Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (170.71 KB, 19 trang )
<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>
Ngày <b>Tiết Môn</b>
<b>Tiết</b>
<b>(CT)</b>
<b> </b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
HAI
30/8
1
2
3
4
HV
HV
Đ Đ
HN
1
2
1
1
Bài : Ổn định tổ chức
,, ,, ,,
Bài : Em là học sinh lớp 1(t)
Bài : Quê hương tươi đẹp
BA
31/8
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
MT
3
4
1
1
Bài : Các nét cơ bản
,, ,, ,,
Bài : Tiết học đầu tiên
Bài : Xem tranh thiếu nhi vui chơi
TƯ
01/9
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TC
5
6
2
1
Bài 1: e
,, ,, ,,
Bài : Nhiều hơn - ít hơn
Bài : Giới thiệu một số loại giấy và dụng cụ học thủ cơng.
Năm
02/9
1
2
3
4
HV
HV
TỐN
TNXH
7
8
3
1
Bài 2: b
,, ,, ,,
Bài : Hình vng – hình trịn
Bài : Cơ thể chúng ta
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TD
9
10
4
Bài 3: Thanh /
Bài 3: Thanh /
Bài : Hình tam giác .
Ngày <b>Tiết Môn</b>
<b>Tiết</b>
<b> </b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
HAI
6/9
1
2
3
4
HV
HV
Đ Đ
HN
11
12
2
2
Bài : Thanh ?
,, ,, ,,
Bài : Em là học sinh lớp 1(tt)
Bài : Ôn tâp bài hát : Quê hương tươi đẹp
BA
7/9
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
MT
13
14
5
2
Bài : Thanh huyền, ngã
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Vẽ nét thẳng
TƯ
8/9
1
2
3
4
5
HV
HV
TOÁN
TC
15
16
6
2
2
Bài : be , bè ,bé , bẽ , bẻ , bẹ
,, ,, ,,
Bài : Các số 1,2,3
Bài : Xé dán hình chữ nhật,hinh tam giác
Năm
8/9
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TNXH
17
18
7
2
Bài : ê - v
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Chúng ta đang lớn
Sáu
9/9
1
2
3
TV
TV
TOÁN
1
2
8
Thư
Ngày
<b>Tiết Môn</b>
<b>Tiết</b>
<b>(CT)</b>
<b> </b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
HAI
13/9
1
2
3
4
HV
HV
Đ Đ
HN
19
20
3
3
Bài 8: l – h
,, ,, ,,
Bài : Giọn gàng sạch sẻ
Bài : Mời bạn vui muá ca
BA
14/9
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
MT
21
22
9
3
Bài 9: o - c
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Màu và vẽ màu vào hình đơn giản
TƯ
15/9
1
2
3
HV
HV
TỐN
TC
23
24
10
3
Bài 10: ô - ơ
,, ,, ,,
Bài : Bé hơn dau <
Bài : Xé dan hình chữ nhật, hình tam giác
Năm
16/9
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TNXH
25
26
11
3
Bài 11: Ôn tập
,, ,, ,,
Bài : Lớn hơn dấu >
Bài : Nhận biết các vật xung quanh
Sáu
17/9
1
2
3
4
HV
HV
27
28
12
3
Bài 12: I – a
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Thư
Ngày
<b>Tiết Môn</b> <b>Tiết</b>
<b>(CT)</b>
<b> </b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
HAI
20/9
1
2
3
4
HV
HV
Đ Đ
HN
29
30
4
4
Bài 13: n – m
,, ,, ,,
Bài : Giọn gàng sạch sẻ (TT)
Bài : Ôn tập bài hát : Mời bạn vui múa ca
BA
21/9
1
HV
HV
TOÁN
TC
31
32
13
4
Bài 14: d – đ
,, ,, ,,
Bài : Bằng nhau dấu =
Bài : Xé, dán hình vng, hình chữ nhật
TƯ
22/9
1
2
3
HV
HV
TOÁN
MT
33
34
14
4
Bài 15: t – th
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Xé dan hình chữ nhật, hình tam giác
Năm
23/9
1
2
3
4
HV
35
36
15
4
Bài 16: Ôn tập
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập chung
Bài : Bảo vệ mắt
Sáu
24/9
1
2
3
TV
TV
TOÁN
3
<b> TỪ NGÀY : 27 -09 ĐẾN NGÀY : 01 – 10 - 2010 </b>
Thứ
Ngày
<b>Tiết Môn</b> <b>Tiết</b>
<b>(CT)</b>
<b> </b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
HAI
27/9
1
2
3
4
HV
HV
37
38
5
5
Bài 17: u – ư
,, ,, ,,
Bài : Giữ gìn sách vở, đồ dùng học tâp
Bài : Ôn tập 2 bài hát : Quê hương tươi đẹp
Mời bạn vui múa ca
BA
28/9
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TC
39
40
17
5
Bài 18: x - ch
,, ,, ,,
Bài : Số 7
Bài : Xé, dán hình vng, hình trịn (TT)
TƯ
29/9
1
2
3
4
HV
HV
TỐN
MT
41
42
Bài 19: s - r
,, ,, ,,
Bài : Số 8
Bài : Vẽ nét cong
Năm
30/9
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TNXH
43
44
19
5
Bài 20: k - kh
,, ,, ,,
Bài : Số 9
Bài : Vệ sinh thân thể
Sáu
01/10
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TD
45
46
20
5
Bài 21: Ôn tập
Bài :Đội hình đội ngũ – trò chơi vận động
<b> </b>
Thứ
<b>Ngày Tiết Môn</b> <b>Tiết</b>
<b>(CT)</b>
<b> </b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
HAI
04/10
1
2
3
4
HV
HV
Đ Đ
HN
47
48
6
6
Bài 22: p – ph – nh
,, ,, ,,
Bài : Giữ gìn sách vở, đồ dùng học tâp (TT)
Bài : Bài hát : Tìm bạn thân
BA
05/10
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TC
49
50
21
Bài 23: g - gh
,, ,, ,,
Bài : Số 10
Bài : Xé, dán hình quả cam
TƯ
06/10
1
2
3
4
HV
HV
TỐN
MT
51
52
22
6
Bài 24: q – qu – gi
Bài : Vẽ hoặc nặn quả dạng trịn
Năm
07/10
1
2
3
4
HV
HV
TỐN
TNXH
53
54
23
6
Bài 25: ng – ngh
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Chăm sóc và bảo vệ răng
Sáu
08/10
1
2
3
HV
HV
TOÁN
55
56
24
<b>TUẦN LỄ THỨ : 7 TỪ NGÀY : 11 - 10 ĐẾN NGÀY : 15 – 10 - 2010 </b>
Thứ
Ngày
<b>Tiết Môn</b> <b>Tiết</b>
<b>(CT)</b>
<b> </b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
HAI
11/10
1
2
3
4
HV
HV
Đ Đ
HN
57
58
7
7
Bài 27: Ôn tập
,, ,, ,,
Bài : Gia đình em
Bài : Bài hát : Tìm bạn thân (TT)
BA
12/10
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TC
59
60
25
7
Bài 28: Ôn tập âm và chữ ghi âm
,, ,, ,,
Bài : Kiểm tra
Bài : Xé, dán hình quả cam (TT)
TƯ
13/10
1
2
3
HV
HV
TỐN
MT
61
62
26
7
Bài 28: Chữ thường - chữ hoa.
,, ,, ,,
Bài : Phép cộng trong phạm vi 3
Bài : Vẽ màu và hình quả (trái) cây
Năm
14/10
1
2
3
4
HV
63
64
27
6
Bài 29: ia
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Thực hành: Đánh răng và rửa mặt
Sáu
15/10
1
2
3
4
TV
TV
TOÁN
TD
4
Bài : cử tạ, thợ xẻ, chữ số
Nho kho, nghé ọ chú ý
Bài : Phép cộng trong phạm vi 4
<b>TUẦN LỄ THỨ : 8 TỪ NGÀY : 18 - 10 ĐẾN NGÀY : 22 – 10 - 2010 </b>
Thứ
Ngày
<b>Tiết Môn</b> <b>Tiết</b>
<b>(CT)</b>
<b> </b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
HAI
18/10
1
2
3
HV
HV
Đ Đ
HN
65
66
8
8
Bài 30: ua - ưa
,, ,, ,,
Bài : Gia đình em (TT)
Bài : Bài hát : Lý cây xanh
BA
19/10
1
2
3
4
HV
HV
67
68
29
8
Bài 31: Ôn tập
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Xé, dán hình cây đơn gian
TƯ
20/10
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
MT
69
70
Bài 32: oi - ai .
,, ,, ,,
Bài : Phép cộng trong phạm vi 5
Bài : Vẽ hình vng và hình chữ nhật
Năm
21/10
1
2
3
4
HV
HV
TỐN
TNXH
71
72
31
8
Bài 33: ôi - ơi
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Ăn uống hàng ngày
Sáu
22/10
1
2
3
HV
HV
TOÁN
73
73
31
Bài 34: ui - ưi
<b> TUẦN LỄ THỨ : 9 TỪ NGÀY : 25 - 10 ĐẾN NGÀY : 29 – 10 – 2010 </b>
Thứ
Ngày
<b>Tiết Môn</b> <b>Tiết</b>
<b>(CT)</b>
<b> </b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
HAI
25/10
1
2
3
4
HV
HV
Đ Đ
HN
75
76
9
9
Bài 35: uôi - ươi
Bài : Lễ phép với anh chị, nhường nhịn em nhỏ.
Bài : Ôn tập bài hát : Lý cây xanh
BA
26/10
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TC
77
78
33
9
Bài 36: ay - â - ây
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập chung
Bài : Xé, dán hình cây đơn gian (tt)
TƯ
27/10
1
2
3
4
HV
HV
TỐN
MT
79
80
34
9
Bài 37: Ôn tập .
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập chung
Bài : Xem tranh phong cảnh
Năm
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TNXH
81
82
35
9
Bài 38: eo - ao
,, ,, ,,
Bài : Kiểm tra định kỳ (GHK I)
Bài : Hoạt động và nghĩ ngơi .
Sáu
29/10
1
2
3
TV
TV
TOÁN
TD
6
7
36
9
Bài : xưa, mùa dưa, ngà voi.
Bài : đồ chơi, tươi cười, ngày hội.
Bài : Phép trừ trong phạm vi 3
<b>TUẦN LỄ THỨ : 10 TỪ NGÀY : 01 - 11 ĐẾN NGÀY : 05 – 11 - 2010 </b>
Thứ
Ngày
<b>Tiết Môn</b> <b>Tiết</b>
<b>(CT)</b>
<b> </b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
HAI
01/11
1
2
3
4
HV
HV
Đ Đ
HN
83
84
10
10
Bài 39: au - âu
,, ,, ,,
Bài : Lễ phép với anh chị, nhường nhịn em nhỏ.
Bài : Ôn tập 2 bài hát : Tìm bạn thân, Lý cây xanh
BA
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TC
85
86
37
10
Bài 40: iu - êu
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Xé, dán hình con gàc con
TƯ
03/11
1
2
3
HV
HV
TOÁN
MT
87
88
38
10
Bài 37: Ôn tập giữa học kỳ I
,, ,, ,,
Bài : Phép trừ trong phạm vi 4
Bài : Vẽ quả dạng trịn
Năm
04/11
1
2
3
4
HV
89
90
39
10
Bài 41: Kiểm tra định kỳ I
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Ôn tập: Con người và sức khoẻ
Sáu
05/11
1
2
3
HV
HV
TOÁN
91
92
Bài 42: iêu - yêu
Bài : ,, ,, ,,
<b>TUẦN LỄ THỨ : 11 TỪ NGÀY : 08 - 11 ĐẾN NGÀY : 12 – 11 - 2010 </b>
Thứ
Ngày
<b>Tiết Môn</b> <b>Tiết</b>
<b>(CT)</b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
HAI
08/11
1
2
3
4
HV
HV
Đ Đ
HN
93
94
11
11
Bài 42: ưu - ươu
,, ,, ,,
Bài : Ôn tập và thực hành kỉ năng giữa học kỳ I
Bài : Đàn gà con.
BA
09/11
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TC
95
96
Bài 43: Ôn tập
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Xé, dán hình con gàc con (TT)
TƯ
10/11
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
MT
97
98
42
11
Bài 44: on - an
,, ,, ,,
Bài : Số 0 trong phép trừ.
Bài : Vẽ màu vào hình vẽ ở đường diềm.
Năm
11/11
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TNXH
99
100
43
11
Bài 45: ân - ă - ăn
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Gìa đình.
Sáu
12/11
1
2
3
4
TV
TV
TỐN
TD
8
9
44
11
Bài : cái kéo, trái đào, sáo sậu…
Bài : chú cừu, rau non, thợ hàn.
Bài : Luyện tập chung.
<b> TUẦN LỄ THỨ : 12 TỪ NGÀY : 15 - 11 ĐẾN NGÀY : 19 – 11 - 2010 </b>
Ngày
<b>Tiết Môn</b> <b>Tiết</b>
<b>(CT)</b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
HAI
15/11
1
2
3
4
HV
HV
Đ Đ
HN
101
102
12
12
Bài 46: ôn - ơn
,, ,, ,,
Bài : Nghiêm trang khi chào cờ.
Bài : Ôn tập bài hát: Đàn gà con .
BA
16/11
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TC
103
104
45
12
Bài 47: en - ên
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập chung
Bài : Ôn tập chương I kỉ thuật xé dán giấy.
TƯ
17/11
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
MT
105
106
46
12
Bài 48: in - un
,, ,, ,,
Bài : Phép cộng trong phạm vi 6.
Bài : Vẽ tự do.
Năm
18/11
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TNXH
107
108
47
12
Bài 49: iên - yêu
,, ,, ,,
Bài : Phép trừ trong phạm vi 6
Bài : Ở nhà .
Sáu
19/11
1
2
3
HV
HV
TOÁN
109
110
48
<b>LỄ THỨ : 13 TỪ NGÀY : 22 - 11 ĐẾN NGÀY : 26 – 11 – 2010</b>
<b> </b>
<b> </b>
Thứ
Ngày
<b>Tiết Môn</b> <b>Tiết</b>
<b>(CT)</b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
HAI
22/11
1
HV
HV
Đ Đ
HN
111
112
13
13
Bài 51: Ôn tập
,, ,, ,,
Bài : Nghiêm trang khi chào cờ (tt)
Bài : Sắp đến tết rồi .
BA
23/11
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TC
113
114
49
13
Bài 52: ong - ông
,, ,, ,,
Bài : Phép cộng trong phạm vi 7
Bài : Các quy ước cơ bản về gấp giấy và gấp hình.
TƯ
24/11
1
2
3
4
HV
HV
TỐN
115
116
50
13
Bài 53: ăng - âng
,, ,, ,,
Bài : Phép trừ trong phạm vi 7.
Bài : Vẽ cá .
Năm
25/11
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TNXH
117
Bài 54: ung - ưng
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Công việc ở nhà .
Sáu 1 HV 10
<b> </b>
<b> LỄ THỨ : 14 TỪ NGÀY : 29 - 11 ĐẾN NGÀY : 03 – 12 – 2010</b>
Thứ
Ngày
<b>Tiết Môn</b> <b>Tiết</b>
<b>(CT)</b>
<b> TÊN BÀI DẠY </b>
29/11
1
2
3
4
HV
HV
Đ Đ
HN
119
120
14
14
Bài 55: eng - iêng
,, ,, ,,
Bài : Đi học đêu và đúng giờ ( bài7)
Bài : Ôn tập bài hát : Sắp đến tết rồi
BA
30/11
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
TC
121
122
53
14
Bài 56: uông - ương
,, ,, ,,
Bài : Phép trừ trong phạm vi 8
Bài : Gấp các đoạn thẳng cách đều .
TƯ
01/12
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
MT
123
124
54
14
Bài 57: ang - anh
,, ,, ,,
Bài : Luyện tập
Bài : Vẽ màu vào các hoạ tiết hình vng .
Năm
02/12
1
2
3
4
HV
HV
TOÁN
125
126
55
14
Bài 58: inh - ênh
,, ,, ,,
Bài : Phép cộng trong phạm vi 9
Bài : An tồn khi ở nhà .
Sáu
03/12
1
2
3
4
HV
HV
TỐN
TD
127
128
Bài 59: Ôn tập
,, ,, ,,
Bài : Phép trừ trong phạm vi 9 .
<b> </b>
<b> LỄ THỨ : 15 TỪ NGÀY : 06 - 12 ĐẾN NGÀY : 10 – 12 – 2010</b>
<i>Thứ/ngà</i>
<i>y</i> <i>Tiết</i> <i>Mơn</i>
<i>Số tiết</i>
<i>C/trình</i> <i>Tên bài</i>
<i>Thứ hai</i>
<i>13/12</i>
<i>1</i>
<i>2</i>
<i>3</i>
<i>Học vần</i>
<i>Học vần</i>
<i>Hát nhạc</i>
<i>137</i>
<i>138</i>
<i>16</i>
<i> im ; um (tiết 1)</i>
<i>im; um (tiết 2)</i>
<i>Nghe hát Quốc ca</i>
<i>Thứ ba</i>
<i>14/12</i>
<i>1</i>
<i>2</i>
<i>3</i>
<i>4</i>
<i>Học vần</i>
<i>Học vần</i>
<i>Toán</i>
<i>Mỹ thuật</i>
<i>139</i>
<i>140</i>
<i>61</i>
<i>16</i>
<i>iêm; yêm (tiết 1)</i>
<i>iêm; yêm (tiết 2)</i>
<i>Luyện tập </i>
<i>Vẽ hoặc xé dán lọ hoa</i>
<i>Thứ tư</i>
<i>15/12</i>
<i>2</i>
<i>3</i>
<i>4</i>
<i>5</i>
<i>Học vần</i>
<i>Học vần</i>
<i>Tốn</i>
<i>Thủ cơng</i>
<i>141</i>
<i>142</i>
<i>62</i>
<i>16</i>
<i>m ; ươm (tiết 1)</i>
<i>m ; ươm (tiết 2)</i>
<i>Bảng cộng bảng trừ trong phạm</i>
<i>vi 10</i>
<i>Gấp cái quạt (tiết 2)</i>
<i> Thứ</i>
<i>năm</i>
<i>16/12</i>
<i>1</i>
<i>2</i>
<i>3</i>
<i>4</i>
<i>Học vần</i>
<i>Học vần</i>
<i> Tốn</i>
<i>TNXH</i>
<i>143</i>
<i>144</i>
<i>63</i>
<i>16</i>
<i>Ơn tập (tiêt 1)</i>
<i>Ôn tập (tiêt 2)</i>
<i>Hoạt động ở lớp</i>
<i> Thứ </i>
<i>sáu</i>
<i>17/12</i>
<i>1</i>
<i>2</i>
<i>3</i>
<i>4</i>
<i>Học vần</i>
<i>Học vần</i>
<i>Toán</i>
<i>145</i>
<i>146</i>
<i> 64</i>
<i>ot, at (tiết 1)</i>
<i>ot, at (tiết 2)</i>
<i>Luyện tập chung </i>
<i><b>Thứ/ngày</b></i> <i><b>Tiết</b></i> <i><b>Môn</b></i> <i><b><sub>C/trình</sub></b><b>Số tiết</b></i> <i><b>Tên bài</b></i>
<i><b>Thứ hai</b></i>
<i><b>20/12</b></i>
<i><b>1</b></i>
<i><b>2</b></i>
<i><b>3</b></i>
<i><b>4</b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b>Đạo đức</b></i>
<i><b>Hát nhạc</b></i>
<i><b>146</b></i>
<i><b>147</b></i>
<i><b>17</b></i>
<i><b>17</b></i>
<i><b> ăt ; ât (tiết 1)</b></i>
<i><b>ăt ;ât (tiết 2)</b></i>
<i><b>Trật tự trong trường học.</b></i>
<i><b>Nghe hát Quốc ca</b></i>
<i><b>Thứ ba</b></i>
<i><b>21/12</b></i>
<i><b>1</b></i>
<i><b>2</b></i>
<i><b>3</b></i>
<i><b> </b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b>Tốn</b></i>
<i><b>Mỹ thuật</b></i>
<i><b>148</b></i>
<i><b>149</b></i>
<i><b>65</b></i>
<i><b>16</b></i>
<i><b>ơt ; ơt (tiết 1)</b></i>
<i><b>ơt;ơt (tiết 2)</b></i>
<i><b>Luyện tậpchung </b></i>
<i><b>Vẽ tranh ngơi nhà của em </b></i>
<i><b>Thứ tư</b></i>
<i><b>22/12</b></i>
<i><b>2</b></i>
<i><b>3</b></i>
<i><b>4</b></i>
<i><b>5</b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b>Tốn</b></i>
<i><b>Thủ cơng</b></i>
<i><b>150</b></i>
<i><b>151</b></i>
<i><b>66</b></i>
<i><b>17</b></i>
<i><b>et ; êt (tiết 1)</b></i>
<i><b>et ; êt (tiết 2)</b></i>
<i><b>Luyện tậpchung </b></i>
<i><b>Gấp cái quạt (tiết 2)</b></i>
<i><b>Thứ năm</b></i>
<i><b>23/12</b></i>
<i><b>1</b></i>
<i><b>2</b></i>
<i><b>3</b></i>
<i><b>4</b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b> Toán</b></i>
<i><b>TNXH</b></i>
<i><b>152</b></i>
<i><b>ut , ưt (tiêt 1)</b></i>
<i><b>ut, ưt (tiêt 2)</b></i>
<i><b>Luyện tập chung </b></i>
<i><b>Giữa gìn lớp học sạch đẹp </b></i>
<i><b>Thứ sáu</b></i>
<i><b>24/12</b></i>
<i><b>1</b></i>
<i><b>2</b></i>
<i><b>3</b></i>
<i><b>4</b></i>
<i><b>Tập viết </b></i>
<i><b>Tập viết </b></i>
<i><b>Toán</b></i>
<i><b>14</b></i>
<i><b>15</b></i>
<i><b> 68</b></i>
<i><b>Thanh kiếm, âu yếm ....</b></i>
<i><b>Xay bột, nét chữ, kết bạn ...</b></i>
<i><b>Luyện tập chung </b></i>
<i><b>Thứ/ngày</b></i> <i><b>Tiết</b></i> <i><b>Mơn</b></i> <i><b><sub>C/trình</sub></b><b>Số tiết</b></i> <i><b>Tên bài</b></i>
<i><b>Thứ hai</b></i>
<i><b>27/12</b></i>
<i><b>1</b></i>
<i><b>2</b></i>
<i><b>3</b></i>
<i><b>4</b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b>Đạo đức</b></i>
<i><b>Hát nhạc</b></i>
<i><b>154</b></i>
<i><b>155</b></i>
<i><b>18</b></i>
<i><b>18</b></i>
<i><b> it ; iêt (tiết 1)</b></i>
<i><b>it ;iêt (tiết 2)</b></i>
<i><b>Thực hành kỷ năng cuối học kỳ I</b></i>
<i><b>Tập biểu diễn </b></i>
<i><b>Thứ ba</b></i>
<i><b>28/12</b></i>
<i><b>1</b></i>
<i><b>2</b></i>
<i><b>3</b></i>
<i><b>4</b></i>
<i><b> </b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b>Tốn</b></i>
<i><b>Mỹ thuật</b></i>
<i><b>156</b></i>
<i><b>157</b></i>
<i><b>69</b></i>
<i><b>18</b></i>
<i><b>t ; ươt (tiết 1)</b></i>
<i><b> uôt ; ươt (tiết 2)</b></i>
<i><b>Điểm , đoạn thẳng </b></i>
<i><b>Vẽ tiếp hình và màu vào hình vng </b></i>
<i><b>Thứ tư</b></i>
<i><b>29/12</b></i>
<i><b>2</b></i>
<i><b>3</b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b>Tốn</b></i>
<i><b>Thủ cơng</b></i>
<i><b>158</b></i>
<i><b>159</b></i>
<i><b>70</b></i>
<i><b>18</b></i>
<i><b> Ơn tập (tiết 1)</b></i>
<i><b> Ôn tập (tiết 2)</b></i>
<i><b>Độ dài đoạn thẳng</b></i>
<i><b>Gấp cái ví </b></i>
<i><b>Thứ năm</b></i>
<i><b>30/12</b></i>
<i><b>1</b></i>
<i><b>2</b></i>
<i><b>3</b></i>
<i><b>4</b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b>Học vần</b></i>
<i><b> Tốn</b></i>
<i><b>TNXH</b></i>
<i><b>160</b></i>
<i><b>161</b></i>
<i><b>71</b></i>
<i><b>18</b></i>
<i><b> oc , ac (tiêt 1)</b></i>
<i><b> oc , ac (tiêt 2)</b></i>
<i><b>Thực hành đo độ dài </b></i>
<i><b>Cuộc sống xung quanh . </b></i>
<i><b>Thứ sáu</b></i>
<i><b>31/12</b></i>
<i><b>1</b></i>
<i><b>2</b></i>
<i><b>3</b></i>
<i><b>4</b></i>
<i><b>Tập viết </b></i>
<i><b>Tập viết </b></i>
<i><b>Toán</b></i>
<i><b>162</b></i>
<i><b>163</b></i>
<i><b> 72</b></i>
<i><b>Ôn tập kiểm tra học kỳ I</b></i>
<i><b>Ôn tập kiểm tra học kỳ I</b></i>
<i><b> Một chục, tia số </b></i>