I LIKE IT
1/ I’m into it (sử dụng khi bạn hứng thú với một hoạt động nào đó)
Ex: Kelly is into yoga these days (Dạo gần đây Kelly rất hứng thú với yoga
2/ I’m keen on it (khi bạn hứng thú với cái gì đó và muốn học/hiểu thêm về nó)
Ex: Little Mary is keen on learning French (Mary bé nhỏ muốn học tiếng Pháp)
3/ I’m fond of it (bạn đã thích điều gì đó từ rất lâu, hoặc có mối tình cảm đặc biệt với nó)
Ex: William is very fond of his pet dog (William rất gắn bó với chú chó cưng của cậu ấy)
4/ It appeals to me (nghe có vẻ hấp dẫn)
Ex: Traveling to Europe appeals to me (Tôi thấy du lịch châu Âu nghe có vẻ hấp dẫn đấy)
5/ It goes down well (những người khác thích những gì bạn làm)
Ex: The presentation went down well with the board of directors (Bài thuyết trình có vẻ đã chiếm
được cảm tình của ban giám đốc)
6/ It’s to my liking (một cách trang trọng để nói “I like it”)
Ex: The coffee is to my liking. It’s perfect (Tôi rất thích cà phê. Nó thực sự hoàn hảo)
7/ I’m partial to (bạn rất thích cái gì đó, nó luôn là sở thích của bạn)
Ex: Even though I’m on a diet; I’m partial to a piece of chocolate cake (Mặc dù tôi đang ăn kiêng
nhưng tôi không thể cưỡng lại được bánh sô cô la)
/>8/ I’m crazy/mad/passionate about (bạn thực sự/đặc biệt thích cái gì đó một cách điên đảo)
Ex: Richard is crazy about Rock music (Richard mê đắm nhạc rock)
9/ I’m attached to (bạn thực sự gắn bó với điều gì và không thể thiếu)
Ex: I’m attached to my mobile phone. I always have it with me (Tôi rất gắn bó với điện thoại di
động của mình. Lúc nào tôi cũng mang nó bên mình)
10/ I’m addicted to: say mê, nghiện – bạn rất thích cái gì đó và bạn không thể kiểm soát bản thân
trước nó (thường được sử dụng với những thói quen xấu)
Ex: John is addicted to smoking and can’t break it (John nghiện hút thuốc và không thể thoát
khỏi nó)
11/ I’ve grown to like it: bắt đầu thích cái gì đó (dù trước đó bạn không thích)
Ex: I’ve grown to like eating cauliflower (Tôi bắt đầu thích ăn súp lơ)
12/ I can’t get enough of (bạn rất thích cái gì đó, không bao giờ thấy đủ)
Ex: Peter can’t get enough of pizza (Peter không bao giờ cảm thấy đủ với pizza cả)
/>13/ I’ve got a soft spot for (bạn thích ai đó hơn những người khác)
Ex: My father has got a soft spot for my younger sister (Bố tôi luôn có chút mềm lòng với em gái
của tôi)
14/ I fancy him/her: Bạn thích/ mến ai đó
Ex: Rachael fancies Brad Pitt. She finds him extremely good looking (Rachael thích Brad Pitt
lắm. Cô ấy thấy anh ta cực kỳ bảnh trai)
I LOVE YOU
1. I do love you at the first sight: Anh đã yêu Em ngay từ cái nhìn đầu tiên mất rồi
2. I fall head over heels in love with you: Anh yêu Em rất nhiều
3. We were born for each other / We are perfect for each other: Chúng mình sinh ra để dành cho
nhau
4. You are my everything: Em là tất cả của Anh
5. I’ve totally fallen for you: Anh sinh ra trên thế giới này để dành riêng cho Em
6. My heart calls out for you: Trái tim Anh chỉ gọi tên Em mà thôi.
7. Will you marry me?/ Will you be my Valentine?: Đồng ý lấy Anh nhé!
8. We make a good team: Chúng mình cùng xây dựng một gia đình hạnh phúc Em nhé
9. We are soul mates: Chúng mình đã là bạn tâm giao/ tri kỉ của nhau rồi.
10. Loving you is like breath. How can I stop breathing?: Yêu Em giống như là hơi thở vậy.
Làm sao mà Anh có thể ngừng việc ấy đây?
I THINK…
1. In my opinion …
2. I believe …
3. I consider …
4. It seems to me that …
5. To my way of thinking …
6. As I see it …
7. The way I see things is that …
8. It’s my belief that …
9. It is my view …
10. To me …
11. As far as I can tell …
12. I assume …
13. I would say …
14. In my point of view …
I’M TIRED
✓ I’m bushed.
eg:
I didn’t sleep for two nights, so I’m bushed.
✓ I’m exhausted.
eg:
I’m so exhausted of this work.
✓ I’m dead-tired.
eg:
After long day at work I always feel dead-tired.
✓ I’m dead on my feet.
eg:
I’m dead on my feet of working.
✓ I’m whacked.
eg:
I did all the housework myself, I’m whacked.
✓ I’m a dog-tired.
eg:
I’ve been working for twenty hours, I’m a dog-tired.
✓ I’m spent.
eg:
I arrived home spent after my long journey.
✓ I’m worn out.
eg:
I’ve been studying all night and I’m worn out.
✓ I’m beat.
eg:
I’m beat – I’m going to bed.
Nice to meet you (Rất vui được gặp bạn)
1. Pleased to meet you
Rất vui được gặp bạn
2. It was lovely meeting you
Thật thú vị khi được gặp bạn
3. I’ve enjoyed meeting you
Gặp bạn tôi rất vui
4. How do you do?
Bạn thế nào?
5. Glad to meet you
Rất vui được gặp bạn
6. It’s a pleasure to meet you
Tôi rất vinh dự được gặp bạn
Let me know (Cho tôi biết)
1. Keep me posted
Có gì báo tôi biết nhé
2. Keep me updated
Có gì nhớ cập nhật cho tôi đấy
3. Keep me informed
Có gì thông báo cho tôi nhé
4. Tell me if you find anything
Tìm thấy gì thì bảo cho tôi biết
5. Keep me in the know
Có gì nhớ cho tôi biết
6. Get back to me when you can
Có gì nói được cho tôi thì nói nhé
Just kidding (Đùa thôi)
1. Just joking! Đùa thôi!
2. Just teasing you! Trêu thôi mà!
3. Dont’ take it seriously! Đừng tưởng thật chứ!
4. I’m just messing with you Tôi đang trêu bạn thôi mà
5. I was only playing around Tôi giỡn chút thôi mà
6. I was only a joke Tôi nói đùa thôi
Keep up the good work (Tiếp tục phát huy)
1. good job – làm tốt lắm
2. You’re doing a great job Bạn đang làm rất tốt
3. You made it look easy Chuyện nhỏ với bạn nhỉ
4. Keep it up Cứ tiếp tục phát huy
5. Nice work! Làm tốt lắm!
6. Super duper Thật xuất sắc!
Hello
1. Hello! How are you? – Xin chào. Bạn thế nào
2. How are you doing? – Bạn thế nào
3. Good morning - Chào buổi sáng
4. Nice to meet you – Rất vui được gặp bạn
5. Long time no see! – Lâu rồi không gặp
6. How have you been? – Dạo này bạn thế nào?
7. What’s up? – Có gì không
8. Hey! - Này
9. What’s new? – Có gì mới không
10. What’s new? – Có gì mới không?
11. What’s going on?
12. Hi (name)!
13. How are ya?
14. Howdy!
Goodbye
1. Good-bye (Chào tạm biệt)
2. Stay in touch. (Giữ liên lạc nhé)
3. It was nice meeting you. (Rất vui được gặp anh.)
4. I hope to see you soon. (Tôi hy vọng gặp lại anh sớm.)
5. Bye. (Tạm biệt.)
6. See you. (Hẹn gặp lại.)
7. Talk to you later. (Nói chuyện sau nhé.)
8. Catch up with you later. (Hàn huyên với anh sau.)
9. Nice seeing you. (Gặp lại anh thật vui.)
10. Bye for now! (Giờ thì chào tạm biệt!)
11. See you next week! (Hẹn gặp anh tuần sau!)
12. Have a good weekend! (Cuối tuần vui vẻ!)
13. Don't forget to give me a ring! (Đừng quên gọi cho tôi!)
P If you're ever in…, come and see me - you've got my address (Nếu anh từng…, hãy đến gặp tôi
- anh có địa chỉ của tôi rồi)
- Khi bạn rời đi, bạn muốn nói lời tạm biệt một cách lịch sự và có phần khách khí. Những
mẫu câu sau sẽ hữu ích cho bạn:
P I have to leave here by noon. (Tôi phải rời khỏi đây vào buổi trưa.)
P Is it okay if we leave your home at 9pm? (Có không sao nếu chúng tôi rời khỏi nhà lúc 9 giờ
tối?)
P What do you say we leave work a little earlier today? (Anh thấy sao nếu chúng ta nghỉ làm
việc sớm hơn một chút ngày hôm nay?)
P Would you mind if I leave the dinner before it ends? (Anh có phiền nếu tôi rời khỏi bữa ăn tối
trước khi nó kết thúc không?)
P I need to depart for the airport in one hour. (Tôi cần phải đi đến sân bay trong một giờ.)
Và cách nói thân mật, suống sã cho tình huống này:
P I got to go now. (Tôi đã đi ngay bây giờ.)
P I'll be leaving from the office in 20 minutes. (Tôi sẽ rời văn phòng khoảng 20 phút.)
P How about we jet off to the shops now? (Hay chúng ta bay máy bay phản lực đến các cửa hàng
ngay giờ được không?)
P I'm afraid I have to head off now. (Tôi e là tôi phải rời đi ngay.)
P Let's get off work early. (Chúng ta hãy nghỉ làm việc sớm.)
- Nếu tạm biệt lâu dài, hoặc mãi mãi, bạn sẽ nói:
P I've come to say goodbye. (Tôi đến để nói lời tạm biệt.)
P Thanks for everything! (Cảm ơn vì mọi thứ!)
Ngoài ra bạn cũng có thể nói:
P I'm really going to miss you. (Tôi sẽ rất nhớ bạn.)
P It's been really nice knowing you. (Rất vui khi biết cô.)
P All the best, bye. (Chúc mọi điều tốt đẹp nhất, tạm biệt!)
P Good luck with your…(Chúc may mắn…)
P I hope everything goes well. (Hy vọng mọi việc tốt đẹp.)
P Take care! (Bảo trọng!)
I’m sorry
Cấu trúc của từ “sorry”
Sorry + that + [lý do]
Ví dụ:
I’m sorry that you lost your job Tớ rất buồn vì cậu bị mất việc
I’m sorry that you decided to leave Tôi rất buồn vì cậu đã quyết định ra đi
I’m sorry to hear that you lost your job Tôi thấy rất buồn khi được biết rằng cậu bị mất việc
I’m deeply sorry for what I did last night Tôi xin lỗi vì những gì mà tôi làm tối qua
I’m sorry for being late Tôi xin lỗi vì đến muộn
I’m truly sorry about your son, I do hope he will leave the hospital soon Tôi rất cảm thông (về
con trai của cậu), hy vọng là nó sẽ ra viện sớm
I’m deeply/ extremely/ terribly sorry – Tôi rất xin lỗi
I’m desperately sorry
I’m extremely sorry
I’m genuinely sorry
I’m really sorry
I’m terribly sorry
I’m truly sorry
I’m very sorry
12 CÁCH ĐỀ NGHỊ NGƯỜI KHÁC CHỜ MÌNH
🔔 Steady on: Chậm lại nào!
🔔 Hang on a second: Chờ một lát
🔔 Hang on a minute: Chờ một lát
🔔 Half a moment: Đợi một chút nhé
🔔 One moment, please: Xin chờ một lát
🔔 Just a minute: Chỉ vài giây thôi!
🔔 Give us a second: Đợi một chút nhé
🔔 I’ll be right there with you: Tôi ra ngay đây
🔔 Wait and see: Chờ xem
🔔 Don’t be so impatient: Đừng mất bình tĩnh như thế chứ.
🔔 You’ll just have to be patient: Anh nên kiên nhẫn hơn.
🔔 We wish to apologize for the delay to …: Chúng tôi xin lỗi vì sự trì hoãn
I don’t like
1. That's not for me. Nó không dành cho tôi
2. I'm not into it. Tôi không thích nó
3. I pass. Tôi bỏ qua
4. I'm not fond of it. Tôi không thích nó
5. I dislike it. Tôi ghét nó
6. I'm not crazy about it. Tôi không điên vì nó đâu
7. I don't appreciate that. Tôi không đánh giá cao nó.
8. I've had enough. Tôi thấy đủ rồi
9. I'm not partial to that. Tôi không có phần với nó
10. I'm not a big fan of it. Tôi không phải fan của nó
I don’t know
1. I have no idea/clue: Tôi chẳng có ý tưởng/ manh mối gì hết
“I have no idea” là cách nói cực kì phổ biến người bản xứ dùng để nói thay cho “I don’t know”.
Nếu bạn thường xem các bộ phim Mỹ bạn sẽ chẳng lạ lẫm gì với cụm từ này đâu nhỉ?
Cách dùng: xem định nghĩa bên dưới
To “have no idea” is a strong way of saying you “do not know” something.
Example: “What time is it?” Answer: “I have no idea.
To “have no idea” expresses that you don’t have enough information to make a definite
statement about something. It can also be used in a sentence to communicate that there is some
piece of information which is missing.
Example: “I can’t find my keys. I have no idea where I put them.”
Phân loại: sử dụng bình thường, không trịnh trọng
1. I have no idea: Tôi chẳng có ý tưởng/ manh mối gì hết
2. I can’t help you there: Tôi chẳng giúp bạn được trong vấn đề này
3. Beats me: Biết chết liền
4. I’m not really sure: Tôi không chắc
5. I’ve been wondering that, too: À, Tôi cũng đang tự hỏi như vậy đấy
6. I don’t have a clue. (Tôi không có manh mối nào)
7. I’m not sure. (Tôi không chắc lắm!)
8. Search me. (Tôi không biết.)
9. That’s a good question. (Đó là một câu hỏi hay.)
10. I’m unsure. (Tôi không chắc lắm!)
I need help
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
Can you give me a hand with this? Bạn có thể giúp tôi một tay không?
Could you help me for a second? Bạn có thể giúp tôi được không
Can I ask a favor? Tôi có thể nhờ bạn chút không?
I wonder if you could help me with this. Tôi tự hỏi, liệu bạn có thể giúp tôi được không?
I could do with some help, please. Làm ơn giúp tôi
I can't manage. Can you help? Tôi không thể làm được. bạn có thể giúp tôi không
Give me a hand with this, will you? Bạn sẽ giúp tôi một tay chứ
8.
Đây là một cách hỏi khá trực tiếp, dùng với bạn bè hoặc những người bạn đã quen biết
Cách hỏi này lịch sự hơn. Chúng ta dùng cụm từ “for a second” để thể hiện rằng chúng ta không
yêu cầu gì nhiều và việc này cũng không hề khó khăn
Can I ask a favor?
Đây là cách phổ biến để mở lời nhờ giúp đỡ
I wonder if you could help me with this.
Cách nói này rất lịch sự và có thể được dùng với những người bạn không quen biết hoặc với sếp
của bạn
I could do with some help, please.
Câu nói này rất trực tiếp, chủ ý nói rằng bạn thực sự cần giúp đỡ, rất khẩn thiết.
I can't manage. Can you help?
Câu nói này cho thấy bạn đang gặp vấn đề lớn. Bạn đang tuyệt vọng và cần giúp đỡ. Bạn thường
gặp câu này khi ai đó đang có quá nhiều việc để làm
Give me a hand with this, will you?
Lend me a hand with this, will you?
Hai cách nói này tương tự nhau, trực tiếp yêu cầu giúp đỡ. “Give me a hand” có chút lịch sự hơn
là “Lend me a hand”
Could you spare a moment?
Chúng ta dùng cách nói này để thể hiện rằng chúng ta biết người kia đang rất bận rộn và họ chỉ
cần dành một chút ít thời gian để giúp.
I need some help, please.
Đây là một cách nói trực tiếp và người hỏi không hề muốn người nghe sẽ từ chối. Cách này
thường được dùng bởi những người có quyền hành.
Thank you
Trong tiếng Anh thường có 4 cách nói cảm ơn cơ bản
Thanks! Cảm ơn thân mật
Thank you! Cảm ơn anh/chị
Thanks very much! Cảm ơn rất nhiều
Thank you very much! Cảm ơn anh/chị rất nhiều
Được khá nhiều người sử dụng, ngoài ra cũng còn rất nhiều mẫu câu khác nhau để tỏ lòng biết
ơn thông qua cách nói thân mật hoặc trang trọng hơn mà bạn có thể tham khảo sau đây
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
Cheers - Cảm ơn thân mật
I really appreciate it. Tôi thực sự rất trân trọng nó
You’ve made my day. Bạn làm tôi thực sự hạnh phúc, sung sướng
How thoughtful Bạn thật chu đáo
You shouldn’t have Bạn không cần làm vậy đâu – Cách nói khiêm tốn
That’s so kind of you Bạn thật tốt với tôi
I am most grateful Tôi thực sự rất biết ơn vì điều này
We would like to express our gratitude. Chúng tôi muốn bày tỏ sự biết ơn tới ….
Thanks a million for... ! Cảm ơn hàng triệu lần vì.....
Thank you, without your support, I wouldn’t have been able to +Verb
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi không thể....
Thank you, I really enjoyed the gift
Cảm ơn, mình thật sự rất thích món quà
There are no words to show my appreciation!
Không một lời nói nào có thể diễn tả hết lòng biết ơn của tôi.
How can I ever/ever possibly thank you?
Làm cách nào mà tôi có thể cảm ơn bạn cho hết được.
Thanks a million for... !
Cảm ơn hàng triệu lần vì.....
How can I show how grateful I am for what you did?
Làm sao để nói cho bạn biết lòng biết ơn của tôi vì những gì bạn đã làm?
For example
"Tôi hoàn toàn đồng ý"
I completely/ absolutely agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn)
There is no doubt about it that… (Hoàn toàn không có nghi ngờ gì về điều đó)
I couldn’t agree more. (Tôi không thể đồng ý hơn được nữa)
I completely agree. (Tôi hoàn toàn đồng ý)
That’s so true. (Điều đó đúng đấy)
Absolutely. (Hoàn toàn là như vậy)
Exactly. (Chính xác)
Of course. (Tất nhiên)
You’re absolutely right. (Bạn hoàn toàn đúng)
Yes, I agree. (Vâng, tôi đồng ý)
I think so too. (Tôi cũng nghĩ vậy)
That’s a good idea. (Đó là một ý kiến hay)
I don’t think so either. (Tôi cũng không nghĩ vậy . đồng ý với việc ai phản đối điều gì)
So do I. (Tôi cũng vậy)
I’d go along with that. (Tôi thuận theo điều đó)
That’s true. (Đúng đấy)
Neither do I. (Tôi cũng không nghĩ vậy . đồng ý với việc ai phản đối điều gì)
I agree with you entirely. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn)
That’s just what I was thinking. (Đó cũng là điều tôi đang nghĩ)
"Tôi đồng ý một phần"
I agree up to a point, but… (Tôi đồng ý một mặt với việc này, nhưng)
That’s true but… (Điều đó đúng, nhưng)
You could be right. (Có thể bạn đúng)
It sounds interesting, but… (Điều đó nghe thú vị, nhưng)
I see your point, but… (Tôi hiểu quan điểm của anh nhưng)
That’s partly true, but… (Điều đó đúng một phần, nhưng)
I can agree with that only with reservations. (Tôi chỉ có thể đồng ý với anh một cách hạn chế)
That seems obvious, but... (Điều đó có vẻ hiển nhiên, nhưng)
That is not necessarily so. (Cái đó cũng không cần thiết phải như vậy)
It is not as simple as it seems. (Nó không đơn giản như vậy đâu)
I agree with you in principle, but… (Nói chung, tôi đồng ý với bahn, nhưng...)
I agree with you in part, but… (Tôi một phần đồng ý với bạn, nhưng)
Well, you could be right. (Ừm, bạn có thể đã đúng)
"Tôi không đồng ý"
I totally disagree. (Tôi hoàn toàn phản đối)
No way (Không đời nào . từ lóng)
I'm afraid, I can't agree with you. (Tôi e là tôi không thể đồng tình với bạn)
To be honest,… (Thành thực mà nói thì)
On the contrary,... (Ngược lại . trang trọng)
I don't agree with you. (Tôi không đồng ý với anh)
I’m sorry, but I disagree. (Rất tiếc nhưng tôi không đồng ý)
It’s out of question. (Điều đó là không thể)
That’s different. (Cái đó khác)
However,... (Tuy nhiên)
That’s not entirely true. (Cái đó hoàn toàn không đúng)
Yes, but don’t you think… (Vâng, nhưng sao bạn không nghĩ là)
That’s not the same thing at all. (Không phải lúc nào cũng như vậy)
I’m not so sure about that. (Tôi không chắc về điều đó)
The problem is that... (Vấn đề là)
I (very much) doubt whether... (Tôi nghi ngờ rất nhiều liệu rằng)
Looking forward to
I think/ because/ you’re welcome/ yes
You’re so smart
I’m hungry
I’m ready
What do you mean
Really?