khơng chuẩn bị bài
Vi phạm đạo đức
Điểm xấu
Điểm tốt
<i><b>Tổng số điểm đạt được</b></i>
<b>(Năm Học: 2009 – 2010)</b>
...
<b>Số Lượt</b> <b>Tuần 1</b> <b>Tuần 2</b> <b>Tuần 3</b> <b>Tuần 4</b>
Đi muộn
Cúp tiết
Khơng chuẩn bị bài
Vi phạm đạo đức
Điểm xấu
Điểm toát
<i><b>Tổng số điểm đạt được</b></i>
<b>(Năm Học: 2009 – 2010)</b>
<b>Số Lượt</b> <b>Tuần 1</b> <b>Tuần 2</b> <b>Tuần 3</b> <b>Tuần 4</b>
Đi muộn
Cúp tiết
Khơng chuẩn bị bài
Vi phạm đạo đức
Điểm xấu
Điểm tốt
<i><b>Tổng số điểm đạt được</b></i>
<b>(Naêm Học: 2009 – 2010)</b>
...
<b>Số Lượt</b> <b>Tuần 1</b> <b>Tuần 2</b> <b>Tuần 3</b> <b>Tuần 4</b>
Đi muộn
Cúp tiết
Khơng chuẩn bị bài
Vi phạm đạo đức
Điểm xấu
Điểm tốt
<i><b>Tổng số điểm đạt được</b></i>
...
...
...
...
...
...
...
<b>1. Kết Quả Về Hạnh Kiểm:</b>
Tổng số học sinh:
Loại tốt:
Loại khá:
Loại trung bình:
Loại yếu:
<b>2. Kết Quả Về Học Lực:</b>
Tổng số học sinh:
Loại khá:
Loại trung bình:
Loại yếu:
Loại kém:
Không xếp loại:
<b>(Năm Học: 2009 – 2010)</b>
...
...
<b>Số Lượt</b> <b>Tuần 1</b> <b>Tuần 2</b> <b>Tuần 3</b> <b>Tuần 4</b>
Đi muộn
Cúp tiết
Khơng chuẩn bị bài
Vi phạm đạo đức
Điểm xấu
Điểm toát
<i><b>Tổng số điểm đạt được</b></i>
<b>(Năm Học: 2009 – 2010)</b>
...
<b>Số Lượt</b> <b>Tuần 1</b> <b>Tuần 2</b> <b>Tuần 3</b> <b>Tuần 4</b>
Đi muộn
Cúp tiết
Khơng chuẩn bị bài
Vi phạm đạo đức
Điểm xấu
Điểm tốt
<i><b>Tổng số điểm đạt được</b></i>
<b>(Naêm Học: 2009 – 2010)</b>
...
...
<b>Số Lượt</b> <b>Tuần 1</b> <b>Tuần 2</b> <b>Tuần 3</b> <b>Tuần 4</b>
Đi muộn
Cúp tiết
Khơng chuẩn bị bài
Vi phạm đạo đức
Điểm xấu
Điểm tốt
<i><b>Tổng số điểm đạt được</b></i>
<b>(Năm Học: 2009 – 2010)</b>
...
<b>Số Lượt</b> <b>Tuần 1</b> <b>Tuần 2</b> <b>Tuần 3</b> <b>Tuần 4</b>
Đi muộn
Cúp tiết
Khơng chuẩn bị bài
Vi phạm đạo đức
Điểm xấu
Điểm tốt
<i><b>Tổng số điểm đạt được</b></i>
...
...
...
...
...
...
...
...
...
<b>1. Kết Quả Về Hạnh Kiểm:</b>
Tổng số học sinh:
Loại tốt:
Loại khá:
Loại trung bình:
Loại yếu:
<b>2. Kết Quả Về Học Lực:</b>
Tổng số học sinh:
Loại tốt:
Loại khá:
Loại trung bình:
Loại yếu:
Loại kém:
Khơng xếp loại:
<b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b> <b>Biểu Hiện</b> <b>Ghi Chú</b>
20
<b>STT</b> <b>Họ Và Tên</b> <b>Hồn Cảnh Gia Đình HS</b> <b>Ghi Chú</b>
01
02
03
04
05
06
07
08
09
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
<b>STT</b> <b>Họ Và Tên Học Sinh</b> <b>Kiểm Diện Phụ Huynh Đi Dự Họp</b> <b>Ghi Chú</b>
<b>Lần I</b> <b>Lần II</b> <b>Lần III</b> <b>Lần IV</b>
01 Nguyễn Quốc Dũng
02 Trần Thị Duyên
03 Nguyễn Văn Được
04 Lê Thị Giàu
05 Phùng Hữu Hậu
06 Lê Chí Khang
18 Nguyễn Kiến Quân
19 Lê Hữu Sơn
20 Châu Thị Diễm Sương
21 Dương Xuân Tâm
22 Huỳnh Văn Tây
23 Nguyễn Văn Thiêm
29 Trần Thị ngọc Viện
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...
...