第5課の語彙テスト1
名前:...............................................................
日付:..................................
クラス..................................
Tên công ty :………………………………………………………………………………………………………………………………………..
Tên nghiệp đoàn : ……………………………………………………………………………………………………………………………….
STT
ベトナム語
1
Về
2
Đi
3
Đến
4
Đi bộ
5
Xe đạp
6
Máy bay
7
Thuyền
8
Tàu thủy
9
Tàu điện ngầm
10
Tàu điện
11
Xe buýt
12
Người
13
Bạn bè
14
Một mình
15
Gia đình
16
Chị ấy, bạn gái
17
Anh ấy, bạn trai
18
Tuần trước
19
Tuần sau
20
Tuần này
21
Tháng sau
22
Tháng này
ひらがな、カタカナ
23
Tháng trước
24
Năm ngoái
25
Sang năm
26
Năm nay
27
Tháng mấy
28
Tháng -
29
Ngày mồng 1
30
Ngày mồng 2, 2 ngày
31
Ngày mồng 4, 4 ngày
32
Ngày mồng 7, 7 ngày
33
Ngày mồng 5, 5 ngày
34
Ngày mồng 6, 6 ngày
35
Ngày mồng 3, 3 ngày
36
Ngày mồng 8,8 ngày
37
Ngày mồng 10, 10 ngày
38
Ngày mồng 9, 9 ngày
39
Ngày - , - ngày
40
Ngày 14, 14 ngày
41
Ngỳ bao nhiêu, bao nhiêu ngày
42
Ngày 24, 24 ngày
43
Sinh nhật
44
Bao giờ, khi nào
45
Tàu tốc hành
46
Tàu thường
47
Tàu tốc hành đặc biệt
48
Tiếp theo