Tải bản đầy đủ (.pdf) (2 trang)

Báo cáo tài chính tóm tắt 2008

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (1.27 MB, 2 trang )

BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT (*)
Năm 2008
I.

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT

Đơn vị tính: đồng


II.

KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH HỢP NHẤT

STT

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
15,1


15,2
16
16,1
16,2
17
18

Đơn vị tính: đồng

Chỉ tiêu

Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Giá vốn hàng bán
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Doanh thu hoạt động tài chính
Chi phí tài chính
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác
Chi phí khác
Lợi nhuận khác
Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
Lợi ích của cổ đông thiểu số

Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu

III. CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN
STT
CHỈ TIÊU
1
Cơ cấu tài sản:
* Tài sản dài hạn/Tổng tài sản
* Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản
2
Cơ cấu nguồn vốn:
* Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn
* Nguồn vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn
3
Khả năng thanh toán:
* Khả năng thanh toán nhanh
* Khả năng thanh toán hiện hành
4
Tỷ suất lợi nhuận
* Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản
* Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần
* Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Nguồn vốn chủ sở hữu

ĐƠN VỊ
%

Năm 2008


Năm 2007

8.502.113.474.005
137.308.587.515
8.364.804.886.490
7.106.495.501.517
1.258.309.384.973
149.814.918.227
170.814.160.131
106.407.582.550
138.459.531.793
992.443.028.726
26.286.316.582
9.650.307.370
16.636.009.212
9.550.446.007
1.018.629.483.945
164.134.114.654
-4.914.943.182
859.410.312.473
5.219.358.493
854.190.953.980
4.439
2.000

5.733.717.351.247
90.782.853.734
5.642.934.497.513
4.676.412.401.178
966.522.096.335

25.886.619.517
45.263.940.647
89.005.679.048
106.717.971.926
751.421.124.231
30.417.104.853
23.790.764.765
6.626.340.088
1.378.132.059
759.425.596.378
122.238.902.370
-6.786.933.085
643.973.627.092
1.879.861.568
642.093.765.524
5.264
1.000

Năm 2007

Năm 2008

34,08
65,92

31,75
68,25

32,24
66,06


22,95
72,90

1,23
2,47

1,61
3,06

18%
11%
31%

16%
10%
24%

%

lần

(*) Theo Báo cáo tài chính Hợp nhất đã được kiểm toán bởi Công ty TNHH Deloitte Viêt Nam
Lập ngày 17 tháng 03 năm 2009
Tổng giám đốc
Người lập biểu
Kế toán trưởng

Ph¹m T.Thanh HiÕu


NguyÔn ThÞ Thanh V©n

Trần Tuấn Dương



×