Tải bản đầy đủ (.pdf) (326 trang)

Ebook doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài giai đoạn 2006 2011 (foreign direct investment enterprises in the period of 2006 2011) phần 2

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (2.26 MB, 326 trang )

3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5


under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A
2006

1=2+...+10

2

3

4

5

6

7


8

9

327

3342

88

75

489

404

1232

715

215

124

1494
1259
1134
1014
943
878


42
41
28
23
21
16

42
28
22
20
14
16

217
172
152
124
115
103

157
136
127
106
92
88

392

346
324
287
287
271

317
255
224
230
227
208

137
119
122
110
88
88

190
162
135
114
99
88

+ DN liên doanh với nƣớc ngoài
Joint venture
2011

2010
2009
2008
2007
2006
DOANH NGHIỆP FDI CHIA THEO
VÙNG, ĐỊA PHƢƠNG
FDI ENTERPRISES BY REGIONS
AND BY PROVINCES
1. Đồng bằng sông Hồng
Red River Delta
2011

2609

83

88

442

332

733

500

218

213



3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500

From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

2

3

4

5

6


7

8

9

328

2010
2009
2008

1987
1576
1336

73
56
50

74
54
50

355
269
216

213
147

132

510
412
371

424
361
304

172
148
114

166
129
99

2007

1119

49

37

201

104


300

276

77

75

2006

906

36

28

147

86

265

208

79

57

2011


1649

63

81

386

244

442

217

99

117

2010

1224

69

70

307

153


263

179

87

96

2009

920

54

51

220

88

188

158

82

79

2008


780

45

47

168

80

168

146

63

63

2007

617

46

33

163

55


122

120

32

46

2006

495

34

23

111

44

108

97

41

37

1


2

23

26

14

8

Thành phố Hà Nội

Tỉnh Vĩnh Phúc
2011

74


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ

Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion

VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

2

3

4

5

6

7

8

9

329

2010

63

2


2

24

20

8

7

2009

52

1

4

18

18

5

6

2008

44


1

3

20

13

2

5

2007

71

3

8

21

28

7

4

2006


60

3

7

18

20

9

3

11

23

61

51

24

17

4

9


35

46

13

15

Tỉnh Bắc Ninh
2011

204

15

2010

124

2

2

2009

95

8

10


27

32

11

7

2008

76

1

5

7

28

18

10

7

2007

51


1

3

2

20

15

7

3

2006

25

10

9

4

1

13

8


5

7

1

Tỉnh Quảng Ninh
2011

44

1

2

8


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ

Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND

billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

330

2010

43

2009
2008

2

3

4
1

5

6

7

8


9

3

8

13

8

6

4

29

3

4

10

6

2

4

28


4

3

11

6

1

3

2007

26

2

3

8

7

3

3

2006


21

3

7

6

1

4

Tỉnh Hải Dƣơng
2011

161

1

2

4

10

42

61


25

16

2010

138

1

2

4

6

40

56

17

12

2009

127

1


1

5

5

45

43

18

9

2008

96

1

1

6

6

32

33


12

5

2007

80

5

7

30

26

8

4

2006

59

5

4

28


16

3

3

20

23

52

62

34

24

Thành phố Hải Phòng
2011

219

3

1


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources

Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10

under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

2

3

4

5

6

7

8


9

331

2010

194

1

21

16

52

58

26

20

2009

190

1

22


19

55

57

21

15

2008

174

23

16

49

56

17

13

2007

166


3

2

16

12

55

52

16

10

2006

148

2

3

18

9

53


41

17

5

Tỉnh Hà Tây
2007

27

4

4

5

11

1

2

2006

28

4

4


10

7

1

2

12

11

54

36

8

15

9

8

48

27

6


6

4

11

36

25

2

5

4

11

36

19

3

2

Tỉnh Hƣng Yên
2011


137

2010

105

2009

83

2008

77

1
1
1

1


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ

Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND

billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

2

3

4

5

6

7

8

9

332

2007

47


2

9

22

11

1

2

2006

44

3

12

16

10

1

2

2011


42

1

2

16

18

2

3

2010

37

2

4

13

13

4

1


2009

36

1

2

1

14

12

4

1

2008

27

1

2

1

12


8

3

2007

13

1

1

2

5

3

1

2006

10

2

6

1


1

Tỉnh Thái Bình

1

Tỉnh Hà Nam
2011

38

2

4

18

8

3

3

2010

28

2


3

11

7

3

2

2009

22

2

3

9

4

3

1

2008

17


1

2

9

1

2

2


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới

đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10


2

3

4

5

6

7

333

2007

9

1

5

2006

8

2

6


3
1

8

9

2

1

8

6

1

7

5

1

7

4

1


Tỉnh Nam Định
2011

20

1

1

2010

14

2009

12

2008

10

1

6

2

1

2007


8

1

5

1

1

2006

5

3

1

1

Tỉnh Ninh Bình
2011

21

2010
2009
2008


1

2

2

4

7

3

2

17

1

3

4

5

2

2

10


2

2

3

2

7

2

2

2

1
1


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ

Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion

VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

2

3

4

5

6

334

2007

4

2

2006

3


2

1

25
16
22
20
20
13

25
25
24
30
15
17

7

8

54
42
35
23
28
24

19

11
8
7
3
5

9

2

2. Trung du và Miền núi phía Bắc
Northern midlands and moutain
areas
2011
2010
2009
2008
2007
2006
Tỉnh Hà Giang
2011
2010
2009
2008

208
172
161
143
118

100
4
1
1
1

3
4
3
1
1
1

2
1
2
3

1

1

1
1
1

71
67
63
56

45
38

2

9
7
5
4
3
2


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới

đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10


2

3

4

5

6

7

8

9

335

2007
2006
Tỉnh Cao Bằng
2011

7

2010

4


2009

4

2008

3

2007

2

2
1
1

2

1

2

1

1

1

1


1

1

1

1

1
1

2006
Tỉnh Bắc Kạn
2011

1

1

2010

2

2

2009

2

2


2008

1

1

1


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới

500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

2


3

4

5

6

7

336

2007

2

1

2006

2

1

8

9

1
1


Tỉnh Tuyên Quang
2011

3

2010

1

1

2
1

2009
2008
2007
2006
Tỉnh Lào Cai
2011

13

4

3

3


1

1

2010

13

3

3

4

2

2009

14

4

5

2

2

1


2008

15

4

5

3

2

1

1
1


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ

Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion

VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

337

2007

15

2006

9

2

3

4
1

5

6

7

8


6

3

1

4

3

3

1

2

6

1

9

Tỉnh Yên Bái
2011

9

1


2010

7

1

2009

8

1

2008

6

2007

4

2006

4

4

2

1


4

2

1

4

1

3

1

3

1

1

Tỉnh Thái Nguyên
2011

13

3

1

2


3

3

1

2010

10

2

2

1

2

2

1

2009

8

2

1


1

2

2

2008

11

1

4

3

1

2


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ

Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion

VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

338

2007

9

2006

9

2

3

4

5
1

6


7

8

1

5

2

2

5

2

9

Tỉnh Lạng Sơn
2011

18

1

4

5


4

4

2010

16

1

1

4

7

3

2009

17

1

2

4

8


1

2008

15

4

6

4

1

2007

8

1

3

3

1

2006

9


3

2

3

1

2011

65

7

9

23

16

6

4

2010

52

7


7

21

10

4

2

2009

43

1

7

7

18

8

2

2008

32


1

6

7

14

3

1

1

Tỉnh Bắc Giang
1


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ

Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion

VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

339

2007

25

2006

2

3

4
2

5

6

7

8

9


5

6

8

4

17

3

6

6

2

2011

59

4

4

23

22


4

2

2010

49

2

4

19

19

3

2

2009

47

3

2

21


16

3

2

2008

46

1

5

22

13

3

2

2007

40

2

1


19

13

3

2

2006

36

1

16

14

3

2

Tỉnh Phú Thọ

Tỉnh Điện Biên
2011

1


1

2010

1

1

2009

1

1

2008

1

1


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ

Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND

billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

2

3

4

5

340

2007

1

1

2006

1

1


6

7

Tỉnh Lai Châu
2011

2

1

1

2010

2

1

1

2009

2

1

1


2008

2

1

1

2007

2

1

1

2006

2

1

1

Tỉnh Sơn La
2011

3

1


2

2010

3

1

2

2009

3

1

2

2008

3

1

2

8

9



3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500

From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

2

3

4

5

6


7

8

9

341

2007

3

1

2

2006

3

1

2

1
1

2
2
3

2
2
2

2
1
1

87
67
70
62

28
27
13
10

Tỉnh Hòa Bình
2011
2010
2009
2008
2007
2006
3. Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền
Trung - North Central Coast and
South Central Coast
2011
2010

2009
2008

10
11
11
7
7
8

1
1
1
1
1
1

414
307
284
239

21
10
8
6

18
7
7

7

2
2
2
2

1

3
5
3
1
1
1

67
41
43
33

38
28
30
29

120
104
94
80


1
1
1
1
1

1

35
23
19
12


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng

đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A


342

2007
2006
Tỉnh Thanh Hóa

1=2+...+10

2

3
3
7

4

5

6

7

8

9

27
20


29
22

68
58

51
42

8
6

9
8

1

2

10

7

4

3

199
168


4
5

2011

30

3

2010

18

2

3

7

1

3

2

2009

15

1


3

7

1

1

2

2008

13

1

3

6

1

2007

10

2

1


5

2

2006

8

1

1

4

2

1

2

10

8

3

2

10


3

1

1

6

3

1

6

2

1

2

Tỉnh Nghệ An
2011

27

2010

18


1

3

2009

13

2

2008

10

1

1


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ

Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND

billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

343

2007

7

2006

7

2

3

4

5

6

1

7


8

9

5

1

1

4

1

1

Tỉnh Hà Tĩnh
2011

39

4

2

3

7


17

4

1

1

2010

18

2

1

3

2

4

2

3

1

2009


7

1

3

1

2008

4

2

1

1

2007

3

1

1

1

2006


2

1

2

1

Tỉnh Quảng Bình
2011

2

1

1

2010

2

1

1

2009

1

1


2008

1

1


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới

Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

2

3


4

5

6

7

8

344

2007

1

1

2006

1

1

9

Tỉnh Quảng Trị
2011

5


2010

5

2009

7

2008

6

2007

3

2006

3

2
2
1

1

2

1


2

2

1

1

2

2

1

2

1

1

1

1

1

1

1


5

2

2

9

1

4

4

2

3

6

1

4

5

2

4


7

1

3

3

3

7

4

Tỉnh Thừa Thiên - Huế
2011

24

2010

21

2009

22

2008


21

1
1
1

1

2


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới

đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

2


3

4

5

6

7

8

9

345

2007

15

1

2

3

5

2


2

2006

13

1

1

2

5

2

2

2011

102

7

9

25

8


18

14

9

12

2010

68

1

5

8

5

21

12

11

5

2009


67

2

4

10

5

20

17

5

4

2008

46

1

1

5

5


13

14

5

2

2007

41

1

4

6

11

14

4

1

2006

38


1

7

2

10

15

2

1

Thành phố Đà Nẵng

Tỉnh Quảng Nam
2011

48

2

2

8

5


11

12

2

6

2010

40

2

1

5

2

13

10

1

6

2009


37

1

2

3

3

11

11

2008

35

1

1

4

3

13

9


6
1

3


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng

10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

346

2007

29


2006

17

2

3

4
1

1

5
3

1

6

7

8

9

3

11


8

1

2

4

4

4

2

1

1

1

1

1

1

1

Tỉnh Quảng Ngãi
2011


8

1

3

2010

4

1

1

2009

3

1

1

2008

1

1

2007


1

1

2006

1

1

1

Tỉnh Bình Định
2011

15

2010

15

2009

17

2008

14


1

1

1

1

2

2

3

2

2

2

8

3

1

8

1


2

10

2

6

2

1


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới

đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10


2

3

347

2007

11

2

2006

10

1

2011

21

2010
2009

4

5


6

7

8

9

2

2

4

1

1

2

4

1

1

3

2


7

6

1

1

18

1

1

1

7

6

1

1

15

1

1


3

3

5

1

1

2008

15

1

2

3

2

6

2007

13

2


3

2

5

2006

7

2

3

1

Tỉnh Phú Yên

1

1
1
1

Tỉnh Khánh Hòa
2011

44

6


4

18

14

1

1

2010

41

5

3

14

17

1

1

2009

41


7

3

16

14

1

2008

41

6

3

12

17

1

1

1



3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises

under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

348

2007

43

2006

40

2


3
1

4

5

6

7

8

9

1

8

3

14

14

2

1

2


6

1

13

15

1

1

Tỉnh Ninh Thuận
2011

12

2

1

6

1

2

2010


11

2

3

3

2

1

2009

11

1

3

4

2

2008

7

1


3

2

2007

3

1

1

1

2006

4

1
1

1

3

Tỉnh Bình Thuận
2011

37


4

2010

28

2009

28

2008

25

2

7

3

11

6

2

2

5


4

12

4

1

1

6

5

11

4

1

5

4

9

4

1


2

2


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên

Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

2

3

349

2007


19

1

2006

17

1

2011

83

1

2010

82

1

2009

81

2008

79


2007

77

2006

64

4

5

6

7

8

9

3

5

8

2

1


1

6

7

1

1

18

12

30

16

3

2

17

12

30

17


3

2

18

16

32

9

4

1

4. Tây Nguyên - Central Highlands

1
2
1

22

13

30

8


3

1

2

22

11

28

10

3

1

1

12

8

30

9

1


2

Tỉnh Kon Tum
2011

1

1

2010

2

1

1

2009

2

1

1

2008

1


1


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp
đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng

From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND
A

1=2+...+10

2

3

4

5

6


7

8

350

2007

1

1

2006

1

1

9

Tỉnh Gia Lai
2011

3

1

1


2010

2

1

1

2009

2

1

1

2008

2

1

1

2007

2

1


1

2006

2

1

1

1

Tỉnh Đắk Lắk
2011

3

1

2

2010

2

1

2009

2


1

1

2008

2

1

1

1


3. (Tiếp theo) Số doanh nghiệp FDI chia theo qui mô nguồn vốn
(Cont.) Number of FDI enterprises by size of capital resources
Đơn vị tính: Doanh nghiệp - Unit: Enterprise
Chia theo qui mô nguồn vốn - By size of capital resources
Tổng số
doanh
Dƣới 0,5 tỷ Từ 0,5 tỷ
Từ 1 tỷ
Từ 5 tỷ
Từ 10 tỷ
Từ 50 tỷ
Từ 200 tỷ
Từ
nghiệp

đồng
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
đến dƣới
500 tỷ
đến dƣới
Total
5 tỷ đồng
10 tỷ đồng 50 tỷ đồng 200 tỷ đồng 500 tỷ đồng đồng trở lên
Under 0.5
number of billion VND 1 tỷ đồng
From 5 to From 10 to From 50 to From 200 to From 500
From 0.5 to From 1 to
enterprises
under 5
under 10
under 50
under 200 under 500 billion VND
under 1
billion
VND
billion
VND
billion
VND
billion
VND billion VND and above
billion VND

A

1=2+...+10

2

3

4

5

6

7

8

351

2007

1

1

2006

1


1

9

Tỉnh Đắk Nông
2011

4

1

2

1

2010

4

1

1

2009

3

1

1


1

2008

3

1

1

1

2007

3

1

1

1

2006

3

2

1


1

1

Tỉnh Lâm Đồng
2011

72

1

2010

72

1

2009

72

2008

71

1
1

2


17

11

26

13

2

1

16

11

27

14

2

1

17

15

29


6

4

21

12

28

5

3


×