Tải bản đầy đủ (.pdf) (3 trang)

2017 06 09 t6 ds giaiphau y2 BS CN lan4 14h00 (16 17)v3

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (395.52 KB, 3 trang )

TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI
TT KHẢO THÍ & ĐBCLGD
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI : TRẮC NGHIỆM TRÊN MÁY
MÔN THI : GIẢI PHẪU 1 2 : Y2 BS CN - LẦN 4 (16-17)
1. Thời gian :
Ca 1 : 14h00 : Y2 thi Giải Phẫu 1 + Y3 TL
Ca 2 : 15h00 : Y2 thi Giải Phẫu 2 + Y3 TL
2. Địa điểm: Tầng 2 Nhà A6
Chú ý : Sinh viên phải có mặt trước giờ thi 15 phút
Trình diện thẻ sinh viên trước khi vào phòng thi
STT

Mã sv

Họ và tên

Tên tổ

Tên lớp

Phòng thi Ca thi

Ghi chú

1

1351010167 Nguyễn Khải Huyền

Tổ 02

GP1 Y2 BS



Kt2

Ca 1

KĐ ĐK

2

1451010026 Phạm Thị Lan Anh

Tổ 02

GP1 Y2 BS

Kt2

Ca 1

KĐ ĐK

3

1551010516 Nguyễn Thị Phi Yến

Tổ 08

GP1 Y2 BS

Kt2


Ca 1

Chưa NT

4

1551010563 Nhuien Viet Khynh

Tổ 17

GP1 Y2 BS

Kt2

Ca 1

5

1553020041 Nguyễn Kim Huyền

Tổ 23

GP1 Y2 BS

Kt2

Ca 1

6


1553020024 Nguyễn Thị Thu Hà

Tổ 24

GP1 Y2 BS

Kt2

Ca 1

7

1553020049 Phạm Thị Dương Linh

Tổ 25

GP1 Y2 BS

Kt2

Ca 1

8

1553020038 Nguyễn Thị Huệ

Tổ 25

GP1 Y2 BS


Kt2

Ca 1

9

1553020085 Lê Thị Quỳnh Trang

Tổ 25

GP1 Y2 BS

Kt2

Ca 1

10

1456010027 Hoàng Trung Hiếu

Tổ 27

GP1 Y2 BS

Kt2

Ca 1

11


1556010010 Phạm Khắc Đạt

Tổ 27

GP1 Y2 BS

Kt2

Ca 1

12

1556010006 Phạm Huyền Châm

Tổ 29

GP1 Y2 BS

Kt2

Ca 1

13

1553320042 Nguyễn Thị Nhung

Tổ 32

GP1 Y2 CN


Kt2

Ca 1

14

1553320020 Nguyễn Thị Hậu

Tổ 32

GP1 Y2 CN

Kt2

Ca 1

15

1553320062 Phạm Thị Tuyết

Tổ 32

GP1 Y2 CN

Kt2

Ca 1

16


1553010026 Trần Mai Trang

Tổ 33

GP1 Y2 CN

Kt2

Ca 1

17

1553030017 Trần Thanh Hằng

Tổ 34

GP1 Y2 CN

Kt2

Ca 1

18

1553030052 Lại Thị Thơm

Tổ 34

GP1 Y2 CN


Kt2

Ca 1

Chưa NT

19

1553030062 Nguyễn Xuân Trà

Tổ 34

GP1 Y2 CN

Kt2

Ca 1

Chưa NT

20

1553030041 Đặng Bảo Ngọc

Tổ 35

GP1 Y2 CN

Kt2


Ca 1

Chưa NT

21

1553030038 Trần Công Minh

Tổ 35

GP1 Y2 CN

Kt2

Ca 1

Chưa NT

22

1553030009 Nguyễn Hà Đăng

Tổ 35

GP1 Y2 CN

Kt2

Ca 1


Chưa NT

23

1455010141 Phạm Thị Ngọc Thoa

Tổ 36

GP1 Y2 CN

Kt2

Ca 1

24

1555010050 Phạm Minh Hùng

Tổ 36

GP1 Y2 CN

Kt2

Ca 1

25 155CKX0042 Nguyễn Bá Quang

Tổ 38


GP1 Y2 CN

Kt2

Ca 1

26 155CKX0018 Lê Thị Huệ

Tổ 38

GP1 Y2 CN

Kt2

Ca 1

27 155CKX0005 Vũ Thành Công

Tổ 39

GP1 Y2 CN

Kt2

Ca 1

Chưa NT

Chưa NT


Chưa NT

Chưa NT


28 155CKX0048 Ngô Giang Thanh

Tổ 39

GP1 Y2 CN

Kt2

Ca 1

Chưa NT

29

1451010499 Nguyễn Văn Quốc Tuấn

Tổ 03

GP1 Y2 BS

Kt3.B

Ca 1


Chưa NT

30

1551010391 Nguyễn Văn Tâm

Tổ 05

GP1 Y2 BS

Kt3.B

Ca 1

Chưa NT

31

1551010358 Dương Thị Thúy Phượng

Tổ 06

GP1 Y2 BS

Kt3.B

Ca 1

32


1551010047 Lê Ngọc Mạnh Cường

Tổ 06

GP1 Y2 BS

Kt3.B

Ca 1

33

1552010010 Thạch Đức Công

Tổ 21

GP1 Y2 BS

Kt3.B

Ca 1

34

1552010001 Đỗ Thị Trâm Anh

Tổ 22

GP1 Y2 BS


Kt3.B

Ca 1

35

1553020060 Bùi Thị Thu Phương

Tổ 23

GP1 Y2 BS

Kt3.B

Ca 1

36

1553020079 Nguyễn Thị Thúy

Tổ 24

GP1 Y2 BS

Kt3.B

Ca 1

37


1553020065 Đặng Công Sơn

Tổ 24

GP1 Y2 BS

Kt3.B

Ca 1

38

1553020007 Nguyễn Việt Anh

Tổ 26

GP1 Y2 BS

Kt3.B

Ca 1

Chưa NT

39

1453300072 Nguyễn Văn Quyết

Tổ 31


GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

Chưa NT

40

1553320061 Hà Mạnh Tuấn

Tổ 32

GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

Chưa NT

41

1553320005 Hoàng Quốc Bảo

Tổ 32

GP1 Y2 CN


Kt3.B

Ca 1

42

1553010013 Đặng Ngọc Mai

Tổ 33

GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

43

1553010024 Vũ Thị Thủy

Tổ 33

GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

44


1553010022 Nguyễn Vũ Thiện

Tổ 33

GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

45

1553030032 Hoàng Thị Lanh

Tổ 35

GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

Chưa NT

46

1553030037 Đặng Nhật Minh

Tổ 35


GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

Chưa NT

47

1553030008 Đỗ Huy Dũng

Tổ 35

GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

KĐ ĐK

48

1553030020 Trương Bá Hiếu

Tổ 35

GP1 Y2 CN


Kt3.B

Ca 1

Chưa NT

49

1553030039 Hà Phương Nam

Tổ 35

GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

Chưa NT

50

1555010032 Trần Thị Hằng

Tổ 36

GP1 Y2 CN

Kt3.B


Ca 1

51

1555010066 Đỗ Thị Ly

Tổ 36

GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

52

1555010023 Nguyễn Thu Hà

Tổ 36

GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

53

1555010010 Vũ Thị Ánh


Tổ 37

GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

54 155CKX0046 Cam Hồng Sơn

Tổ 38

GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

55 155CKX0002 Lê Ngọc Đức Anh

Tổ 38

GP1 Y2 CN

Kt3.B

Ca 1

56


1353020141 Nguyễn Duy Thái

Tổ 26

Y3 H YHDP

Kt3.B

Ca 1

Y3 TL GP1

57

1251010009 Đoàn Việt Anh

Tổ 23

Y4 F (ĐK)

Kt3.B

Ca 1

Y4 TL GP1

58

1451010383 Doãn Văn Phương


Tổ 01

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

Chưa NT

59

1551010154 Trần Thị Cẩm Hằng

Tổ 04

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

60

1551010391 Nguyễn Văn Tâm

Tổ 04

GP2 Y2


Kt3.A

Ca 2

61

1551010400 Lưu Văn Thái

Tổ 06

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

62

1551010434 Vũ Thị Thu

Tổ 06

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

Tổ 08


GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

Tổ 16

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

63
64

15510331

Chung Hải Nguyên

1551010504 Phạm Thị Xuân

Chưa NT

Chưa NT

Chưa NT



65

1552010010 Thạch Đức Công

Tổ 21

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

66

1552010001 Đỗ Thị Trâm Anh

Tổ 22

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

Chưa NT

67

1552010050 Trương Lê Minh Nhàn


Tổ 22

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

Chưa NT

68

1553020018 Nguyễn Đình Dương

Tổ 23

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

69

1553020060 Bùi Thị Thu Phương

Tổ 23

GP2 Y2


Kt3.A

Ca 2

70

1553020024 Nguyễn Thị Thu Hà

Tổ 24

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

71

1553020065 Đặng Công Sơn

Tổ 24

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

72


1553020008 Phạm Hoàng Anh

Tổ 25

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

73

1553020049 Phạm Thị Dương Linh

Tổ 25

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

74

1553020098 Vũ Phương Vân

Tổ 25

GP2 Y2


Kt3.A

Ca 2

75

1553020064 Trương Thúy Quỳnh

Tổ 26

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

76

1553020077 Nguyễn Văn Thắng

Tổ 26

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

77


1556010060 Hoàng Nguyễn Hương Thảo

Tổ 29

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

78

1556010006 Phạm Huyền Châm

Tổ 30

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

79

1351010167 Nguyễn Khải Huyền

Tổ 2

GP2 Y2


Kt3.A

Ca 2

KĐ ĐK

80

1451010026 Phạm Thị Lan Anh

Tổ 2

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

KĐ ĐK

81

1451010499 Nguyễn Văn Quốc Tuấn

Tổ 3

GP2 Y2

Kt3.A


Ca 2

Chưa NT

82

1351010218 Vũ Viết Hùng

Tổ 5

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

83

1451010306 Vi Đức Mạnh

Tổ 6

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

84


1453020110 Nguyễn Phan Anh Quân

Tổ 24

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

Chưa NT

85

1353020084 Đỗ Văn Mạnh

Tổ 24

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

KĐ ĐK

86

1453020062 Trần Hoàn


Tổ 25

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

87

1453020086 Vũ Thị Hồng Loan

Tổ 26

GP2 Y2

Kt3.A

Ca 2

88

1451010222 Đỗ Trọng Hùng

Tổ 20

Y3 F ĐK

Kt3.A


Ca 2

Y3 TL GP2

89

1452010029 Đoàn Hồng Liên

Tổ 23

Y3 G YHCT

Kt3.A

Ca 2

Y3 TL GP2

90

1453020060 Nguyễn Thu Hiền

Tổ 26

Y3 H YHDP

Kt3.A

Ca 2


Y3 TL GP2



×