Tải bản đầy đủ (.docx) (5 trang)

Phân công chuyên môn năm học 2015-2016

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (133.17 KB, 5 trang )

<span class='text_page_counter'>(1)</span><div class='page_container' data-page=1>

PHÒNG GD&ĐT QUẬN THỦ ĐỨC


<b>TRƯỜNG THCS THÁI VĂN LUNG</b>


BẢNG PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN


HỌC KỲ I - NĂM HỌC: 2015-2016



Từ ngày 14/9/2015 đến ngày /9/2015 (TKB số 4) - TUẦN 5



<b>STT</b> <b>HỌ VÀ TÊN</b> <b>MÔN</b>


<b>DẠY</b> <b>CÔNG TÁC KIÊM NHIỆM</b> <b>PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN</b> <b>S TIẾTTỔNG</b> <b>TIẾTDƯ</b>


<b>CHỨC</b>


<b>VỤ</b> <b>CN</b> <b>TIẾTSỐ</b> <b>LỚP DẠY</b> <b>TC</b> <b>LT</b> <b>S TIẾT</b>


<b>1.</b>

<sub>Nguyễn Thị Thanh Tâm</sub>

<b>HT</b> 6.8 1 1


<b>2.</b>


Nguyễn Văn Lực

TOÁ

N



<b>PHT</b> 8.3 2 <b>4</b>


<b>3.</b>

<sub>Nguyễn Thị Anh</sub>

HÓA

<b>PHT</b> 8.9, 9.8 2 4


<b>4.</b>


Đỗ Thị Thanh VânA

ANH

TPCM

8.9 4.5 8.8, 8.9, 9.3, 9.4 4 4 18 18.5



<b>5.</b>


Huỳnh T. Phương Tâm

ANH

9.7 4.5 8.4, 8.5, 8.6, 9.7, 9.8 5 5 18 22.5 3.5


<b>6.</b>


Bùi Ngọc Thắm

ANH

9.5 4.5 8.1, 8.2, 8.3, 9.5, 9.6 5 5 18 22.5 3.5


<b>7.</b>


Trần Xuân Lộc

ANH

CTCĐ

4 7.7, 7.8, 7.9, 7.10, 9.1 5 5 19 23 4


<b>8.</b>


Kiều Thị HạnhK

ANH

7.1, 7.2, 7.3, 7.4, , 9.2, 8.7 6 6 23 23 4


<b>9.</b>


Điền Thị Hồng Anh

ANH

NGHĨ HỘ SẢN 17/8/2015


<b>10.</b>


<b>Lê Thị Ngọc Huyền</b>

ANH

<b>T giảng</b>

6.6, 6.7, 6.8, 6.9 20 20


<b>11.</b>


<b>Lê Thụy Hoàng </b>

ANH

<b>T giảng</b>

6.1, 6.2, 6.3, 6.4 20 20


<b>12.</b>



Nguyễn Thị Thu Tịnh

ANH

Về ngày 8.9.15 6,5, 6.10, 7.5 , 7.6, 7.11 5 5 20 20 1


<b>13.</b>

<sub>Nguyễn Văn Hiển</sub>

TOÁ



N



</div>
<span class='text_page_counter'>(2)</span><div class='page_container' data-page=2>

<b>14.</b>

<sub>Nguyễn Thị CúcT</sub>

TOÁ


N



7.6 4.5 7.5, 7.6, 8.9 6 16.5


<b>15.</b>

<sub>Bùi Thị Thanh ChâuT</sub>

TOÁ


N



7.8 4.5 6.9, 6.10, 7.7, 7.8 8 20.5 1.5


<b>16.</b>

<sub>Nguyễn Văn HồngT</sub>

TỐ



N



7.10 4.5 6.7, 6.8, 7.10 6 16.5


<b>17.</b>

<sub>Trần Đình Hùng</sub>

TOÁ



N



9.2 4.5 8.5, 8.6, 9.1, 9.2 8 20.5 1.5


<b>18.</b>

<sub>Lê Khắc Hồng Minh</sub>

TỐ




N



9.6 4.5 8.7, 8.8, 9.5, 9.6 8 20.5 1.5


<b>19.</b>

<sub>Trần Văn Phú</sub>

TOÁ



N



7.3 4.5 6.4, 7.3, 7.4, 7.11 8 20.5 1.5


<b>20.</b>

<sub>Trần T. Như PhươngT</sub>

TOÁ


N



9.3 4.5 8.1, 8.2, 9.3, 9.4 8 20.5 1.5


<b>21.</b>

<sub>Phạm Thùy Trang</sub>

TOÁ



N



6.2 4.5 6.1, 6.2, 6.3, 7.1 8 20.5 1.5


<b>22.</b>

<sub>Nguyễn Thị Thu Trang</sub>

TOÁ


N



7.2 4.5 6.5, 6.6, 7.2, 7.9 8 20.5 1.5


<b>23.</b>

<sub>Trần Ngọc Tuyết Thuv</sub>

VĂN

TTCM

3 8.1, 9.3, 9.4 3 3 17 20 1


<b>24.</b>

<sub>Trần Thị Thanh Tùng</sub>

VĂN

6.1, 6.2, 7.1, 7.2 4 4 16 20 1



<b>25.</b>

<sub>Đỗ Thị Thúy Hằng V</sub>

VĂN

6.7 4.5 7.7, 7.8, 6.7 3 3 19.5 0.5


<b>26.</b>

<sub>Đặng Thị Hồng Phước</sub>

VĂN

9.1 4.5 8.3, 9.1, 9.2 3 3 17 21.5 2.5


<b>27.</b>

<sub>Nguyễn Anh PhươngV</sub>

VĂN

9.8 4.5 8.2, 9.7, 9.8 3 3 17 21.5 2.5


<b>28.</b>

<sub>Trương Thị Mỹ Phượng</sub>

VĂN

6.5, 6.6, 7.3, 7.4 4 4 20 20 1


<b>29.</b>

<sub>Nguyễn Thị Hằng V1</sub>

VĂN

8.6 4.5 8.5, 8.6, 8.7 3 3 19.5 0.5


</div>
<span class='text_page_counter'>(3)</span><div class='page_container' data-page=3>

<b>31.</b>

<sub>Nguyễn Thi HuyềnV</sub>

VĂN

7.5 4.5 7.5, 8.8, 8.9 3 3 15 19.5 0.5


<b>32.</b>

<sub>Thái Thị Nga</sub>

VĂN

6.8, 6.9, 7.6, 7.11 4 4 20 20 1


<b>33.</b>

<sub>Nguyễn Thị Lam</sub>

VĂN

7.9 4.5 6.3, 6.4, 7.9, 7.10 4 4 20 24.5 5.5


<b>34.</b>

<sub>Lương Kiều Lệ Thanh</sub>

VĂN

TPT

17 6.10 1 1 5 22 3


<b>35.</b>

<sub>Nguyễn Minh HằngL</sub>

8.7 4.5 8.1, 8.2, 8.3, 8.4, 8.5, 8.6, 8.7, 9.1, 9.2,
9.3, 9.4


11 19.5 0.5


<b>36.</b>

<sub>Lâm Trọng HoàngL</sub>

6.6 4.5 6.1, 6.2, 6.3. 6.4, 6.5, 6.6, 6.7, 9.5, 9.6,
9.7, 9.8


11 19.5 0.5


<b>37.</b>

<sub>Nguyễn Thị Thu Ngân</sub>

7.1 4.5 K7+ 6.9, 6.10, 8.8, 8.9 15 19.5 0.5



<b>38.</b>

<sub>Đào Thị Thúy</sub>

HÓA

H- SI

8.1 4.5 8.1, 8.2, 8.3, 8.4, 9.5, 9.6, 9.7 7 21.5 2.5


<b>39.</b>

<sub>Trần Thị Bích Ngọc</sub>

HĨA

TTND+TTCM

5 8.5, 8.6, 8.7, 8.8, 9.1, 9.2, 9.3, 9.4 8 16 21 2


<b>40.</b>

<sub>Ng Ngọc Hoàng YếnSI</sub>

SINH

6.4 4.5 9.7, 9.8, 6.1, 6.2, 6.3, 6.4, 6.5 18.5


<b>41.</b>

<sub>Trần Hữu Toản</sub>

SINH

BDHSG 9.1, 9.2, 9.3, 9.4, 9.5,9.6, 8.1, 8.2, 8.3, 8.4 20 1


<b>42.</b>

<sub>Ngô Thị Hồng Loan1</sub>

SINH

8.5 4.5 8.5, 8.6, 8.7, 8.8, 8.9, 7.1, 7.2, 7.3, 7.4 22.5 3.5


<b>43.</b>

<sub>Nguyễn Thị Lanh</sub>

SINH

<i><b>T SỰ</b></i> 6.8 4.5 6.6, 6.7, 6.8, 6.9, 6.10, 7.5, 7.6, 7.7 20.5 1.5


<b>44.</b>

<sub>Nguyễn Thị Kim Cúc </sub>

CN

K6 20 1


<b>45.</b>

<sub>Bùi Thị Thanh Huyền1</sub>

CN

7.11 4.5 K7+ 8.8, 8.9 19.5 0.5


<b>46.</b>

<sub>Nguyễn Phi Lâm</sub>

CN

HSG

BDHSG K9+ 8.1, 8.2, 8.3, 8.4, 8.5, 8.6, 8.7 22 3


<b>47.</b>

<sub>Lâm Thị ChâuN</sub>

Nhạc

TTCM

6.1 7.5 K6+8.1, 8.2, 8.3, 8.4 21.5 2.5


</div>
<span class='text_page_counter'>(4)</span><div class='page_container' data-page=4>

<b>49.</b>

<sub>Bùi Ngọc Dung</sub>

MT

6.9 4.5 K6+K9 22.5 3.5


<b>50.</b>

<sub>Phạm La Thành</sub>

MT

K7+K8 20 1


<b>51.</b>

<sub>Phan Thanh Tiến</sub>

TD

8.2 4.5 8.1, 8.2, 8.3, 8.4, , 9.6, 9.7, 9.8 18.5


<b>52.</b>

<sub>Trần Thiện Trung</sub>

TD

8.5, 8.6, 8.7, 8.8, 8.9, 9.1, 9.2, 9.3, 9.4, 9.5 20 1


<b>53.</b>

<sub>Hoàng T.Thuận YếnTD</sub>

TD

6.6, 6.7, 6.8, 6.9, 6.10, 7.1, 7.2, 7.3, 7.4, 7.5, 7.6 22 3



<b>54.</b>

<sub>Nguyễn Thị Hằng TD</sub>

TD

6.1, 6.2, 6.3. 6.4, 6.5, 7.7, 7.8, 7.9, 7.10, 7.11 20 1


<b>55.</b>

<sub>Đậu Ngọc Sáng</sub>

TIN

8.2, 8.3, 8.4, 8.5, 7.6, 7.7, 7.8, 7.9, 7.10, 7.11 20 1


<b>56.</b>

<sub>Lê Thị Thu Thủy</sub>

TIN

7.4 4.5 7.1, 7.2, 7.3, 7.4, 7.5, 8.6, 8.7, 8.8, 8.9 22.5 3.5


<b>57.</b>

<sub>Nguyễn Thành Thái</sub>

TIN

K6+8.1 22 3


<b>58.</b>

<sub>Huỳnh Lan Đài</sub>

SỬ

TTCM

9.4 7.5 8.1, 8.2, 8.3, 8.4, 9.1, 9.2, 9.3, 9.4 BDHSG 19.5 0.5


<b>59.</b>

<sub>Lê Thị Thanh Thúy</sub>

SỬ

BDHSG 6.6, 6.7, 6.8, 6.9, 6.10, 7.1, 7.2, 7.3, 7.4, 7.5, 7.6 17


<b>60.</b>

<sub>Vũ Trọng Tình</sub>

SỬ

BTĐ+VTM <sub>8.8</sub> <sub>7.5</sub> <sub>8.5, 8.6, 8.7, 8.8, 8.9, 9.5, 9.6, 9.7, 9.8</sub> <sub>20.5</sub> <sub>1.5</sub>


<b>61.</b>

<sub>Bùi Thị Ngọc Mai</sub>

SỬ

6.5 4.5 6.1, 6.2, 6.3. 6.4, 6.5, 7.7, 7.8, 7.9, 7.10, 7.11 19.5 0.5


<b>62.</b>

<sub>Lê Thị Thùy</sub>

GDCD Xin nghỉ từ ngày 7/9/2015


<b>63.</b>

<sub>Phạm Ngọc Nhã Uyên</sub>

GDCD

<sub>TKHĐ</sub>

2 XIN NGHỈ TỪ 17.8.2015


<b>64.</b>

<sub>Lê Văn Thái BC</sub>

GDCD

<b><sub>T giảng</sub></b>

K9 + K8 (từ ngày 7/9/2015) 17 17


<b>65.</b>

<sub>Mai Thị Hà</sub>

GDCD

<b><sub>T giảng</sub></b>

K6 + K7 (từ ngày 7/9/2015) 21 21


<b>66.</b>

<sub>Tiêu Ngọc Thu</sub>

ĐỊA

BDHS 7.7, 7.8, 7.9, 8.5, 8.6, 8.7, 8.8, 8.9, 9.1, 9.2, 9.3,
9.4,


</div>
<span class='text_page_counter'>(5)</span><div class='page_container' data-page=5>

<b>67.</b>

<sub>Huỳnh Thi Mai Thơ</sub>

ĐỊA

8.3 4.5 7.10, 7.11, 8.1, 8.2, 8.3, 8.4, 9.5, 9.6, 9.7, 9.8 20.5 1.5


<b>68.</b>

<sub>Nguyễn Thi Thương</sub>

ĐỊA

6.3 4.5 6.1, 6.2, 6.3, 6.4, 6.5, 7.1, 7.2, 7.3, 7.4, 7.5, 7.6 21.5 2.5


<b>69.</b>

<sub>Đinh Thị Lan</sub>

ĐỊA

<i><b>T SỰ</b></i> <b>6.10</b> 4.5 6.6, 6.7, 6.8, 6.9, 6.10 (Địa)+ Sinh 7.8, 7.9, 7.10,
7.11


<b>17.5</b> <b>0.5</b>


TỔNG CỘNG




Tổng số: BGH: 03, Giáo viên: 62, Thỉnh giảng: 04


</div>

<!--links-->

×