W W
8. LẬP PHIẾU TỔNG HP CÁC NGUYÊN CÔNG
STT
Tên nguyên công
và nội dung các
bước
Sơ đồ gá đặt Máy Đồ gá Dụng cu
Cắt Đo
Lượng dư
trung gian
Z
max
(mm)
Kích thước
trung gian
(mm)
Chiều sâu cắt
x số lần cắt
(t xi)
(mm)
Bước tiến
dao cắt
(mm/vòng)
Vật tốc cắt
V
(m/phút)
Số vòng
quay
n
(v/phút)
Thời gian
máy
(Tm/phút)
Ghi chú
1 Nguyên công 1:
Phay
Phay thô mặt 1&3
Pgay bán tinh
Máy
phay
ngang
6H12
Khối V
dài ,chốt
tỳ
Dao
phay đóa
3 mặt
răng
htép gió
Thước
kẹp 0,02
2x3,5
83
+0,87
80
+0,19
4
3
3,6
2,4
23,25
37,7
37
60
0,48
0,444
2 Nguyên công 2:
Khoét – Doa
- Khoét thô mặt 4
- Khoét tinh mặt 4
- Doa tinh mặt 4
Máy
khoan
cần
2Ạ55
Phiến
tỳ,khối V
ngắn
Mũi
khoét
thô,
khoét
tinh, mũi
doa thép
gió
Thước
kẹp 0,02
3,8
0,38
0,32
50,3+0,3
50,68+0,12
51+0,046
1,45
0,19
0,16
1,54
1,15
2,2
18,65
23,88
5,93
118
150
37
0,44
0,464
0,983
Tính toán
3 Nguyên công 3:
Phay
- Phay thô mặt 6&8
- Phay bán tinh mặt 6&8
- Phay tinh mặt 6&8
Máy
phay
ngang
6H12
Phiến tỳ,
chốt trụ
ngắn,
chốt tỳ
Dao
phay đóa
3 mặt
răng
thép gió
Thước
kẹp 0,02
3,55
2,4
2
48,4-0,25
46-0,1
44±0,031
3,55
2,4
2
1,68
1,4
1,12
32,83
40,78
40,78
95
118
118
0,276
0,266
0,333
4 Nguyên công 4:
Khoan – Khoét – Doa
- Khoan mặt 5
- Khoét thô mặt 5
- Khoét tinh mặt 5
- Doa tinh mặt 5
Máy
khoan
đứng
2A125
Phiến tỳ,
chốt trụ
ngắn,
chốt tỳ
Mũi
khoan ,
khoét,
doa,thép
gió
Thước
kẹp 0,02 13,6
0,6
0,2
0,197
13,6+0,43
14,45+0,18
14,76+0,07
15+0,027
6,8
0,3
0,1
0,0985
0,62
0,81
0,81
0,13
23,29
24,74
25,27
4,57
545
545
545
97
0,13
0,099
0,1
3,49
5 Nguyên công 5:
Khoan
- Khoan mặt 11
Máy
khoan
đứng
2Ạ125
Phiến
tỳ , chốt
trụ
ngắn ,
chốt
trám
Mũi
khoan
thépgió
ruột gà
đuôi trụ
loại ngắn
Thước
kẹp 0,02
7,5x2 7,5 0,62 18,47 392 0,09
W W
6 Nguyên công 6:
Phay
- Phay rãnh mặt 14
Máy
phay
ngang
6H12
Phiến
tỳ , chốt
trụ
ngắn ,
chốt
trám
Dao
phay cắt
rãnh
bằng
thép gió
Thước
kẹp 0,02
3 1,25 55,37 235 0,267