Tải bản đầy đủ (.pdf) (6 trang)

08 speak UP business english flash cards

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (319.83 KB, 6 trang )

Flash card 60 từ vựng tiếng Anh ngành kinh doanh
Cách sử dụng: Bạn in bảng từ ra bìa cứng A4 và cắt thành bộ thẻ học từ vựng tiếng Anh.

Accounting department
(n.)
Phịng Kế tốn

Board of Directors
(n.)
Ban Giám đốc

Director
(n.)
Giám dốc

Headquarter
(n.)
Trụ sở

Manager
(n.)
Quản lý

Marketing department
(n.)
Phòng Marketing

R&D department
(n.)
Phòng Nghiên cứu & Phát triển (Research &
Development)



Reception
(n.)
Lễ tân

Reception
(n.)
Lễ tân

Shareholder
(n.)
Cổ đông


Bonus
(n.)
Tiền thưởng

Dismiss
(v.)
Đuổi việc

Employer
(n.)
Nhà tuyển dụng/Công ty

Interview
(n. / v.)
Phỏng vấn/Buổi phỏng vấn


Maternity leave
(n.)
Nghỉ đẻ

Notice
(n. / v.)
Thông báo xin nghỉ việc

Perk
(n.)
Những lợi ích phụ trợ bên cạnh lương cố
định

Personnel
(n.)
Nhân viên

Personnel officer
(n.)
Cán bộ nhân sự

Promotion
(n.)
Lên chức hoặc tăng lương


Promote
(n.)
Lên chức hoặc tăng lương cho một ai đó


Bonus
(n.)
Tiền thưởng

Dismiss
(v.)
Đuổi việc

Prospects
(n.)
Cơ hội thành công, thăng tiến

Recruit
(v.)
Tuyển dụng

Recruitment
(n.)
Tuyển dụng

Resign
(v.)
Xin thôi việc

Retire
(v.)
Nghỉ hưu

Retirement
(n.)

Nghỉ hưu

Staff
(n.)
Nhân viên


Take on
(v.)
Tuyển dụng

Union
(n.)
Cơng đồn

Absent
(adj.)
Vắng mặt

Agenda
(n.)
Kế hoạch buổi họp, nghị trình

Ballot
(n.)
Phiếu bầu

Casting vote
(n.)
Bỏ phiếu


Chairman
(n.)
Chủ tọa

Conference
(n.)
Hội nghị

Consensus
(n.)
Đồng thuận

Decision
(n.)
Quyết định


Minutes
(n.)
Biên bản cuộc họp

Proxy vote
(n.)
Phiếu bầu thay (cho người vắng mặt)

Unanimous
(adj.)
Đồng thuận 100%


Vote
(n.)
Phiếu bầu

Cash
(n.)
Tiền mặt

Cashier
(n.)
Thu ngân

Coin
(n.)
Tiền xu

Currency
(n.)
Đơn vị tiền tệ

Debt
(n.)
Nợ

Exchange rate
(n.)
Tỷ giá hối đoái


Foreign exchange

(n.)
Ngoại tệ

Inflation
(n.)
Lạm phát

Interest
(n.)
Lãi suất

Transaction
(n.)
Trao đổi

Transact
(v.)
Trao đổi

Cashier
(n.)
Thu ngân

Body language
(n.)
Ngôn ngữ cơ thể

Handout
(n.)
Tài liệu in phát cho người nghe trong buổi

thuyết trình

screen
(n.)
Màn hình

Signal
(n.)
Tín hiệu, ra hiệu



×