Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (145.22 KB, 7 trang )
<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>
<b>TT</b> <b>Nội dung</b>
<b>Dự toán</b>
<b>được giao</b>
<b>I</b> <b>Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí</b>
<b>1</b> <b>Số thu phí, lệ phí</b>
1.1 Lệ phí
1.2 Phí
<b>2</b> <b>Chi từ nguồn thu phí được để lại</b>
2.1 Chi sự nghiệp ………..
a Kinh phí nhiệm vụ thường xun
b Kinh phí nhiệm vụ khơng thường xuyên
2.2 Chi quản lý hành chính
a Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ
b Kinh phí khơng thực hiện chế độ tự chủ
<b>3</b> <b>Số phí, lệ phí nộp NSNN</b>
3.1 Lệ phí
3.2 Phí
<b>II</b> <b>Dự tốn chi ngân sách nhà nước</b>
<b>1</b> <b>Chi quản lý hành chính</b>
1.1 Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ
1.2 Kinh phí khơng thực hiện chế độ tự chủ
<b>2</b> <b>Nghiên cứu khoa học</b>
<b>3</b> <b>Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo, dạy nghề</b>
3.1 Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên
3.2 Kinh phí nhiệm vụ khơng thường xun
3.3 Kinh phí cải cách tiền lương
(Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán sử dụng ngân sách nhà nước)
<b>TT</b> <b>Nội dung</b> <b>Dự tốnnăm</b>
<b>Ước thực hiện</b>
<b>quý/6</b>
<b>tháng/năm</b>
<b>So sánh (%)</b>
<b>Dự</b>
<b>toán</b>
<b>Cùng kỳ</b>
<b>năm trước</b>
<b>I</b> <b>Tổng số thu, chi, nộp ngân sách phí, lệ phí</b>
<b>1</b> <b>Số thu phí, lệ phí</b>
1.1 Lệ phí
1.2 Phí
<b>2</b> <b>Chi từ nguồn thu phí được để lại</b>
2.1 Chi sự nghiệp…………..
a Kinh phí nhiệm vụ thường xun
a Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ
b Kinh phí khơng thực hiện chế độ tự chủ
<b>3</b> <b>Số phí, lệ phí nộp NSNN</b>
3.1 Lệ phí
3.2 Phí
<b>II</b> <b>Dự toán chi ngân sách nhà nước</b>
<b>1</b> <b>Chi quản lý hành chính</b>
1.1 Kinh phí thực hiện chế độ tự chủ
1.2 Kinh phí khơng thực hiện chế độ tự chủ
<b>2</b> <b>Nghiên cứu khoa học</b>
<b>3</b> <b>Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo, dạy nghề</b>
3.1 Kinh phí nhiệm vụ thường xuyên
3.2 Kinh phí nhiệm vụ khơng thường xun
3.3 Kinh phí cải cách tiền lương
(Dùng cho đơn vị dự toán cấp trên và đơn vị dự toán sử dụng ngân sách nhà nước)
<b>Số TT</b> <b>Nội dung</b>
<b>Số liệu báo</b>
<b>cáo quyết</b>
<b>tốn</b>
<b>Số liệu quyết</b>
<b>tốn được</b>
<b>duyệt</b>
<b>Trong đó</b>
<b>Quỹ lương</b> <b>Mua sắm,<sub>sửa chữa</sub></b> <b>Trích lập các<sub>quỹ</sub></b>
<b>I</b> <b>Quyết tốn thu</b>
<b>A</b> <b>Tổng số thu</b>
<b>1</b> <b>Số thu phí, lệ phí</b>
1.1 Lệ phí
1.2 Phí
Phí A
Phí B
………
<b>2</b> <b>Thu hoạt động <sub>cung ứng dịch vụ </sub></b>
Thiết bị vật dụng
BT 138.211.148 138.211.148 138.211.148
Tổ chức PV và quản
lý BT 1.343.375.0001.343.375.000 1.145.726.650
176.605.43
9 21.042.911
Học phí buổi thứ 2 701.375.000 701.375.000 555.509.600
137.630.48
0 8.234.920
Vệ sinh bán trú 108.893.400 108.893.400
108.893.40
0
Năng khiếu 351.462.795 351.462.795 314.297.200
12.165.59
5 25.000.000
Vi tính 349.551.995 349.551.995 304.563.250
16.988.74
Anh văn giao tiếp 829.004.619 829.004.619 581.130.000
128.874.61
9 119.000.000
Thu khác (thanh lý,
hoa hồng..) 16.129.165 16.129.165
16.129.16
5
Thu khác (thu
CCTL) 8.266.528 8.266.528 8.266.528
<b>3</b> <b>Hoạt động sự <sub>nghiệp khác</sub></b>
<b>II</b>
<b>Quyết toán chi </b>
<b>ngân sách nhà </b>
<b>nước</b>
<b>A</b> <b>Kinh phí nhiệm vụ </b>
<b>thường xuyên</b>
6001 Lương ngạch bậc <sub>theo quỹ lương</sub> <sub>1.956.226.012 </sub> <sub>1.956.226.012 </sub> <sub>1.956.226.012 </sub>
6002 Lương tập sự <sub>71.429.577 </sub> <sub> 71.429.577 71.429.577</sub>
6003 Lương HĐ dài hạn <sub>191.153.973 </sub> <sub> 191.153.973</sub> <sub>191.153.973 </sub>
<b>Mục 6050</b>
6051 Tiền công HĐ theo <sub>vụ việc </sub> <sub>151.325.715 </sub> <sub> 151.325.715</sub> <sub>151.325.715 </sub>
<b>Mục 6100</b>
6101 Chức vụ <sub>42.125.311 </sub> <sub> 42.125.311 42.125.311</sub>
6106 Làm đêm, thêm giờ
10.264.000
<b>Mục 6300</b>
6301 Bảo hiểm xã hội 421.935.028 421.935.028
421.935.028
6302 Bảo hiểm y tế 71.366.022 71.366.022 71.366.022
6303 Bảo hiểm cơng đồn 48.340.385 48.340.385 48.340.385
6304 Bảo hiểm thất nghiệp 23.063.230 23.063.230 23.063.230
<b>Mục 6400</b>
6404
Chi chênh lệch thu
nhập thực tế so với
lương ngạch bậc,
chức vụ
1.040.203.532
1.040.203.532
1.040.203.532
<b>Mục 6500</b>
6501 Thanh toán tiền điện 11.468.240 11.468.240
11.468.240
6502 Thanh toán tiền nước 9.558.915 9.558.915
9.558.915
<b>Mục 6600</b>
6601Cước phí điện thoại <sub>trong nước</sub> <sub>595.289 </sub> <sub> 595.289 </sub> <sub> 595.289 </sub>
6617Cước phí Internet, thư<sub>viện điện tử</sub> <sub>825.000 </sub> <sub> 825.000 </sub> <sub> 825.000 </sub>
<b>Mục 6700</b>
6704 Khốn cơng tác phí 14.400.000 14.400.000 14.400.000
<b>Mục 6750</b>
7004<sub>phục</sub> <sub>2.900.000 </sub> <sub> 2.900.000 </sub> <sub>2.900.000 </sub>
7049 Chi phí khác 18.000.000 18.000.000
18.000.000
<b>Mục 7950</b>
7952Chi lập quỹ phúc lợi <sub>của đơn vị sự nghiệp</sub> <sub>296.000.000 </sub> <sub> 296.000.000 </sub> <sub> 296.000.000 </sub>
7953
Chi lập quỹ khen
thưởng của đơn vị sự
nghiệp
30.000.000 30.000.000 30.000.000
7954
Chi lập quỹ phát triển
hoạt động sự nghiệp
của đơn vị sự nghiệp
10.000.000 10.000.000 10.000.000
<b>Mục 8000</b>
8006
Chi sắp xếp lao động
khu vực hành chính-
sự nghiệp
28.030.860 28.030.860 28.030.860
<b>…..</b>
<b>B</b>
<b>Kinh phí nhiệm vụ</b>
<b>khơng</b> <b>thường</b>
<b>xun</b>
<b>Mục 6000</b>
6001 Lương ngạch bậc <sub>theo quỹ lương</sub>
6002 Lương tập sự
<b>Mục 6050</b>
6051 Tiền công HĐ theo <sub>vụ việc </sub>
<b>Mục 6100</b>
6101 Chức vụ
6106 Làm đêm, thêm giờ
6112 Phụ cấp ưu đãi nghề
6113 Phụ cấp trách nhiệm
6117 Phụ cấp vượt khung
6149 Phụ cấp khác
6115 Phụ cấp thâm niên 357.698.72 357.698.727
nghề 7
6118 Phụ cấp kiêm nhiệm 2.000.00<sub>0 </sub> <sub> 2.000.000 2.000.000</sub>
<b>Mục 6300</b>
6301 Bảo hiểm xã hội 63.427.061 63.427.061 63.427.061
6302 Bảo hiểm y tế 10.732.774 10.732.774 10.732.774
6303 Bảo hiểm cơng đồn 7.157.180 7.157.180 7.157.180
6304 Bảo hiểm thất nghiệp 3.446.933 3.446.933 3.446.933
<b>Mục 6400</b>
6449 Trợ cấp phụ cấp khác 129.112.00<sub>0 </sub> <sub> 129.112.000</sub> <sub>129.112.000 </sub>
<b>Mục 6600</b>
6613
Chi tuyên truyền giáo
dục pháp luật trong cơ
quan đơn vị 3.600.000 3.600.000 3.600.000
<b>Mục 6900</b>
6907 Nhà cửa 495.955.635 495.955.635
495.955.635
<b>HIỆU TRƯỞNG</b>