Tải bản đầy đủ (.ppt) (19 trang)

Unit 8: My school timetable

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (1.57 MB, 19 trang )



Thursday, November 28th 2012



Unit 8 : My School Timetable
Lesson 3 (period 1)


I. Vocabulary:
• How often: Hỏi mức độ thường xuyên
• a week : tuần
• really : thế à
• once : 1 lần
• twice: 2 lần
• three times: 3 lần


Số lần trong 1 tuần :
• once a week
• twice a week
• three times a week
• four times a week
• five times a week


II. Presentation:
How often have you got English?
Four times a week.



III. Practice :





Thursday, November 28th 2012
Unit 8 : My School Timetable
Lesson 3 (period 1)

I. Vocabulary:






How often: Hỏi mức độ thường xuyên
week : tuần
really : thế à
Từ diễn tả số lần: once, twice, three times,…

II. Presentation:
• How often have you got Enghlish ?


Four times a week.

III.



Homelink
-doing exercises
-making own timetable
and stick it on the wall.





Thursday, November 28th 2012



Unit 8 : My School Timetable
Lesson 3 (period 2)


I. Vocabulary : ( review subjects)


II. write:


III. Let’s play:


On Saturday morning I fly a kite.
On Saturday afternoon I play badminton.



Homelink
-doing exercises
-making own timetable
and stick it on the wall.




Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×