Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (124.6 KB, 13 trang )
<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>
<b>STT</b> <b>Họ và</b> <b>tên</b> <b>Ngày sinh</b> <b>Lớp</b> <b>Trường TH</b> <b>Huyện/tp</b> <b>Giải</b>
1 Hà Ngọc Quế Nghi 14/01/2004 4C Kim Đồng Thành phố Nhất
2 Nguyễn Thiện Toàn 03/09/2004 4D Võ Thị Sáu Thành phố Nhì
3 Trần Hồng Đức 9/11/2004 4 Đặng Văn Trước Trảng Bàng Nhì
4 Lâm Đăng Thanh 2004 4 Trường Tây C Hịa Thành Nhì
5 Huỳnh Đỗ Minh Huy 2004 4 Nguyễn Đình Chiểu Hịa Thành Nhì
6 Hồng Hà Vy 2004 4 Thị trấn Hịa Thành Nhì
7 Trần Thị Hồng Hân 28/11/2004 4A Ấp 5 Bàu Đồn Gò Dầu Ba
8 Phạm Bá Tỷ 04/02/2004 4 Thạnh Trung Tân Biên Ba
9 Trương Hà Đoan Khánh 09/06/2004 4C Thị Trấn Gò Dầu Ba
10 Phạm Minh Mẫn 21/03/2004 4C Kim Đồng Thành phố Ba
11 Trần Thúy Vy 01/12/2004 4C Kim Đồng Thành phố Ba
12 Nguyễn Ngọc Trà Giang 26/02/2004 4D Kim Đồng Thành phố Ba
13 Phạm Bùi Gia Huy 17/02/2004 4B Trần Quốc Toản Thành phố Ba
14 Tạ Thị Thanh Tâm 11/09/2004 4 Long Vĩnh Châu Thành Ba
15 Trần Nhật Thanh 26/06/2004 4D Thị Trấn Gò Dầu Ba
16 Nguyễn Đình Lân 25/08/2004 4D Thị Trấn Gị Dầu Ba
17 Nguyễn Thanh An 14/04/2004 4B Võ Thị Sáu Thành phố KK
18 Đặng Hương Giang 9/11/2004 4 Thạnh Tây Tân Biên KK
19 Phạm Nguyễn Long Vũ 05/04/2004 4D Thị Trấn Gò Dầu KK
20 Nguyễn Hữu Thịnh 24/10/2004 4A Phước Trạch Gò Dầu KK
21 Trần Thị Nhã Trúc 5/29/2004 4 Đặng Văn Trước Trảng Bàng KK
22 Phạm Tấn Khoa 11/23/2004 4 Đặng Văn Trước Trảng Bàng KK
23 Phạm Quỳnh Như 17/07/2004 4 Hoàng Lê Kha Châu Thành KK
26 Lâm Lâm 10/08/2004 4A Thị Trấn Gò Dầu KK
27 Yang Shu Ting 2004 4 Thị trấn Hòa Thành KK
28 Đào Ngọc Khả Hân 2004 4 Phước Hội Dương Minh Châu KK
29 Võ Diễm Quỳnh 30/10/2004 4 Đặng Văn Trước Trảng Bàng KK
30 Huỳnh Việt Lâm 11/7/2004 4A Thị Trấn Gò Dầu KK
31 Mạch Tuấn Phương 28/03/2004 4B Thị Trấn Gò Dầu KK
32 Lê Vy 8/22/2005 <sub>4</sub> <sub>Tân Phú B</sub> <sub>Tân Châu</sub> <sub>KK</sub>
<b>STT</b> <b>Họ và</b> <b>tên</b> <b>Ngày sinh</b> <b>Lớp</b> <b>Trường TH</b> <b>Huyện/tp</b> <b>Giải</b>
35 Nguyễn Diệp Phúc Bình 12/02/2004 4A Lê Văn Tám Thành phố KK
36 Trang Thị Thanh Thảo 2004 4 Thị trấn Hòa Thành KK
37 Lê Ái My 7/18/2004 4 Đặng Văn Trước Trảng Bàng KK
<b>STT</b> <b>Họ và</b> <b>tên</b> <b>Ngày sinh Lớp</b> <b>Trường TH</b> <b>Huyện/tp</b> <b>Giải</b>
1 Nguyễn Giao Bảo Ngọc 27/05/2003 5B Võ Thị Sáu Thành phố Nhất
2 Nguyễn Quỳnh Lam 21/12/2003 5E Kim Đồng Thành phố Nhì
3 Lê Thanh Khiêm 30/11/2003 5A Ấp 5 Bàu Đồn Gị Dầu Nhì
4 Trần Phương Tú 05/10/2003 5D Thị Trấn Gị Dầu Nhì
12 Phan Huy Hoàng 05/09/2003 5A Thị Trấn Gò Dầu Ba
13 Nguyễn Đỗ Ngọc Minh 2003 5 Nguyễn Đình Chiểu Hịa Thành Ba
14 Phạm Lưu Thúy Nga 1/10/2003 5A1 Thực nghiệm GDPT tỉnh Tây Ninh Ba
15 Đỗ Hồng Mỹ Phương 18/12/2003 5E Kim Đồng Thành phố Ba
16 Trần Phước Mỹ 15/11/2003 5C Lương Định Của Tân Châu Ba
17 Tạ Mai Phương 10/05/2003 5D Võ Thị Sáu Thành phố Ba
18 Phạm Huỳnh Quốc Thịnh 2003 5 Thị trấn Hòa Thành Ba
19 Mai Nhật Huy 08/04/2003 5D Thị Trấn Gò Dầu Ba
20 Võ Khánh Quỳnh 01/01/2003 5E Kim Đồng Thành phố Ba
21 Thân Hoàng Nhật Tiến 11/01/2003 5E Thị Trấn Gò Dầu Ba
22 Nguyễn Hoàn Mỹ 11/7/2003 5B Lương Định Của Tân Châu Ba
23 Đặng Ngọc Anh 03/03/2003 5E Võ Thị Sáu Thành phố Ba
24 Lê Võ Phương Vy 19/7/2003 5 Thị Trấn A Dương Minh Châu Ba
25 Ngơ Phạm Đình Huy 04/03/2003 5B Lê Văn Tám Thành phố KK
26 Nguyễn Lê Tuyết Lan 05/12/2003 5A Thị Trấn Gò Dầu KK
27 Đặng Minh Phúc Tâm 2003 5 Thị trấn Hòa Thành KK
28 Phan Mạnh Tân 16/06/2003 5 Bình Phong Châu Thành KK
29 Tạ Vũ Tiến Hải 09/01/2003 5 Thị trấn Châu Thành KK
30 Nguyễn Thị Băng My 21/11/2003 5E Võ Thị Sáu Thành phố KK
37 Nguyễn Lê Mỹ Ngọc 2003 5 Thị trấn Hòa Thành KK
38 Nguyễn Thị Mỹ Linh 14/07/2003 5B Võ Thị Sáu Thành phố KK
39 Trần Đình Thảo Vy 2003 5 Thị trấn Hịa Thành KK
40 La Anh Tú 17/02/2003 5 Thị Trấn A Dương Minh Châu KK
41 Trần Thị Thanh Ngân 5/31/2003 5C Thị Trấn Gò Dầu KK
42 Lê Trường Thiện 5 An Thạnh A Bến Cầu KK
<b>STT</b> <b>Họ và</b> <b>tên</b> <b>Ngày sinh Lớp</b> <b>Trường TH</b> <b>Huyện/tp</b> <b>Giải</b>
45 Dương Hồng Anh 4/21/2003 5 Gia Bình Trảng Bàng KK
<b>STT</b> <b>Họ và</b> <b>tên</b> <b>Ngày sinh Lớp</b> <b>Trường THCS</b> <b>Huyện/tp</b> <b>Giải</b>
1 Điền Thục Anh 04/8/2000 8A7 Trần Hưng Đạo Thành phố Nhất
2 Dương Tuấn Dũng 11/01/2002 6A5 Chu Văn An Thành phố Nhì
3 Dương Bảo Phúc 30/01/2000 8A7 Trần Hưng Đạo Thành phố Nhì
4 Nguyễn Phạm Thảo Ly 2/6/2000 8A1 Thực nghiệm GDPT tỉnh Tây Ninh Nhì
5 Nguyễn Ngọc Thu Trang 19/7/2000 8A6 Trần Hưng Đạo Thành phố Nhì
6 Trương Mạn Ngọc 31/7/2000 8A6 Trần Hưng Đạo Thành phố Nhì
8 Mai Thùy Duyên 2000 8 Trường Tây Hòa Thành Ba
9 Phan Thị Mỹ Uyên 09/01/2000 8A7 Trần Hưng Đạo Thành phố Ba
10 Lê Hiền Khải 2000 8 Mạc Đỉnh Chi Hịa Thành Ba
11 Hồng Thị Phương Thanh 23/10/2000 8A4 Thị Trấn Châu Thành Ba
12 Trần Tâm Như 23/9/2000 8A1 Chu Văn An Thành phố Ba
13 Phạm Ngô Phương Uyên 10/9/2000 8A1 Chu Văn An Thành phố Ba
14 Lê Anh Hào 14/02/2000 8 Bàu Năng Dương Minh Châu Ba
15 Nguyễn Gia Thịnh 2000 8 Nguyễn Thái Bình Hịa Thành Ba
16 Nguyễn Lương Hoài Sơn 29/12/2000 8A3 Tân Phú Tân Châu Ba
17 Nguyễn Huỳnh Khả Ái 2000 8 Mạc Đỉnh Chi Hòa Thành Ba
18 Trần Yến Xuân 1/10/2000 8A1 Thực nghiệm GDPT tỉnh Tây Ninh Ba
19 Nguyễn Gia Bình 2000 8 Nguyễn Thái Bình Hịa Thành Ba
20 Tiêu Thành Nhân 26/6/2000 8A7 Trần Hưng Đạo Thành phố Ba
21 Nguyễn Tâm Nhi 18/10/2000 8A1 Chu Văn An Thành phố Ba
22 Lê Thị Huỳnh Như 02/03/2000 8 An Thành Trảng Bàng KK
23 Đỗ Ngọc Anh 16/04/2000 8A1 Thực nghiệm GDPT tỉnh Tây Ninh KK
24 Nguyễn Hà Nhất Phương 27/10/2000 8A1 Thực nghiệm GDPT tỉnh Tây Ninh KK
25 Nguyễn Hạnh Kim Khánh 9/2/2000 8A1 Thị Trấn Tân Châu KK
26 Lê Quang Huy 14/09/2000 8A1 Thực nghiệm GDPT tỉnh Tây Ninh KK
27 Lê Gia Hưng 25/5/2000 8A1 Chu Văn An Thành phố KK
28 Huỳnh Kim Ngân 02/02/2000 8A6 Trần Hưng Đạo Thành phố KK
29 Quách Gia Huy 9/10/2000 8A1 Tân Hưng Tân Châu KK
30 Nguyễn Trần Công Duy 4/5/2000 8A1 Thực nghiệm GDPT tỉnh Tây Ninh KK
31 Lê Thọ Đạt 10/9/2000 8 Thị Trấn Dương Minh Châu KK
32 Trịnh Hà Minh Hạnh 2000 8 Mạc Đỉnh Chi Hòa Thành KK
37 Vương Khiết Phương 2000 8.2 Thị trấn Gò Dầu KK
38 Văn Nguyễn Quế Trân 21/02/2000 8A1 Thực nghiệm GDPT tỉnh Tây Ninh KK
39 Nguyễn Văn Phước 15/03/2000 8 Lộc Hưng Trảng Bàng KK
40 Lê Trọng Tín 08/3/2000 8A1 Nguyễn Trãi Thành phố KK
41 Nguyễn Hữu Tài 2000 8 Lý Tự Trọng Hòa Thành KK
42 Đặng Thái Sơn 2000 8 Mạc Đỉnh Chi Hòa Thành KK
<b>STT</b> <b>Họ và</b> <b>tên</b> <b>Ngày sinh Lớp</b> <b>Trường THCS</b> <b>Huyện/tp</b> <b>Giải</b>
45 Võ Minh Huy 2000 8 Mạc Đỉnh Chi Hòa Thành KK
46 Trần Bảo Ngân 2000 8 Mạc Đỉnh Chi Hòa Thành KK
47 Võ Thảo Nghi 19/01/2000 8A7 Trần Hưng Đạo Thành phố KK
48 Hồ Lý Hải Vy 2000 8 Mạc Đỉnh Chi Hòa Thành KK
49 Đinh Thoại Nhi 16/02/2000 8.5 Lê Văn Thới Gò Dầu KK
50 Trần Vĩ Thái 30/9/2000 8A1 Võ Văn Truyện Châu Thành KK
51 Vương Mai Trang 2000 8.4 Thị trấn Gò Dầu KK
<b>STT</b> <b>Họ và</b> <b>tên</b> <b>Ngày sinh</b> <b>Lớp</b> <b>Trường THCS</b> <b>Huyện/tp</b> <b>Giải</b>
1 Lê Thạnh Tín 1999 9 Mạc Đỉnh Chi Hòa Thành Nhất
2 Điền Thục Anh 4/8/2000 8A7 Trần Hưng Đạo Thành phố Nhì
3 Hà Mai Thy 22/8/1999 9A1 Trần Hưng Đạo Thành phố Nhì
4 Huỳnh Quế Như 1999 9 Mạc Đỉnh Chi Hịa Thành Nhì
5 Võ Nguyễn Thảo Sương 1999 9 Mạc Đỉnh Chi Hòa Thành Nhì
6 Võ Huỳnh Phương Nghi 12/4/1999 9A1 Trần Hưng Đạo Thành phố Nhì
7 Nguyễn Bảo Duy 28/8/1999 9 Cầu Khởi Dương Minh Châu Nhì
8 Dương Bảo Phúc 30/01/2000 8A7 Trần Hưng Đạo Thành phố Nhì
9 Nguyễn Ngọc Thu Trang 19/7/2000 8A6 Trần Hưng Đạo Thành phố Ba
10 Dương Thành Đạt 4/1/1999 9 Cầu Khởi Dương Minh Châu Ba
11 Dương Tuấn Dũng 11/1/2002 6A5 Chu Văn An Thành phố Ba
12 Nguyễn Lê Mai Linh 30/04/1999 9 Phước Minh Dương Minh Châu Ba
13 Huỳnh Thanh Nguyên 1999 9 Mạc Đỉnh Chi Hòa Thành Ba
14 Lê Trường Phúc 11/8/1999 9A1 Chu Văn An Thành phố Ba
15 Trần Nguyễn Nhật Thắng 28/10/1999 9 Trương Tùng Quân Trảng Bàng Ba
16 Nguyễn Việt Phú 1999 9.4 Thị trấn Gò Dầu Ba
17 Đặng Ngọc Châu 1999 9 Nguyễn Thái Bình Hịa Thành Ba
18 Ngơ Nguyễn Duy An 18/04/1999 9A1 Thực nghiệm GDPT tỉnh Tây Ninh Ba
19 Trần Thị Tường Vy 23/03/1999 9A4 Thị Trấn Châu Thành Ba
20 Nguyễn Thị Thanh Vy 9/9/1999 9A1 Thị Trấn Tân Châu Ba
21 Đoàn Lê Dũng 9 Thị trấn Bến Cầu Ba
<b>STT</b> <b>Họ và</b> <b>tên</b> <b>Ngày sinh</b> <b>Lớp</b> <b>Trường THCS</b> <b>Huyện/tp</b> <b>Giải</b>
45 Trần Minh Triết Đam 25/12/1999 9.3 Lê Văn Thới Gò Dầu KK
49 Do Gia Hao 9 An Thạnh Bến Cầu KK
50 Nguyễn Thị Kim Ngân 21/02/1999 9 An Hòa Trảng Bàng KK
51 Lê Đình Phúc 20/11/1999 9 Hưng Thuận Trảng Bàng KK
52 Nguyễn Ngọc Khánh Uyên 1999 9 Lý Tự Trọng Hòa Thành KK
53 Phan Thị Quế Trâm 25/9/1999 9A1 Chu Văn An Thành phố KK
54 Phạm Ngô Phương Uyên 10/9/2000 8A1 Chu Văn An Thành phố KK
55 Trần Thúy Uyên 24/4/1999 9A2 Trần Hưng Đạo Thành phố KK
56 Nguyễn Lương Hoài Sơn 29/12/2000 8A3 Tân Phú Tân Châu KK
57 Nguyễn Phương Uyên 25/09/1999 9A2 Thị Trấn Châu Thành KK
58 Đào Bích Vân 27/5/1999 9A1 Trần Hưng Đạo Thành phố KK
59 Trần Yến Xuân 1/10/2000 8A1 Thực nghiệm GDPT tỉnh Tây Ninh KK
<b>STT</b> <b>Họ</b> <b>tên</b> <b>Ngày sinh</b> <b>Lớp</b> <b>Trường THPT</b> <b>Giải</b>
1 Vũ Lê Mai Thảo 2/12/1998 10A Chuyên HLK Nhất
2 Phan Phương Nhung 3/5/1998 10A Chuyên HLK Nhì
3 Đào Thị Cẩm Vân 17/05/1998 10A Chuyên HLK Nhì
4 Nguyễn Xuân Thư 9/7/1998 10A12 Tây Ninh Ba
5 Phạm Nguyễn Nhật Thy 23/07/1998 10A Chuyên HLK Ba
6 Đặng Kim Hòa 10/6/1998 10A Chuyên HLK Ba
7 Di Thanh Phong 1/10/1998 10A Chuyên HLK Ba
14 Lê Thanh Hải 12/3/1998 10A Chuyên HLK Ba
<b>STT</b> <b>Họ và</b> <b>tên</b> <b>Ngày sinh</b> <b>Lớp</b> <b>Trường THPT</b> <b>Giải</b>
1 Rương Đặng Thiên Trang 7/11/1997 11A Chuyên HLK Nhất
2 Lê Thị Kim Thoa 21/08/1997 11A Chuyên HLK Nhì
3 Huỳnh Hồng Diệu 8/6/1997 11A Chuyên HLK Nhì
4 Nguyễn Huân Đan Nguyên 6/8/1997 11A1 Nguyễn Huệ Ba
5 Mai Hồng Yến 31/03/1997 11A Chuyên HLK Ba
6 Đào Nguyễn Châu Ngân 20/09/1997 11A Chuyên HLK Ba
7 Phạm Thị Trúc Linh 2/8/1997 11A Chuyên HLK Ba
8 Võ Thụy Thùy Trang 27/11/1997 11A Chuyên HLK Ba
9 Nguyễn Lê Kiều Nhật 7/9/1997 11A Chuyên HLK Ba
10 Đoàn Vũ Ngọc Hân 4/8/1997 11A Chuyên HLK Ba
11 Huỳnh Ngân Trâm 7/6/1997 11A Chuyên HLK Ba
12 Trần Cát Tường 3/9/1997 11A Chuyên HLK Ba
13 Trần Hải Anh 8/7/1997 11A Chuyên HLK KK