1. According to .... : Theo.....
2. Anyway...dù sao đi nữa...
3. As far as I know,..... : Theo như tôi được biết,..
4. Be of my age : Cỡ tuổi tôi
5. Beat it : Đi chỗ khác chơi
6. Big mouth: Nhiều chuyện
7. By the way: À này
8. Be my guest : Tự nhiên
9. Break it up : Dừng tay
10. But frankly speaking, .. :Thành thật mà nói
11. Come to think of it : Nghĩ kỹ thì
12. Can't help it : Không thể nào làm khác hơn
13. Come on : Thôi mà gắng lên, cố lên
14. Cool it : Đừng nóng
15. Come off it: Đừng xạo
16. Cut it out : Đừng giỡn nữa, ngưng lại
17. Dead End : Đường cùng
18. Dead meat: Chết chắc
19. Down and out : Thất bại hoàn toàn
20. Down the hill : Già
21. For what : Để làm gì?
22. What for? : Để làm gì?
23. Don't bother : Đừng bận tâm
24. Do you mind : Làm phiền
25. Don't be nosy : Đừng nhiều chuyện
26. For better or for worst : Chẳng biết là tốt hay là xấu
27. Just for fun : Giỡn chơi thôi
28. Just looking : Chỉ xem chơi thôi
29. Just kidding / just joking : Nói chơi thôi
30. Good for nothing : Vô dụng
31. Go ahead : Đi trước đi, cứ tự nhiên
32. God knows : Trời biết
33. Go for it : Hãy thử xem
34. Keep out of touch : Đừng đụng đến
35. Hang in there/ Hang on : Đợi tí, gắng lên
36. Hold it : Khoan
37. Help yourself : Tự nhiên
38. Take it easy : Từ từ
39. I see : Tôi hiểu
40. It's all the same : Cũng vậy thôi mà
41. I 'm afraid : Rất tiếc tôi...
42. It beats me : Tôi chịu (không biết)
43. Last but not least :Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng
44. Little by little : Từng li, từng tý
45. Let me go : Để tôi đi
46. Let me be : Kệ tôi
47. Long time no see :Lâu quá không gặp
48. Make yourself at home : Cứ tự nhiên
49. Make yourself comfortable : Cứ tự nhiên
50. My pleasure : Hân hạnh
51. out of order: Hư, hỏng
52. out of luck : Không may
53. out of question: Không thể được
54. out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình
55. out of touch : Không còn liên lạc
56. One way or another : Không bằng cách này thì bằng cách khác
57. One thing lead to another : Hết chuyện này đến chuyện khác
58. Piece of cake : Dễ thôi mà, dễ ợt
59. Poor thing : Thật tội nghiệp
60. Nothing : Không có gì
61. Nothing at all : Không có gì cả
62. No choice : Hết cách,
63. No hard feeling : Không giận chứ
64. Not a chance : Chẳng bao giờ
65. Now or never : ngay bây giờ hoặc chẳng bao giờ
66. No way out/ dead end : không lối thoát, cùng đường
67. No more : Không hơn
68. No more, no less : Không hơn, không kém
69. No kidding ? : Không nói chơi chứ ?
70. Never say never : Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ
71. none of your business :Không phải chuyện của anh
72. No way : Còn lâu
73. No problem : Dễ thôi
74. No offense: Không phản đối
75. So? : Vậy thì sao?
76. So So : Thường thôi
77. So what? : Vậy thì sao?
78. Stay in touch : Giữ liên lạc
79. Step by step : Từng bước một
80. See ? : Thấy chưa?
81. Sooner or later : Sớm hay muộn
82. Shut up ! : Im Ngay
83. That's all : Có thế thôi, chỉ vậy thôi
84. Too good to be true : Thiệt khó tin
85. Too bad : Ráng chiụ
86. The sooner the better : Càng sớm càng tốt
87. Take it or leave it: Chịu hay không
88. You see: Anh thấy đó
89. Well? : Sao hả?
90. Well Then : Như vậy thì
91. Who knows : Ai biết
92. Way to go : Khá lắm, được lắm
93. Why not ? : Tại sao không ?
94. White lie : Ba xạo
95. From time to time: thỉnh thoảng.
96. By then: vào lúc đó.
97. By way of : ngang qua, qua ngả.
98. By the way: tiện thể, nhân tiện
99. By far : rất, rất nhiều.