Tải bản đầy đủ (.doc) (1 trang)

tieng anh

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (70.07 KB, 1 trang )

<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>

Name: ………..
Class: ……….


<b>TEST</b>



<i><b>I. Complete the sentences (Hoàn thành những câu sau đây): (2.5đ)</b></i>


<b>W h u</b> <b> a</b> <b> o</b> <b> d</b> <b> i</b> <b> y</b> <b> n</b> <b> l</b>


1. Sit do _ n , please.
2. This is m _ frie _ d .
3. Goo _ morn _ ng.
4. May I go o_ t ?


5. Th _ t‘s my classro_ m.
6. -W_at’s its name?


- It’s Tan Phu Tay Schoo _.


<i><b>II. Complete the passages (Điền vào chỗ trống): (3đ)</b></i>


1. Peter: (1) _________ is LiLi. She’s my (2)__________.
Alan:Hi, LiLi. I’m Alan. How are (3)_________?
LiLi: Fine, thanks. Nice to meet you.


<b> Alan:</b> Nice to meet you, too.


2. That’s my school. It’s Kim Lien (4) ________. It’s (5)_______.
3. A<b>:</b> Good morning, teacher.


B<b>:</b> Good morning, class. (6) ______ down, please.



<i><b>III.Select and tick the letter A, B or C (Chọn và khoanh tròn A, B hoặc C): (3đ)</b></i>
1. ________ is my school. It’s small.


A. That B. This C. It


2. _____, it isn’t.


A. It B. Yes C. No


3. Sit down, ________.


A. thanks B. please C. yes
4. This is my school. ______ big.


A. It’s B. He’s C. She’s


5. _____ I go out?


A. My B. Mai C. May


6. Stand ______ , please.


A. down B. not C. up


<i><b>IV. Write the answer (Viết câu trả lời) (1.5 đ):</b></i>
<i><b>You</b></i> : This is my school.
<i><b>Teacher</b></i> : What its name?


<i><b>You</b></i> : ……….



<i><b>Teacher</b></i> : Is it big?


<i><b>You</b></i> : ……….


<b> The end </b>


-Marks:


</div>

<!--links-->

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×