Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (293.74 KB, 2 trang )
<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>
<b>Tu n 2: t 6 đ n 11/4ầ</b> <b>ừ</b> <b>ế</b>
<b>TI T 3: ÔN T P KHI NÀO Ế</b> <b>Ậ</b> ^<i><sub>xOy</sub></i><sub>+ ^</sub><i><sub>yOz</sub></i><sub>=^</sub><i><sub>xOz</sub></i> <b><sub> (ti p)</sub><sub>ế</sub></b>
Bài 1: Tìm m i quan h gi a các góc có trong hình vẽ sau đây (ố ệ ữ <b>k nhau, bù ề</b>
<b>nhau, ph nhau, k bù)ụ</b> <b>ề</b>
<b>Bài 2:</b> Cho <i><sub>BAC</sub></i>^ và <i><sub>BAE</sub></i>^ là hai góc k bù. Bi t r ng <sub>ề</sub> <sub>ế ằ</sub> <i><sub>BAC</sub></i>^ = <sub>5.</sub>^<i><sub>BAE</sub></i> .
Tính s đo m i gócố ỗ
<b>Bài 3: </b>Trên cùng n a m t ph ng b ch a tia Ax, vẽ hai tia Ay, Az sao choử ặ ẳ ờ ứ
^
<i>xAy</i>=40 o, ^<i><sub>xAz</sub></i><sub>=125</sub> o
a) trong 3 tia, tia nào n m gi a 2 tia còn l i?ằ ữ ạ
b) Tính góc yAz
<b>TI T 4: ÔN T P QUY Đ NG M U S CÁC PHÂN SẾ</b> <b>Ậ</b> <b>Ồ</b> <b>Ẫ</b> <b>Ố</b> <b>Ố</b>
<b>Bài 1: Tìm t thích h p đi n vào ch tr ngừ</b> <b>ợ</b> <b>ề</b> <b>ỗ ố</b>
B1: Tìm ... (Thường là ... c a các m u)ủ ẫ
B2: Tìm ... (Chia m u s chung cho t ng m u)ẫ ố ừ ẫ
B3: ... c t và ... v i ... ph tả ử ớ ụ ương ngứ
<b>Bài 2: Quy đ ng m u s các phân s sau:ồ</b> <b>ẫ</b> <b>ố</b> <b>ố</b>
<i>a</i>¿3
4<i>;</i>
1
−9<i>;</i>
−10
16
<i>d</i>¿ 5
14<i>;</i>
−12
28 <i>;</i>
3
−4
<i>b</i>¿ 1
−7<i>;</i>
−1
−8<i>;</i>
3
4
<i>e</i>¿ 4
11<i>;</i>
3
−5<i>;</i>
−15
−30
<i>c</i>¿ −9
−27<i>;</i>
−1
5 <i>;</i>
1
−10
<i>f</i>¿ 7
15<i>;</i>
−3
8 <i>;</i>
2
−3
<b>Bài 3: Tìm x bằng 2 cách :</b>
Cách 1: sử dụng tính chất hai phân số bằng nhau
Cách 2: Quy đồng mẫu số.
<i>a</i>¿<i>x</i>
6=
−1
2 <i>b</i>¿
<i>x</i>
10=
3
−15 <i>c</i>¿
2.<i>x</i>
49=
−2
7
<b>Bài 4: Rút g n r i quy đ ng m u s :ọ</b> <b>ồ</b> <b>ồ</b> <b>ẫ</b> <b>ố</b>
3.4+3.11
9.2+3