Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (487.74 KB, 1 trang )
第25課の語彙テスト
名前:...............................................................
クラス:.......................................................
日付:.......................................................
会社の名前 :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
組合の名前 : ……………………………………………………………………………………………………………………………….
ベトナム語
STT
1
Thêm [Tuổi]
2
Du học
3
Nghĩ, suy nghĩ
4
Đến [ ga ]
5
Cơ hội