Tải bản đầy đủ (.docx) (3 trang)

Diễn tả cảm xúc

Bạn đang xem bản rút gọn của tài liệu. Xem và tải ngay bản đầy đủ của tài liệu tại đây (40.76 KB, 3 trang )

1. I am absolutely delighted > Tôi hoàn toàn rất vui mừng
2. I am in a very good mood > Tôi trong tâm trạng rất tốt.
3. I am on cloud nine > Tôi hạnh phúc như đang trên mây
4. I am over the moon > Tôi sung sướng vô cùng
5. I am really pleased > Tôi thực sự hài lòng
6. I am so glad I didn't have to go to work today > Tôi rất vui vì tôi không phải đi làm ngày
hôm nay.

7. I am so happy > Tôi rất hạnh phúc
8. I am thrilled to bits > Tôi rất hài lòng
9. I am very happy right now > Tôi đang rất hạnh phúc.
10. I feel great > Tôi cảm thấy tuyệt vời!
11. I feel invincible > Tôi cảm thấy bất khả chiến bại.
12. I feel like a champion > Tôi cảm thấy như là một nhà vô địch.
13. I feel like a king > Tôi cảm thấy như một vị vua.
14. I feel like I'm in paradise > Tôi cảm thấy như tôi đang ở trên thiên đường.
15. I feel like I'm on top of the world > Tôi cảm thấy như tôi đang sống rất tuyệt.

16. I am angry > Tôi tức lắm
17. I am ashamed > Tôi thấy hổ thẹn/ xấu hổ quá
18. I am cautious > Tôi thận trọng
19. I am confident > Tôi thấy tự tin
20. I am confused > Tôi đang thấy rối rắm lắm
21. I am depressed > Tôi đang thấy rất phiền muộn
22. I am disappointed > Tôi thất vọng lắm
23. I am happy > Tôi đang vui
24. I am hopeful > Tôi đang tràn trề hi vọng
25. I am in a bad mood > Tôi đang trong một tâm trạng rất tệ


26. I am in love > Tôi đang yêu


27. I am jealous > Tôi đang ghen
28. I am lonely > Tôi cảm thấy cô đơn quá
29. I am lovesick > Tôi bị thất tình / Tôi đang mắc bệnh tương tư
30. I am pleased > Tôi đang rất khoái chí
31. I am proud > Tôi hãnh diện lắm
32. I am sad > Tôi buồn quá
33. I am satisfied > Tôi mãn nguyện rồi
34. I am scared/afraid > Tôi sợ
35. I am shy > Tôi mắc cỡ quá
36. I am surprised > Tôi bị ngạc nhiên
37. I can't be bothered mình chẳng muốn làm gì cả
38. I feel silly > Tôi thấy thật ngớ ngẩn
39. I'm bored mình chán
40. I'm exhausted mình kiệt sức rồi
41. I'm hungry mình đói
42. I'm in a bad mood tâm trạng mình không được tốt
43. I'm in a good mood mình đang rất vui
44. I'm looking forward to it mình rất mong chờ điều đó


45. I'm thirsty mình khát
46. I'm tired tôi mệt
47. I'm worried mình lo lắng



Tài liệu bạn tìm kiếm đã sẵn sàng tải về

Tải bản đầy đủ ngay
×