Tải bản đầy đủ (.docx) (1 trang)

reading 11unit 1 tiếng anh 11 đặng quốc tú thư viện tư liệu giáo dục

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (36.42 KB, 1 trang )

<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>

Trêng tiĨu häc C¬ng S¬n


<b>Đề khảo sát tuần</b>
Môn: Tiếng Anh


Thi gian: 20 phút không kể thời gian chép đề
<b>I.Circle the odd one out (3đ):</b>


1.name she he
2. cllassroom library it
3. small It’s big
4.book that pen
5.my your brother


6. your I you
<b>II.Complete the sentences (4®):</b>


1. Th_s _s my schoo_.
2.What’s _t’s n_m_?
3.M_ nam_ _s Phong.
4. _ hat's y _ ur name?


<b>III.Chọn các từ đã cho điền vào chỗ trống thích hợp:</b>


<i><b>small</b></i> <i>big</i> <i>name</i> <i>it s</i>’ <i>no School</i>
A: Hi, Linda. This is my (1) _______.


B: What’s it’s (2) ________.


A: (3) ________Thang Long school.
B: Is it (4) ________?



A: (5)__________,it isn’t. My school is small.
B: Oh, it’s ____.


<b>đáp án</b>
<b>Câu 1:</b>


1.name 2.it 3.it’s 4. that 5. brother 6. your
<b>C©u 2: </b>


1. Th<i><b>i</b></i>s <i><b>i</b></i>s my schoo<i><b>l</b></i>.
2.What’s <i><b>i</b></i>t’s n<i><b>a</b></i>m<i><b>e</b></i>?
3.M<i><b>y</b></i> nam<i><b>e</b></i> <i><b>i</b></i>s Phong.
4. <i><b>W</b></i> hat's y <i><b>o</b></i> ur name?
<b>C©u 3:</b>


</div>

<!--links-->

×