Tải bản đầy đủ (.doc) (25 trang)

tong hop thi dinh ki

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (250.32 KB, 25 trang )

Kết quả thi giữa kì II
năm học : 2006 2007
Đơn vị : Trờng Tiểu học Cẩm Phong
STT Lớp Tổng số
học sinh
Họ và tên GVCN
Kết quả thi
Toán Tiếng Việt
Giỏi Khá TB Yếu Giỏi Khá TB Yếu
1
2
3
4
1A
1B
1C
1D
27
27
26
24
Phạm Thị Thu
Trịnh Thị Thu Hơng
Đỗ Thị Chung
Ngô Thị Vân
25
24
17
5
2
3


5
18
3
1
24
25
20
6
3
1
3
14
1
1
4
1
Khối 1 103 71 2 8 4 75 21 6 1
1
2
3
4
2A
2B
2C
2D
24
20
19
15
Lê Thi Kim

Lê Thị Tơi
Nguyễn Thị Hằng
Bùi Thị Hờng
18
12
11
10
2
7
5
5
2
1
2
2
1
16
4
11
5
5
12
7
4
1
4
1
6
2
Khối 2 78 51 19 5 3 36 28 12 2

1
2
3
4
3A
3B
3C
3D
25
25
27
29
Lê Thị Thanh Hà
Hoàng Thị Lý
Nguyễn Thị Nguyệt
Ngô Thị Nguyên
17
22
3
13
6
3
13
13
2
7
3
1
12
19

3
5
11
6
9
17
2
13
7
2
Khối 3 106 55 35 12 1 39 43 22 2
1
2
3
4
4A
4B
4C
4D
30
28
29
30
Nguyễn Thị Ngự
Lê Đình Chinh
Nguyễn Thị Đợc
Nguyễn Thị Loan
23
16
2

7
5
5
10
6
1
5
13
13
1
2
4
4
29
25
5
2
1
3
21
23
3
5
Khối 4 48 26 32 11 61 48 8
1
2
3
4
5A
5B

5C
5D
30
29
29
29
Nguyễn Thị Hằng
Trần Thị Thuỷ
Phạm Thị Giang
Đỗ Văn Trăng
21
7
3
3
7
9
20
7
2
9
3
10
4
3
9
26
14
8
7
4

13
20
18
2
1
3 1
Khối 5
117
34 43 24 16 55 55 6 1

Cẩm Phong ngày .23./ 3 / 2007
Hiệu Trởng Ngời lập
Đào Thị Vinh Đỗ Thị Nga
Kết quả thi cuối kì I
năm học : 2006 2007
Đơn vị : Trờng Tiểu học Cẩm Phong
S
T
T
Lớp
Tổng
số
học
sinh
Họ và tên GVCN
Kết quả thi
Toán
Tiếng Việt TN & XH
Giỏi Khá TB Yếu Giỏi Khá TB Yếu Khoa Lịch sử & Địa lí
Giỏi Kh

á
TB Yếu Giỏi Khá TB yếu
1
2
3
4
1A
1B
1C
1D
27
27
26
24
Phạm Thị Thu
Trịnh T. Thu Hơng
Đỗ Thị Chung
Ngô Thị Vân
26
27
19
21
10
5
3
1
23
21
8
6

3
5
14
8
1
1
2
8
1
2
Khối 1 103
93 18 1 58 30 12 3
1
2
3
4
2A
2B
2C
2D
24
20
19
15
Lê Thị Kim
Trần Thị Thuỷ
Nguyễn Thị Hằng B
Bùi Thị Hờng
15
9

8
3
4
6
7
7
3
5
3
5
2
1
7
5
1
3
12
8
14
7
3
7
4
5
2
Khối 2 78
35 24 16 3 16 41 19 2
1
2
3

4
3A
3B
3C
3D
25
25
27
28
Lê Thị Thanh Hà
Hoàng Thị Lý
Vũ Thị Phợng
Ngô Thị Nguyên
8
11
6
13
10
8
9
4
3
11
16
1
2
3
11
5
6

6
8
16
15
12
5
3
5
10
1
1
1
Khối 3 105
25 40 34 6 28 51 23 3
1
2
3
4
4A
4A
4C
4D
30
28
29
31
Lê Thị Loan
Lê Đình Chinh
Nguyễn Thị Đợc
Vũ Thị Nguyệt

23
18
1
1
6
2
2
5
1
7
5
17
1
21
8
21
9
3
9
17
8
19
2
15
10
3
2
6
1
1

21
15
6
9
3
10
14
19
2
8
3
20
2
1
7
9
17
11
8
1
8
13
16
1
4
Khối 4 118
43 15 30 30 33 53 27 5 8 51 46 13 30 45 38 5
S
T
T

Lớp Tổng
số
học
sinh
Họ và tên GVCN
Kết quả thi
Toán Tiếng Việt TN &XH
Khoa học Lịch sử & Địa lí
Giỏi Khá TB Yếu Giỏi Khá TB Yếu Giỏi Kh
á
TB Yếu Giỏi Khá TB Yếu
1
2
3
4
5A
5B
5C
5D
30
29
29
29
Nguyễn Thị Hằng A
Diệp Thị Thuỷ
Phạm Thị Giang
Hồ Thị Liên
24
7
1

1
3
6
10
3
11
14
8
5
4
19
21
19
8
10
8
8
18
12
1
2
3
5 1
13
4
2
1
14
19
20

12
3
5
6
12
1
1
3
15
5
16
13
15
10
10
2
7
3
11
2
7
Khối 5 117
33 19 36 28 58 46 11 1 20 65 26 5 36 48 23 9
Ghi chú: Khối 5 : 1 Học sinh khuyết tật( Lớp 5D )
Ngày 9 tháng 1 năm 2007
Ngời lập bảng
Đỗ Thị Nga
báo cáo Kết quả
thi khảo sát chất lợng học kì I
Lớp 5.năm học : 2006 - 2008

Đơn vị : Trờng Tiểu học Cẩm Phong
STT Lớp Tổng
số học
sinh
Điểm kiểm tra
Điểm 1- 2 Điểm 3- 4 Điểm 5- 6 Điểm 7- 8 Điểm 9- 10
SL % SL % SL % SL % SL %
1
2
3
4
5A
5B
5C
5D
30
30
29
29
Khối 5 118
Ghi chú: Khối 5 :( 2 Học sinh khuyết tật( Lớp 5D )
Ngày2 9 tháng 12 năm 2007
Ngời lập bảng
Đỗ Thị Nga
tổng hợp Kết quả kiểm
tra đánh giá chất lợng lớp 5
học kì I.năm học : 2007 - 2008
Môn : Toán
Đơn vị : Trờng Tiểu học Cẩm Phong
STT

Lớp
Tổng số
HS
Số HS dự
thi
Điểm kiểm tra
Điểm 1- 2 Điểm 3- 4 Điểm 5- 6 Điểm 7- 8 Điểm 9- 10
1
2
3
4
5A
5B
5C
5D
30
30
29
29
30
27
27
28
3
1
3
6
6
4
9

14
6
10
10
5
7
3
3
1
8
9
2
2
Tổng
Khối 5 118 112
13 33 31 14 21
Ghi chú: Khối 5 : (2Học sinh khuyết tật( Lớp 5D )
Ngày.10tháng 1 năm 2007
Hiệu trởng
Đào Thị Vinh
tổng hợp Kết quả kiểm
tra đánh giá chất lợng lớp 5
học kì I.năm học : 2007 - 2008
Môn : Tiếng Việt
Đơn vị : Trờng Tiểu học Cẩm Phong
STT Lớp Tổng số
HS
Số HS dự
thi
Điểm kiểm tra

Điểm 1- 2 Điểm 3- 4 Điểm 5- 6 Điểm 7- 8 Điểm 9- 10
1
2
3
4
5A
5B
5C
5D
30
30
29
30
30
27
27
28
0
0
1
0
0
1
12
8
7
6
9
5
9

8
5
13
14
12
0
2
Tổng
Khối 5 119 112
1 21 27 35 28
Ghi chú: Khối 5 :( 2 Học sinh khuyết tật( Lớp 5D )
Ngày 29 tháng1 2 năm 2007
Hiệu trởng
Đào Thị Vinh
Kết quả thi cuối kì II
năm học : 2006 2007
Đơn vị : Trờng Tiểu học Cẩm Phong
S
T
T
Lớp
Tổng
số
học
sinh
Họ và tên GVCN
Kết quả thi
Toán
Tiếng Việt TN & XH
Giỏi Khá TB Yếu Giỏi Khá TB Yếu Khoa Lịch sử & Địa lí

Giỏi Kh
á
TB Yếu Giỏi Khá TB yếu
1
2
3
4
1A
1B
1C
1D
27
27
25
24
Phạm Thị Thu
Trịnh T. Thu Hơng
Đỗ Thị Chung
Ngô Thị Vân
18
23
17
12
9
4
6
8
0
0
1

4
0
0
1
0
23
25
21
14
3
2
2
7
1
0
1
3
0
0
1
0
Khối 1 103
70 27 5 1 83 14 5 1
1
2
3
4
2A
2B
2C

2D
24
20
19
15
Lê Thị Kim
Bùi Thị Hờng
Nguyễn Thị Hằng B
Bùi Thị Hờng
19
12
8
8
2
5
6
6
3
3
5
1
0
0
0
0
13
6
10
6
8

13
7
5
1
1
2
4
2
0
0
0
Khối 2 78
47 19 12 0 35 33 8 2
1
2
3
4
3A
3B
3C
3D
25
25
27
29
Lê Thị Thanh Hà
Hoàng Thị Lý
Vũ Thị Phợng
Ngô Thị Nguyên
13

14
5
11
8
10
11
10
3
1
10
8
1
0
1
0
15
14
5
8
8
10
21
14
1
1
1
7
1
0
0

0
Khối 3 106
43 39 22 2 42 53 10 1
1
2
3
4
4A
4A
4C
4D
30
28
29
30
Phạm Thị Thuỷ
Lê Đình Chinh
Nguyễn Thị Đợc
Vũ Thị Nguyệt
23
12
1
2
3
3
161
2
2
9
8

12
2
4
4
4
29
15
6
3
1
13
17
22
0
0
6
5
0
0
0
0
21
18
3
10
9
10
15
12
0

0
11
8
0
0
0
0
26
15
7
4
4
11
17
22
0
2
5
4
0
0
0
0
Khối 4 117
38 34 31 14 53 53 11 0 52 46 19 0 52 54 11 0
S
T
T
Lớp Tổng
số

học
sinh
Họ và tên GVCN
Kết quả thi
Toán Tiếng Việt TN &XH
Khoa học Lịch sử & Địa lí
Giỏi Khá TB Yếu Giỏi Khá TB Yếu Giỏi Kh
á
TB Yếu Giỏi Khá TB Yếu
1
2
3
4
5A
5B
5C
5D
30
29
29
29
Nguyễn Thị Hằng A
Trần Thị Thuỷ
Phạm Thị Giang
Hồ Thị Liên
18
16
9
7
11

8
10
14
1
5
10
7
0
0
0
1
26
21
4
10
3
8
19
16
1
0
6
1
0
0
0
2
7
8
8

4
15
15
13
8
8
6
8
17
0
0
0
0
11
11
18
13
16
16
8
14
3
2
3
2
0
0
0
0
Khối 5 117

50 43 23 1 61 46 8 2 27 51 39 0 53 54 10 0
Cẩm Phong 20/5/2007
Ngời lập bảng Hiệu trởng
Ngô Thị Hơng Đào Thị Vinh

báo cáo kết quả kiểm tra định kỳ cuối học kì 1 năm học 2007-2008
Đơn vị: Trờng tiểu học Cẩm Phong
Môn Môn Toán Môn Tiếng Việt Môn Khoa Học Môn lịch sử và địa lý
Lớp và số HS dự KT Giỏi Khá TB Yếu Giỏi Khá TB Yếu Giỏi Khá TB Yếu Giỏi Khá TB Yếu
Lớp 1: 108HS 71 17 12 8 57 32 16 3
Lớp 2 : 100HS 47 27 16 10 46 39 13 2
Lớp 3 : 78Hs 29 13 19 17 18 44 14 2
Lớp4 : 104HS 31 15 26 32 40 45 17 2 37 53 12 2 12 44 42 6
lớp 5 : 115HS 30 27 33 25 48 55 12 0 48 39 18 9 36 51 21 7
lớp 1-2b/ngày:110hs 71 17 12 8 57 32 16 3
lớp 2-2b/ngà: 101 hs 47 27 16 10 46 39 13 2
lớp 3-2b/ngày78 hs 29 13 19 17 18 44 14 2
Lớp 1-Dân tộc :28hs 18 4 3 3 16 7 3 2
lớp 2 -Dân tộc :19hs 8 6 2 3 11 6 2 0
lớp 3 -Dân tộc ;18 hs 10 3 0 5 7 10 1 0
Lớp 4-Dân tộc: 19hs 3 2 5 9 6 10 2 1 8 8 3 0 2 5 11 1
lớp 5 -Dân tộc: 21hs 8 5 5 3 10 11 0 0 13 6 2 0 7 8 6 0
Ghi chú ; Khối 2(Lớp 2A) Có 1 HS khuyết tật .
Khối 5:(Lớp 5C:1em+Lớp 5D 2em) Ngày 10 tháng 1 năm 2008

Ngời lập bảng Hiệu Trởng

Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×