134 CÂU GIAO TIẾP THÔNG DỤNG SỬ DỤNG HẰNG NGÀY
1. What’s up? – Có chuyện gì vậy?
33. Thanks for letting me go first. – Cám ơn đã
nhường đường.
2. How’s it going? – Dạo này ra sao rồi?
34. What a relief. – Thật là nhẹ nhõm.
3. What have you been doing? – Dạo này bạn đang
35. What the hell are you doing? – Anh đang làm
làm gì?
cái quái gì thế kia?
4. Nothing much. – Không có gì mới cả.
36. You’re a life saver. – Bạn đúng là cứu tinh.
5. What’s on your mind? – Bạn đang lo lắng gì vậy?
6. I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
7. I was just daydreaming. – Tôi chỉ đãng trí chút thôi.
8. It’s none of your business. – Không phải chuyện
của bạn.
37. I know I can count on you. – Tôi biết mình có
thể trông cậy vào bạn mà.
38. Get your head out of your ass! – Đừng có giả
vờ khờ khạo!
39. That’s a lie! – Xạo quá!
40. Do as I say. – Làm theo lời tôi.
11. Absolutely! – Chắc chắn rồi!
41. This is the limit! – Đủ rồi đó!
42. Explain to me why. – Hãy giải thích cho tôi tại
sao.
43. Ask for it! – Tự mình làm thì tự mình chịu đi!
12. Definitely! – Quá đúng!
44. In the nick of time. – Thật là đúng lúc.
13. Of course! – Dĩ nhiên!
45. No litter. – Cấm vứt rác.
14. You better believe it! – Chắc chắn mà.
15. I guess so.- Tôi đoán vậy.
46. Go for it! – Cứ liều thử đi.
47. What a jerk! – Thật là đáng ghét.
48. How cute! – Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!
49. None of your business! – Không phải việc của
bạn.
50. Don’t peep! – Đừng nhìn lén!
51 . Do you have a reservation? – Quý khách đã
đặt bàn chưa?
52. I’ve got a reservation. – Tôi đặt bàn rồi.
53. How many persons, please? – Làm ơn cho biết
có bao nhiêu người?
54. I’ll show you to the table. This way, please. –
Tôi sẽ dẫn quý khách đến bàn. Mời đi lối này.
55. Please take a seat. – Xin mời ngồi.
56. Could I see the menu, please? – Cho tôi xem
thực đơn được không?
9. Is that so? – Vậy hả?
10. How come? – Làm thế nào vậy?
16. There’s no way to know. – Làm sao mà biết được.
17. I can’t say for sure. – Tôi không thể nói chắc.
18. This is too good to be true! – Chuyện khó tin quá!
19. No way! (Stop joking!) – Thôi đi (đừng đùa nữa).
20. I got it. – Tôi hiểu rồi.
21. Right on! (Great!) – Quá đúng!
22. I did it! (I made it!) – Tôi thành công rồi!
23. Got a minute? – Có rảnh không?
24. About when? – Vào khoảng thời gian nào?
25. I won’t take but a minute. – Sẽ không mất nhiều
thời gian đâu.
26. Speak up! – Hãy nói lớn lên.
27. Seen Melissa? – Có thấy Melissa không?
28. So we’ve met again, eh? – Thế là ta lại gặp nhau
phải không?
57. Can I get you any drinks? – Quý khách có
muốn uống gì không ạ?
58. Would you like some tea/ coffee whilst you
wait? – Quý khách có muốn uống trà hoặc cà phê
trong lúc chờ không?
59. Which do you prefer, fastfood or a la carte? –
Quý khách thích thức ăn sẵn hay thức ăn trong thực
đơn?
60. Are you ready to order? – Quý khách đã muốn
gọi món chưa?
30. Come over. – Ghé chơi.
61. What do you recommend? – Anh/chị gợi ý món
nào?
62. What’s this dish? – Món này là món gì?
31. Don’t go yet. – Đừng đi vội.
63. I’m on a diet. – Tôi đang ăn kiêng.
29. Come here. – Đến đây.
32. Please go first. After you. – Xin nhường đi trước.
Tôi xin đi sau.
64. I’m allergic to … – Tôi bị dị ứng với …
65. I’m a vegetarian – Tôi đang ăn chay.
66. I’ll have the … – Tôi chọn món …
67. I don’t eat … – Tôi không ăn …
68. I’m sorry, we’re out of that – Xin lỗi, nhà hàng
chúng tôi hết món đó rồi.
69. For my starter I’ll have the soup, and for my
main course the steak. – Súp cho món khai vị, bít tết
cho món chính.
70. How would you like your steak? – Quý khách
muốn món bít tết thế nào?
- Rare: Tái
- Medium rare: Chín tái
- Medium: Chín vừa
- Well done: Chín kỹ
71. Is that all? – Còn gì không ạ?
72. Nothing else, thank you! – Thế thôi, cảm ơn!
73. How long will it take? – Sẽ mất bao lâu?
74. It’ll take about… minutes. – Khoảng … phút.
75. Enjoy your meal! – Chúc quý khách ăn ngon miệng!
76. Would you like to taste the wine? – Quý khách có
dùng rượu không?
77. Still or sparkling? – Có ga hay không có ga?
78. Some more … – Thêm …
79. Would you like any coffee or dessert? – Quý
khách muốn gọi cà phê hay món tráng miệng không?
80. Thanks. That was delicious! – Cảm ơn, rất ngon.
81. The food was delicious. – Thức ăn rất ngon.
82. This isn’t what I ordered. – Đây không phải thứ tôi
gọi.
83. This is too salty. – Món này mặn quá.
84. You’ll have to step on it. – Bạn phải nhanh lên.
85. The bill, please. – Cho tôi xin hóa đơn.
86. Could we have the bill, please? – Mang cho tôi
hóa đơn được không?
87. Can I pay by card? – Có thể trả bằng thẻ không?
88. Give me a certain time! – Cho mình thêm thời gian.
89. Can we pay separately? – Chúng tôi trả tiền riêng
được không?
90. I’ll get this. – Để tôi trả.
91. Let’s split it = Let’s share the bill. – Chúng ta chia
nhau trả đi.
92. Help yourself! – Cứ tự nhiên nhé!
93. I was just thinking. – Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
94. Don’t forget. – Đừng quên nhé.
95. God knows! – Có Chúa mới biết!.
96. Anything else? – Còn gì nữa không?
97. What can I do if… – Làm sao đây nếu…
98. I’ll be hanged if I know. – Biết chết liền!
99. Stop it right away! – Có thôi ngay đi không.
100. A wise guy, hah?! – Ồ, cậu được đấy.
101. Poor you/ me/ him/ her..! – Bạn/ tôi/ cậu ấy/ cô
ấy thật đáng thương/ tội nghiệp.
102. Say cheese! – Cười lên nào! (Khi chụp hình)
103. Be good! – Ngoan nha! (Nói với trẻ con)
104. Please speak more slowly? – Làm ơn nói chậm
hơn được không?
105. Me? Not likely! – Tôi hả? Không đời nào!
106.
107.
thôi!
108.
109.
110.
Scratch one’s head. – Nghĩ muốn nát óc.
Take it or leave it! – Chịu thì lấy, không chịu thì
What a pity! or what a shame! – Tiếc quá!
Mark my words! – Nhớ lời tôi đó!
Once in a lifetime! – Cơ hội ngàn năm có một.
111. Enjoy your meal! – Ăn ngon miệng nha!
112. It serves you right! – Đáng đời chưa!
113. The more, the merrier! – Càng đông càng vui
114. I’m in a hurry. – Tôi đang vội.
115. Good job! / Well done! – Làm tốt lắm!
116. Just for fun! – Đùa chút thôi.
117. Try your best! – Cố gắng lên.
118. Make some noise! – Sôi nổi lên nào!
119. Congratulations! – Chúc mừng!
120. Calm down! – Bình tĩnh nào!
121. Provincial! – Đồ quê mùa.
122. Strike it. – Ăn đậm.
123. Always the same. – Trước sau như một.
124. Hit it off. – Tâm đầu ý hợp.
125. Hit or miss. – Được chăng hay chớ.
126. Add fuel to the fire. – Thêm dầu vào lửa.
127. Don’t mention it!/ Not at all. – Không có chi.
128. Just kidding (joking) – Chỉ đùa thôi.
129. No, not a bit. – Không, chẳng có gì.
130. Nothing particular! – Không có gì đặc biệt cả.
131. Have I got your word on that? – Tôi có nên
tin vào lời hứa của anh không?
132. The same as usual! – Giống như mọi khi.
133. Almost! – Gần xong rồi.
134. Sorry for bothering! – Xin lỗi vì đã làm phiền.