Tải bản đầy đủ (.docx) (4 trang)

DIEM THI CUOI KY IILOP 5

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (125.33 KB, 4 trang )

<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>

<b>PHÒNG GD&ĐT-NÚI THÀNH</b>
<b>Trường Tiểu học Đinh Bộ Lĩnh</b>


ĐIỂM THI HỌC KỲ II LỚP : 5A
Năm học : 2010 -2011
<b>T</b>


<b>T</b> <b>HỌ VÀ TÊN HS</b> Nữ <b>(đọc)TV</b>


<b>TV</b>
<b>(viết</b>


<b>)</b>


<b>TV</b>
<b>(Đ+V</b>


<b>)</b>


<b>TOÁ</b>


<b>N</b> <b>KHOAHỌC</b> <b>ĐỊA+SỬ</b>


<b>THI LẠI</b>


1 Châu Ngọc An 8 7 8 7 9 10


2 Trần Thị Kim Anh x 10 9 10 9 9 10


3 Trần Tiến Đường 9 8 9 7 9 10



4 Ngô Hồng Hoanh 8 2 5 6 9 10


5 Phan Đình Hồng Long 10 6 8 7 6 10


6 Khấu Thị Lành x 9 6 8 9 9 10


7 Trương Nguyễn Thị My x 10 9 10 9 9 10


8 Trần Thị My Ni x 9 7 8 9 8 10


9 Trần Thị Minh Ngọc x 10 7 9 9 9 9


10 Trần Thị Thảo x 10 9 10 5 9 10


11 Phan Nguyễn Thanh Thiên 10 6 8 3 9 10 9


12 Nguyễn Đức Thịnh 10 7 9 10 9 10


13 Phan Thị Thanh Thuý x 10 9 10 5 9 10


14 Ngô Thị Thuỷ x 8 2 5 3 9 10 9


15 Đoàn Nguyễn Ngọc Trung 9 5 7 4 9 10 9


16 Đoàn Tấn Y 8 5 7 2 9 10 8


17 Trần Huy Tùng 9 6 8 3 9 9 9


18 Đặng Thị Mỹ Linh x 10 8 9 9 9 10



19 Bùi Thị Trúc Loan x 10 9 10 8 10 10


20 Phan Thị Ni Na x 9 6 8 8 9 10


21 Lê Thị Diễm Phúc x 9 9 9 8 9 10


22 Trần Thị Phi x 9 7 8 4 9 9 9


23 Võ Văn Phương 9 8 9 7 8 10


24 Phan Châu Đình Sang 9 6 8 6 10 9


25 Lý Tấn Tài x 9 6 8 6 10 10


26 Nguyễn Thành Trúc Linh 10 7 9 7 8 8


</div>
<span class='text_page_counter'>(2)</span><div class='page_container' data-page=2>

<b>Trường Tiểu học Đinh Bộ Lĩnh</b>


ĐIỂM THI HỌC KỲ II LỚP : 5B
Năm học : 2010 -2011
<b>TT HỌ VÀ TÊN HỌC</b>


<b>SINH</b>


<b> </b>


Nữ <b>TV(đọc)</b> <b>TV(viết)</b> <b>TV(Đ+V)</b> <b>TOÁN KHOAHỌC</b> <b>ĐỊA+SỬ THI LẠI</b>
1 Trần Thị Thuỳ


Vương



x 10 10 <sub>10</sub> 9 10 <sub>10</sub>


2 Đoàn Văn Triều 9 8 9 8 9 7


3 Trương Ngọc <sub>Thuỷ</sub> 10 6 8 8 9 8


4 Bùi Quang Duy 6 1 4 5 6 3 6 7


5 Bùi Thị Thuỳ x 10 8 9 9 8 8


6 Đoàn Ngọc Linh 9 7 8 8 8 8


7 Võ Đình Đức 10 9 10 10 10 10


8 Trần Đình Huy 10 6 8 9 9 10


9 Võ Thị Thanh Thuý x 10 8 9 7 8 7


10 Bùi Cường Quốc 10 5 8 9 10 10


11 Trần Thị Diệu x 10 6 8 9 9 9


12 Lê Thị Như Ý x 9 9 9 9 9 10


13 Bùi Quang Trí 10 9 10 9 10 9


14 Huỳnh Thị Mỹ
Hồng



x 9 6 <sub>8</sub> 5 9 <sub>10</sub>


15 Nguyễn Văn Say 10 9 10 9 10 10


16 Võ Quốc Hùng 9 8 9 9 10 10


17 Đoàn Thị Anh x 9 8 9 7 8 8


18 Đoàn Thị Thu <sub>Hằng</sub> x 9 8 9 7 10 10


19 Lê Hữu Đan 10 8 9 9 10 10


20 Đoàn Thế Phúc 10 8 9 8 9 8


21 Cao Bùi Huy 9 8 9 9 9 10


22 Lương Bội Tuyền x 9 9 9 9 10 10


23 Nguyễn Thị Lê x 9 8 9 9 10 10


24 Lê Nguyễn 10 9 10 9 9 9


25 Nguyễn Thị Lệ x 9 8 9 8 10 9


26 Nguyễn Lê My x 10 9 10 9 10 10


27 Lương Văn Thìn 9 7 8 5 9 9


28 Phan Văn Hồng 9 7 8 8 9 9



29 Lương Văn Tịnh 8 5 7 3 9 6 8


<b> </b>


</div>
<span class='text_page_counter'>(3)</span><div class='page_container' data-page=3>

<b>Trường Tiểu học Đinh Bộ Lĩnh</b>


ĐIỂM THI HỌC KỲ II LỚP : 5C
Năm học : 2010- 2011
<b>T</b>


<b>T</b> <b>HỌ VÀ TÊN HỌC SINH</b>
<b> </b>


Nữ <b>TV(đọc)</b> <b>TV(viết)</b> <b>TV(Đ+V)</b>


<b>TỐN</b> <b>KHOA</b>


<b>HỌC</b>


<b>ĐỊA+SỬ</b>


1 Ngơ Qn Chương 9 8 9 9 9 9


2 Châu Ngọc Đô 8 7 8 7 8 6


3 Nguyễn Thị Diễm Hương x 10 6 8 10 10 9


4 Phan Lê Anh Khải 10 9 10 9 9 9


5 Trần Thị Trúc Mai x 10 8 9 9 10 9



6 Nguyễn Thị Như Quỳnh x 10 8 9 10 9 10


7 Nguyễn Quân 9 5 7 7 9 10


8 Lê Thị Thu Thảo x 10 7 9 8 10 9


9 Hoàng Lê Thanh Tùng 10 9 10 10 10 10


10 Bùi Ngọc Trịnh 9 7 8 9 9 10


11 Trần Thị Kim Chi x 9 8 9 9 9 7


12 Lê văn Hiếu 8 5 7 6 5 5


13 Đoàn Văn Lâm 9 7 8 5 8 8


14 Nguyễn Thị Trà My x 10 9 10 10 9 9


15 Trần Minh Phúc 9 6 8 8 9 10


16 Ngô Quang Tịnh 8 6 7 7 9 9


17 Nguyễn Thị Tú Tuyền x 10 7 9 8 10 10


18 Nguyễn Đình Chiến 9 7 8 8 8 9


19 Nguyễn Thị Nhung 9 7 8 7 9 9


20 Nguyễn Vinh Quang 9 6 8 8 9 7



21 Trần Thị Trâm x 9 5 7 9 9 9


22 Võ Thị Trâm x 10 9 10 9 9 10


23 Lương Thị Minh Diệu x 10 8 9 9 9 8


24 Lê Quang Cường 9 8 9 8 9 9


25 Trần Tấn Bảo 9 8 9 7 9 9


26 Nguyễn Thị Châu Linh x 10 9 10 7 9 8


27 Trương Thị Cẩm Nang x 10 9 10 9 9 9


28 Châu Ngọc Nguyên 10 5 8 8 9 10


29 Võ Thị Truyền Thanh x 8 5 7 6 10 9


</div>
<span class='text_page_counter'>(4)</span><div class='page_container' data-page=4>

<b>Trường Tiểu học Đinh Bộ Lĩnh</b>


ĐIỂM THI HỌC KỲ II LỚP : 5D
<b> Năm học 2010 - 2011</b>
<b>T</b>


<b>T</b> <b>HỌ VÀ TÊN HS</b> Nữ


<b>TV</b>
<b>(đọc</b>
<b>)</b>



<b>TV</b>
<b>(viết</b>
<b>)</b>


<b>TV</b>


<b>(Đ+V)</b> <b>TOÁN</b> <b>KHOAHỌC</b> <b>ĐỊA+SỬ</b> <b>THI LẠI</b>


1 Nguyễn Thảo Vy x 10 9 10 8 10 10


2 Bùi Thị Thu Diễm x 9 9 9 9 10 10


3 Nguyễn Thị Yến Ly x 9 8 9 9 9 10


4 Châu Thị Thuý Kiều x 10 9 10 7 9 9


5 Bùi Lê Na x 10 7 9 6 8 9


6 Nguyễn Tấn Phúc 10 8 9 10 9 10


7 Bùi Lê Quang 10 9 10 10 9 10


8 Ngô Quang Tâm 10 8 9 9 10 9


9 Nguyễn Cao Phương Tình x 10 6 8 3 6 9 8


10 Trần Thị Phương Thảo x 10 10 10 10 10 10


11 Châu Ngọc Thắng 10 6 8 8 9 9



12 Châu Ngọc Bảo Trâm x 10 9 10 9 9 10


13 Ngô Thị Thanh Uyên x 10 7 9 7 9 10


14 Nguyễn Đức Vương 10 9 10 8 9 10


15 Nguyễn Thị Hiền x 9 7 8 9 9 9


16 Ngô Quang Hiếu 9 8 9 8 8 8


17 Lê Quang Hùng 8 1 5 3 5 7 7


18 Nguyễn Hữu Huy 10 7 9 8 7 8


19 Mai Thị Uyên Kiều x 9 8 9 6 9 9


20 Nguyễn Cao Thuý


Quỳnh x 10 9 10 9 8 9


21 Châu Ngọc Sâm 8 3 6 5 6 7


22 Võ Lâm Tiên 8 4 6 8 8 10


23 Lê Bá Thượng 10 8 9 5 6 9


24 Mai Thị Xuân Vi x 9 10 10 7 9 10


25 Phan Thanh Vịnh 10 8 9 7 9 10



26 Bùi Thị Kim Yên x 10 6 8 9 10 10


27 Trần Văn Dũng 9 7 8 8 9 8


28 Phan Hồng Chương 9 7 8 9 9 9


29 Lê Thế Quốc 9 9 9 10 9 10


30 Trần Th . Thanh Thuý x 10 8 9 9 9 10


31 Cao Uyển Nhi x 10 10 10 10 9 10


GVCN Sinh năm 2000: 30/16 Tam Mỹ Đông, ngày 16háng 05 năm 2011
Sinh năm 1998: 1


</div>

<!--links-->

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×