Tải bản đầy đủ (.doc) (3 trang)

文法(第29~ 30課) ĐỀ ÔN TẬP NGỮ PHÁP 2 BÀI 1 GIÁO TRÌNH MINA NO NIHONGO

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (117.55 KB, 3 trang )

年年年年年年年

第第第
第第第
第第 第

第 29-30 第

 
    
    

.
.
.

第第 第第第
( 444 )
第第第第第第第

第第第
つつ

つつつつ



第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第
Dịch những từ tiếng Nhật sau sang tiếng Việt. 第第第第第第第第第第第第第第第第 1×10 10 





  ①                      ②    __________________________________________
しし

ししし

  ③                     ④  _____________________________________________  
しし

しし

⑤                      ⑥  ___________________________________________
しし

しししし

⑦      

               ⑧      ____________________________________

ししし

 





⑨                       ⑩     _______________________________________


つつ



つつつつ

第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第
Dịch những từ tiếng Việt sau sang tiếng Nhật. 第第第第第第第第第第 第第第第第 2×10 20 
  ① Giờ học
 

             ② Đường vắng
             ④ Ôn tập

③ Bẩn
⑤Chuẩn bị bài

 

_______________________________________

             ⑥ Dọn dẹp, sắp xếp
            ⑧ Kế hoạch

⑦Tường

______________________________________
_________________________________


______________________________________

             ⑩ Búp bê___________________________________________

⑨ Lọ hoa



つつつつ

つつ



第第第第第第第 第第第第 第第第第第第第第第第第第第第第×第第第第第第第第第
第第 Điền từ vào trong ngoặc (第第). Khi không cần điền thì đánh dấu x. 第第      1×20第20第
1

                           


しししし

しし

しし

                       

2


しし



③              
  ④                        
ししし



  ⑤                           
しし

しししし



  ⑥                                    
ししし

ししし



  ⑦                                 
しししし

  ⑧                              
しししし




  ⑨                          

第第第第

第第

第第

第 第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第
第第Chọn lần lượt mỗi từ thích hợp trong ô dưới đây cho mỗi câu.第 第第第第第第2x10第20第


つつつ



第第第第第第第第第第第第  第第第第 第第第第第
しし

ししししし

  ①                          
  ②                    
しししししし

しししし


  ③                            
しし

  ④                                  




  ⑤                                     
ししし

  ⑥                     
  ⑦                    


しし

しし

  ⑧                                       
しししし

  ⑨                                     
しししし

  ⑩                                   
 


しし






しししし

しし

しし



ししししし

ししし



しし

                                                                         
しし



             

つつつつ


つつ

第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第第2x5し10し
第第Chọn từ thích hợp ở trong ngoặc.
1

                       
ししし



しし



  ②                      


しし

  ③                         




しし

  ④                        
しし




しし

しししし

  ⑤                       
第第

第第第第

第第

第第第第第第第第第第第第第第
第第Hãy trả lời những câu hỏi dưới đây.                      4×5第20第
ししししし



しし



 ①                   
→                                    
ししししし

しししし




  ②                          
    →                                    


しし

③                      
    →                                    
 ④            
    →                                    
しししし



 ⑤                  
    →                                    



×