Tải bản đầy đủ (.pdf) (7 trang)

Từ điển tiếng Nhật chuyên ngành: Toán học

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (260.37 KB, 7 trang )

Tiếng Nhật
???Tiếng Nhật
???

Cách đọc
???Cách đọc
???

Tiếng Việt
?????Tiếng Việt
?????
Tập hợp số nguyên tố

Ký hiệu
??Ký hiệu
??
P

?????

N

??????

??????????

Tập hợp số tự nhiên

Z

?????



?????????

Tập hợp số nguyên

Q

??????

??????????

Tập hợp số hữu tỉ

I

??????

?????????

Tập hợp số vô tỉ

R

?????

?????????

Tập hợp số thực

C


??????

??????????

Tập hợp số phức

Π

???

???????

Số pi

E

?????

??????

Số e

i?j? k

????

???????

Đơn vị ảo




??

????

Trùng



????

???????

không trùng



?

??

Góc



??

?????


góc vuông



??

?????

vuông góc



??

????

song song



?

?

Cung

Lim

?????


?????????

giới hạn



?????, ????

????????????????

ký hiệu vi phân



???

?????

vi phân từng phần



????

???????

dấu tích phân

+


???

?????

dấu dương



???

????

dấu âm

+

????

??????

dấu cộng

Σ

???



????


???????

dấu trừ

±

????????

????????????

cộng trừ

????

????????

dấu nhân

????

???????

dấu chia

!

??

?????


giai thừa

%

???????

????????

ký hiệu phần trăm



??????

???????

ký hiệu phần nghìn



??

????

dấu căn bậc hai



????


?????????

dấu căn bậc ba



????

?????????

dấu căn bậc bốn



???



??

???

tương đương



????

????????


mọi



????

???????

tồn tại



???

????

thuộc



??????????

??????????????

không thuộc



?????


??????????

tập hợp con



?????( ???)

??????????( ???????)

tập hợp con



???????

????????????

không là tập hợp con



???????( ???)

????????????( ???????)

không là tập hợp con




??????

???????????

Giao



??????

??????????

hợp

\

???

???????

trừ

Δ

???

đen-ta

α


????

an-pha

β

????

bê-ta

γ

???



???

???????

tập hợp rỗng

=

??

????

dấu bằng




????

???????

Khác



??????????

????????????????

xấp xỉ

<

?????

??????

dấu bé hơn

>

?????

??????


dấu lớn hơn



?????????

???????????

bé hơn hoặc bằng



?????????

???????????

lớn hơn hoặc bằng

max

???

?????

Max

????????

ký hiệu đạo hàm


xích-ma

×
·
*
÷
/

suy ra

gam-ma


min

???

??????

Min


STT
1
2
3
4
5
6

7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36

37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64

Tiếng Việt

dãy số
dãy số hữu hạn
dãy số vô hạn
Dây
diện tích
diện tích bề mặt
diện tích đáy
diện tích mặt bên

dương vô cực
đa giác đều
đa thức
đại số
đạo hàm
đạo hàm bậc 1
đạo hàm bậc 2
đẳng thức
đầu mút
đen-ta
đề-ca-mét
đề-xi-mét
đề-xi-mét khối
đề-xi-mét vuông
đi qua
điểm uốn
đỉnh
định lý
định lý cos
định lý đường trung bình
định lý nghịch đảo

định lý sin
đoạn thẳng
độ dài
đồ thị
đồng dạng
đơn thức
đơn vị
đơn vị ảo
đường chéo
đường kính
đường tiệm cận
đường thẳng
đường tròn nội tiếp
đường tròn ngoại tiếp
đường trung bình
đường trung trực
ê-líp
gam
gam-ma
góc
góc bẹt
góc đối đỉnh
góc đồng vị
góc nội tiếp
góc ngoài
góc nhọn
góc ở đáy
góc ở đỉnh
góc ở tâm
góc tù

góc trong
góc vuông
gốc tia
giả định

Tiếng Nhật
??
????
????
?
??
???
???
???
??
?????
????
???
??
???
??????
??????
??
( ??) ???
???
??????
??????
????????
????????
????

???
?
??
????
??????
????
????
??
??
???
??
???
??
????
???
??
???
??
???
???
????
??????
??
???
???
?
??
???
???
???

??
??
??
??
???
??
??
??
( ???) ??
??

Cách đọc sang Tiếng Nhật
????
????????
???????
??
????
???????
??????
??????
???
????????
???????
?????
????
??????
???????????
??????????
????
????


??????????
??????????
?????
???????
???
???
??????
????????????
???????
???????
????
???
???
??????
???
?????
??????
?????
??????
?????
??????
??????
?????????
????????????
???

??
????
???????

?????
???????
????
????
????
?????
???????
????
????
?????
????
???


65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80

81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110

111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130

giá trị
giá trị bình quân
giá trị cực đại
giá trị cực tiểu
giá trị đại diện
giá trị giới hạn
giá trị lớn nhất
giá trị nhỏ nhất
giá trị trung bình

giải
giai thừa
giao
giao (tập hợp)
giao điểm
giới hạn
hàm chẵn
hàm lẻ
hàm lô-ga-rít
hàm lượng giác
hàm mũ
hàm phân thức
hàm số
hàm số bậc ba
hàm số bậc cao
hàm số bậc hai
hàm số bậc nhất
hàm số hữu tỉ
hàm số nghịch đảo
hàm số phức
hàm số vô tỉ
hạng tử đồng dạng
hằng đẳng thức
hằng số
héc-tô-mét
hệ bất đẳng thức
hệ phương trình
hệ số
hệ số biên thiên
hệ số góc y=ax+b

hệ số vi phân
hiệu
hình bán nguyệt
hình bình hành
hình chiếu bằng
hình chiếu cạnh
hình chiếu đứng
hình chóp tam giác
hình chữ nhật
hình đa giác
hình học
hình học không gian
hình hộp chữ nhật
hình lục giác
hình nón
hình ngũ giác
hình quạt tròn
hình tam giác
hình tứ giác
hình thang
hình thoi
hình tròn
hình trụ
hình vuông
hoán vị
hỗn số
hợp (tập hợp)

?
???

???
???
???
???
???
???
???
?
??
???
?( ??)
??
??
???
???
????
????
????
????
??
????
????
????
????
????
???
????
????
???
???

??
???????
?????
?????
??
????
y=ax+b???
????
?
???
?????
???
???
???
???
???
???
??
????
???
???
??
???
??
???
???
??
??
?
??

???
??
???
?( ??)

???
?????
??????
???????
??????
???????
?????
??????
??????
??
?????
???
??(?????)
????
?????
??????
?????
????????
????????
???????
????????
????
??????
???????
???????

??????
???????
???????
????????
??????
??????
??????
????
?????????
??????????
????
????????
????
???????
?
??????
?????????
?????
?????
?????
??????
???????
?????
???
???????
???????
??????
????
?????
?????

??????
?????
????
????
??
?????
??????
?????
??????
?( ?????)


131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148

149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178

179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196

hữu hạn
hy-péc-bôn
kết luận
ki-lô-gam
ki-lô-mét
ki-lô-mét khối
ki-lô-mét trên giờ
ki-lô-mét vuông
ký hiệu
khối lập phương
lăng trụ

lập phương
Lít
lô-ga-rít
luỹ thừa
ma trận
ma trận đơn vị
ma trận nghịch đảo
mặt đáy
mặt phẳng toạ độ
mẫu số
mẫu số chung
mét
mét khối
mét trên giây
mét vuông
mệnh đề
mi-crô-mét
mi-li-lít
mi-li-mét
mi-li-mét khối
mi-li-mét vuông
na-nô-mét
nửa đường tròn
nửa mặt phẳng
ngoặc đơn
nguyên hàm
nhân tử
nhân tử chung
pa-ra-bôn
phá (ngoặc)

phạm vi
phần ảo
phần bù
phân số
phân số tối giản
phân tích
phân tích nhân tử
phần tử
phần thực
phần trăm
phương trình
phương trình bậc ba
phương trình bậc ca
phương trình bậc hai
phương trình bậc nhất
phương trình véc-tơ
quy đồng
quỹ tích
ra-đi-an
Sin
song song
số ảo
số âm
số bị chia
số chẵn

??
???
??
?????

??????
????????
????????
????????
??
???
?
??
????
??
??
??
????
???
??
????
??
????
????
??????
??????
??????
??
????????
??????
??????
????????
????????
??????
??

???
??
????
??
????
???
(???) ????
??
??
???
??
????
??
????
( ???) ??
??
?????
???
?????
?????
?????
?????
???????
??
??
????
??
??
??
???

?????
??

????
???????
????

??????????
?????????
??????????
???
??????
???
????
????
?????
?????
????????
????????
????
????????
???
??????
????????
?????????
????????
????

??????????
??????????

????
??????
???
???????
????
?????????
??????
(????) ???
???
???
??????
????
???????
????
????????
???
???
??????
?????????
?????????
?????????
?????????
??????????
????
???
????
????
????
????
??????

????


197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223

224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253

254
255
256
257
258
259
260
261
262

số chia
số chính phương
số dương
số e
số gần đúng
số hạng
số hữu tỉ
số lẻ
số mũ
số nghịch đảo
số nguyên
số nguyên tố
số pi
số phức
số tự nhiên
số thập phân
số thập phân tuần hoàn
số thập phân vô hạn
số thực
số vô tỉ

tam giác cân
tam giác đều
tam giác vuông
tang, tiếp xúc, tiếp tuyến
tâm đối xứng
tâm đường tròn nội tiếp tam giác
tâm đường tròn ngoại tiếp tam giác
tấn
tần số
tần số tích luỹ
tần số tương đối
tập hợp
tập hợp con
tập hợp rỗng
tỉ lệ
tỉ lệ nghịch
tỉ lệ thức
tỉ số đồng dạng
Tia
tia phân giác
Tích
tích phân
tích phân bất định
tích phân đổi biến số
tích phân một phần
tích phân xác định
tiên đề
tiếp điểm
tiếp tuyến
tiếp tuyến chung

Tính
tính chất
tính chu kỳ
tính giao hoán
tính kết hợp
tính liên tục
tính phân phối
toạ độ không gian
toán học
tổ hợp
tốc độ
tồn tại
tổng
tứ diện
tứ diện đều
tử số

????
???
???
?????
??
?
???
??
( a2) ??
??
??
??
???

???
???
??
????
????
??
???
??????
????
?????
??
???
??????
??????
??
??
????
????
??
????
???
??
???
???
???
???
??2???
?
??
????

?????
????
???
??
??
??
????
??
??
???
????
????
???
????
????
??
?????
??
??
?
???
????
??

????
??????
?????
??????
????
??

?????
???
???
?????
????
???
???????
?????
?????
?????
??????????
????????
????
????
???????????
????????
???????????
????
???????
???????????
???????????
????
????????
????????
?????
????????
???????
???
?????
?????

????
???????
??????????
??
????
???????
?????????
???????
??????
???
????
????
?????????
????
????
??????
????????
????????
??????
????????
????????
????
?????
???
????
?
?????
???????
???



263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290


thể tích
thiết diện
thuộc
thừa số
thừa số nguyên tố
Thương
thường dùng
trị tuyệt đối
trọng tâm (tam giác)
trục đối xứng
trung bình cộng
trung bình nhân
trung điểm
trung tuyến
trừ
trường hợp
trừu tượng
ước chung lớn nhất
véc-tơ
véc-tơ không gian
vô cực
vô hạn
xác suất
xen-ti-mét
xen-ti-mét khối
xen-ti-mét trên giây
xen-ti-mét vuông
xích-ma

??

???
???
??
???
?
??
???
( ????) ??
???
????
????
??
??
??
??
??
?????
????
??????
???
??
??
???????
?????????
?????????
?????????
???

????
????

????
?????
?????
???
?????
?????
( ???????) ?????
???????
???????
?????????
?????
?????
??
???
??????
????????????
????????
?????
???
????
???????????
????????????
???????????



×